Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện điện tử phục vụ sửa chữa thực trạng khí tài năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200632394-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư linh kiện điện tử phục vụ sửa chữa thực trạng khí tài năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617037 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 11:03:00 đến ngày 2020-06-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,064,467,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | An ten râu СШР28П4ЭШ8 | СШР28П4ЭШ8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 2 | Bảng đi ốt БT3.215.013 | БT3.215.013 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 3 | Bảng đi ốt БT3.215.014 | БT3.215.014 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 4 | Bảng đi ốt БT3.215.015 | БT3.215.015 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 5 | Bảng đi ốt БT3.215.016 | БT3.215.016 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 6 | Bảng П: 12 chân | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Biến thế ЗA4.710.142 | ЗA4.710.142 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 8 | Biến thế sincos ЛШ3.010.026 | ЛШ3.010.026 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 9 | Biến thế БТ4.720.021 | БТ4.720.021 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 10 | Biến thế БТ4.720.082 | БТ4.720.082 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 11 | Biến thế БТ4.720.089 | БТ4.720.089 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 12 | Biến thế БТ4.720.090 | БТ4.720.090 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 13 | Biến thế БТ4.720.091 | БТ4.720.091 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 14 | Biến thế БТ4.720.138 | БТ4.720.138 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 15 | Biến thế БТ4.720.262 | БТ4.720.262 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 16 | Biến thế ЗА4.710.141 | ЗА4.710.141 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 17 | Biến trở ППБ-15-47 кОМ | ППБ-15-47 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 18 | Bóng bán dẫn 2T803 | 2T803 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 19 | Bóng bán dẫn П307 | П307 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 20 | Bóng bán dẫn П309 | П309 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 21 | Bóng đèn 24V - 10W (1 cực) | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Bóng đèn 24V - 21W (1 cực) | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Bóng đèn 26 V - 15 W | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Bóng đèn 26 V-0,12 A đui ngạnh | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Bóng đèn KM48-50 | KM48-50 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 26 | Cảm biến БP2.781.001 | БP2.781.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 27 | Cảm biến БP2.781.003 | БP2.781.003 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 28 | Cáp cao tần PK-150 | PK-150 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 29 | Cáp cao tần PK-75 | PK-75 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 30 | Cầu chì ПK-45-0,5A | ПK-45-0,5A | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 31 | Cầu chì ПK-45-1A | ПK-45-1A | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 32 | Chiết áp IIСП-II-1-22 кОМ ±10% | IIСП-II-1-22 кОМ ±10% | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 33 | Chiết áp IIСП-II-1-330 кОМ ±10% | IIСП-II-1-330 кОМ ±10% | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 34 | Chuyển mạch 222.222 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Công tắc TB1-2 | TB1-2 | 53 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 36 | Công tắc TB2-1 | TB2-1 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 37 | Công tắc TB2-2 | TB2-2 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 38 | Cuộn cảm БT4.775.174 Сп | БT4.775.174 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 39 | Cuộn cảm БТ4.775.010 | БТ4.775.010 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 40 | Cuộn cảm БТ4.777.072. | БТ4.777.072. | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 41 | Cuộn cảm БТ4.779.005 | БТ4.779.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 42 | Cuộn cảm БТ4.779.010 | БТ4.779.010 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 43 | Cuộn cảm БТ4.779.036 | БТ4.779.036 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 44 | Cuộn cảm БТ4.779.107 | БТ4.779.107 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 45 | Cuộn cảm ЗА4.775.008. | ЗА4.775.008. | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 46 | Cuộn cảm ЗА4.775.038. | ЗА4.775.038. | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 47 | Cuộn cảm ЗА4.777.341 | ЗА4.777.341 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 48 | Cuộn chặn БТ4.750.144. | БТ4.750.144. | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 49 | Cuộn chặn ДM-0,1-100 Mкгн ±5%B. | ДM-0,1-100 Mкгн ±5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 50 | Cuộn chặn ДM-0,2-30 ± 5%B | ДM-0,2-30 ± 5% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 51 | Cuộn chặn ДM-0,4-16 ± 5%B | ДM-0,4-16 ± 5% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 52 | Cuộn chặn ДM-1,2-5 ±10%B | ДM-1,2-5 ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 53 | Cuộn chặn ДM-2,4-4 ±10%B | ДM-2,4-4 ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 54 | Cuộn chặn ДM-3-1 Mкгн ± 0,4B | ДM-3-1 Mкгн ± 0,4 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 55 | Cuộn chặn ЗА4.750.185 Сп | ЗА4.750.185 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 56 | Cuộn hội tụ ЗА4.790.003 | ЗА4.790.003 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 57 | Đầu xa ПС-300 | ПС-300 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 58 | Đầu Ф: PK-150 | PK-150 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 59 | Đầu Ф: PK-75 | PK-75 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 60 | Đầu Ш: ШР40У14ЭШ | ШР40У14ЭШ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 61 | Đầu Ш: ШР40У25ЭГ | ШР40У25ЭГ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 62 | Đầu Ш: ШР40У26ЭГ | ШР40У26ЭГ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 63 | Dây giữ chậm BO6.561.058 TY | BO6.561.058 TY | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 64 | Dây giữ chậm БY2.066.001 | БY2.066.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 65 | Dây giữ chậm БТ2.066.005Сп | БТ2.066.005Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 66 | Dây giữ chậm ЗА2.066.043 Сп | ЗА2.066.043 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 67 | Dây giữ chậm Л3T-1-1200-B± 10%-10 | Л3T-1-1200-B± 10%-10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 68 | Dây giữ chậm Л3T-2,0-600-B± 10%-20 | Л3T-2,0-600-B± 10%-20 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 69 | Dây giữ chậm Л3T-4,0-600-B± 10%-20 | Л3T-4,0-600-B± 10%-20 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 70 | Dây giữ chậm ЛЗТ-0,5-1200-B± 10%-10 | ЛЗТ-0,5-1200-B± 10%-10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 71 | Đèn điện tử 6C33C | 6C33C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 72 | Đèn điện tử 6X2П | 6X2П | 102 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 73 | Đèn điện tử 6Ж1П | 6Ж1П | 77 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 74 | Đèn điện tử 6Ж2П | 6Ж2П | 167 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 75 | Đèn điện tử 6Ж38П | 6Ж38П | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 76 | Đèn điện tử 6Ж5П | 6Ж5П | 140 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 77 | Đèn điện tử 6Н13C | 6Н13C | 90 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 78 | Đèn điện tử 6Н15П | 6Н15П | 34 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 79 | Đèn điện tử 6Н1П | 6Н1П | 835 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 80 | Đèn điện tử 6Н23П | 6Н23П | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 81 | Đèn điện tử 6Н2П | 6Н2П | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 82 | Đèn điện tử 6Н3П | 6Н3П | 172 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 83 | Đèn điện tử 6Н6П | 6Н6П | 55 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 84 | Đèn điện tử 6П9 | 6П9 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 85 | Đèn điện tử TГ3 - 0,1/1,3 | TГ3 - 0,1/1,3 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 86 | Đèn điện tử ГИ30 | ГИ30 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 87 | Đèn điện tử СГ1П | СГ1П | 43 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 88 | Đèn điện tử СГ2C | СГ2C | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 89 | Đèn hình 23ЛK-41 | 23ЛK-41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 90 | Đèn K-716 | K-716 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 91 | Đèn neon TH-0,3 đui ngạnh | TH-0,3 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 92 | Đèn phát ГИ-6Б | ГИ-6Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 93 | Đèn phóng điện PP315 | PP315 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 94 | Đèn phóng điện PP316 | PP316 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 95 | Đèn tích nhớ ЛН-5 | ЛН-5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 96 | Đèn tín hiệu MH26- 0,12 đui ngạnh | MH26- 0,12 | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 97 | Đèn YB-1029 | YB-1029 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 98 | Đèn ГMИ-2Б | ГMИ-2Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 99 | Đèn ГИ-30 | ГИ-30 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 100 | Đèn ГИ-39Б | ГИ-39Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 101 | Đèn ГУ-50 | ГУ-50 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 102 | Đi ốt điện tử B1-0,1/40 | B1-0,1/40 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 103 | Đi ốt Д226 | Д226 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 104 | Đi ốt Д229Б | Д229Б | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 105 | Đi ốt Д237A | Д237A | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 106 | Đi ốt Д237Б | Д237Б | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 107 | Đi ốt ДКС-7M | ДКС-7M | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 108 | Điện trở ОМЛТ-0,5-10 кОм ± 10% | ОМЛТ-0,5-10 кОм ± 10% | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 109 | Điện trở ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 10% | ОМЛТ-0,5-220 кОм ± 10% | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 110 | Điện trở ОМЛТ-0,5-470 кОм ± 10% | ОМЛТ-0,5-470 кОм ± 10% | 70 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 111 | Điện trở ОМЛТ-1-1,2 MОм ± 10% | ОМЛТ-1-1,2 MОм ± 10% | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 112 | Điện trở ОМЛТ-1-10 кОм ± 10% | ОМЛТ-1-10 кОм ± 10% | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 113 | Điện trở ОМЛТ-1-510 кОм ± 10% | ОМЛТ-1-510 кОм ± 10% | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 114 | Điện trở ОМЛТ-2-10 кОм ± 10% | ОМЛТ-2-10 кОм ± 10% | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 115 | Điện trở ОМЛТ-2-100 Ом ± 10% | ОМЛТ-2-100 Ом ± 10% | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 116 | Điện trở ПЭВ-20ВТ-15 кОм ± 10% | ПЭВ-20ВТ-15 кОм ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 117 | Điện trở ПЭВ-25В- 47 кОМ ±2% | ПЭВ-25В- 47 кОМ ±2% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 118 | Điện trở ПЭВ-30ВТ -4,3 кОм ± 10% | ПЭВ-30ВТ -4,3 кОм ± 10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 119 | Điện trở ПЭВ-50ВТ-15 кОм ± 10% | ПЭВ-50ВТ-15 кОм ± 10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 120 | Điện trở ПЭВ-75В -56 кОМ±5% | ПЭВ-75В -56 кОМ±5% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 121 | Điện trở ПЭВ-75В -56 кОМ ±2% | ПЭВ-75В -56 кОМ ±2% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 122 | Điện trở ПЭВ-75ВТ-5 кОм ± 10% | ПЭВ-75ВТ-5 кОм ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 123 | Khởi động từ АД3М x 5-50 | АД3М x 5-50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 124 | Khởi động từ АД3М x 7,5-400. | АД3М x 7,5-400. | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 125 | Khởi động từ АД3М x 7,5-50 | АД3М x 7,5-50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 126 | Khuếch đại từ ЗA2.039.012 | Khuếch đại từ ЗA2.039.012 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 127 | Khuếch đại từ ЗA2.039.015 | ЗA2.039.015 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 128 | Lỗ cắm ГИ1/2 | 125 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Nắp chụp đèn điện tử (6Н1П) | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Nắp chụp rơ le | РЭС6 PФ0.452 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 131 | Nắp đầu Φ: PK-150 (ren trong) | 115 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Nắp đầu Ф: PK-75 | 90 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Nắp đầu Ш 25 chân ren cài trong | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Nắp đầu Ш 35 chân ren cài trong | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Nắp đầu Ш 6 chân ren cài trong | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Nắp đầu Ш: БP3.647.009 | БP3.647.009 | 46 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 137 | Nắp đậy đầu xa 19 chân ren cài trong | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Nắp đậy ống dẫn sóng БP6.433.025 | БP6.433.025 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 139 | Nắp rơle NRL-103- 13x23 | NRL-103- 13x23 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 140 | Quạt thông gió АПН012/2 | АПН012/2 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 141 | Rơ le KЩ4.529.035-17 | KЩ4.529.035-17 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 142 | Rơ le PA4.500.244 | PA4.500.244 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 143 | Rơ le PA4.506.248 | PA4.506.248 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 144 | Rơ le PC4.520.005 | PC4.520.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 145 | Rơ le PC4.520.006 | PC4.520.006 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 146 | Rơ le PC4.520.010 | PC4.520.010 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 147 | Rơ le PC4.520.350 | PC4.520.350 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 148 | Rơ le PC4.523.200 | PC4.523.200 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 149 | Rơ le PC4.523.201 | PC4.523.201 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 150 | Rơ le PC4.523.213 | PC4.523.213 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 151 | Rơ le PC4.529.029.001 | PC4.529.029.001 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 152 | Rơ le PФ0.452.103Д | PФ0.452.103Д | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 153 | Rơ le КЩ4.529.037-07 | КЩ4.529.037-07 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 154 | Rơ le ЭМРВ-27Б-1 (40÷200s) | ЭМРВ-27Б-1 (40÷200s) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 155 | Ta kho AT-161 | AT-161 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 156 | Tụ điện K40Y-500-0,04 мкФ ±10% | K40Y-500-0,04 мкФ ±10% | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 157 | Tụ điện K40Y-500-0,05 мкФ ±10% | K40Y-500-0,05 мкФ ±10% | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 158 | Tụ điện K40Y-500-0,1 мкФ ±10% | K40Y-500-0,1 мкФ ±10% | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 159 | Tụ điện K40Y-500-0,5 мкФ ±10% | K40Y-500-0,5 мкФ ±10% | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 160 | Tụ điện KCO2-500-1500 пФ ± 10% | KCO2-500-1500 пФ ± 10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 161 | Tụ điện КСОT-5-500-Г-100 пФ±5% | КСОT-5-500-Г-100 пФ±5% | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 162 | Tụ điện КСОT-5-500-Г-3600 пФ±5% | КСОT-5-500-Г-3600 пФ±5% | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 163 | Tụ điện МБГO-2-400В-0,25 мкФ ±10% | МБГO-2-400В-0,25 мкФ ±10% | 70 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 164 | Tụ điện МПГ-П-1000-0,015 мкФ ±1% | МПГ-П-1000-0,015 мкФ ±1% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 165 | Tụ điện МПГ-П-250-0,25 мкФ ±2% | МПГ-П-250-0,25 мкФ ±2% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 166 | Tụ điện МПГ-П-250-1 мкФ ±2% | МПГ-П-250-1 мкФ ±2% | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 167 | Tụ điện МПГ-П-250-2 мкФ ±2% | МПГ-П-250-2 мкФ ±2% | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 168 | Tụ điện МПГ-П-500-0,04 мкФ ±1% | МПГ-П-500-0,04 мкФ ±1% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 169 | Tụ điện МПГ-П-500-0,05 мкФ ±1% | МПГ-П-500-0,05 мкФ ±1% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 170 | Tụ điện МПГ-П-500-0,1 мкФ ±1% | МПГ-П-500-0,1 мкФ ±1% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 171 | Xen xin БД-160А | БД-160А | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 172 | Xen xin БС-155А | БС-155А | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi