Gói thầu: Gia công chế tạo các chi tiết thiết bị vật tư phục vụ sửa chữa thường xuyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200620218-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gia công chế tạo các chi tiết thiết bị vật tư phục vụ sửa chữa thường xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200609304 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 10:38:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,144,002,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,160,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu một trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cánh bơm thải thạch cao LCF50/460 (HPI) | 1 | Cái | KT: phi550x65mm, vật liệu 30CrA | ||
| 2 | Buồng bơm thải thạch cao LCF50/460 (HPI) | 1 | Cái | KT: 655x510x180mm, vật liệu 30CrA | ||
| 3 | Trục bơm thải thạch cao mã hiệu: LCF50/460 HPI (vật liệu Duplex 2205) | 1 | Cái | KT: phi81x873mm | ||
| 4 | Lưới lọc đầu hút bơm TTH FGD LC550/700, Bao gồm lưới KT: 1650x2715xR757 dày 3mm, KT lỗ phi 20; vật liệu SUS316L, lưu lượng 4520 m3/h | 1 | Bộ | KT: 1650x2715xR757 dày 3mm, KT lỗ phi 20; vật liệu SUS316L, lưu lượng 4520 m3/h | ||
| 5 | Van cánh hướng đầu hút quạt nghiền | 1 | Cái | KT: Phi 1760/phi 1610x 300mm, chiều dài 2175mm, vật liệu thép Q345B | ||
| 6 | Van cánh hướng đầu hút quạt nghiền (không bao gồm cánh hướng đầu hút quạt nghiền) | 4 | Cái | KT: Phi 1760/phi 1610x 300mm, chiều dài 2175mm, vật liệu thép Q345B (không bao gồm cánh hướng đầu hút quạt nghiền), vật liệu thép Q345B | ||
| 7 | Bộ ray cửa thải xỉ tổ 2, KT 116x140x1500, vật liệu gang YXX22 đúc (bao gồm ray trái, ray phải) | 1 | Bộ | KT 116x140x1500, vật liệu gang YXX22 đúc (bao gồm ray trái, ray phải) | ||
| 8 | Nhông xích chủ động lưới quay kt: Phi160/phi1080x150 | 1 | Cái | KT: Phi160/phi1080x150 | ||
| 9 | Gia công khớp nối máy nghiền 1C 1C (vị trí giữa động cơ và hộp giảm tốc ) | 1 | Cái | Kích thước phi 470 x 620mm, vật liệu thép SCM440 | ||
| 10 | Giãn nở kim loại phi 426x5xL500 (inox 304) | 4 | Cái | KT: Phi 426x5xL500, vật liệu inox 304 và SUS420 | ||
| 11 | Giãn nở đường hơi trích EX 6-2 505x10xL140 (inox 316) | 1 | Cái | KT: 505x10xL140, vật liệu inox 316L và SS400 | ||
| 12 | Giãn nở đường hơi trích EX 5-2 phi 530 x 10 x L720mm, vật liệu SUS 316L và SS400 HP2 Tubin 4 | 1 | Cái | KT: phi 530 x 10 x L720mm, vật liệu SUS 316L và SS400 | ||
| 13 | Giãn nở đường hơi trích EX 5-1 phi 585 x 35 x L320mm, vật liệu SUS 316L và SS400 HP2 Tubin 4 | 1 | Cái | KT: phi 585 x 35 x L320mm, vật liệu SUS 316L và SS400 | ||
| 14 | Giãn nở đường hơi trích EX 5-3 phi 530 x 10 x L340 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 HP2 Tubin 4 | 1 | Cái | KT: phi 530 x 10 x L340 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 | ||
| 15 | Giãn nở đường hơi trích EX 6-1 phi 750 x 10 x L500 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 HP2 Tubin 4 | 1 | Cái | KT: phi 750 x 10 x L500 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 | ||
| 16 | Giãn nở đường hơi trích EX 7-1 phi 492 x phi 484 x 10 x L445 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 HP2 Tubin 4 | 1 | Cái | KT: phi 492 x phi 484 x 10 x L445 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 | ||
| 17 | Giãn nở đường hơi trích EX 7-2 phi 492 x phi 484 x 10 x L445 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 HP2 Tubin 4 | 1 | Cái | KT: phi 492 x phi 484 x 10 x L445 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 | ||
| 18 | Giãn nở đường hơi trích EX 7-3 phi 492 x phi 484 x 10 x L445 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 HP2 Tubin 4 | 1 | Cái | KT: phi 492 x phi 484 x 10 x L445 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 | ||
| 19 | Giãn nở đường hơi trích EX 7-4 phi 492 x phi 484 x 10 x L445 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 HP2 Tubin 4 | 1 | Cái | KT: phi 492 x phi 484 x 10 x L445 mm, vật liệu SUS 316L và SS400 | ||
| 20 | Vòi phun lưới quay tuần hoàn phi 14 x phi 8 x M24 x 3 x L120, vật liệu Inox304 | 40 | Cái | KT : phi 14 x phi 8 x M24 x 3 x L120, vật liệu Inox304 | ||
| 21 | Nêm căng thùng nghiền máy nghiền tinh loại I KT: 152x95x1450 (vật liệu thép, bọc cao su chịu mài mòn) | 40 | Cái | KT: 152x95x1450, vật liệu thép, bọc cao su chịu mài mòn | ||
| 22 | Tấm lót cao su định hình thùng nghiền máy nghiền tinh, KT 365x55x1310 | 65 | Cái | KT: 365x55x1310mm, vật liệu thép, bọc cao su chịu mài mòn | ||
| 23 | Phễu và đường ống dẫn đá đầu vào máy nghiền tinh FGD 370x425x850 | 1 | Cái | KT: 370x425x850mm, vật liệu thép 65Г | ||
| 24 | Trục bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ loại LC550/700, vật liệu 2205 | 1 | Cái | TSKT: phi 176 x 1250mm, vật liệu 2205 | ||
| 25 | Cánh bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ FGD LC550/700, CR30A | 1 | Cái | TSKT: phi 750x 456mm, vật liệu CR30A | ||
| 26 | Đĩa động van khí nén xả tro phễu tro lọc bụi ZWF10 | 5 | Cái | TSKT: Phi 132x16mm, vật liệu thép SUS440C | ||
| 27 | Đĩa tĩnh van khí nén xả tro phễu tro lọc bụi ZWF10 | 5 | Cái | TSKT: Phi 160x18mm, L=269mm, vật liệu thép SUS440C |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi