Gói thầu: Gói thầu số 13: Cung cấp vật tư cho hệ thống máy nghiền và thuyền xỉ phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Cung cấp vật tư cho hệ thống máy nghiền và thuyền xỉ phục vụ công tác trung tu tổ máy S2 NMNĐ Vĩnh Tân 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623977 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 101 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 19:17:00 đến ngày 2020-06-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,842,587,022 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,426,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu bốn trăm hai mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Stud (M56x760L) thanh chống định vị trục vít), Vật liệu : 40CrNiMo | 48 | Cái | Stud (M56x760L) thanh chống định vị trục vít), Vật liệu : 40CrNiMo | ||
| 2 | Protecting cap (Ø77xØ89x40L) (Ống lót bảo vệ đầu ren bulong định vị), Vật liệu: 40CrNiMo | 48 | Cái | Protecting cap (Ø77xØ89x40L) (Ống lót bảo vệ đầu ren bulong định vị), Vật liệu: 40CrNiMo | ||
| 3 | Nut (M56x45L) Đai ốc M56x45L Vật liệu: 40CrNiMo | 48 | Cái | Nut (M56x45L) Đai ốc M56x45L Vật liệu: 40CrNiMo | ||
| 4 | Penetrating protection cap(Ø77x Ø89x100L)(Ống lót bảo vệ bulong định vị)Vật liệu : 40CrNiMo | 48 | Cái | Penetrating protection cap(Ø77x Ø89x100L)(Ống lót bảo vệ bulong định vị)Vật liệu : 40CrNiMo | ||
| 5 | Nut (M64x48L)(Đai ốc M64x48) Vật liệu : 40CrNiMo | 48 | Cái | Nut (M64x48L)(Đai ốc M64x48) Vật liệu : 40CrNiMo | ||
| 6 | Protecting block (V100x15x415) (Khối V bảo vệ bulong định vị trục vít) | 48 | Cái | Protecting block (V100x15x415) (Khối V bảo vệ bulong định vị trục vít) | ||
| 7 | Sleeve (Ø68x Ø110x300L) (Ống lót chặn đai ốc) | 48 | Cái | Sleeve (Ø68x Ø110x300L) (Ống lót chặn đai ốc) | ||
| 8 | Xích treo thanh xoắn B: 85mm, T: 66mm, Ø25mm, Mỗi đoạn có 05 mắt xích , Vật liệu: Q235-A | 32 | Đoạn | Xích treo thanh xoắn B: 85mm, T: 66mm, Ø25mm, Mỗi đoạn có 05 mắt xích , Vật liệu: Q235-A | ||
| 9 | Phôi thép C45: Ø170xØ140mm | 12 | Mét | Phôi thép C45: Ø170xØ140mm | ||
| 10 | Pinion (P/N: 12, P/D: DH0306.4700.05) | 2 | Cái | Pinion (P/N: 12, P/D: DH0306.4700.05) | ||
| 11 | Đồng hồ đo áp suất - Dải: 0 - 0,25MPa; - Sai số chính xác : 1.0 % theo dải đo - Ren kết nối: M14x1.5; - Đường kính mặt đồng hồ: 60mm. - Thể loại kết nối: Chân đứng - Hãng: Wika - Dung dịch bôi trơn: Glycerin - Vật liệu:Vỏ bảo vệ thép không rỉ 304 | 12 | Cái | Đồng hồ đo áp suất - Dải: 0 - 0,25MPa; - Sai số chính xác : 1.0 % theo dải đo - Ren kết nối: M14x1.5; - Đường kính mặt đồng hồ: 60mm. - Thể loại kết nối: Chân đứng - Hãng: Wika - Dung dịch bôi trơn: Glycerin - Vật liệu:Vỏ bảo vệ thép không rỉ 304 | ||
| 12 | Pressure actuated switch:- Manufacturer: Barksdale - Model number: D1T-A80SS- Adjustable range: 5 - 80 PSI (pressure); 0,034 - 5,52 bar (vacuum)- Proof pressure: 160 PSI (pressure); 11 bar (vacuum) | 3 | Cái | Pressure actuated switch:- Manufacturer: Barksdale - Model number: D1T-A80SS- Adjustable range: 5 - 80 PSI (pressure); 0,034 - 5,52 bar (vacuum)- Proof pressure: 160 PSI (pressure); 11 bar (vacuum) | ||
| 13 | Liquid level switch:- Type: LM002M10HK- PN 5bar -10……..1300C- 250VAC 0.5 A- 3: COM Low; 2: NO High; 1: NO- Manufacturer: BANNA ELECTRONIC | 3 | Cái | Liquid level switch:- Type: LM002M10HK- PN 5bar -10……..1300C- 250VAC 0.5 A- 3: COM Low; 2: NO High; 1: NO- Manufacturer: BANNA ELECTRONIC | ||
| 14 | Switch áp suất:4633612 T2-10250 Vac 5(1)A50/11 | 3 | Cái | Switch áp suất:4633612 T2-10250 Vac 5(1)A50/11 | ||
| 15 | Ống thép (Tube) (P/N: 61, P/D: DZMS0007.08.01.19) | 8 | Cái | Ống thép (Tube) (P/N: 61, P/D: DZMS0007.08.01.19) | ||
| 16 | Ống thép (Tube) (P/N: 60, P/D: DZMS0007.08.01.18) | 8 | Cái | Ống thép (Tube) (P/N: 60, P/D: DZMS0007.08.01.18) | ||
| 17 | Axial – piston pump Type: A4VG125EP4D1/32R-NZF02F001DP MNR: R902154141. Speed: 2000 /min. Company: Rexroth- Bosch Group. | 1 | Cái | Axial – piston pump Type: A4VG125EP4D1/32R-NZF02F001DP MNR: R902154141. Speed: 2000 /min. Company: Rexroth- Bosch Group. | ||
| 18 | Lõi lọc nhớt thủy lực - trạm nhớt kéo băng tải xích cào thuyền xỉ.Type: R928022285 2.0150 H10XL-A00-0-M Hãng sản xuất: Rexroth Bosch Group | 1 | Cái | Lõi lọc nhớt thủy lực - trạm nhớt kéo băng tải xích cào thuyền xỉ.Type: R928022285 2.0150 H10XL-A00-0-M Hãng sản xuất: Rexroth Bosch Group |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi