Gói thầu: gói thầu số 10: mua sắm thiết bị (phần thiết bị mua sắm không tập trung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | gói thầu số 10: mua sắm thiết bị (phần thiết bị mua sắm không tập trung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200264477 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 17:25:00 đến ngày 2020-06-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,182,230,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ nấu cơm ga 12 khay | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 2 | Bàn inox có chậu rửa | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 3 | Tủ kính đựng thực phẩm khô | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 4 | Kệ để thực phẩm trong kho | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 5 | Thùng để lương thực | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 6 | Ghế gấp | 39 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 7 | Bàn làm việc loại 1 | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 8 | Tủ sắt để đồ | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 9 | Ghế ngồi làm việc | 6 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 10 | Giường bằng inox | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 11 | Tủ đựng đồ dùng | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 12 | Bập bênh đôi | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 13 | Đu quay mâm trên ray | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 14 | Bập bênh đòn | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 15 | Nhà bóng | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 16 | Gương múa | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 17 | Gióng múa | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 18 | Tivi 40 inh + đầu DVD | 11 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 19 | Tủ đựng trang phục múa (bao gồm 2 khối) | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 20 | Tủ đựng đồ dùng âm nhạc | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 21 | Bộ âm thanh loa | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: - Âm ly: 1 chiếc - Loa: 1 đôi - Mic điện di động cầm tay: 02 bộ | |
| 22 | Đàn giáo viên | 13 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 23 | Bộ bàn ghế làm việc | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 24 | Tủ đựng tài liệu loại 1 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 25 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 26 | Bàn làm việc loại 2 | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 27 | Tủ đựng tài liệu loại 2 | 3 | cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 28 | Bàn ghế ngồi làm việc | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 29 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 30 | Bàn ghế máy tính | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 31 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 32 | Tủ đựng tài liệu 4 buồng | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 33 | Ghế hội trường | 30 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 34 | Bàn hội trường | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 35 | Bảng công tác | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 36 | Phông cờ + Biển chữ 25 m2 | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 37 | Bộ âm thanh loa đài | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: - Âm ly: 1 chiếc - Loa treo tưởng + Giá treo loa: 1 đôi - Micro không dây: 01 đôi | |
| 38 | Tivi 55 inh + Đầu DVD | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 39 | Kệ để ti vi | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 40 | Tủ bảo quản thiết bị | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 41 | Tủ đựng tài liệu loại 3 | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 42 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 43 | Bàn giáo viên loại 1 | 3 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 44 | Ghế giáo viên | 24 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 45 | Giá để học liệu | 38 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 46 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 12 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 47 | Bàn giáo viên loại 2 | 9 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 48 | Hệ thống hút mùi công nghiệp cho bếp nấu | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 49 | Máy giặt công nghiệp | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 50 | Bàn | 15 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 51 | Tủ trưng bày | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 52 | Tủ đựng chăn gối, chiếu | 8 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 53 | Bàn mẫu giáo | 80 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 54 | Ghế mẫu giáo | 44 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 55 | Bàn cho nhà trẻ | 20 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 56 | Ghế cho nhà trẻ | 50 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi