Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm xe máy đặc chủng đợt I 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Cục kỹ thuật Phòng không Không quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm xe máy đặc chủng đợt I 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628247 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Sửa chữa tại xí nghiệp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 09:09:00 đến ngày 2020-06-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,677,442,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc trục (Cummins) | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bạc biên (Cummins) | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 3 | Xi lanh cốt 0 (Cummins) | 4 | Cái | Như trên | ||
| 4 | Piston cốt 0 (Cummins) | 4 | Cái | Như trên | ||
| 5 | Vòng găng cốt 0 (Cummins) | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 6 | Bình điện | 12V 100AH | 1 | Bình | Như trên | |
| 7 | Vòng bi bánh | 4 | Cái | Như trên | ||
| 8 | Lốp + xăm, van kim | 820-165R | 4 | Bộ | Như trên | |
| 9 | Biến thế nguồn | DC | 1 | Cái | Như trên | |
| 10 | Bộ điều chỉnh điện áp | VR402 | 1 | Bộ | Như trên | |
| 11 | Cuộn dây stato | 3 | Cuộn | Như trên | ||
| 12 | Cuộn Stato máy biến điện | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 13 | Biến thế nguồn bảo vệ | 1 | Cái | Như trên | ||
| 14 | Bộ khởi động mềm | 1 | Cái | Như trên | ||
| 15 | Sun đồng hồ ampe | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 16 | Côngtăctơ | 1 | Cái | Như trên | ||
| 17 | Đồng hồ tốc độ | 1 | Cái | Như trên | ||
| 18 | Bộ đếm giờ | 1 | Cái | Như trên | ||
| 19 | Đồng hồ vôn | 1 | Cái | Như trên | ||
| 20 | Đồng hồ ampe | 1 | Cái | Như trên | ||
| 21 | Bộ chỉnh lưu khối | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 22 | Tụ điện | 100 MFD 350 VDC | 1 | Cái | Như trên | |
| 23 | Biến dòng nguồn điện vào | 2 | Cái | Như trên | ||
| 24 | Biến thế DC-28.5V | DC-28.5V | 1 | Bộ | Như trên | |
| 25 | Công tắc tơ TKC-601ДОД | TKC-601ДОД | 2 | Cái | Như trên | |
| 26 | Biến trở điều chỉnh điện áp PP máy biến điện ΠСЧ | 1 | Cái | Như trên | ||
| 27 | Đồng hồ báo dòng điện DC | 2 | Cái | Như trên | ||
| 28 | Cuộn stato động cơ điện không đồng bộ | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 29 | Vòng bi máy biến điện | 2 | Cái | Như trên | ||
| 30 | Bộ điều áp | YPH-423T3 | 1 | Cái | Như trên | |
| 31 | Điện trở | 4 | Cái | Như trên | ||
| 32 | Bộ nắn dòng | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 33 | Biến dòng | TK-40ПT | 2 | Bộ | Như trên | |
| 34 | Khởi động từ | 3 | Cái | Như trên | ||
| 35 | Biến thế | TP1, TP2 | 1 | Cái | Như trên | |
| 36 | Rơ le khởi động | MKY-48C | 2 | Cái | Như trên | |
| 37 | Rơ le mạch bảo vệ | 2 | Cái | Như trên | ||
| 38 | Đồng hồ | V- AC | 1 | Cái | Như trên | |
| 39 | Đồng hồ báo tần số | 1 | Cái | Như trên | ||
| 40 | Công tắc tơ | TKC-203ДОД | 1 | Cái | Như trên | |
| 41 | Cuộn dây stato máy phát điện đồng bộ | 2 | Cuộn | Như trên | ||
| 42 | Bạc trục (C6.6) | 7 | Bộ | Như trên | ||
| 43 | Bạc biên (C6.6) | 6 | Bộ | Như trên | ||
| 44 | Xi lanh cốt 0 (C6.6) | 6 | Cái | Như trên | ||
| 45 | Piston cốt 0 (C6.6) | 6 | Cái | Như trên | ||
| 46 | Vòng găng cốt 0 (C6.6) | 6 | Bộ | Như trên | ||
| 47 | Bơm tăng áp | Turbo | 1 | Cái | Như trên | |
| 48 | Bộ kim phun điện tử | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 49 | Bình điện | 12V 200AH | 2 | Bình | Như trên | |
| 50 | Lọc gió bơm khí | 9 | Bộ | Như trên | ||
| 51 | Ống đồng | 1 1/8'' | 30 | Mét | Như trên | |
| 52 | Co đồng | 1 1/8'' | 90 | Cái | Như trên | |
| 53 | Ống đồng | 5/8'' | 75 | Mét | Như trên | |
| 54 | Co đồng | 5/8'' | 45 | Cái | Như trên | |
| 55 | Van tiết lưu | TEX20-01 | 4 | Bộ | Như trên | |
| 56 | Van điện từ | EVR15 | 5 | Bộ | Như trên | |
| 57 | Ruột phin lọc ga | 6 | Cái | Như trên | ||
| 58 | Van góc | ĐH-41 | 8 | Cái | Như trên | |
| 59 | Kính xem ga | SGNG 3710/22 | 6 | Cái | Như trên | |
| 60 | Van an tòan | Frêôn 1344 | 6 | Cái | Như trên | |
| 61 | Van xả | Frêôn 1344 | 4 | Cái | Như trên | |
| 62 | Van an tòan áp suất nên cao | KP5-1173 | 3 | Bộ | Như trên | |
| 63 | Van an tòan áp suất hút thấp | KP1-1103 | 2 | Bộ | Như trên | |
| 64 | Đồng hồ áp suất nén | Frêôn EC32 F | 1 | Bộ | Như trên | |
| 65 | Đồng hồ áp suất hút | Frêôn EC15 F | 3 | Bộ | Như trên | |
| 66 | Ruột van tiết lưu tự động | 2 | Bộ | Như trên | ||
| 67 | Bơm khí | 6 | Cái | Như trên | ||
| 68 | Van điện từ phun lỏng làm mát động cơ | 2 | Bộ | Như trên | ||
| 69 | Foam cách nhiệt | 60 | Kg | Như trên | ||
| 70 | Mút cách nhiệt | 12 | Cuộn | Như trên | ||
| 71 | Lốp xăm moóc (820-165R) | 2 | Bộ | Như trên | ||
| 72 | Nhớt máy nén | 75 | Lít | Như trên | ||
| 73 | Lốp + xăm, van kim (450-8) | 450-8 | 4 | Bộ | Như trên | |
| 74 | Van tiết lưu nhiệt | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 75 | Van điện từ | LS | 2 | Bộ | Như trên | |
| 76 | Phin sấy lọc | Bypass | 1 | Bộ | Như trên | |
| 77 | Van lọc đường hơi | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 78 | Ống dàn lạnh | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 79 | Van góc | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 80 | Van giảm áp | VLS | 1 | Bộ | Như trên | |
| 81 | Van một chiều | 2 | Mét | Như trên | ||
| 82 | Ro to quạt ly tâm | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 83 | Phin lọc không khí vào | 1 | Cái | Như trên | ||
| 84 | Công tắc tơ | 480V/50HP | 2 | Cái | Như trên | |
| 85 | Áp to mát | 200AMP | 1 | Cái | Như trên | |
| 86 | Rơ le khởi động | 1 | Cái | Như trên | ||
| 87 | Bộ chuyển nhiệt độ đầu đẩy máy nén | 1 | Cái | Như trên | ||
| 88 | Môi chất | R-134a | 98 | Lít | Như trên | |
| 89 | Tôn tấm | 1.2 ly | 156 | Kg | Như trên | |
| 90 | Nhôm tấm dày | 3 ly | 15 | M2 | Như trên | |
| 91 | Bản lề cánh cửa | 16 | Bộ | Như trên | ||
| 92 | Compa cánh cửa | 21 | Cái | Như trên | ||
| 93 | Khoá cánh cửa | 21 | Bộ | Như trên | ||
| 94 | Móc cẩu | 11 | Cái | Như trên | ||
| 95 | Phíp cách điện | 10 ly | 6 | M2 | Như trên | |
| 96 | Bảng điều khiển | 1 | Cái | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi