Gói thầu: Mua sắm vật tư, dụng cụ sửa chữa, đồng bộ xe công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tiểu đoàn 2- Cục Kỹ thuật Binh chủng -Tổng Cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, dụng cụ sửa chữa, đồng bộ xe công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200610010 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 21:45:00 đến ngày 2020-06-15 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,998,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,980,500 VNĐ ((Mười chín triệu chín trăm tám mươi nghìn năm trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đệm mặt máy | 680x145x6 | 4 | Cái | Định hình sẵn, chất liệu amiăng ép nhôm, chịu nhiệt tốt, có độ co giãn | |
| 2 | Đệm mu rùa | 280x135x6 | 4 | Cái | Chất liệu cao su chịu nhiệt, có độ co giãn | |
| 3 | Đệm các te | 360x140x6 | 3 | Cái | Chất liệu cao su, định hình sẵn chịu nhiệt tốt, có độ co giãn | |
| 4 | Đệm cổ hút | PRL | 20 | Cái | Định hình sẵn, hợp kim, chịu nhiệt tốt | |
| 5 | Đệm cổ xả | PRL | 22 | Cái | Định hình sẵn, hợp kim, chịu nhiệt tốt | |
| 6 | Ống cao su | Ф45x400 | 4 | Cái | Chịu nhiệt, có độ co giãn tốt | |
| 7 | Ống cao su | Ф50x400 | 4 | Cái | Chịu nhiệt, có độ co giãn tốt | |
| 8 | Ống cao su | Ф27x40 | 4 | Cái | Chịu nhiệt, có độ co giãn tốt | |
| 9 | Dây cu roa bơm nước | B45 | 4 | Cái | Cao su kết hợp sợi dù, có độ bền cao | |
| 10 | Phớt bơm nước làm kín | 165x135x6 | 3 | Cái | Chất liệu cao su, co giãn, chịu nhiệt tốt | |
| 11 | Vòng bi bơm nước | 16x19x38 | 3 | Cái | Hợp kim, định hình sẵn, quay trơn tốt | |
| 12 | Két nước làm mát | 4G43 | 2 | Cái | Làm bằng hợp kim, các lá tán nhiệt bằng đồng | |
| 13 | Nắp két mát nước | 948.0 | 2 | Cái | Hợp kim, có lò xo và đệm CS làm kín | |
| 14 | Bầu lọc thô | 131.0 | 2 | Cái | Vỏ hợp kim, lõi lọc bằng tấm dạ | |
| 15 | Bầu lọc tinh | LT1205 | 3 | Cái | Vỏ hợp kim, lõi lọc bằng tấm dạ | |
| 16 | Chế hòa khí | K-88A | 3 | Cái | Hợp kim, định hình sẵn | |
| 17 | Bơm xăng | VAN | 4 | Cái | Hợp kim, định hình sẵn | |
| 18 | Bầu lọc dầu ly tâm cả ruột | 535KB | 2 | Cái | Hợp kim, định hình sẵn | |
| 19 | Lưới lọc thùng xăng | K900 | 3 | Cái | Lưới lọc bằng sắt | |
| 20 | Tuy ô đồng | Ф10 x 1.0 | 20 | m | Chất liệu bằng đồng, dày 1mm | |
| 21 | Tuy ô đồng | Ф8 x 1.0 | 32 | m | Chất liệu bằng đồng, dày 1mm | |
| 22 | Tuy ô đồng | Ф6 x 1.0 | 16 | m | Chất liệu bằng đồng, dày 1mm | |
| 23 | Ống cao su chịu dầu, chịu áp lực (cả đầu nối) | Ф8 x 0,5 x 80 | 12 | m | Chất liệu cao su, chịu dầu, chịu áp suất tốt | |
| 24 | Zắc co đồng ren ngoài | M8 | 20 | Cái | Bằng đồng, định hình sẵn, ren ngoài | |
| 25 | Zắc co đồng ren trong | M10 | 20 | Cái | Bằng đồng, định hình sẵn, ren trong | |
| 26 | Phớt hộp tay lái | 50x72x12 | 3 | Bộ | Cao su chịu dầu, định hình sẵn | |
| 27 | Ống cao su chịu dầu, chịu áp lực | Ф12 | 12 | m | Chất liệu cao su, chịu dầu, chịu áp suất tốt | |
| 28 | Bơm dầu trợ lực lái | D-6421 | 3 | Cái | Dùng bơm dầu trợ lực | |
| 29 | Rô tuyn dẫn động lái trái | T64250 | 3 | Cái | Dùng chuyển hướng lái bên trái | |
| 30 | Rô tuyn dẫn động lái phải | P64251 | 2 | Cái | Dùng chuyển hướng lái bên phải | |
| 31 | Trục tay lái | D-5528 v | 1 | Cái | Hợp kim, tròn, dài 0,9m | |
| 32 | Các tay đòn cơ cấu lái | D-6283 | 2 | Bộ | Hợp kim, tròn, ren 2 đầu nối khớp quả táo | |
| 33 | Bi đầu trục | 34512 SKF | 16 | Cái | Hợp kim, hình tròn, bi quay trơn | |
| 34 | Bi chữ thập | 349246 v | 8 | Cái | Hợp kim, hình tròn, bi quay trơn | |
| 35 | Ống giảm thanh | EC-3921 | 2 | Cái | Thép tấm cuộn tròn, có vách ngăn, chịu nhiệt | |
| 36 | Chữ thập các đăng + bi cả bộ | 359265.0 | 6 | Cái | Trục chữ thập và bi | |
| 37 | Bánh răng quả dứa cầu trước | BR-224 | 3 | Cái | Hợp kim, có các bánh răng dẫn động | |
| 38 | Bánh răng quả dứa cầu sau | BR-226 | 4 | Cái | Hợp kim, có các bánh răng dẫn động | |
| 39 | Vòng bi moay ơ ngoài | TOYO, 7215 | 16 | Cái | Hợp kim, hình tròn, bi quay trơn | |
| 40 | Vòng bi moay ơ trong | TOYO, 7516M | 20 | Cái | Hợp kim, hình tròn, bi quay trơn | |
| 41 | Bộ nhíp trước | 1562-340 | 3 | Bộ | Nhiều lá nhíp gắn kết đàn hồi, chịu lực | |
| 42 | Phớt trục láp | 114x145x14 | 10 | Cái | Phớt cao su, chịu dầu, co giãn tốt | |
| 43 | Má phanh chân | 110x25x350 | 22 | Cái | Làm bằng gỗ phíp | |
| 44 | Bát phanh hơi | 14x114x11 | 20 | Cái | Cao su, định hình sẵn | |
| 45 | Cụm van bơm lốp tự động | 197264.0 | 12 | Bộ | Dùng để bơm lốp tự động | |
| 46 | Sin cao su bơm lốp tự động | 90x55x5 | 20 | Cái | Cao su, chịu áp suất | |
| 47 | Dây cu roa bơm hơi | C67 | 4 | Cái | Cao su, sợi dù chịu nhiệt, độ bền tốt | |
| 48 | Ống dầu thủy lực | Ф12 x 1,2m | 8 | Cái | Cao su chịu dầu, chịu áp suất | |
| 49 | La zăng bánh xe | L16 | 16 | Bộ | Hợp kim đúc sẵn, lắp xăm lốp, liên kết moay ơ | |
| 50 | Tuy ô đồng dẫn hơi | Ф10 x 0,6 | 40 | Cái | Chất liệu đồng | |
| 51 | Giảm xóc ống | DG2589 | 6 | Cái | Hợp kim , hình tròn rỗng, trong lõi có lò xo đàn hồi | |
| 52 | Bình hơi | RU-131 | 2 | Cái | Thép tấm cuộn tròn, chứa khí nén | |
| 53 | Đĩa ma sát ly hợp chính | MS-131 | 3 | Cái | Đĩa trò, có lò xo ép các tấm gỗ phíp | |
| 54 | Trục các đăng dẫn động cầu sau | ER-1312 | 2 | Cái | Hợp kim, kết nối bằng then hoa | |
| 55 | Dây cáp lụa tời | Φ16 | 150 | m | Cáp mịn, nhiều sợi | |
| 56 | Cao su chắn bùn | 500x400 | 8 | Cái | Cao su tấm, kích thước 500x400 | |
| 57 | Đèn pha | Φ120 | 8 | Cái | Loa đèn hình tròn + bóng | |
| 58 | Đèn nách | Φ100 | 4 | Cái | Loa đèn hình tròn + bóng | |
| 59 | Đèn hậu | Ф101 | 4 | Cái | Loa đèn hình tròn + bóng | |
| 60 | Khóa khởi động | 14B | 4 | Cái | Dùng mở khóa điện và khởi động | |
| 61 | Công tắc chung | 24v-60A | 4 | Cái | Đóng ngắn mát | |
| 62 | Cảm biến báo xăng | M127-A | 3 | Cái | Báo mức xăng trong thùng nhiên liệu | |
| 63 | Cảm biến nhiệt độ nước, dầu | TM-100 | 4 | Cái | Báo nhiệt độ dầu, nước | |
| 64 | Cảm biến áp suất dầu động cơ | MM7 | 3 | Cái | Báo áp suất dầu động cơ | |
| 65 | Tăng điện | B-118 | 2 | Cái | Sử dụng cho bộ đánh lửa xe ô tô | |
| 66 | Nến điện | 51479.0 | 16 | Cái | Sử dụng cho bộ đánh lửa xe ô tô | |
| 67 | Động cơ khởi động | KĐ-7592 | 2 | Cái | Dùng khởi động động cơ | |
| 68 | Máy phát điện | G-131 | 2 | Cái | Phát điện khi động cơ làm việc | |
| 69 | Chia điện | P102 | 4 | Cái | Chia điện cho các máy khi làm việc | |
| 70 | Hộp TK | TK-200 | 2 | Cái | Sử dụng cho bộ đánh lửa xe ô tô | |
| 71 | Còi điện | 12V | 4 | Cái | Sử dụng điện 12 vôn | |
| 72 | Rơ le điện cài cầu | P300 | 3 | Cái | Đóng ngắn điện an toàn khi cài cầu | |
| 73 | Rơ le điện cài máy phát | P500 | 4 | Cái | Đóng ngắn điện an toàn khi cài máy phát | |
| 74 | Hộp trở phụ | TP8502 | 2 | Cái | Hộp + thiết bị đồng bộ | |
| 75 | Hộp đánh lửa bán dẫn | BD11340 | 3 | Cái | Sử dụng cho bộ đánh lửa xe ô tô | |
| 76 | Dây cao áp | ф8 | 30 | Cái | Vỏ nhựa, lõi nhiều sợi đồng | |
| 77 | Công tăc sắt | B-45 | 10 | Cái | Công tắc bằng sắt | |
| 78 | Rơ le xin đường | 12V | 4 | Cái | Vỏ nhựa, có nút gạt trái phải | |
| 79 | Động cơ gạt mưa hơi | 12V | 8 | Cái | Mô tơ điện 12v, kết nối chổi gạt mưa | |
| 80 | Gương chiếu hậu | 300x150 | 8 | Cái | Vỏ nhựa, gương kính, kết nối tay gương | |
| 81 | Kính chắn gió | 1540.0 | 3 | Cái | Kính trong suốt, định hình sẵn | |
| 82 | Đệm ghế lái xe | 600x600x600 | 4 | Cái | Vỏ bằng da, đệm mút bên trong | |
| 83 | Đệm ghế phụ lái xe | 1500x600x600 | 4 | Cái | Vỏ bằng da, đệm mút bên trong | |
| 84 | Quạt trần ca bin | 12v-40w | 4 | Cái | Quạt điện 12v cánh nhựa | |
| 85 | Chổi gạt mưa | GM01 | 8 | Bộ | Cần hợp kim, chổi gạt cao su | |
| 86 | Roăng cao su dẹt | 50x3 | 80 | m | Cao su dẹt 50x3 | |
| 87 | Roăng cao su 3 cạnh | 45x3 | 80 | m | Cao su định hình 3 cạnh 45x3 | |
| 88 | Cao su trải sàn | 1000x2000x3; | 8 | m | Cao su tấm có gờ chống trơn | |
| 89 | Bìa đệm | 5x1250x2500, | 4 | m2 | Giấy ép dày 3mm | |
| 90 | Khóa cửa lái xe | 308.0 | 6 | Cái | Bộ khóa, nút ấn, tay nắm | |
| 91 | Bát láp | 104.0 | 4 | Cái | Hợp kim, có giác 6 cạnh | |
| 92 | Lơ via | Φ21; L=600 | 4 | Cái | Sắt tròn, 1 đầu dẹt, dài 80cm | |
| 93 | Móc lốp | ML01 | 4 | Cái | Sắt tròn, 2 đầu dẹt, dài 80cm | |
| 94 | Đồng hồ đo áp suất hơi lốp | 0-15kg | 4 | Cái | Đo áp suất lốp xe, 1 đầu cắm van | |
| 95 | Bơm mỡ tay | A3-1 | 4 | Cái | Ống tròn chứa mỡ, đầu cắm, tay bơm | |
| 96 | Kích dầu | 5000Kg | 4 | Cái | Kích thủy lực nâng 5000 kg | |
| 97 | Dây bơm xăng | ф4 | 4 | Cái | Cao su chịu xăng | |
| 98 | Dây xoắn bơm lốp | ф10 | 4 | Cái | Cao su chịu áp suất | |
| 99 | Đầu bơm | ф10 | 4 | Cái | Hợp kim, có đầu cắm vào kim van | |
| 100 | Bộ chòng | 4 chi tiết | 4 | Bộ | Hợp kim, 2 đầu có giác vặn | |
| 101 | Bộ khẩu+ tay vặn | (8-32) | 4 | Bộ | Hộp sắt, có đầu khẩu+tay vặn | |
| 102 | Bộ Clê dẹt | 8 x 24 | 4 | Bộ | Túi vải, phân chia vị trí cắm clê | |
| 103 | Bộ Clê | 22x24 | 4 | Cái | Túi vải, phân chia vị trí cắm clê | |
| 104 | Túi đựng dụng cụ | 793563.0 | 4 | Cái | Túi đựng bằng da | |
| 105 | Tay quay | Q-1450 | 4 | Cái | Sắt tròn, uốn cong có 2 vấu | |
| 106 | Tuýp lốp | Φ32 | 4 | Cái | Sắt tròn 1 đầu tuýp, 1 đầu tay vặn | |
| 107 | Tuýp tháo nến | Φ22 | 4 | Cái | Sắt tròn 1 đầu tuýp, 1 đầu tay vặn | |
| 108 | Clê L tháo đáy dầu cầu xe | L24 | 4 | Cái | Chữ L, 1 đầu vuông vặn ốc đáy dầu | |
| 109 | Mỏ lết | 360mm | 4 | Cái | Mỏ lết 360mm | |
| 110 | Dũa | 1513-77 | 4 | Cái | Bằng sắt, dài 25cm | |
| 111 | Kìm nhọn | 7283-73 | 4 | Cái | Kìm 1 đầu nhọn | |
| 112 | Đột | ф4 | 4 | Cái | Sắt tròn, 1 đầu nhọn | |
| 113 | Đột | ф2 | 4 | Cái | Sắt tròn, 1 đầu nhọn | |
| 114 | Kìm đầu bằng | 1547-75 | 4 | Cái | Kìm 1 đầu bằng | |
| 115 | Đục bằng | 15 x 160 | 4 | Cái | Bằng sắt, 1 đầu vát, dài 25 cm | |
| 116 | Búa | 1 Kg | 4 | Cái | Cán gỗ, đầu búa bằng sắt | |
| 117 | Tô vít | 300 x 5 | 4 | Cái | Cán nhựa cứng, dài 30cm | |
| 118 | Tô vít | 200 x 5 | 4 | Cái | Cán nhựa cứng, dài 20cm | |
| 119 | Kìm | 3 nấc | 4 | Cái | Cán nhựa cứng, di chuyển 3 nấc | |
| 120 | Tay vặn ngang | 054-1A | 4 | Cái | Sắt tròn, dài 40cm | |
| 121 | Đèn soi máy | 793563.0 | 4 | Cái | Dây điện+ đèn dùng điện 12v | |
| 122 | Clê chỉnh phanh | 58668.0 | 4 | Cái | Clê chuyên dùng chỉnh phanh xe ô tô | |
| 123 | Khóa thùng xăng | K50 | 4 | Cái | Dùng khóa thùng xăng | |
| 124 | Rơ le điều khiển | P1 | 3 | Cái | Rơ le đóng ngắt khi ĐK T. bị thùng | |
| 125 | Rơ le điều khiển | P2 | 4 | Cái | Rơ le đóng ngắt khi ĐK T. bị thùng | |
| 126 | Aptomat | A112 | 2 | Cái | Đóng ngắt điện 220v | |
| 127 | Chổi than | EC-52 | 4 | Cái | Chổi than máy phát | |
| 128 | Giá chổi than | EC-52 | 4 | Cái | Giá để chổi than máy phát | |
| 129 | Dây cu roa lai máy phát | C65 | 4 | Cái | Cao su, sợi dù chịu nhiệt, độ bền tốt | |
| 130 | Cuộn cảm mạch kích từ | K310 | 2 | Cái | Dây cảm mạch kích từ máy phát điện | |
| 131 | Biến áp kích từ | MY-1 | 2 | Cái | Biến áp kích từ máy phát điện | |
| 132 | Đồng hồ vôn | 0-250V | 2 | Cái | Đo vôn kế 0-250v | |
| 133 | Đồng hồ ampe | 0-100A | 1 | Cái | Đo am pe 0-100A | |
| 134 | Đồng hồ tần số | 0-50HZ | 2 | Cái | Đo tần số 0-50HZ | |
| 135 | Cầu chì | 80A | 10 | Cái | Nối mạch điện 80A | |
| 136 | Cầu chì | 30A | 10 | Cái | Nối mạch điện 30A | |
| 137 | Cầu chì | 20A | 10 | Cái | Nối mạch điện 20A | |
| 138 | Biến trở điều chỉnh | K250 | 2 | Cái | Biến trở điều chỉnh dòng điện | |
| 139 | Nút ấn kích từ | K1 | 2 | Cái | Nút nhựa cứng chuyên dùng | |
| 140 | Nút ấn | 205K | 3 | Cái | Nút nhựa cứng chuyên dùng 205K | |
| 141 | Đồng hồ Mêgaôm mét | 0MΩ-10MΩ; 1.000V | 2 | Cái | Đo dòng điện từ 0MΩ-10MΩ | |
| 142 | Rơ le | P1 | 4 | Cái | Rơ le đóng ngắt P1 | |
| 143 | Nút ấn | K-205 | 3 | Cái | Nút nhựa cứng chuyên dùng K-205 | |
| 144 | Quạt tăng áp | 2000100.0 | 2 | Cái | Quạt tăng áp thùng xe | |
| 145 | Biến áp chiếu sáng | 12V-20A | 2 | Cái | Cung cấp dòng điện 12v cho các thiết bị | |
| 146 | Đèn trần khoang máy phát | 12V-10A | 1 | Cái | Loa đèn + bóng 220v | |
| 147 | Công tắc quạt thông gió | KB-50 | 3 | Cái | Công tắc gạt | |
| 148 | Công tắc sắt 2 chân | B45 | 4 | Cái | Công tắc ấn lên xuống | |
| 149 | Đèn trần thùng xe | 12V-10A | 16 | Cái | Chụp mê ca nhựa cứng +đui+bóng | |
| 150 | Đèn bàn công tác | 12V-10A | 4 | Cái | Chân đế, loa đèn, đui+bóng | |
| 151 | Phích cắm 3 pha | 60A | 2 | Cái | Phích cắm 3 chân | |
| 152 | Dây điện 3 pha | 3x4+1 | 120 | m | Dây 3 pha 3x4 có vỏ bọc cách điện | |
| 153 | Dây điện 3 pha | 3x3,5+1 | 60 | m | Dây 3 pha 3x3,5 có vỏ bọc cách điện | |
| 154 | Dây điện 3 pha | 3x2,5+1 | 70 | m | Dây 3 pha 3x2,5 có vỏ bọc cách điện | |
| 155 | Ổ cắm điện đế nổi | 220V | 4 | Cái | Ổ cắm vỏ nhựa cách điện | |
| 156 | Dây điện nhiều sợi | 2x2,5 | 120 | m | Dây điện đôi 2x2,5 | |
| 157 | Dây điện nhiều sợi | 2x1,5 | 120 | m | Dây điện đôi 2x1,5 | |
| 158 | Dây điện nhiều sợi | 1x1,5 | 120 | m | Dây điện đơn 1x1,5 | |
| 159 | Dây điện nhiều sợi | 1x2,5 | 120 | m | Dây điện đơn 1x2,5 | |
| 160 | Đèn công tác | 12V-10W | 4 | Cái | Loa đèn + bóng dùng điện 12v | |
| 161 | Bóng đèn | 12V-5W | 20 | Cái | Đèn thắp sáng công suất 12V-5W | |
| 162 | Bóng đèn | 12V-21W | 20 | Cái | Đèn thắp sáng công suất 12V-21W | |
| 163 | Bóng đèn | 12V-40W | 8 | Cái | Đèn thắp sáng công suất 12V-40W | |
| 164 | Bàn máp | 100x150 | 2 | Cái | Thép dày KT 100x150, bề mặt phẳng | |
| 165 | Bàn máp | 250x250 | 1 | Cái | Thép dày KT 250x250, bề mặt phẳng | |
| 166 | Biến áp | 220/30V | 1 | Cái | Cung cấp điện cho thiết bị | |
| 167 | Đèn ắc quy xách tay | 12V | 3 | Cái | Vỏ nhựa, tự nạp cắm điện 220v | |
| 168 | Đèn phòng không | 12v-40w | 2 | Cái | Có chụp hạn chế ánh sáng | |
| 169 | Đèn trần thùng xe | 12V-10A | 6 | Cái | Chụp mê ca nhựa cứng +đui+bóng | |
| 170 | Đèn trần khoang máy phát | 12V-10A | 3 | Cái | Loa đèn + bóng 220v | |
| 171 | Bảng điện vào ra | 220/380v, 25A | 2 | Cái | Bảng cung cấp điện vào, ra thùng xe | |
| 172 | Bảng điều khiển hệ thống điện | A3OY-2B | 1 | Cái | Bảng gắn các thiết bị điều khiển | |
| 173 | Bộ tăng áp thùng xe | E99562 | 1 | Bộ | Thông khí, tăng áp suất thùng xe | |
| 174 | Hộp điều khiển máy phát | 360x2,2x360 | 1 | Cái | Hộp sắt, gắn thiết bị ĐK máy phát | |
| 175 | Đèn chiếu sáng cục bộ | 12v-40w | 1 | Cái | Đèn chiếu + bóng đồng bộ | |
| 176 | Đồng hồ đo áp suất buồng đốt xăng | 0-10kgl/cm2 | 1 | Cái | Đo áp suất buồng đốt xe 0-10kgl/cm2 | |
| 177 | Đồng hồ đo áp suất buồng đốt Điezen | 0-10kgl/cm2 | 2 | Cái | Đo áp suất buồng đốt xe 0-10kgl/cm2 | |
| 178 | Đồng hồ vạn năng | 1109.0 | 2 | Cái | Đo kiểm tra mạch điện | |
| 179 | Đồng hồ Mêgaôm mét | 3005A | 1 | Cái | Đo dòng điện | |
| 180 | Đồng hồ đo mô men khởi động | RE3356 | 1 | Cái | Đo mô men khởi động xe ô tô | |
| 181 | Đồng hồ đo áp suất lốp | 0-15kgl/cm2 | 2 | Cái | Đo áp suất lốp xe, 1 đầu cắm van | |
| 182 | Dây điện 3 pha | 3x4+1 | 20 | m | Dây 3 pha 3x4 có vỏ bọc cách điện | |
| 183 | Dây điện 3 pha | 3x3,5+1 | 20 | m | Dây 3 pha 3x3,5 có vỏ bọc cách điện | |
| 184 | Dụng cụ đo độ lọt khí trong xi lanh | K69 | 1 | Bộ | Đo lọt khí trong xi lanh xe ô tô | |
| 185 | Dụng cụ kiểm tra đồng tâm Đ.cơ với hộp số xe | AT-T | 1 | Bộ | Kiểm tra đồng tâm Hsố với Đ. cơ | |
| 186 | Thiết bị nạp điện | Y3A-200-60 | 1 | Bộ | Dùng nạp điện thùng xe | |
| 187 | Thiết bị kiểm tra vòi phun | 304.0 | 1 | Bộ | Dùng kiểm tra vòi phun xe ô tô | |
| 188 | Thiết bị kiểm tra máy phát và khởi động | 532MY4 | 1 | Bộ | Kiểm tra làm việc của máy phát và khởi động xe ô tô | |
| 189 | Thiết bị kiểm tra bơm xăng, chế hòa khí | UP47526 | 1 | Bộ | Kiểm tra bơm xăng và chế hòa khí xe ô tô | |
| 190 | Thiết bị kiểm tra chia điện | CP3-8M | 1 | Bộ | Dùng kiểm tra chia điện | |
| 191 | Thiết bị kiểm tra rôto | 206.0 | 1 | Bộ | Dùng kiểm tra ro to | |
| 192 | Thiết bị làm sạch bu gi Buri | 203.0 | 1 | Bộ | Làm sạch Buri | |
| 193 | Thiết bị kiểm tra điện tổng hợp | 204.0 | 1 | Bộ | Kiểm tra điện tổng hợp | |
| 194 | Nhiệt kế đo nhiệt độ dung dịch | (-45° đến +45° ) | 1 | Bộ | Đo nhiệt độ dung dịch ắc quy | |
| 195 | Bộ dụng cụ sửa chữa HT điện xe dầu | (32 chi tiết) | 1 | Bộ | Sửa chữa điện xe chạy dầu 32 chi tiết | |
| 196 | Bếp điện | 220v,1kw 220v,1kw | 1 | Cái | Dùng điện 220v | |
| 197 | Máy nạp ắc quy | MN220v | 1 | Cái | Dùng nạp ắc quy | |
| 198 | Bình chưng nước cất | 320x262x685 | 4 | Cái | Chưng nước cất 320x262x685 | |
| 199 | Mỏ hàn cực ắc quy | 300W | 2 | Cái | Hàn cực ắc quy chì | |
| 200 | Rìu nhỡ | Việt Nam | 2 | Cái | Cán gỗ, đầu rìu bằng sắt | |
| 201 | Cưa cá mập | Việt Nam | 2 | Cái | Dùng cưa gỗ, có tay cầm gỗ 2 đầu | |
| 202 | Xô sắt | 10 lít | 2 | Cái | Loại 10 lít | |
| 203 | Can sắt | 20 lít | 2 | Cái | Loại 20 lít | |
| 204 | Xẻng công binh | Việt Nam | 2 | Cái | Có cán gỗ dài 1m | |
| 205 | Khay rửa chi tiết | 1000x600x200 | 3 | Cái | Sắt dập, K.thước 1000x600x200 | |
| 206 | Nhà bạt cơ động | 175m2 D=8m, R=7m, C=3,4m | 4 | Cái | Cả bộ gồm: Vải bạt chống thấm nước, khung sắt, dầy dù, cọc | |
| 207 | Cáp giữ cẩu | Φ20 | 60 | m | Cáp mềm Φ16 | |
| 208 | Bàn làm việc cố định | 1270x760x700 | 2 | Cái | Bàn 1270x760x700, gầm bàn có bố trí các ngăn kéo đựng dụng cụ | |
| 209 | Bàn làm việc cơ động | 657x540x130 | 2 | Cái | Bàn 657x540x130 di động | |
| 210 | Ghế bạt | 655x455x51 | 3 | Cái | Ghế bạt gấp | |
| 211 | Lực kế lò xo | 0-50KG | 2 | Cái | Đo lực kéo bằng lò xo | |
| 212 | Bộ clê dẹt 2 đầu | (8-32) | 4 | Bộ | 2 đầu dẹt từ 8-32, hộp đựng bằng sắt | |
| 213 | Bộ khẩu | (8-36) | 2 | Bộ | Cả bộ từ 8-36, hộp đựng bằng sắt | |
| 214 | Bộ cẩu chữ A kèm phụ tùng | 100kg | 1 | Bộ | Gồm: Thân cẩu, sào chống, dây cáp, ba lăng tời | |
| 215 | Bộ Clê hoa mai | (8-32) | 4 | Bộ | 1 đầu dẹt, 1 đầu hoa mai từ 8-32 | |
| 216 | Máy khoan điện cầm tay | 13mm | 2 | Cái | Gồm vỏ hộp + khoan đồng bộ, dùng điện 220v | |
| 217 | Máy cắt kim loại | GCO 2 | 1 | Cái | Lọai máy cắt bàn, dùng điện 220v | |
| 218 | Máy khoan bàn | d16,1HP 220v | 3 | Cái | Cả bộ: máy + mũi khoan, điện 220v | |
| 219 | Máy mài cầm tay | 100mm | 2 | Cái | Gồm vỏ hộp + máy, dùng điện 220v | |
| 220 | Máy mài 2 đá | HP3/4 | 2 | Cái | Cả bộ: máy + đá, dùng điện 220v | |
| 221 | Máy đo phóng xạ | 40KEV | 1 | Cái | Dùng đo độ phóng xạ | |
| 222 | Máy nén khí | PONY 1HP | 3 | Cái | Dung tích 100 lít | |
| 223 | Máy bơm nước rửa xe | RT | 2 | Cái | Máy xịt rửa áp lực cao | |
| 224 | Máy bơm nước | Honda 60m3/h | 2 | Cái | Công suất 60m3/h | |
| 225 | Máy tháo ốc hơi | RY213B | 2 | Cái | Máy + đầu khẩu+ dây nối hơi | |
| 226 | Máy ép thuỷ lực | RR10 | 2 | Cái | Đồng bộ, gồm máy + thiết bị đi kèm | |
| 227 | Máy hàn điện | BX6-200AC | 1 | Cái | Đồng bộ, gồm máy + thiết bị đi kèm | |
| 228 | Ê tô nguội | 150mm | 3 | Cái | Loại 150mm | |
| 229 | Cần tăng lực đảo chiều | 250mm | 2 | Cái | Dài 250mm | |
| 230 | Vam 3 càng | 6.0 | 1 | Cái | Đồng bộ gồm Vam+ thiết bị | |
| 231 | Kích thủy lực | 30T | 2 | Cái | Kích dầu 30 tấn | |
| 232 | Kích thủy lực | 20T | 2 | Cái | Kích dầu 20 tấn | |
| 233 | Bộ dụng cụ chuyên dùng | (35CT) KC4 | 1 | Bộ | Cả bộ 35 chi tiết | |
| 234 | Bộ dụng cụ vạn năng | K1 | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ vạn năng K1 | |
| 235 | Bộ dụng cụ vạn năng | K3 | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ vạn năng K3 | |
| 236 | Bộ dụng cụ vạn năng | K-9 | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ vạn năng K-9 | |
| 237 | Dụng cụ vạn năng | K-16 | 2 | Bộ | Dụng cụ vạn năng K-16 | |
| 238 | Bộ vam | K-6 | 2 | Bộ | Đồng bộ gồm Vam+ thiết bị | |
| 239 | Bộ giá vạn năng | K7 | 3 | Bộ | Đồng bộ gồm giá+ thiết bị K7 | |
| 240 | Bộ giá vạn năng | (17CT) K8 | 2 | Bộ | Đồng bộ gồm Vam+ thiết bị K8 | |
| 241 | Bộ dụng cụ định tâm | 14mm | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ định tâm | |
| 242 | Bơm thủy lực | 12V | 2 | Bộ | Bơm + thiết bị đi kèm | |
| 243 | Ống cao su thuỷ lực | 49.0 | 4 | Cái | Ống cao su chịu dầu + áp lực | |
| 244 | Phớt cao su | 21.0 | 4 | Cái | Phớt bằng cao su 21 | |
| 245 | Gioăng chỉ | 22.0 | 12 | Cái | Gioăng cao su | |
| 246 | Tay đẩy thuỷ lực | 90.0 | 2 | Cái | Tay đẩy bơm thủy lực | |
| 247 | Đầu tỳ chân vam | 105.0 | 2 | Cái | Đầu tì chân vam thủy lực | |
| 248 | Bộ tiêu tẩy | 1G | 1 | Cái | Bộ tiêu tẩy (cả bộ) | |
| 249 | Tấm nhôm nhựa Alumin | (1,2x2,44)m dày 3mm | 28 | Tấm | Loại 1,2x2,44m, dày 3mm | |
| 250 | Bàn chải sắt | KT: 60x140mm | 60 | Cái | Tay cầm bằng gỗ | |
| 251 | Băng dính vải cách điện | 1 cm | 40 | Cuộn | KT 0,2x10m/cuộn có độ dính tốt, dai | |
| 252 | Da đóng trần | Việt Nam | 16 | m2 | Da bạt, 2 lớp (1 lớp vải, 1 lớp da) | |
| 253 | Chổi đánh gỉ đĩa | D100 mm | 80 | Cái | Đánh rỉ bằng máy | |
| 254 | Bông công nghiệp | G1 | 4 | Kg | Loại bông tinh khiết, 1kg/túi bọc nilon | |
| 255 | Cao su tấm Dầy | 5 mm | 40 | m2 | Cao su tấm, dày 5mm | |
| 256 | Chất đông rắn matits | 100g/tuýp | 12 | Tuýp | Loại tuýp 100g/tuýp | |
| 257 | Chổi quét sơn cán nhựa | 75mm | 60 | Cái | Chổi làm bằng sợi cước, cán nhựa đúc | |
| 258 | Đá cắt | Ф300 | 8 | Viên | Đá cắt máy Ф300 | |
| 259 | Đá mài máy cầm tay | Ф100 | 32 | Viên | Đá mài bằng máy Ф100 | |
| 260 | Dao bả matit | 3M | 4 | Cái | Dao bằng thép mỏng, cán nhựa cứng | |
| 261 | Dầu RP7 | 300ml | 20 | Hộp | Hộp xịt 300ml | |
| 262 | Găng tay vải | 2 lớp | 60 | Đôi | 2 lớp vài | |
| 263 | Khẩu trang vải | 2 lớp | 60 | Cái | 2 lớp vài | |
| 264 | Giấy giáp mịn | 28cmx22cm | 188 | Tờ | Loại mịn P800 | |
| 265 | Giấy giáp thô | 28cmx22cm | 192 | Tờ | Loại thô A400 | |
| 266 | Matit | 3kg/hộp | 20 | Hộp | Loại 3kg/hộp | |
| 267 | Que hàn | 3,2 x 350 | 10 | Kg | Chất liệu sắt KT 3,2-350 | |
| 268 | Sơn đen | 10kg/hộp | 40 | Kg | Hộp sắt, loại 10kg/hộp | |
| 269 | Sơn nhũ | 3kg/hộp | 12 | Kg | Hộp sắt, loại 3kg/hộp | |
| 270 | Sơn trắng | 5kg/hộp | 40 | Kg | Hộp sắt, loại 5kg/hộp | |
| 271 | Sơn màu hòa bình | 5kg/hộp | 40 | Kg | Hộp sắt, loại 5kg/hộp | |
| 272 | Sơn chống gỉ | 5kg/hộp | 60 | Kg | Hộp sắt, loại 5kg/hộp | |
| 273 | Sơn xanh quân sự | 10kg/hộp | 50 | Kg | Hộp sắt, loại 10kg/hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi