Gói thầu: Gói thầu số 11: Cung cấp vật tư cho hệ thống van chính và turbine máy phát phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624235-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Cung cấp vật tư cho hệ thống van chính và turbine máy phát phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 101 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 19:20:00 đến ngày 2020-06-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,072,633,917 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,730,000 VNĐ ((Mười triệu bảy trăm ba mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | GASKET (P/N:018) (P/D:Q8A372. 2140) | 3 | Cái | GASKET (P/N:018) (P/D:Q8A372. 2140) | ||
| 2 | GASKET (P/N:024) (P/D:Q8A372. 2139) | 1 | Cái | GASKET (P/N:024) (P/D:Q8A372. 2139) | ||
| 3 | GASKET (P/N:027) (P/D:Q8A372. 2138) | 1 | Cái | GASKET (P/N:027) (P/D:Q8A372. 2138) | ||
| 4 | GASKET (P/N:042) (P/D:Q8A372. 2914) | 1 | Cái | GASKET (P/N:042) (P/D:Q8A372. 2914) | ||
| 5 | GASKET (P/N:046) (P/D:Q8A372. 2137) | 1 | Cái | GASKET (P/N:046) (P/D:Q8A372. 2137) | ||
| 6 | GASKET (P/N:049) (P/D:Q8A372. 2136) | 1 | Cái | GASKET (P/N:049) (P/D:Q8A372. 2136) | ||
| 7 | GASKET (P/N:060) (P/D:Q5C371. 365) | 1 | Cái | GASKET (P/N:060) (P/D:Q5C371. 365) | ||
| 8 | GASKET (P/N:010) (P/D:Q8A372, 2914) | 2 | Cái | GASKET (P/N:010) (P/D:Q8A372, 2914) | ||
| 9 | GLAND SEAL BRACKET GASKET (T. E) (P/N:017) (P/D:Q5C37L 395) | 1 | Cái | GLAND SEAL BRACKET GASKET (T. E) (P/N:017) (P/D:Q5C37L 395) | ||
| 10 | OUTER OIL SEAL GASKET (T. E) (P/N:018) (P/D:Q5B371.336) | 1 | Cái | OUTER OIL SEAL GASKET (T. E) (P/N:018) (P/D:Q5B371.336) | ||
| 11 | GASKET (P/N:019) (P/D:Q8B156, 4355) | 1 | Cái | GASKET (P/N:019) (P/D:Q8B156, 4355) | ||
| 12 | GASKET (P/N:020) (P/D:Q8A156. 3770) | 4 | Cái | GASKET (P/N:020) (P/D:Q8A156. 3770) | ||
| 13 | GASKET (P/N:026) (P/D:Q8B372.4005) | 4 | Cái | GASKET (P/N:026) (P/D:Q8B372.4005) | ||
| 14 | GASKET (P/N:027) (P/D:Q8B372. 4006) | 2 | Cái | GASKET (P/N:027) (P/D:Q8B372. 4006) | ||
| 15 | GASKET (P/N:030) (P/D:Q8A372.3221) | 9 | Cái | GASKET (P/N:030) (P/D:Q8A372.3221) | ||
| 16 | GASKET (P/N:031) (P/D:Q8A372. 2179) | 1 | Cái | GASKET (P/N:031) (P/D:Q8A372. 2179) | ||
| 17 | GASKET (P/N:036) (P/D:Q8B372.4004) | 2 | Cái | GASKET (P/N:036) (P/D:Q8B372.4004) | ||
| 18 | GASKET (P/N:037) (P/D:Q8B156F6031) | 2 | Cái | GASKET (P/N:037) (P/D:Q8B156F6031) | ||
| 19 | COOLER SPACER GASKET (P/N:013) (P/D:Q8C372. 3142) | 1 | Cái | COOLER SPACER GASKET (P/N:013) (P/D:Q8C372. 3142) | ||
| 20 | GASKET (P/N:017) (P/D:QBC372. 3145) | 1 | Cái | GASKET (P/N:017) (P/D:QBC372. 3145) | ||
| 21 | INLET CHAMBER GEN. FLG. GASKET (P/N:032) (P/D:Q8B372. 3165) | 1 | Cái | INLET CHAMBER GEN. FLG. GASKET (P/N:032) (P/D:Q8B372. 3165) | ||
| 22 | GASKET (P/N:042) (P/D:Q8B372. 4005) | 2 | Cái | GASKET (P/N:042) (P/D:Q8B372. 4005) | ||
| 23 | GASKET (P/N:043) (P/D:Q8B372. 4006) | 1 | Cái | GASKET (P/N:043) (P/D:Q8B372. 4006) | ||
| 24 | COOLER COVER GASKET (P/N:021) (P/D:Q8C372. 3145) | 2 | Cái | COOLER COVER GASKET (P/N:021) (P/D:Q8C372. 3145) | ||
| 25 | COOLER COVER GASKET (P/N:023) (P/D:Q8C372. 4009) | 2 | Cái | COOLER COVER GASKET (P/N:023) (P/D:Q8C372. 4009) | ||
| 26 | COOLER SPACER GASKET (P/N:025) (P/D:Q8C372. 3142) | 2 | Cái | COOLER SPACER GASKET (P/N:025) (P/D:Q8C372. 3142) | ||
| 27 | INSULATING GASKET (P/N:015) (P/D:Q8B761. 6244) | 1 | Cái | INSULATING GASKET (P/N:015) (P/D:Q8B761. 6244) | ||
| 28 | INSULATING GASKET (P/N:017) (P/D:Q8B761. 6244. 02) | 1 | Cái | INSULATING GASKET (P/N:017) (P/D:Q8B761. 6244. 02) | ||
| 29 | SEAL GASKET (P/N:003) (P/D:Q8A370F2014) | 1 | Cái | SEAL GASKET (P/N:003) (P/D:Q8A370F2014) | ||
| 30 | MFZ -2 Sealing grease for Cylinder (0.5kg/hộp) | 5 | Hộp | MFZ -2 Sealing grease for Cylinder (0.5kg/hộp) | ||
| 31 | Lược đầu vào INLET FILTER (P/N:66) C156.73.41.42G01. WU-PH400X80F-J, 1205W400801. NSX: shanghai | 1 | Cái | Lược đầu vào INLET FILTER (P/N:66) C156.73.41.42G01. WU-PH400X80F-J, 1205W400801. NSX: shanghai | ||
| 32 | Servo Valve MOOG World Wide Support- Model : J761-003A- Type : S63JOGA4VPL- Pp : 4500 PSI- SIG : -42.80 TO 37.20 mA- S/N : 23190- Pa : 3000 psi | 3 | Bộ | Servo Valve MOOG World Wide Support- Model : J761-003A- Type : S63JOGA4VPL- Pp : 4500 PSI- SIG : -42.80 TO 37.20 mA- S/N : 23190- Pa : 3000 psi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi