Gói thầu: 25 2020 VHT K1-LRO “Cung cấp các chi tiết và vật tư cơ khí”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625594-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 25 2020 VHT K1-LRO “Cung cấp các chi tiết và vật tư cơ khí” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200562729 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 11:15:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 379,254,398 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,800,000 VNĐ ((Ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thân chính thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.01.01-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Vòng ép 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.01.02-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Vòng cách 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.01.03-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Vòng Teflon1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.01.04-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Vòng Teflon 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.01.05-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Vòng zoom 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.02.01-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Vòng ép 3 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.02.02-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Đinh dẫn hướng thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.02.03-01 | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Vòng zoom 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.03.01-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Vòng ép 4 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.03.02-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Vòng zoom 3 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.04.01-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Vòng ép 5 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.04.02-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Gá gương 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.05.01-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Thân cụm relay 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.05.02-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Thân vỏ gương 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.05.03-01 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Thân vỏ gương 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.05.04-01 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Vòng ép gương thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.05.05-01 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Thân cụm lens 6-7 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.05.06-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Vòng ép relay 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.05.07-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Vòng ép 6 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.05.08-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Vòng cách 7 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.05.09-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Gá gương 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.01-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Vòng ép 8 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.02-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Thân vỏ cụm relay 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.03-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Vòng ép 9 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.04-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Vòng cách 9 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.05-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Vòng cách 11 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.06-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Vòng lấy nét ngoài thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.07-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Vòng Teflon lấy nét thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.08-01 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Vòng chặn lấy nét thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.09-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Chốt cảm biến quang thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.10-01 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Gá cảm biến quang 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.11-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Bánh răng lấy nét thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.12-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Bánh răng động cơ 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.13-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Chốt bánh răng thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.14-01 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Gá động cơ 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.06.15-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Vòng zoom ngoài thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.07.01-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Vòng Teflon zoom thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.07.02-01 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Bánh răng zoom thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.07.03-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Gá động cơ 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.08.01-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Bánh răng động cơ 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.08.02-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Gá cảm biến quang 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.08.03-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Vòng chặn zoom thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.09.01-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Gá mạch điều khiển thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.09.03-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Tấm đế camera thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.10.01-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Tấm đế cảm biến 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.10.02-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Gá trục X thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.10.03-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Gá trục Y thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.10.04-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Gá cảm biến thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.10.05-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Vít chỉnh thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | 3-02-02-01.10.06-02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Mẫu thử 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Test plate 1-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Mẫu thử 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Test plate 2-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Mẫu thử 3 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Test plate 3-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Mẫu thử 4 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Test plate 4-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Mẫu thử 5 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Test plate 5-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Mẫu thử 6 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Test plate 6-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Mẫu thử 7 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Test plate 7-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Mẫu thử 8 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Test plate 8-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Mẫu thử 9 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Test plate 9-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Mẫu thử 10 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Test plate 10-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Mẫu thử 11 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Test plate 11-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Mẫu thử 12 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Test plate 12-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Mẫu thử 13 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Test plate 13-01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | M2x4, đầu trụ cầu, chữ thập chìm thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi CSPPN-316L-M2-4 hoặc tương đương | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | M2x5, đầu dẹt, chữ thập chìm thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi CSPCSZ-316L- M2-5 hoặc tương đương | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | M2x6, đầu dẹt, chữ thập chìm thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi CSPCSZ-316L- M2-6 hoặc tương đương | 35 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | M2x6, đầu lục giác chìm thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi CSH-SUS-M2-6 hoặc tương đương | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | M2x8, đầu lục giác chìm, đệm phẳng, đệm vênh thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi SCBS2-8 hoặc tương đương | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | M3x8, đầu lục giác chìm, đệm phẳng, đệm vênh thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi SCBS3-8 hoặc tương đương | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | M3x10, đầu lục giác chìm, đệm phẳng, đệm vênh thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi SCBS3-10 hoặc tương đương | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | M4x10, đầu lục giác chìm, đệm vênh thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi SCBZ4-10 hoặc tương đương | 18 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Chốt Φ3x8 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi HPB-3X8-SUS hoặc tương đương | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Vòng đệm vênh đĩa M3 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi GTS3 hoặc tương đương | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Vòng đệm 3x5x0.5 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi CIMRS3-5-0.5 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Ổ bi 3x6x2.5mm thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi SMR63ZZ hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Vòng nêm chèn 3x6x0.01 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi CIMRS3-6-0.01 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Vòng nêm chèn 3x6x0.02 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi CIMRS3-6-0.02 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Vòng nêm chèn 3x6x0.05 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi CIMRS3-6-0.05 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Vòng nêm chèn 3x6x0.1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp tay | Misumi CIMRS3-6-0.1 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Thân chính thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.01.01-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Vòng ép 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.01.02-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Vòng cách 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.01.03-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Vòng Teflon1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.01.04-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Vòng Teflon 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.01.05-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Vòng zoom 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.02.01-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Vòng ép 3 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.02.02-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Đinh dẫn hướng thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.02.03-02 | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Vòng zoom 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.03.01-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Vòng ép 4 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.03.02-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Vòng zoom 3 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.04.01-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Vòng ép 5 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.04.02-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Gá gương 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.05.01-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Thân cụm relay 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.05.02-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Thân vỏ gương 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.05.03-02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Thân vỏ gương 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.05.04-02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Vòng ép gương thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.05.05-02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Thân cụm lens 6-7 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.05.06-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Vòng ép relay 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.05.07-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Vòng ép 6 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.05.08-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Vòng cách 7 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.05.09-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Gá gương 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.01-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 102 | Vòng ép 8 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.02-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 103 | Thân vỏ cụm relay 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.03-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 104 | Vòng ép 9 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.04-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 105 | Vòng cách 9 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.05-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 106 | Vòng cách 11 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.06-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 107 | Vòng lấy nét ngoài thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.07-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 108 | Vòng Teflon lấy nét thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.08-02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 109 | Vòng chặn lấy nét thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.09-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 110 | Chốt cảm biến quang thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.10-02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 111 | Gá cảm biến quang 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.11-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 112 | Bánh răng lấy nét thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.12-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 113 | Bánh răng động cơ 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.13-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Chốt bánh răng thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.14-02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 115 | Gá động cơ 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.06.15-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 116 | Vòng zoom ngoài thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.07.01-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 117 | Vòng Teflon zoom thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.07.02-02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 118 | Bánh răng zoom thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.07.03-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 119 | Gá động cơ 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.08.01-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 120 | Bánh răng động cơ 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.08.02-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 121 | Gá cảm biến quang 1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.08.03-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 122 | Vòng chặn zoom thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.09.01-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 123 | Gá mạch điều khiển thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.09.03-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 124 | Tấm đế camera thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.10.01-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 125 | Tấm đế cảm biến 2 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.10.02-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 126 | Gá trục X thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.10.03-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 127 | Gá trục Y thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.10.04-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 128 | Gá cảm biến thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.10.05-02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 129 | Vít chỉnh thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | 3-02-02-01.10.06-02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 130 | M2x4, đầu trụ cầu, chữ thập chìm thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi CSPPN-316L-M2-4 hoặc tương đương | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 131 | M2x5, đầu dẹt, chữ thập chìm thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi CSPCSZ-316L-M2-5 hoặc tương đương | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 132 | M2x6, đầu lục giác chìm thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi CSH-SUS-M2-6 hoặc tương đương | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 133 | M2x6, đầu dẹt, chữ thập chìm thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi CSPCSZ-316L-M2-6 hoặc tương đương | 35 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 134 | M2x8, đầu lục giác chìm, đệm phẳng, đệm vênh thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi SCBS2-8 hoặc tương đương | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 135 | M3x8, đầu lục giác chìm, đệm phẳng, đệm vênh thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi SCBS3-8 hoặc tương đương | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 136 | M3x10, đầu lục giác chìm, đệm phẳng, đệm vênh thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi SCBS3-10 hoặc tương đương | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 137 | M4x10, đầu lục giác chìm, đệm vênh thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi SCBZ4-10 hoặc tương đương | 18 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 138 | Chốt Φ3x8 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi HPB-3X8-SUS hoặc tương đương | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 139 | Vòng đệm 3x5x0.5 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi CIMRS3-5-0.5 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 140 | Vòng đệm vênh đĩa M3 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi GTS3 hoặc tương đương | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 141 | Ổ bi 3x6x2.5mm thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi SMR63ZZ hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 142 | Vòng nêm chèn 3x6x0.01 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi CIMRS3-6-0.01 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 143 | Vòng nêm chèn 3x6x0.02 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi CIMRS3-6-0.02 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 144 | Vòng nêm chèn 3x6x0.05 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi CIMRS3-6-0.05 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 145 | Vòng nêm chèn 3x6x0.1 thuộc cơ khí ống kính MWIR 30X phiên bản lắp máy | Misumi CIMRS3-6-0.1 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi