Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm Hóa chất sử dụng cho máy COBAS 6000 tại Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200632088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm Hóa chất sử dụng cho máy COBAS 6000 tại Bệnh viện Phụ sản - Nhi Đà Nẵng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625039 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác theo quy định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 14:51:00 đến ngày 2020-07-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,662,047,461 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | DHEA - S Elecsys cobas e 100 | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 2 | DHEA - S CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 3 | GGT Gen.2, Integra | 3 | Hộp | Đóng gói từ 400 tests hoặc tương đương | ||
| 4 | LDHI Gen.2 acc.IFCC,Int. | 3 | Hộp | Đóng gói từ 300 tests hoặc tương đương | ||
| 5 | PreClean M Elecsys | 75 | Hộp | Đóng gói từ 5 x 600 ml hoặc tương đương | ||
| 6 | PreClean M Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 12x70 ml hoặc tương đương | ||
| 7 | FSH CS Elecsys V2 | 6 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 8 | CHOL HiCo Gen.2, , Int. | 3 | Hộp | Đóng gói từ 400 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 9 | CA 15-3 G2 Elecsys | 3 | Hộp | Đóng gói từ 100 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 10 | CA 15-3 G2 CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4x1 ml hoặc tương đương | ||
| 11 | SHBG Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 12 | SHBG CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1ml hoặc tương đương | ||
| 13 | BS 2 - BLOOD SAMPLER | 12 | Hộp | Đóng gói từ2 0x50 PCS hoặc tương đương | ||
| 14 | Precipath PUC | 3 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 3mL hoặc tương đương | ||
| 15 | C.f.a.s. PUC | 3 | Hộp | Đóng gói từ 5x1 ml hoặc tương đương | ||
| 16 | Precinorm PUC | 3 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 3 ml hoặc tương đương | ||
| 17 | Total P1NP CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 18 | Reference Electrode | 1 | Hộp | Đóng gói từ 1 pc hoặc tương đương | ||
| 19 | ALB BCG Gen.2, Int. | 3 | Hộp | Đóng gói từ 300 tests hoặc tương đương | ||
| 20 | IRON Gen.2, Integra | 10 | Hộp | Đóng gói từ 200 tests hoặc tương đương | ||
| 21 | LACT Gen.2, Integra | 12 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 22 | TP Gen.2,Integra | 3 | Hộp | Đóng gói từ 300 tests hoặc tương đương | ||
| 23 | AMYL Gen.2, Integra | 4 | Hộp | Đóng gói từ 300 tests hoặc tương đương | ||
| 24 | UA Gen.2, Integra | 4 | Hộp | Đóng gói từ 400 tests hoặc tương đương | ||
| 25 | C-Peptide Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 26 | C - Peptide CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 27 | Prolactin G2 Elecsys V2.1 | 48 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 28 | Cartridge CL | 1 | Hộp | Đóng gói từ 1 pc hoặc tương đương | ||
| 29 | ACTH Elecsys | 3 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 30 | ACTH CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4x1 ml hoặc tương đương | ||
| 31 | HCG+beta Elecsys V2 | 220 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 32 | Prolactin G2 CS Elecsys | 4 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 33 | Anti - HCV PC | 10 | Hộp | Đóng gói từ 16 x 1.3 ml hoặc tương đương | ||
| 34 | HCG + Beta CS Elecsys V2 | 5 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 35 | ALP IFCC Gen.2 , Int. | 3 | Hộp | Đóng gói từ 200 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 36 | TPUC Gen.3, Integra | 17 | Hộp | Đóng gói từ 150 tests hoặc tương đương | ||
| 37 | Preciset TDM II | 2 | Hộp | Đóng gói từ A-F:1x5ml, Dil:1x10ml hoặc tương đương | ||
| 38 | Preciset TDM I | 2 | Hộp | Đóng gói từ A-F:1x5ml, Dil:1x10ml hoặc tương đương | ||
| 39 | IGM | 6 | Hộp | Đóng gói từ 150 test/ hộp hoặc tương đương | ||
| 40 | IGA | 6 | Hộp | Đóng gói từ 150 test/ hộp hoặc tương đương | ||
| 41 | IGG | 6 | Hộp | Đóng gói từ 150 test/ hộp hoặc tương đương | ||
| 42 | LH G2 CS Elecsys | 8 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 43 | Ferritin Elecsys cobas e 100 V2 | 90 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 44 | Ferritin CS Elecsys V2 | 4 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1ml/Hộp hoặc tương đương | ||
| 45 | Anti-TSHR Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 46 | GLUC HK Gen.3, | 16 | Hộp | Đóng gói từ 800 tests hoặc tương đương | ||
| 47 | UREAL, Integra | 12 | Hộp | Đóng gói từ 500 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 48 | Folate G3 Elecsys | 3 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 49 | AFP Elecsys | 5 | Hộp | Đóng gói từ 100 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 50 | AFP G2 CS Elecsys V2.1 | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4x1 ml hoặc tương đương | ||
| 51 | SMS, | 1 | Hộp | Đóng gói từ 50 ml hoặc tương đương | ||
| 52 | NaOH-D | 20 | Hộp | Đóng gói từ 66 ml hoặc tương đương | ||
| 53 | NaCl 9% Dil, | 4 | Hộp | Đóng gói từ 50 ml/Hộp hoặc tương đương | ||
| 54 | NACl 9% SI Gen.2, Integra | 7 | Hộp | Đóng gói từ 2750 tests hoặc tương đương | ||
| 55 | Vancomycin | 5 | Hộp | Đóng gói từ 100 test hoặc tương đương | ||
| 56 | TDM Control Set | 2 | Hộp | Đóng gói từ 6x5 ml hoặc tương đương | ||
| 57 | ISE Int.Stand. Gen.2, | 1 | Hộp | Đóng gói từ 5 x 600 ml /Hộp hoặc tương đương | ||
| 58 | ISE Diluent Gen.2, | 1 | Hộp | Đóng gói từ 5 x 300 ml /Hộp hoặc tương đương | ||
| 59 | HbA1c TQ haemolyzing rgt, | 4 | Hộp | Đóng gói từ 51 ml hoặc tương đương | ||
| 60 | Cfas HbA1c (3 x 2)ml | 4 | Hộp | Đóng gói từ 3x2 ml hoặc tương đương | ||
| 61 | Rubella IgG | 50 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 62 | Rubella IgG PC | 10 | Hộp | Đóng gói từ 16 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 63 | Toxo IgG | 12 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 64 | Toxo IgG PC | 4 | Hộp | Đóng gói từ 16 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 65 | Rubella IgM | 50 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 66 | Rubella IgM PC | 10 | Hộp | Đóng gói từ 8 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 67 | Toxo IgM | 12 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 68 | Toxo IgM PC | 4 | Hộp | Đóng gói từ 16 x 0.67 ml hoặc tương đương | ||
| 69 | Activator for,Integra,c111 | 1 | Hộp | Đóng gói từ 9x12 ml hoặc tương đương | ||
| 70 | HBs Ag | 120 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 71 | HBs Ag G2 PC | 10 | Hộp | Đóng gói từ 16 x 1.3ml hoặc tương đương | ||
| 72 | Sample Cleaner 1 | 2 | Hộp | Đóng gói từ 12x59 ml hoặc tương đương | ||
| 73 | TSH CS Elecsys V2 | 4 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1.3 ml hoặc tương đương | ||
| 74 | CMV IgG | 50 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 75 | CMV IgG PC | 6 | Hộp | Đóng gói từ 16 x 1.0 ml hoặc tương đương | ||
| 76 | CMV IgM | 50 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 77 | CMV IgM PC | 6 | Hộp | Đóng gói từ 16 x 1.0 ml hoặc tương đương | ||
| 78 | Amikacin | 5 | Hộp | Đóng gói từ 75 test/ hộp hoặc tương đương | ||
| 79 | CREAJ Gen.2, Integra | 4 | Hộp | Đóng gói từ 700 tests hoặc tương đương | ||
| 80 | Halogen Lamp | 8 | Cái | Đóng gói từ 1 pcs hoặc tương đương | ||
| 81 | IgE G2 Elecsys | 4 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 82 | proBNP G2 Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 100 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 83 | Pro BNP G2 CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 84 | Free HCGbeta | 30 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 85 | Free HCG beta CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 86 | PAPP-A Elecsys | 30 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 87 | PAPP - A CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 88 | Reaction cell sets | 1 | Hộp | Đóng gói từ 24 pieces (3 sets) hoặc tương đương | ||
| 89 | Anti - HAV | 2 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 90 | Anti - HAV PC | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 4 ml hoặc tương đương | ||
| 91 | NaOH - D/Basic Wash (2 x 1,8)L | 18 | Hộp | Đóng gói từ 2x1.8L hoặc tương đương | ||
| 92 | CleanCell M 2x2 L Elecsys | 130 | Hộp | Đóng gói từ 2x2 L hoặc tương đương | ||
| 93 | Cell Wash Solution II/Acid Wash (2 x 1,8)L | 1 | Hộp | Đóng gói từ 2x1.8 L hoặc tương đương | ||
| 94 | ProCell M 2x2 L Elecsys | 130 | Hộp | Đóng gói từ 2x2 L hoặc tương đương | ||
| 95 | Cobas C Special Cell Cleaning Solution | 1 | Hộp | Đóng gói từ 50 ml hoặc tương đương | ||
| 96 | Preci Control MC Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 6 x 2 ml hoặc tương đương | ||
| 97 | Preci Control Cardiac G2 Elecsys V4 | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 2 ml hoặc tương đương | ||
| 98 | Cfas Cystatin C | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1ml hoặc tương đương | ||
| 99 | Anti-CCP Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 100 | Anti - CCP PC Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 2 x 2 ml hoặc tương đương | ||
| 101 | Preci Control Thyro AB Elecsys V2 | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 2 ml hoặc tương đương | ||
| 102 | PCT Brahms (Roche) Elecsys | 48 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 103 | CA, Gen.2, c,Integra | 7 | Hộp | Đóng gói từ 300 test hoặc tương đương | ||
| 104 | Troponin T hs Elecsys | 3 | Hộp | Đóng gói từ 200 tests hoặc tương đương | ||
| 105 | Troponin T hs CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1ml/Hộp hoặc tương đương | ||
| 106 | Troponin PC Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 2 ml hoặc tương đương | ||
| 107 | IL 6 Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 108 | sFLT1 Elecsys | 3 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 109 | sFLT1 Elecsys | 3 | Hộp | Đóng gói từ 100 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 110 | sFLT1 CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 111 | sFLT1 CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 2 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 112 | PLGF Elecsys cobas e 100 | 3 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 113 | PLGF CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 114 | Elecsys Preci Control  ® HIV | 10 | Hộp | Đóng gói từ 6x2ml/hộp hoặc tương đương | ||
| 115 | Testosterone G2 Elecsys cobas e 100 | 55 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 116 | Testosterone G2 CS G2 Elecsys V2.1 | 5 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 117 | Preci Control Multimarker Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 6x2ml hoặc tương đương | ||
| 118 | Preci Control Multimarker Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 6x2 ml hoặc tương đương | ||
| 119 | HIV combi PT | 120 | Hộp | Đóng gói từ 100 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 120 | hGH Elecsys cobas e 100 | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 121 | hGH CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4x1 ml hoặc tương đương | ||
| 122 | EcoTergent | 1 | Hộp | Đóng gói từ 60ml hoặc tương đương | ||
| 123 | Preci Control HBA1c Norm | 3 | Hộp | Đóng gói từ 4x1ml hoặc tương đương | ||
| 124 | BIL-D Gen.2, Integra | 3 | Hộp | Đóng gói từ 350 tests hoặc tương đương | ||
| 125 | PTH (1-84) Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 126 | Preci Control Varia Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4x3ml hoặc tương đương | ||
| 127 | BIL-T Gen.3, c,Integra | 4 | Hộp | Đóng gói từ 250 tests hoặc tương đương | ||
| 128 | CK-MB Elecsys V4 | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 129 | Anti - HBs | 120 | Hộp | Đóng gói từ 100 hoặc tương đương | ||
| 130 | Vitamin D total Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 131 | Vitamin D total CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4x1 ml hoặc tương đương | ||
| 132 | Preci Control HBA1c Path | 3 | Hộp | Đóng gói từ 4x1ml hoặc tương đương | ||
| 133 | Preci Control Clin Chem Multi 1, (4 x 5)ml | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4x5ml hoặc tương đương | ||
| 134 | Preci Control Clin Chem Multi 2, (4 x 5)ml | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4x5ml hoặc tương đương | ||
| 135 | HE4 Elecsys | 3 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 136 | HE4 CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4x1 ml hoặc tương đương | ||
| 137 | HE4 PC Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4x1 ml hoặc tương đương | ||
| 138 | CK - MB CS Elecsys V4 | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 139 | Sample Cleaner 2 | 2 | Hộp | Đóng gói từ 12 x 68 ml hoặc tương đương | ||
| 140 | Internal Standard Insert, ISE | 1 | Hộp | Đóng gói từ 20 pcs hoặc tương đương | ||
| 141 | AMH Elecsys cobas e 100 | 5 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 142 | AMH CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 143 | Anti-TPO Elecsys V3 | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 144 | Anti - TG CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4x1.5mL hoặc tương đương | ||
| 145 | Anti-TG Elecsys V4 | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 146 | Anti - HCV G2 | 120 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 147 | FT4 G2 Elecsys cobas e 200 | 35 | Hộp | Đóng gói từ 200 tests hoặc tương đương | ||
| 148 | FT4 G2 CS Elecsys | 4 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 149 | TG G2 Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 150 | TG G2 CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 151 | Anti - TPO CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4x1.5mL hoặc tương đương | ||
| 152 | MG Gen.2 | 4 | Hộp | Đóng gói từ 250 tests hoặc tương đương | ||
| 153 | proGRP Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 test hoặc tương đương | ||
| 154 | Pro GRP CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1ml hoặc tương đương | ||
| 155 | Pro GRP PC Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 2 x 1 ml for each PreciControl ProGRP 1,2 hoặc tương đương | ||
| 156 | TG G2 Confirmatory Test Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 50 tests hoặc tương đương | ||
| 157 | EcoTergent | 3 | Hộp | Đóng gói từ 12x59ml hoặc tương đương | ||
| 158 | Cystatin C TQ Gen.2, | 1 | Hộp | Đóng gói từ 225 test hoặc tương đương | ||
| 159 | Estradiol G3 Elecsys | 90 | Hộp | Đóng gói từ 100 test hoặc tương đương | ||
| 160 | Estradiol G3 CS Elecsys | 6 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1ml hoặc tương đương | ||
| 161 | Estradiol G2 CS G2 Elecsys | 6 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1ml/Hộp hoặc tương đương | ||
| 162 | Cortisol G2 Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 test hoặc tương đương | ||
| 163 | Cortisol Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 164 | Cortisol G2 CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1ml hoặc tương đương | ||
| 165 | AMH PC Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 2 ml hoặc tương đương | ||
| 166 | Cystatin C Control Set Gen.2 | 1 | Hộp | Đóng gói từ 3 x 3 x 1ml hoặc tương đương | ||
| 167 | Syphilis | 120 | Hộp | Đóng gói từ 100 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 168 | Syphilis PC | 10 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 2 ml hoặc tương đương | ||
| 169 | HIV PC | 10 | Hộp | Đóng gói từ 6 x 2.0 mL hoặc tương đương | ||
| 170 | LDL-C Gen.3, ,Int | 6 | Hộp | Đóng gói từ 200 test hoặc tương đương | ||
| 171 | CA 125 G2 CS G2 Elecsys | 4 | Hộp | Đóng gói từ 4x1ml hoặc tương đương | ||
| 172 | Progesterone G3 Elecsys | 105 | Hộp | Đóng gói từ 100 test hoặc tương đương | ||
| 173 | Progesterone G2 CS Elecsys | 5 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1ml/Hộp hoặc tương đương | ||
| 174 | SCC Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 test hoặc tương đương | ||
| 175 | CKL, Integra | 4 | Hộp | Đóng gói từ 200 tests hoặc tương đương | ||
| 176 | CKMBL, Integra | 5 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 177 | Vitamin B12 V2 | 2 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 178 | Vitamin B12 G2 CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1ml/Hộp hoặc tương đương | ||
| 179 | PreciControl LC Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 3 mL hoặc tương đương | ||
| 180 | HDL-C Gen.4, ,Integra | 5 | Hộp | Đóng gói từ 350 tests hoặc tương đương | ||
| 181 | Folate G3 CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 182 | FT4 G3 Elecsys | 35 | Hộp | Đóng gói từ 200 tests hoặc tương đương | ||
| 183 | FT4 CS Elecsys | 3 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 184 | Cobas sample cup | 6 | Hộp | Đóng gói từ 5000 cups hoặc tương đương | ||
| 185 | Cfas (12 x 3)ml | 1 | Hộp | Đóng gói từ 12x3 ml hoặc tương đương | ||
| 186 | ISE Standard Low (10 x 3)ml | 1 | Hộp | Đóng gói từ 10x3ml hoặc tương đương | ||
| 187 | ISE Standard High (10 x 3)ml | 1 | Hộp | Đóng gói từ 10x3ml hoặc tương đương | ||
| 188 | ISE Cleaning Solution Sys Clean | 6 | Hộp | Đóng gói từ 5x100 ml hoặc tương đương | ||
| 189 | Cfas Proteins | 2 | Hộp | Đóng gói từ 5 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 190 | ISE Reference Electrolyte 300ml | 1 | Hộp | Đóng gói từ 5 x 300 ml /Hộp hoặc tương đương | ||
| 191 | Cfas CK.MB (3 x 1)ml | 3 | Hộp | Đóng gói từ 3x1 ml hoặc tương đương | ||
| 192 | CleanCell Elecsys, | 120 | Hộp | Đóng gói từ 6 x 380ml /Hộp hoặc tương đương | ||
| 193 | ProCell Elecsys, | 120 | Hộp | Đóng gói từ 6 x 380ml hoặc tương đương | ||
| 194 | ASSAY TIP ELECSYS 2010 | 60 | Hộp | Đóng gói từ 30x120 tips/hộp hoặc tương đương | ||
| 195 | ASSAY CUP ELECSYS2010 | 60 | Hộp | Đóng gói từ 60x60 cups hoặc tương đương | ||
| 196 | T3 Elecsys | 32 | Hộp | Đóng gói từ 200 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 197 | T-Uptake Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 200 tests hoặc tương đương | ||
| 198 | Preci Control Universal Elecsys V2 | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4x3ml hoặc tương đương | ||
| 199 | TSH Elecsys | 36 | Hộp | Đóng gói từ 200 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 200 | T - Uptake CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 201 | T3 CS Elecsys | 4 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 202 | CEA Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 203 | CEA CS Elecsys V2 | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4x1 ml hoặc tương đương | ||
| 204 | LH Elecsys | 120 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 205 | Universal Diluent Elecsys | 34 | Hộp | Đóng gói từ 2 x 16 ml /Hộp hoặc tương đương | ||
| 206 | FSH Elecsys | 85 | Hộp | Đóng gói từ 100 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 207 | CA 19-9 Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 208 | CA 19-9 CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4x1 ml hoặc tương đương | ||
| 209 | CA 125 G2 Elecsys | 56 | Hộp | Đóng gói từ 100 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 210 | CA 72-4 Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 211 | CA 72-4 CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4x1 ml hoặc tương đương | ||
| 212 | Preci Control TM Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 3 ml hoặc tương đương | ||
| 213 | Hbe Ag | 12 | Hộp | Đóng gói từ 100 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 214 | Anti-HAV IgM | 6 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 215 | Anti - HBe | 6 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 216 | Myoglobin STAT Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 217 | Myoglobin Stat CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 218 | Cyfra 21-1 Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 219 | Cyfra 21-1 CS Elecsys V2 | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 220 | Anti-HBs PC | 10 | Hộp | Đóng gói từ 16 x 1.3 ml hoặc tương đương | ||
| 221 | Anti-HAV IgM PC | 2 | Hộp | Đóng gói từ 16 x 0.67 ml hoặc tương đương | ||
| 222 | Hbe Ag PC | 6 | Hộp | Đóng gói từ 16 x 1.3 ml hoặc tương đương | ||
| 223 | Anti-HBe PC | 2 | Hộp | Đóng gói từ 16 x 1.3 ml hoặc tương đương | ||
| 224 | Sys Wash Elecsys, cobas e | 60 | Hộp | Đóng gói hộp từ 500ml hoặc tương đương | ||
| 225 | IgE CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 226 | PTH Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 227 | PTH Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 100 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 228 | N - MID Osteocalcin CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 229 | PTH CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1ml hoặc tương đương | ||
| 230 | PTH CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1ml/Hộp hoặc tương đương | ||
| 231 | B-CrossLaps/serum Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 232 | B - Cross Laps/ serum CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4x1ml hoặc tương đương | ||
| 233 | Insulin CS Elecsys | 2 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 234 | Insulin Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 235 | Assay Tip/Cup Elecsys Modular E170 | 20 | Hộp | Đóng gói từ 48x2x84 tips/cups and 8 waste liners hoặc tương đương | ||
| 236 | NSE Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 237 | NSE CS Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 4 x 1 ml hoặc tương đương | ||
| 238 | N-MID Osteocalcin Elecsys | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 239 | Cfas Lipids (3 x 1)ml | 2 | Hộp | Đóng gói từ 3x1 ml hoặc tương đương | ||
| 240 | NH3/ETH/CO2 Calibrator | 4 | Hộp | Đóng gói từ 2 x 4 ml hoặc tương đương | ||
| 241 | NH3/ETH/CO2 Control N | 4 | Hộp | Đóng gói từ 5 x 4 ml hoặc tương đương | ||
| 242 | NH3/ETH/CO2 Control A | 4 | Hộp | Đóng gói từ 5 x 4 ml hoặc tương đương | ||
| 243 | PREA,Integra | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 tests hoặc tương đương | ||
| 244 | PREA, Integra | 1 | Hộp | Đóng gói từ 100 test/hộp hoặc tương đương | ||
| 245 | ASTL, Integra | 6 | Hộp | Đóng gói từ 500 tests hoặc tương đương | ||
| 246 | ALTL, Integra | 6 | Hộp | Đóng gói từ 500 tests hoặc tương đương | ||
| 247 | NH3L, Integra | 12 | Hộp | Đóng gói từ 150 tests hoặc tương đương | ||
| 248 | TRIGL, Integra | 2 | Hộp | Đóng gói từ 250 tests hoặc tương đương | ||
| 249 | HbA1c TQ Gen.3 | 30 | Hộp | Đóng gói từ 150 tests hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi