Gói thầu: Gói số 1: Cung cấp vật tư nhỏ lẻ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200624862-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Truyền Tải Điện 4
Tên gói thầu Gói số 1: Cung cấp vật tư nhỏ lẻ
Số hiệu KHLCNT 20200524783
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 09:42:00 đến ngày 2020-06-20 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 400,633,279 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp đơn 1.5mm2 đấu nội bộ 400 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay relay F87B thanh cái 110kV hiệu ABB REB 500 bị hư hỏng trạm 500kV Phú Lâm
2 Đầu cosse 2.5mm2 1.200 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay relay F87B thanh cái 110kV hiệu ABB REB 500 bị hư hỏng trạm 500kV Phú Lâm
3 Đầu cosse 1.5mm2 400 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay relay F87B thanh cái 110kV hiệu ABB REB 500 bị hư hỏng trạm 500kV Phú Lâm
4 Cáp đồng trần 120mm2 6 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 06 biến điện áp TU271 pha B; TU273 pha B; TUC21 pha C; TUC22 pha A, B, C hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Sóc Trăng
5 Đầu cosse Cu 120mm2 12 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 06 biến điện áp TU271 pha B; TU273 pha B; TUC21 pha C; TUC22 pha A, B, C hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Sóc Trăng
6 Thép U 100x50mm mạ kẽm (gia công giá đỡ) 16,8 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 06 biến điện áp TU271 pha B; TU273 pha B; TUC21 pha C; TUC22 pha A, B, C hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Sóc Trăng
7 Bu lông mạ kẽm D16x50 mm 48 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 06 biến điện áp TU271 pha B; TU273 pha B; TUC21 pha C; TUC22 pha A, B, C hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Sóc Trăng
8 Cáp đồng trần 120mm2 6 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 06 biến điện áp TU283 pha B; TU274 pha C; TU284 pha C; TU C22 pha A, TU 276 pha B, TU 2AT4 pha A hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Ô Môn 2
9 Đầu cosse Cu 120mm2 12 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 06 biến điện áp TU283 pha B; TU274 pha C; TU284 pha C; TU C22 pha A, TU 276 pha B, TU 2AT4 pha A hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Ô Môn 2
10 Thép U 100x50mm mạ kẽm (gia công giá đỡ) 16,8 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 06 biến điện áp TU283 pha B; TU274 pha C; TU284 pha C; TU C22 pha A, TU 276 pha B, TU 2AT4 pha A hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Ô Môn 2
11 Bu lông mạ kẽm D16x50 mm 48 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 06 biến điện áp TU283 pha B; TU274 pha C; TU284 pha C; TU C22 pha A, TU 276 pha B, TU 2AT4 pha A hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Ô Môn 2
12 Cáp đồng trần 120mm2 9 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 09 biến dòng điện TI272 pha C; TI2526 pha B; TI232 pha B; TI233 pha C; TI2588 pha A; TI2586 pha A, B; TI2518 pha A; TI2558 pha B hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Ô Môn 2
13 Đầu cosse Cu 120mm2 18 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 09 biến dòng điện TI272 pha C; TI2526 pha B; TI232 pha B; TI233 pha C; TI2588 pha A; TI2586 pha A, B; TI2518 pha A; TI2558 pha B hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Ô Môn 2
14 Thép U 100x50mm mạ kẽm (gia công giá đỡ) 25,2 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 09 biến dòng điện TI272 pha C; TI2526 pha B; TI232 pha B; TI233 pha C; TI2588 pha A; TI2586 pha A, B; TI2518 pha A; TI2558 pha B hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Ô Môn 2
15 Bu lông mạ kẽm D16x50 mm 72 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 09 biến dòng điện TI272 pha C; TI2526 pha B; TI232 pha B; TI233 pha C; TI2588 pha A; TI2586 pha A, B; TI2518 pha A; TI2558 pha B hiệu CROMPTON GREAVES trạm 220kV Ô Môn 2
16 Mỡ bò bôi trơn (loại 450g/hộp) 3 hộp Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Bảo dưỡng bộ đổi nấc MBA AT2 theo quy định của nhà sản xuất trạm 500kV Sông Mây
17 Mỡ bò bôi trơn (loại 450g/hộp) 1 hộp Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Bảo dưỡng bộ đổi nấc MBA AT3 theo quy định của nhà sản xuất trạm 500kV Sông Mây
18 Dây rút nhựa dài 200mm 500 sợi Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay Switch ET mạng LAN tại nhà Bay Housing, tủ Server bị hư hỏng làm treo hệ thống máy tính điều khiển Main & backup trạm 500kV Sông Mây
19 Băng keo cách điện 2 cuộn Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay Switch ET mạng LAN tại nhà Bay Housing, tủ Server bị hư hỏng làm treo hệ thống máy tính điều khiển Main & backup trạm 500kV Sông Mây
20 Đầu cosse 4mm2 50 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle RPH2 ngăn T102 hiệu Alstom bị hư hỏng trạm 500kV Phú Lâm
21 Đầu cosse 1.5mm2 50 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle RPH2 ngăn T102 hiệu Alstom bị hư hỏng trạm 500kV Phú Lâm
22 Cáp 4x4mm2, có bọc giáp đồng (33 sợi x15mét/sợi 510 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
23 Cáp 4x1,5mm2, có bọc giáp đồng (45 sợi đấu từ rơle đến tủ trung gian) 420 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
24 Cáp 4x2,5mm2, có bọc giáp (tủ trung gian đến quạt làm mát) 900 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
25 Cáp 7x1,5mm2, có bọc giáp đồng (03 sợi x05mét) 15 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
26 Đai inox (500mm) 75 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
27 Đai rút cáp (300mm) 300 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
28 Đầu cosse đồng tròn 4mm2 Ø6 300 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
29 Đầu cosse chẻ 4mm2 60 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
30 Đầu cosse pin dẹp 2,5mm2 800 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
31 Đầu cosse pin dẹp 1,5mm2 600 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT1 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
32 Cáp 4x4mm2, có bọc giáp đồng (33 sợi x15mét/sợi 782 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT5, AT6 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
33 Cáp 4x1,5mm2, có bọc giáp đồng (45 sợi đấu từ rơle đến tủ trung gian) 378 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT5, AT6 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
34 Cáp 4x2,5mm2, có bọc giáp (tủ trung gian đến quạt làm mát) 276 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT5, AT6 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
35 Cáp 7x1,5mm2, có bọc giáp đồng (03 sợi x05mét) 10 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT5, AT6 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
36 Đai inox (500mm) 50 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT5, AT6 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
37 Đai rút cáp (300mm) 200 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT5, AT6 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
38 Đầu cosse đồng tròn 4mm2 Ø6 500 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT5, AT6 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
39 Đầu cosse chẻ 4mm2 100 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT5, AT6 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
40 Đầu cosse pin dẹp 2,5mm2 350 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT5, AT6 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
41 Đầu cosse pin dẹp 1,5mm2 500 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay cáp nhị thứ nội bộ MBA AT5, AT6 không đúng qui định trạm 500kV Cầu Bông
42 Mỡ bò bôi trơn (loại 450g/hộp) 1 hộp Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Bảo dưỡng bộ đổi nấc MBA AT1 theo quy định của nhà sản xuất trạm 220kV Tân Thành
43 Mỡ bò bôi trơn (loại 450g/hộp) 1 hộp Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Bảo dưỡng bộ đổi nấc MBA AT2 theo quy định của nhà sản xuất Trạm 220kV Tân Thành
44 Khí SF6 2 kg Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Kiểm tra sửa chữa máy cắt T101 hiệu AREVA, kiểu GL313/F3 theo quy định nhà chế tạo Trạm 220kV Long Thành
45 Túi lọc khí 3 Túi Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Kiểm tra sửa chữa máy cắt T101 hiệu AREVA, kiểu GL313/F3 theo quy định nhà chế tạo Trạm 220kV Long Thành
46 Mỡ bôi tiếp điểm Fomblim UT 18 1 ống (100 gram) Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Kiểm tra sửa chữa máy cắt T101 hiệu AREVA, kiểu GL313/F3 theo quy định nhà chế tạo Trạm 220kV Long Thành
47 Mỡ bảo dưỡng joint molykote 111 (200g/1 tuýp) 1 tuýp Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Kiểm tra sửa chữa máy cắt T101 hiệu AREVA, kiểu GL313/F3 theo quy định nhà chế tạo Trạm 220kV Long Thành
48 Mỡ bôi thanh truyền động hiệu Molykote BR2 Plus (hoặc tương đương) 1 ống (100 gram) Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Kiểm tra sửa chữa máy cắt T101 hiệu AREVA, kiểu GL313/F3 theo quy định nhà chế tạo Trạm 220kV Long Thành
49 Nhớt bôi trơn tủ truyền động hiệu: Aseol- Sylitea-4-108 (hoặc tương đương) 0,1 lìt Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Kiểm tra sửa chữa máy cắt T101 hiệu AREVA, kiểu GL313/F3 theo quy định nhà chế tạo Trạm 220kV Long Thành
50 Keo Loctile 272 2 50 gram (tuýp) Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Kiểm tra sửa chữa máy cắt T101 hiệu AREVA, kiểu GL313/F3 theo quy định nhà chế tạo Trạm 220kV Long Thành
51 Mỡ bò bôi trơn (loại 450g/hộp) 1 hộp Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Bảo dưỡng bộ đổi nấc MBA AT1 theo quy định của nhà sản xuất Trạm 220kV Xuân Lộc
52 Cáp nhị thứ mạch bảo vệ Cu/XLPE/PVC 4x2,5 mm2 60 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle dòng dầu OLTC pha A MBA AT1, rơle dòng dầu OLTC pha B MBA AT2 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Bình Hòa
53 Đầu cosse dây 2.5mm2 loại ống 12 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle dòng dầu OLTC pha A MBA AT1, rơle dòng dầu OLTC pha B MBA AT2 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Bình Hòa
54 Dây rút Inox dài 200mm 20 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle dòng dầu OLTC pha A MBA AT1, rơle dòng dầu OLTC pha B MBA AT2 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Bình Hòa
55 Ống ruột gà Inox 60 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle dòng dầu OLTC pha A MBA AT1, rơle dòng dầu OLTC pha B MBA AT2 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Bình Hòa
56 Đầu cosse dây 1,5mm2, loại ống 120 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle khoảng cách F21 và thay đồng hồ áp suất SF6 ngăn 172, 176 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Bình Hòa
57 Mỡ bò bôi trơn (loại 450g/hộp) 1 hộp Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Bảo dưỡng bộ đổi nấc MBA AT1 theo quy định của nhà sản xuất Trạm 220kV Trảng Bàng
58 Cáp đơn 2.5mm2 50 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 182 hiệu AEG T&DTrạm 220kV Nhà Bè
59 Đầu cosse dây 2.5mm2 100 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 182 hiệu AEG T&DTrạm 220kV Nhà Bè
60 Khí SF6 3 Kg Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 22kV (ngoài trời) ngăn 472, 475 không đảm bảo vận hành Trạm 220k Hóc Môn
61 Mỡ các loại 2 Kg Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 22kV (ngoài trời) ngăn 472, 475 không đảm bảo vận hành Trạm 220k Hóc Môn
62 Sơn 4 Kg Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 22kV (ngoài trời) ngăn 472, 475 không đảm bảo vận hành Trạm 220k Hóc Môn
63 Mỡ bò bôi trơn (loại 450g/hộp) 1 hộp Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Bảo dưỡng bộ đổi nấc MBA T4 theo quy định nhà chế tạo Trạm 220kv Cát Lái
64 Sắt U 100 x50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 7 m Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp thanh cái TUC11 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Bình Chánh
65 Bulong Ø16 x 50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 24 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp thanh cái TUC11 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Bình Chánh
66 Mỡ bò bôi trơn (loại 450g/hộp) 1 hộp Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Bảo dưỡng bộ đổi nấc MBA AT2 theo quy định của nhà sản xuất Trạm 220kV Tao Đàn
67 Sắt U 100 x50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 2,5 m Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 01 biến điện áp đường dây TU171 pha B không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Long An
68 Bulong Ø16 x 50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 8 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế 01 biến điện áp đường dây TU171 pha B không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Long An
69 Dây đồng có vỏ bọc PVC vàng - xanh Cu/PVC- 120 mm2 4 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 112 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bến Tre
70 Dây đồng có vỏ bọc PVC vàng-xanh Cu/PVC-50 mm2 2 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 112 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bến Tre
71 Dây đồng mềm 1.5mm2 50 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 112 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bến Tre
72 Đầu cosse ép dây đồng 120mm2 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 112 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bến Tre
73 Đầu cosse ép dây đồng 50mm2 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 112 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bến Tre
74 Đầu cosse mạch nhị thứ 4.0mm2 10 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 112 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bến Tre
75 Đầu cosse mạch nhị thứ 2.5mm2 10 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 112 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bến Tre
76 Đầu cosse mạch nhị thứ 1.5mm2 50 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 112 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bến Tre
77 Ống nhựa PVC phi 114 6 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 112 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bến Tre
78 Co ống nhựa PVC phi 114 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 112 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành trạm 220kV Bến Tre
79 Dây cáp nhất thứ cách điện Cu/XLPE/PVC-24kV-150mm2, không giáp kim loại 12 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
80 Dây đồng tiếp địa MC và CT Cu/PVC-120mm2 5 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
81 Dây đồng tiếp địa MC Cu/PVC-50mm2 2 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
82 Cáp đơn 1,5mm2 20 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
83 Đầu cosse đồng loại ép cho dây 120mm2 10 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
84 Đầu cosse đồng loại ép cho dây 50mm2 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
85 Đầu cosse dây 4.0mm2 loại pin 30 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
86 Đầu cosse dây 2.5mm2 loại dẹp 50 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
87 Đầu cosse dây 1.5mm2 loại dẹp 20 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
88 Ống nhựa PVC φ60 6 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
89 Ống nhựa PVC φ90 3 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
90 Co 45o ống nhựa PVC φ60 4 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
91 Co 45o ống nhựa PVC φ90 4 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
92 Co 90o ống nhựa PVC φ60-φ34 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
93 Rẽ T cho ống nhựa PVC φ60 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
94 Rẽ T cho ống nhựa PVC φ60 rẽ T φ34 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 472 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
95 Dây cáp nhất thứ cách điện Cu/XLPE/PVC-24kV-150mm2, không giáp kim loại 12 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
96 Dây đồng tiếp địa MC và CT Cu/PVC-120mm2 5 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
97 Dây đồng tiếp địa MC Cu/PVC-50mm2 2 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
98 Cáp đơn 1,5mm2 20 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
99 Đầu cosse đồng loại ép cho dây 120mm2 10 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
100 Đầu cosse đồng loại ép cho dây 50mm2 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
101 Đầu cosse dây 4.0mm2 loại pin 30 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
102 Đầu cosse dây 2.5mm2 loại dẹp 50 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
103 Đầu cosse dây 1.5mm2 loại dẹp 20 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
104 Ống nhựa PVC φ60 6 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
105 Ống nhựa PVC φ90 3 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
106 Co 45o ống nhựa PVC φ60 4 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
107 Co 45o ống nhựa PVC φ90 4 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
108 Co 90o ống nhựa PVC φ60-φ34 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
109 Rẽ T cho ống nhựa PVC φ60 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
110 Rẽ T cho ống nhựa PVC φ60 rẽ T φ34 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 476 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Mỹ Tho 2
111 Dây đồng có vỏ bọc PVC vàng - xanh Cu/PVC- 120 mm2 4 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 172 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Cai Lậy
112 Dây đồng có vỏ bọc PVC vàng-xanh Cu/PVC-50 mm2 2 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 172 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Cai Lậy
113 Dây đồng mềm 1.5mm2 50 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 172 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Cai Lậy
114 Đầu cosse ép dây đồng 120mm2 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 172 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Cai Lậy
115 Đầu cosse ép dây đồng 50mm2 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 172 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Cai Lậy
116 Đầu cosse mạch nhị thứ 6.0mm2 15 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 172 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Cai Lậy
117 Đầu cosse mạch nhị thứ 2.5mm2 70 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 172 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Cai Lậy
118 Đầu cosse mạch nhị thứ 1.5mm2 50 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 172 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Cai Lậy
119 Ống nhựa PVC phi 114 6 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 172 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Cai Lậy
120 Co ống nhựa PVC phi 114 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 172 hiệu Siemens không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Cai Lậy
121 Cáp đơn 2.5mm2 20 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle F67/67N hiệu Siemens ngăn 132 bị hư hỏng Trạm 220kV Cai Lậy
122 Đầu cosse 2,5mm2 (loại phù hợp với rơle mới) 40 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle F67/67N hiệu Siemens ngăn 132 bị hư hỏng Trạm 220kV Cai Lậy
123 Cáp đơn 2.5mm2 20 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle F51GNS-MBA T3 hiệu Siemens bị hư hỏng Trạm 220 Cai Lậy
124 Đầu cosse 2,5mm2 (loại phù hợp với rơle mới) 40 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle F51GNS-MBA T3 hiệu Siemens bị hư hỏng Trạm 220 Cai Lậy
125 Cáp đồng trần 120mm2 1 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay biến dòng TI 172 pha C hiệu AREVA, kiểu OSKF-145 trạm 220kV Bạc Liêu
126 Đầu cosse Cu 120mm2 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay biến dòng TI 172 pha C hiệu AREVA, kiểu OSKF-145 trạm 220kV Bạc Liêu
127 Sắt U100x50 2,8 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay biến dòng TI 172 pha C hiệu AREVA, kiểu OSKF-145 trạm 220kV Bạc Liêu
128 Bu lông M16x50 8 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay biến dòng TI 172 pha C hiệu AREVA, kiểu OSKF-145 trạm 220kV Bạc Liêu
129 Cáp đồng trần 120mm2 3 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp TU 173 hiệu CROMPTON GREAVES Trạm 220kV Ô Môn
130 Đầu cosse Cu 120mm2 6 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp TU 173 hiệu CROMPTON GREAVES Trạm 220kV Ô Môn
131 Thép U 100x50mm mạ kẽm (gia công giá đỡ) 8,4 m Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp TU 173 hiệu CROMPTON GREAVES Trạm 220kV Ô Môn
132 Sắt U100x50 7,2 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình; Thay 03 biến dòng điện TI 131, hiệu HAEFELY TRENCH, kiểu: IOSK-123 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Trà Nóc
133 Bu lông M16x50 24 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình; Thay 03 biến dòng điện TI 131, hiệu HAEFELY TRENCH, kiểu: IOSK-123 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Trà Nóc
134 Đầu cosse Cu 120mm2 6 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình; Thay 03 biến dòng điện TI 131, hiệu HAEFELY TRENCH, kiểu: IOSK-123 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Trà Nóc
135 Đầu cosse phù hợp cỡ dây 4mm2 100 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình; Thay 03 biến dòng điện TI 131, hiệu HAEFELY TRENCH, kiểu: IOSK-123 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Trà Nóc
136 Cáp đồng trần 120 mm2 3 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình; Thay 03 biến dòng điện TI 131, hiệu HAEFELY TRENCH, kiểu: IOSK-123 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Trà Nóc
137 Cáp nhị thứ Cu/XLPE/PVC 4x4 mm2 450 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình; Thay 03 biến dòng điện TI 131, hiệu HAEFELY TRENCH, kiểu: IOSK-123 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Trà Nóc
138 Hàng kẹp mạch dòng loại 4mm2 48 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình; Thay 03 biến dòng điện TI 131, hiệu HAEFELY TRENCH, kiểu: IOSK-123 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Trà Nóc
139 Thép U 100x50 (mạ kẽm) (gia công giá đỡ) 16,8 m Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp TU4AT1 EMEK và 03 biến dòng điện TI 431 không đảm bảo vận hành Trạm 220kv Cà Mau
140 Bu lông D16x50 (mạ kẽm) 48 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp TU4AT1 EMEK và 03 biến dòng điện TI 431 không đảm bảo vận hành Trạm 220kv Cà Mau
141 Dây đồng trần 50mm2 6 m Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp TU4AT1 EMEK và 03 biến dòng điện TI 431 không đảm bảo vận hành Trạm 220kv Cà Mau
142 Đầu cosse ép cho dây đồng 50mm2 6 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp TU4AT1 EMEK và 03 biến dòng điện TI 431 không đảm bảo vận hành Trạm 220kv Cà Mau
143 Cáp đồng trần 120mm2 3 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp TU 172 hiệu CROMPTON GREAVES không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Châu Đốc
144 Đầu cosse Cu 120mm2 6 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp TU 172 hiệu CROMPTON GREAVES không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Châu Đốc
145 Thép U 100x50mm mạ kẽm (gia công giá đỡ) 8,4 m Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp TU 172 hiệu CROMPTON GREAVES không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Châu Đốc
146 Sắt U140x50 3 m Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện ngăn 171 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Kiên Bình
147 Bu lông M16x50 24 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện ngăn 171 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Kiên Bình
148 Đầu cosse tròn phù hợp cỡ dây 4.0mm2 200 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện ngăn 171 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Kiên Bình
149 Đầu cosse đồng 120mm2 6 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện ngăn 171 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Kiên Bình
150 Dây đồng trần 120mm2 3 m Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện ngăn 171 hiệu AREVA không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Kiên Bình
151 Sắt U 100 x50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 7 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp TU5AT6 không đảm bảo vận hành Trạm biến áp 500kV Nhà Bè.
152 Bulong Ø16 x 50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 24 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp TU5AT6 không đảm bảo vận hành Trạm biến áp 500kV Nhà Bè.
153 Dây đồng trần tiếp địa 120mm2 4 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay biến điện áp TU572 pha A, B không đảm bảo vận hành Trạm 500kV Tân Định
154 Dây đồng 120 mm2 có vỏ bọc màu vàng sọc xanh. 16 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 231, 273 hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Vĩnh Long
155 Dây đồng 50 mm2 có vỏ bọc màu vàng sọc xanh. 8 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 231, 273 hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Vĩnh Long
156 Dây đồng mềm 1.5mm2 50 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 231, 273 hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Vĩnh Long
157 Đầu cosse ép cho dây đồng 120mm2 12 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 231, 273 hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Vĩnh Long
158 Đầu cosse ép cho dây đồng 50mm2 16 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 231, 273 hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Vĩnh Long
159 Đầu cosse mạch nhị thứ 1.5mm2 108 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 231, 273 hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Vĩnh Long
160 Đầu cosse mạch nhị thứ 2.5mm2 8 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 231, 273 hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Vĩnh Long
161 Ống nhựa PVC f 114 35 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 231, 273 hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Vĩnh Long
162 Co 45 ống nhựa PVC f 114 12 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 231, 273 hiệu Crompton Greaves không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Vĩnh Long
163 Dây đồng 120 mm2 có vỏ bọc màu vàng sọc xanh. 24 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 273, 232, 200 hiệu Siemens không đảm bảo vận hànhTrạm 220kV Cai Lậy.
164 Dây đồng 50 mm2 có vỏ bọc màu vàng sọc xanh. 12 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 273, 232, 200 hiệu Siemens không đảm bảo vận hànhTrạm 220kV Cai Lậy.
165 Dây đồng mềm 1.5mm2 75 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 273, 232, 200 hiệu Siemens không đảm bảo vận hànhTrạm 220kV Cai Lậy.
166 Đầu cosse ép cho dây đồng 120mm2 18 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 273, 232, 200 hiệu Siemens không đảm bảo vận hànhTrạm 220kV Cai Lậy.
167 Đầu cosse ép cho dây đồng 50mm2 24 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 273, 232, 200 hiệu Siemens không đảm bảo vận hànhTrạm 220kV Cai Lậy.
168 Đầu cosse mạch nhị thứ 1.5mm2 162 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 273, 232, 200 hiệu Siemens không đảm bảo vận hànhTrạm 220kV Cai Lậy.
169 Đầu cosse mạch nhị thứ 2.5mm2 12 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 273, 232, 200 hiệu Siemens không đảm bảo vận hànhTrạm 220kV Cai Lậy.
170 Ống nhựa PVC f 114 54 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 273, 232, 200 hiệu Siemens không đảm bảo vận hànhTrạm 220kV Cai Lậy.
171 Co 45 ống nhựa PVC f 114 18 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 273, 232, 200 hiệu Siemens không đảm bảo vận hànhTrạm 220kV Cai Lậy.
172 Cáp nhị thứ Cu/XLPE/PVC 4x2,5 mm2 10 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Thay rơ le dòng dầu (F80) của bộ OLTC MBA AT2 pha C không đảm bảo vận hành Trạm 500kV Phú Lâm
173 Đầu cosse 1.5mm2 (loại tròn) 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Thay rơ le dòng dầu (F80) của bộ OLTC MBA AT2 pha C không đảm bảo vận hành Trạm 500kV Phú Lâm
174 Cáp đơn 4mm2 10 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle 3F50BF1 hiệu Siemens ngăn 284 bị hư hỏng Trạm 500kV Duyên Hải.
175 Cáp đơn 2,5mm2 30 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle 3F50BF1 hiệu Siemens ngăn 284 bị hư hỏng Trạm 500kV Duyên Hải.
176 Cáp đơn 1,5mm2 10 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle 3F50BF1 hiệu Siemens ngăn 284 bị hư hỏng Trạm 500kV Duyên Hải.
177 Đầu cosse 4mm2 (loại phù hợp với rơle mới) 8 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle 3F50BF1 hiệu Siemens ngăn 284 bị hư hỏng Trạm 500kV Duyên Hải.
178 Đầu cosse 2,5mm2 (loại phù hợp với rơle mới) 65 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle 3F50BF1 hiệu Siemens ngăn 284 bị hư hỏng Trạm 500kV Duyên Hải.
179 Đầu cosse 1,5mm2 (loại phù hợp với rơle mới) 4 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle 3F50BF1 hiệu Siemens ngăn 284 bị hư hỏng Trạm 500kV Duyên Hải.
180 Sắt U 100 x50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 2 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế chống sét CS2AT2 pha C MBA AT2 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Nhà Bè.
181 Bulong Φ16 x 50/40 (mạ kẽm) lắp adaptor giá đỡ 8 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế chống sét CS2AT2 pha C MBA AT2 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Nhà Bè.
182 Cáp đơn 4mm2 20 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle F67 ngăn 178 hiệu SIEMENS 7SJ512 không đảm bảo vận hành. Trạm 220kV Nhà Bè
183 Cáp đơn 2,5 mm2 40 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle F67 ngăn 178 hiệu SIEMENS 7SJ512 không đảm bảo vận hành. Trạm 220kV Nhà Bè
184 Cáp đơn 1,5 mm2 70 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle F67 ngăn 178 hiệu SIEMENS 7SJ512 không đảm bảo vận hành. Trạm 220kV Nhà Bè
185 Đầu Cosse dây 4mm2 Loại: pin, tròn (Mỗi loại 04 cái) 8 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle F67 ngăn 178 hiệu SIEMENS 7SJ512 không đảm bảo vận hành. Trạm 220kV Nhà Bè
186 Đầu Cosse dây 2,5 mm2 Loại: pin, tròn (Mỗi loại 06 cái) 12 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle F67 ngăn 178 hiệu SIEMENS 7SJ512 không đảm bảo vận hành. Trạm 220kV Nhà Bè
187 Đầu Cosse dây 1.5 mm2 Loại: pin, chẻ (Mỗi loại 10 cái) 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle F67 ngăn 178 hiệu SIEMENS 7SJ512 không đảm bảo vận hành. Trạm 220kV Nhà Bè
188 Đầu cosse dây 2.5 mm2 4 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến điện áp đường dây ngăn 178 pha B không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Nhà Bè
189 Sắt U 100 x50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 2 m Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến điện áp đường dây ngăn 178 pha B không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Nhà Bè
190 Bulong Ø16 x 50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 8 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến điện áp đường dây ngăn 178 pha B không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Nhà Bè
191 Cáp đồng trần 120mm2 5 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện ngăn lộ 136 pha C không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Hóc Môn
192 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 8x4 SQMM 0.6/1kV bọc giáp 30 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện ngăn lộ 136 pha C không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Hóc Môn
193 Đầu cốt đồng 120mm2 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện ngăn lộ 136 pha C không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Hóc Môn
194 Sắt U 100 x50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 2,5 m Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện ngăn lộ 136 pha C không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Hóc Môn
195 Bulong Ø16 x 50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 8 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện ngăn lộ 136 pha C không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Hóc Môn
196 Đầu cosse pin 4mm2 24 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện ngăn lộ 136 pha C không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Hóc Môn
197 Đầu cosse tròn 4mm2 24 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến dòng điện ngăn lộ 136 pha C không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Hóc Môn
198 Cáp 2,5mm2 100 m Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Thay rơ le điều khiển đóng, cắt máy cắt T101 và T102 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Thủ Đức
199 Đầu cosse pin 2,5mm2 100 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Thay rơ le điều khiển đóng, cắt máy cắt T101 và T102 không đảm bảo vận hành Trạm 220kV Thủ Đức
200 Cáp đơn 4mm2 đấu nội bộ 40 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Thay thế relay 7UT633 (87T1) hiệu Siemens bảo vệ MBA AT1 bị hư hỏng Trạm 220kV Bình Chánh
201 Cáp đơn 1.5mm2 đấu nội bộ 100 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Thay thế relay 7UT633 (87T1) hiệu Siemens bảo vệ MBA AT1 bị hư hỏng Trạm 220kV Bình Chánh
202 Đầu Cosse pin dây 4.0 mm2 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Thay thế relay 7UT633 (87T1) hiệu Siemens bảo vệ MBA AT1 bị hư hỏng Trạm 220kV Bình Chánh
203 Đầu Cosse tròn dây 4.0 mm2 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Thay thế relay 7UT633 (87T1) hiệu Siemens bảo vệ MBA AT1 bị hư hỏng Trạm 220kV Bình Chánh
204 Đầu Cosse pin dây 1.5 mm2 30 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Thay thế relay 7UT633 (87T1) hiệu Siemens bảo vệ MBA AT1 bị hư hỏng Trạm 220kV Bình Chánh
205 Đầu Cosse tròn dây 1.5 mm2 30 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Thay thế relay 7UT633 (87T1) hiệu Siemens bảo vệ MBA AT1 bị hư hỏng Trạm 220kV Bình Chánh
206 Sắt U 100x50 (mạ kẽm) 7 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp thanh cái TUC12 không đúng yêu cầu mạch đo theo quy định Trạm 220kV Bình Chánh
207 Bulong φ16x50 24 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến điện áp thanh cái TUC12 không đúng yêu cầu mạch đo theo quy định Trạm 220kV Bình Chánh
208 Cáp đơn 4mm2 70 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle điện tử F64 MBA AT2 hiệu SIEMENS-7VH60 bị hư hỏng Trạm 220kV Cát Lái
209 Cáp đơn 2,5 mm2 15 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle điện tử F64 MBA AT2 hiệu SIEMENS-7VH60 bị hư hỏng Trạm 220kV Cát Lái
210 Cáp đơn 1,5 mm2 30 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle điện tử F64 MBA AT2 hiệu SIEMENS-7VH60 bị hư hỏng Trạm 220kV Cát Lái
211 Đầu Cosse dây 4mm2 Loại: pin, tròn 20 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle điện tử F64 MBA AT2 hiệu SIEMENS-7VH60 bị hư hỏng Trạm 220kV Cát Lái
212 Đầu Cosse dây 2,5 mm2 Loại: pin, tròn 4 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle điện tử F64 MBA AT2 hiệu SIEMENS-7VH60 bị hư hỏng Trạm 220kV Cát Lái
213 Đầu Cosse dây 1.5 mm2 Loại: pin, chẻ 8 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle điện tử F64 MBA AT2 hiệu SIEMENS-7VH60 bị hư hỏng Trạm 220kV Cát Lái
214 Thanh sắt V4 2 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle điện tử F64 MBA AT2 hiệu SIEMENS-7VH60 bị hư hỏng Trạm 220kV Cát Lái
215 Bulon + đai ốc Ф6mm 10 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle điện tử F64 MBA AT2 hiệu SIEMENS-7VH60 bị hư hỏng Trạm 220kV Cát Lái
216 Đá cắt Ф100 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay rơle điện tử F64 MBA AT2 hiệu SIEMENS-7VH60 bị hư hỏng Trạm 220kV Cát Lái
217 Cáp đơn 4mm2 200 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle điện tử F64 MBA T4, T5 hiệu SIEMENS-7VH60 Trạm 220kV Cát Lái
218 Cáp đơn 2,5 mm2 45 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle điện tử F64 MBA T4, T5 hiệu SIEMENS-7VH60 Trạm 220kV Cát Lái
219 Cáp đơn 1,5 mm2 90 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle điện tử F64 MBA T4, T5 hiệu SIEMENS-7VH60 Trạm 220kV Cát Lái
220 Đầu Cosse dây 4mm2 Loại: pin, tròn 36 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle điện tử F64 MBA T4, T5 hiệu SIEMENS-7VH60 Trạm 220kV Cát Lái
221 Đầu Cosse dây 2,5 mm2 Loại: pin, tròn 12 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle điện tử F64 MBA T4, T5 hiệu SIEMENS-7VH60 Trạm 220kV Cát Lái
222 Đầu Cosse dây 1.5 mm2 Loại: pin, chẻ 24 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle điện tử F64 MBA T4, T5 hiệu SIEMENS-7VH60 Trạm 220kV Cát Lái
223 Thanh sắt V4 6 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle điện tử F64 MBA T4, T5 hiệu SIEMENS-7VH60 Trạm 220kV Cát Lái
224 Bulon + đai ốc Ф6mm 30 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle điện tử F64 MBA T4, T5 hiệu SIEMENS-7VH60 Trạm 220kV Cát Lái
225 Đá cắt Ф100 3 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế rơle điện tử F64 MBA T4, T5 hiệu SIEMENS-7VH60 Trạm 220kV Cát Lái
226 Sắt U 100 x50 (mạ kẽm) lắp Adaptor giá đỡ 2 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế chống sét van CS2AT1 pha B - Trạm 220kV Long An
227 Bulong Φ16 x 50/40 (mạ kẽm) lắp adaptor giá đỡ 8 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay thế chống sét van CS2AT1 pha B - Trạm 220kV Long An
228 Đầu cosse loại 1.5mm2 300 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 274, 275 - Trạm 220kV Long Bình
229 Đầu cosse loại 2.5mm2 3.500 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 274, 275 - Trạm 220kV Long Bình
230 Đầu cosse loại 5.5mm2 300 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 274, 275 - Trạm 220kV Long Bình
231 Dây đơn mềm nhiều sợi loại 1.5mm2 500 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 274, 275 - Trạm 220kV Long Bình
232 Bushing xuyên đáy tủ 32:75, 25:175 250 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 274, 275 - Trạm 220kV Long Bình
233 Đai rút cáp loại 200mm 500 Sợi Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 274, 275 - Trạm 220kV Long Bình
234 Bảng tên cáp (loại thép hoặc inox) 250 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 274, 275 - Trạm 220kV Long Bình
235 Nhãn hàng kẹp các loại. 50 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay tủ trung gian ngoài trời các ngăn lộ 271, 272, 273, 274, 275 - Trạm 220kV Long Bình
236 Cáp đồng trần 120mm2 1 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến điện áp 110kV TU 174 pha B hiệu AREVA Trạm 220kV Bạc Liêu
237 Đầu cosse Cu 120mm2 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến điện áp 110kV TU 174 pha B hiệu AREVA Trạm 220kV Bạc Liêu
238 Thép U 100x50mm mạ kẽm (gia công giá đỡ) 2 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 01 biến điện áp 110kV TU 174 pha B hiệu AREVA Trạm 220kV Bạc Liêu
239 Sắt U100x50 mạ kẽm 7,2 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện TI 175 hiệu Crompton Creaves - Trạm 220kV Sóc Trăng
240 Bu lông M16x50 mạ kẽm 24 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện TI 175 hiệu Crompton Creaves - Trạm 220kV Sóc Trăng
241 Đầu cosse tròn phù hợp cỡ dây 4,0mm2 100 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện TI 175 hiệu Crompton Creaves - Trạm 220kV Sóc Trăng
242 Đầu cosse Cu 120mm2 6 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện TI 175 hiệu Crompton Creaves - Trạm 220kV Sóc Trăng
243 Cáp đồng trần 120 mm2 3 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện TI 175 hiệu Crompton Creaves - Trạm 220kV Sóc Trăng
244 Cáp đồng trần 120mm2 3 m Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện TI 273 hiệu AREVA - Trạm 220kV Thốt Nốt
245 Đầu cosse Cu 120mm2 6 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện TI 273 hiệu AREVA - Trạm 220kV Thốt Nốt
246 Thép U 150x50mm mạ kẽm (gia công giá đỡ) 8,4 m Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện TI 273 hiệu AREVA - Trạm 220kV Thốt Nốt
247 Bu lông mạ kẽm D16x50 mm 24 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện TI 273 hiệu AREVA - Trạm 220kV Thốt Nốt
248 Sắt U100x50 mạ kẽm 8,4 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện TI 175 hiệu AREVA - Trạm 220kV Thốt Nốt
249 Bu lông M16x50 mạ kẽm 24 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện TI 175 hiệu AREVA - Trạm 220kV Thốt Nốt
250 Đầu cosse Cu 120mm2 6 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện TI 175 hiệu AREVA - Trạm 220kV Thốt Nốt
251 Cáp đồng trần 120 mm2 3 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 03 biến dòng điện TI 175 hiệu AREVA - Trạm 220kV Thốt Nốt
252 Đầu cosse mạch nhị thứ 4.0mm2 4 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay pha A TU C11 hiệu Crompton Greaves Trạm 220kV Vĩnh Long
253 Sắt U100x50 1,2 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay pha A TU C11 hiệu Crompton Greaves Trạm 220kV Vĩnh Long
254 Bu lông M16x50 8 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay pha A TU C11 hiệu Crompton Greaves Trạm 220kV Vĩnh Long
255 Cáp đơn 4.0mm2 20 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 02 rơle F21 hiệu Siemens ngăn 274, 275 - Trạm 220kV Cai Lậy
256 Cáp đơn 2.5mm2 50 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 02 rơle F21 hiệu Siemens ngăn 274, 275 - Trạm 220kV Cai Lậy
257 Cáp đơn 1.5mm2 20 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 02 rơle F21 hiệu Siemens ngăn 274, 275 - Trạm 220kV Cai Lậy
258 Đầu cosse 4.0mm2 phù hợp rơle mới 8 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 02 rơle F21 hiệu Siemens ngăn 274, 275 - Trạm 220kV Cai Lậy
259 Đầu cosse 2.5mm2 phù hợp rơle mới 73 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 02 rơle F21 hiệu Siemens ngăn 274, 275 - Trạm 220kV Cai Lậy
260 Đầu cosse 1.0mm2 phù hợp rơ le mới 160 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay 02 rơle F21 hiệu Siemens ngăn 274, 275 - Trạm 220kV Cai Lậy
261 Sắt U100x50 mạ kẽm 1,2 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay pha A TU 174 hiệu ALSTOM - Trạm 220kV Mỏ Cày
262 Bu lông M16x50 mạ kẽm 8 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay pha A TU 174 hiệu ALSTOM - Trạm 220kV Mỏ Cày
263 Đầu cosse mạch nhị thứ 2.5mm2 4 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay pha A TU 174 hiệu ALSTOM - Trạm 220kV Mỏ Cày
264 Đầu cosse mạch nhị thứ 2.5mm2 4 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay pha A CT 443 hiệu KONCAR - Trạm 220kV Mỹ Tho
265 Sắt U50x50 mạ kẽm 1 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay pha A CT 443 hiệu KONCAR - Trạm 220kV Mỹ Tho
266 Bu lông M16x50 mạ kẽm 8 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay pha A CT 443 hiệu KONCAR - Trạm 220kV Mỹ Tho
267 Dây đồng tiếp địa MC Cu/PVC-120mm2 4 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 441 hiệu MERLIN GERIN - Trạm 220kV Trà Vinh
268 Dây đồng tiếp địa MC Cu/PVC-50mm2 2 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 441 hiệu MERLIN GERIN - Trạm 220kV Trà Vinh
269 Cáp đơn 1,5mm2 20 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 441 hiệu MERLIN GERIN - Trạm 220kV Trà Vinh
270 Đầu cosse đồng loại ép cho dây 120mm2 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 441 hiệu MERLIN GERIN - Trạm 220kV Trà Vinh
271 Đầu cosse đồng loại ép cho dây 50mm2 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 441 hiệu MERLIN GERIN - Trạm 220kV Trà Vinh
272 Đầu cosse dây 2.5mm2 loại phù hợp MC mới 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 441 hiệu MERLIN GERIN - Trạm 220kV Trà Vinh
273 Đầu cosse dây 1.5mm2 loại phù hợp MC mới 32 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 441 hiệu MERLIN GERIN - Trạm 220kV Trà Vinh
274 Ống nhựa PVC φ60 3 mét Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 441 hiệu MERLIN GERIN - Trạm 220kV Trà Vinh
275 Co 45o ống nhựa PVC φ60 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 441 hiệu MERLIN GERIN - Trạm 220kV Trà Vinh
276 Co 90o ống nhựa PVC φ60-φ34 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2-chương V-Yêu cầu về kỹ thuật Công trình: Thay máy cắt 441 hiệu MERLIN GERIN - Trạm 220kV Trà Vinh
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->