Gói thầu: Sửa chữa, thay thế phụ tùng xe ô tô cứu thương cho Trung tâm y tế huyện Tam đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633422-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tam Đường tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, thay thế phụ tùng xe ô tô cứu thương cho Trung tâm y tế huyện Tam đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200552510 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 16:27:00 đến ngày 2020-06-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 216,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,160,000 VNĐ ((Hai triệu một trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lốp Bridgestone 265/70/R16 | 4 | Quả | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 2 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 3 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 4 | Con đội thủy lực | 24 | Con | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 5 | Bi trung gian | 2 | Vòng | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 6 | Ắc ty phanh trước | 4 | Bộ | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 7 | Cụm bi tăng dây cu roa tổng | 1 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 8 | Cụm Bi may ơ trước | 2 | Vòng | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 9 | Cụm Bi may ơ sau | 2 | Vòng | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 10 | Rô tuyn trụ dưới | 2 | Quả | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 11 | Dây cao áp | 1 | Bộ | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 12 | Bi các đăng trước | 2 | Vòng | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 13 | Bi các đăng sau | 2 | Vòng | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 14 | Bi tỳ trơn | 2 | Vòng | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 15 | Bi tỳ cam | 2 | Vòng | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 16 | Bi tăng cam | 1 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 17 | Bu gi bạch kim | 6 | Con | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 18 | Dây cu roa cam | 1 | Sợi | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 19 | Nhân công hoàn thiện | 1 | Xe | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu MITSUBISHI-Pajero, sản xuất 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 20 | Khớp các đăng lái | 1 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 21 | Lốp Bridgestone 265/65/R17 | 4 | Quả | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 22 | Rô tuyn trụ dưới | 2 | Quả | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 23 | Càng chữ A trên | 2 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 24 | Cao su ốp giằng cân bằng trước | 2 | Quả | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 25 | Cao su ốp giằng cân bằng sau | 2 | Quả | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 26 | Cao su đồng tiền cân bằng | 8 | Quả | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 27 | Rô tuyn cân bằng sau | 2 | Quả | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 28 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 29 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 30 | Bi các đăng sau | 2 | Vòng | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 31 | Lòng dè chắn bùn trước | 2 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 32 | Bi trung gian | 2 | Vòng | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 33 | Tổng côn trên | 1 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 34 | Đầu láp trong | 2 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 35 | Ắc ty phanh trước | 4 | Bộ | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 36 | Dây cu roa cam | 1 | Sợi | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 37 | Bi tăng dây cu roa cam | 2 | Vòng | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 38 | Tăng tỳ cam | 1 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 39 | Thông xúc két nước | 1 | Xe | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 40 | Lá côn | 1 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 41 | Bàn ép | 1 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 42 | Bi tê | 1 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 43 | Bi may ơ sau | 2 | Vòng | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 44 | Cao su chụp láp trước | 2 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 45 | Gioăng lắp giàn cò | 1 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 46 | Giảm sóc trước | 2 | Quả | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng | |
| 47 | Nhân công hoàn thiện | 1 | Xe | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Toyota, prado, sản xuất năm 2010 | Bảo hành 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi