Gói thầu: Gói thầu số 12: Cung cấp vật tư cho hệ thống quạt gió và quạt khói phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624222-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Cung cấp vật tư cho hệ thống quạt gió và quạt khói phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 101 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 19:25:00 đến ngày 2020-06-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,528,608,407 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,287,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu hai trăm tám mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | O RING (PAF)-1 (P/N:18) | 44 | Cái | O RING (PAF)-1 (P/N:18) | Kiểm tra, bảo dưỡng quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 2 | SLIDING BLOCK (P/N:9) | 44 | Cái | SLIDING BLOCK (P/N:9) | Kiểm tra, bảo dưỡng quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 3 | SHIELD RING (P/N:10) | 44 | Cái | SHIELD RING (P/N:10) | Kiểm tra, bảo dưỡng quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 4 | Vòng đệm 40-52-7 Seal 40-52-7 for hydraulic device 336/50 | 4 | Cái | Vòng đệm 40-52-7 Seal 40-52-7 for hydraulic device 336/50 | Kiểm tra, bảo dưỡng quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 5 | BOLTS OF BLADES (P/N:2) Lục giác chìm M12x40 mm | 16 | Cái | BOLTS OF BLADES (P/N:2) Lục giác chìm M12x40 mm | Kiểm tra, bảo dưỡng quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 6 | Phớt piston thủy lực N50-9 Sealing ring N50-9 for hydraulic device 336/50 | 2 | Cái | Phớt piston thủy lực N50-9 Sealing ring N50-9 for hydraulic device 336/50 | Kiểm tra, bảo dưỡng quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 7 | Phớt piston thủy lực N320-9 Grooved ring N320-9 for hydraulic device 336/50 | 2 | Cái | Phớt piston thủy lực N320-9 Grooved ring N320-9 for hydraulic device 336/50 | Kiểm tra, bảo dưỡng quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 8 | Vòng đệm 40-52-7 Seal 40-52-7 for hydraulic device 336/50 | 4 | Cái | Vòng đệm 40-52-7 Seal 40-52-7 for hydraulic device 336/50 | Kiểm tra, bảo dưỡng quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 9 | Bộ Phớt bịt kín cho piston thủy lực 336/50 Set of sealing ring for hydraulic device 336/50 Vật liệu FKM. SL: 2 cái. Oring Mã OR05PAF: O-ring chịu nhiệt, chịu áp, chịu nhớt ID Ø16x3mm. SL: 2 cái. Oring Mã OR15PAF: O-ring chịu nhiệt, chịu áp, chịu nhớt ID Ø39x3mm. Vật liệu FKM. SL: 2 cái. Oring Mã OR23PAF: O-ring chịu nhiệt, chịu áp, chịu nhớt ID Ø320x7.5mm. Vật liệu FKM. SL: 2 cái. Oring Mã OR37PAF: O-ring chịu nhiệt, chịu áp, chịu nhớt ID Ø37x3mm. Vật liệu FKM. SL: 4 cái. Oring Mã OR39PAF: O-ring chịu nhiệt, chịu áp, chịu nhớt ID Ø45x2.5mm. Vật liệu FKM. SL: 2 cái Oring Mã OR40PAF: O-ring chịu nhiệt, chịu áp, chịu nhớt ID Ø54x3mm. Vật liệu FKM. SL: 4 cái. - OR06PAF: 2 cái - OR07PAF: 2 cái - OR32PAF: 8 cái - OR70PAF: 4 cái - OR75PAF: 2 cái - OR89PAF: 2 cái - OR90PAF: 2 cái - OR98PAF: 2 cái - OR105PAF: 2 cái Shanghai Electric Blower Works Co., Ltd/China | 1 | Bộ | Bộ Phớt bịt kín cho piston thủy lực 336/50 Set of sealing ring for hydraulic device 336/50 Vật liệu FKM. SL: 2 cái. Oring Mã OR05PAF: O-ring chịu nhiệt, chịu áp, chịu nhớt ID Ø16x3mm. SL: 2 cái. Oring Mã OR15PAF: O-ring chịu nhiệt, chịu áp, chịu nhớt ID Ø39x3mm. Vật liệu FKM. SL: 2 cái. Oring Mã OR23PAF: O-ring chịu nhiệt, chịu áp, chịu nhớt ID Ø320x7.5mm. Vật liệu FKM. SL: 2 cái. Oring Mã OR37PAF: O-ring chịu nhiệt, chịu áp, chịu nhớt ID Ø37x3mm. Vật liệu FKM. SL: 4 cái. Oring Mã OR39PAF: O-ring chịu nhiệt, chịu áp, chịu nhớt ID Ø45x2.5mm. Vật liệu FKM. SL: 2 cái Oring Mã OR40PAF: O-ring chịu nhiệt, chịu áp, chịu nhớt ID Ø54x3mm. Vật liệu FKM. SL: 4 cái. - OR06PAF: 2 cái - OR07PAF: 2 cái - OR32PAF: 8 cái - OR70PAF: 4 cái - OR75PAF: 2 cái - OR89PAF: 2 cái - OR90PAF: 2 cái - OR98PAF: 2 cái - OR105PAF: 2 cái Shanghai Electric Blower Works Co., Ltd/China | Kiểm tra, bảo dưỡng quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 10 | Sealing ring (P/N 13) | 44 | Cái | Sealing ring (P/N 13) | Đại tu quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 11 | RUBBER SEAL (P/N:1) | 2 | Cái | RUBBER SEAL (P/N:1) | Đại tu quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 12 | BOLTS OF BLADES (P/N:2) Lục giác chìm M12x40 mm | 16 | Cái | BOLTS OF BLADES (P/N:2) Lục giác chìm M12x40 mm | Đại tu quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 13 | COMPRESSION SPRING (P/N:15) | 8 | Cái | COMPRESSION SPRING (P/N:15) | Đại tu quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 14 | RUBBER SEAL (P/N:1) | 2 | Cái | RUBBER SEAL (P/N:1) | Đại tu quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 15 | SLIDING BLOCK (P/N:9) | 44 | Cái | SLIDING BLOCK (P/N:9) | Đại tu quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 16 | SHIELD RING (P/N:10) | 44 | Cái | SHIELD RING (P/N:10) | Đại tu quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 17 | THRUST ROD BUSHING (P/N:22) | 2 | Cái | THRUST ROD BUSHING (P/N:22) | Đại tu quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 18 | O RING (PAF)-1 (P/N:18) | 44 | Cái | O RING (PAF)-1 (P/N:18) | Đại tu quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 19 | Phớt piston thủy lực N50-9 Sealing ring N50-9 for hydraulic device 336/50 | 2 | Cái | Phớt piston thủy lực N50-9 Sealing ring N50-9 for hydraulic device 336/50 | Đại tu quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 20 | Phớt piston thủy lực N320-9 Grooved ring N320-9 for hydraulic device 336/50 | 2 | Cái | Phớt piston thủy lực N320-9 Grooved ring N320-9 for hydraulic device 336/50 | Đại tu quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 21 | Vòng đệm 40-52-7Seal 40-52-7 for hydraulic device 336/50 | 4 | Cái | Vòng đệm 40-52-7Seal 40-52-7 for hydraulic device 336/50 | Đại tu quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 22 | O RING (PAF)-1 (P/N:18) | 44 | Cái | O RING (PAF)-1 (P/N:18) | Đại tu quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 23 | Bộ Phớt bịt kín cho piston thủy lực 336/50 Set of sealing ring for hydraulic device 336/50 Mỗi bộ bao gồm: - OR04PAF: 2 cái - OR05PFA: 2 cái - OR06PAF: 2 cái - OR07PAF: 2 cái - OR15PAF: 2 cái - OR23PAF: 2 cái - OR32PAF: 8 cái - OR37PAF: 4 cái - OR39PAF: 2 cái - OR40PAF: 4 cái - OR70PAF: 4 cái - OR75PAF: 2 cái - OR89PAF: 2 cái - OR90PAF: 2 cái - OR98PAF: 2 cái - OR105PAF: 2 cái Shanghai Electric Blower Works Co., Ltd/China | 1 | Bộ | Bộ Phớt bịt kín cho piston thủy lực 336/50 Set of sealing ring for hydraulic device 336/50 Mỗi bộ bao gồm: - OR04PAF: 2 cái - OR05PFA: 2 cái - OR06PAF: 2 cái - OR07PAF: 2 cái - OR15PAF: 2 cái - OR23PAF: 2 cái - OR32PAF: 8 cái - OR37PAF: 4 cái - OR39PAF: 2 cái - OR40PAF: 4 cái - OR70PAF: 4 cái - OR75PAF: 2 cái - OR89PAF: 2 cái - OR90PAF: 2 cái - OR98PAF: 2 cái - OR105PAF: 2 cái Shanghai Electric Blower Works Co., Ltd/China | Đại tu quạt gió cấp 1 (phần Cơ) | |
| 24 | BOLTS OF BLADES (INCLUDE NUTS, WASHER) (P/N: 2) Bulong lục giác chìm M18x60 (10.9) | 16 | Cái | BOLTS OF BLADES (INCLUDE NUTS, WASHER) (P/N: 2) Bulong lục giác chìm M18x60 (10.9) | Đại tu quạt gió cấp 2 (phần Cơ) | |
| 25 | COMPRESSION SPRING (P/N: 14) (P/D: FDF) | 16 | Cái | COMPRESSION SPRING (P/N: 14) (P/D: FDF) | Đại tu quạt gió cấp 2 (phần Cơ) | |
| 26 | SHIELD RING (P/N:7) (P/D: FDF) | 16 | Cái | SHIELD RING (P/N:7) (P/D: FDF) | Đại tu quạt gió cấp 2 (phần Cơ) | |
| 27 | FRAMEWORK OIL SEAL (P/N:13) (P/D: FDF) Phốt Ø205x230x15 mm (phốt có môi làm kín bằng lò xo) (BAU M7X7) | 2 | Cái | FRAMEWORK OIL SEAL (P/N:13) (P/D: FDF) Phốt Ø205x230x15 mm (phốt có môi làm kín bằng lò xo) (BAU M7X7) | Kiểm tra bảo dưỡng quạt gió cấp 2 (phần Cơ) | |
| 28 | COMPRESSION SPRING (P/N: 14) (P/D: FDF) | 16 | Cái | COMPRESSION SPRING (P/N: 14) (P/D: FDF) | Kiểm tra bảo dưỡng quạt gió cấp 2 (phần Cơ) | |
| 29 | RUBBER SEAL (FDF)-2 (P/N:1) | 2 | Cái | RUBBER SEAL (FDF)-2 (P/N:1) | Kiểm tra bảo dưỡng quạt gió cấp 2 (phần Cơ) | |
| 30 | BOLTS OF BLADES (INCLUDE NUTS, WASHER) (P/N: 2) Bulong lục giác chìm M18x60 (10.9) | 16 | Cái | BOLTS OF BLADES (INCLUDE NUTS, WASHER) (P/N: 2) Bulong lục giác chìm M18x60 (10.9) | Kiểm tra bảo dưỡng quạt gió cấp 2 (phần Cơ) | |
| 31 | SHIELD RING (P/N:7) (P/D: FDF) | 16 | Cái | SHIELD RING (P/N:7) (P/D: FDF) | Kiểm tra bảo dưỡng quạt gió cấp 2 (phần Cơ) | |
| 32 | Đồng hồ đo áp suất - Dải: 0 - 6MPa; - Sai số chính xác: 1.0 % theo dải đo - Ren kết nối: M14x1.5; - Đường kính mặt đồng hồ: 60mm. - Thể loại kết nối: Chân đứng - Hãng: Wika - Dung dịch bôi trơn: Glycerin - Vật liệu: Vỏ bảo vệ thép không rỉ 304 | 4 | Cái | Đồng hồ đo áp suất - Dải: 0 - 6MPa; - Sai số chính xác: 1.0 % theo dải đo - Ren kết nối: M14x1.5; - Đường kính mặt đồng hồ: 60mm. - Thể loại kết nối: Chân đứng - Hãng: Wika - Dung dịch bôi trơn: Glycerin - Vật liệu: Vỏ bảo vệ thép không rỉ 304 | Tháo, lắp và kiểm tra thiết bị kiểm nhiệt hệ thống quạt gió cấp 1A, 1B, 2A, 2B | |
| 33 | Đồng hồ đo áp suất - Dải: 0 - 6MPa; - Sai số chính xác: 1.0 % theo dải đo - Ren kết nối: M14x1.5; - Đường kính mặt đồng hồ: 60mm. - Thể loại kết nối: Chân đứng - Hãng: Wika - Dung dịch bôi trơn: Glycerin - Vật liệu: Vỏ bảo vệ thép không rỉ 304 | 4 | Cái | Đồng hồ đo áp suất - Dải: 0 - 6MPa; - Sai số chính xác: 1.0 % theo dải đo - Ren kết nối: M14x1.5; - Đường kính mặt đồng hồ: 60mm. - Thể loại kết nối: Chân đứng - Hãng: Wika - Dung dịch bôi trơn: Glycerin - Vật liệu: Vỏ bảo vệ thép không rỉ 304 | Tháo, lắp và kiểm tra thiết bị kiểm nhiệt hệ thống quạt gió cấp 1A, 1B, 2A, 2B | |
| 34 | Bộ đệm làm kín gối trục bao gồm: - Oring Ø60x2.65mm: 01 cái - Oring Ø474x3.55mm: 01 cái - Gasket amiang Ø352x3mm: 02 cái - Oring Ø640x7mm: 01 cái - Phốt 75x100x12mm: 01 cái | 1 | Bộ | Bộ đệm làm kín gối trục bao gồm: - Oring Ø60x2.65mm: 01 cái - Oring Ø474x3.55mm: 01 cái - Gasket amiang Ø352x3mm: 02 cái - Oring Ø640x7mm: 01 cái - Phốt 75x100x12mm: 01 cái | Sửa chữa, bảo dưỡng quạt khói A, B | |
| 35 | Bearing Temperature transmitters (Cảm biến nhiệt độ gối trục quạt khói) Model: BH-208001-208/ 5-40IN/ range: 10 psi/ proof: 10 psi | 1 | Cái | Bearing Temperature transmitters (Cảm biến nhiệt độ gối trục quạt khói) Model: BH-208001-208/ 5-40IN/ range: 10 psi/ proof: 10 psi | Sửa chữa, bảo dưỡng quạt khói A, B | |
| 36 | Bơm nhớt MARZOCCHI Type: ALP2A-25-FG | 1 | Cái | Bơm nhớt MARZOCCHI Type: ALP2A-25-FG | Kiểm tra, bảo dưỡng các bơm nhớt bôi trơn quạt gió cấp 1A, 1B, 2A, 2B; quạt khói A, B | |
| 37 | Jaw Coupling và giảm chấn (bản vẽ đính kèm) | 4 | Bộ | Jaw Coupling và giảm chấn (bản vẽ đính kèm) | Kiểm tra, bảo dưỡng các bơm nhớt bôi trơn quạt gió cấp 1A, 1B, 2A, 2B; quạt khói A, B |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi