Gói thầu: Gói thầu SCL2020-HH05: Gia công chế tạo VTTB cơ khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633058-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu SCL2020-HH05: Gia công chế tạo VTTB cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408366 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 15:47:00 đến ngày 2020-06-23 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,647,707,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc lót tết | Phi 104/86x120, thép hợp kim chịu mài mòn (30%Cr; 3%Mn; 1%Ni; 2%V) | 4 | Cái | Phi 104/86x120, thép hợp kim chịu mài mòn (30%Cr; 3%Mn; 1%Ni; 2%V) | |
| 2 | Bánh răng bị động | Phi 90/phi 25x20 (51 răng), thép 20X | 1 | Cái | Phi 90/phi 25x20 (51 răng), thép 20X | |
| 3 | Bánh răng chủ động | Phi 35/ phi16; L 48,5; Z 18 răng, thép 20X | 1 | Cái | Phi 35/ phi16; L 48,5; Z 18 răng, thép 20X | |
| 4 | Bánh răng chủ | Phi 53x28x51(29 răng), thép 20X | 1 | Cái | Phi 53x28x51(29 răng), thép 20X | |
| 5 | Bánh vít | Phi 35 x phi 67 x phi 49 x 25,3; Z=30. Vật liệu: Hợp kim đồng - niken | 1 | Cái | Phi 35 x phi 67 x phi 49 x 25,3; Z=30. Vật liệu: Hợp kim đồng - niken | |
| 6 | Bích phòng mòn bơm thải xỉ | Phi 592/phi135x90. Vật liệu: NiSiCr20 | 4 | Cái | Phi 592/phi135x90. Vật liệu: NiSiCr20 | |
| 7 | Bích phòng mòn bơm thải xỉ | Phi 592/phi200x224. Vật liệu: NiSiCr20 | 4 | Cái | Phi 592/phi200x224. Vật liệu: NiSiCr20 | |
| 8 | Bộ bánh răng chuyển tốc máy khuấy | Bánh chủ phi 53x28x51(29 răng), Bánh động phi 73x25x19(41 răng). Vật liệu thép 20X. | 2 | Bộ | Bánh chủ phi 53x28x51(29 răng), Bánh động phi 73x25x19(41 răng). Vật liệu thép 20X. | |
| 9 | Bộ bích – Rắc đầu hút, đầu đẩy bơm | Bích: phi ngoài 108; phi trong 34; 4 lỗ bắt bu lông M14. Rắc co: phi ngoài 72, phi trong 34, ren trong. | 4 | Bộ | Bích: phi ngoài 108; phi trong 34; 4 lỗ bắt bu lông M14. Rắc co: phi ngoài 72, phi trong 34, ren trong. | |
| 10 | Bộ kết nối ống thủy đo lưu lượng với đường ống nước | Kết nối ASTM for VAFM DN25 | 4 | Bộ | Kết nối ASTM for VAFM DN25 | |
| 11 | Bộ kết nối ống thủy đo lưu lượng với đường ống nước | Kết nối ASTM for VAFM DN32 | 8 | Bộ | Kết nối ASTM for VAFM DN32 | |
| 12 | Bộ kết nối ống thủy đo lưu lượng với đường ống nước | Kết nối ASTM for VAFM DN50 | 4 | Bộ | Kết nối ASTM for VAFM DN50 | |
| 13 | Bộ vành chèn cơ khí | Kích thước phi 50 / phi 32 x 45. Vật liệu SUS316/Carbide | 1 | Bộ | Kích thước phi 50 / phi 32 x 45. Vật liệu SUS316/Carbide | |
| 14 | Buồng bơm bùn | Kích thước: Φ130 x 50. Vật liệu: SUS316. | 4 | Cái | Kích thước: Φ130 x 50. Vật liệu: SUS316. | |
| 15 | Buồng công tác bơm bùn đặc, gồm: Trục vít soắn và cao su định hướng chịu mài mòn, chịu hóa chất. | Kích thước: Φ130 x 50. Vật liệu: SUS316. | 2 | Bộ | Kích thước: Φ130 x 50. Vật liệu: SUS316. | |
| 16 | Buồng công tác bơm định lượng HyPoCloruaNatri | Loại: LK-F21VH-VS. Kích thước: Φ100 x 30. Vật liệu: SUS316. | 1 | Cái | Loại: LK-F21VH-VS. Kích thước: Φ100 x 30. Vật liệu: SUS316. | |
| 17 | Buồng công tác bơm định lượng phèn | Loại: LK- F47 VC- 04S. Kích thước: Φ230 x 25 mm. Vật liệu: Gang. | 2 | Cái | Loại: LK- F47 VC- 04S. Kích thước: Φ230 x 25 mm. Vật liệu: Gang. | |
| 18 | Buồng công tác có van một chiều và rắc co bắt van một chiều bơm định lượng HypoCloruaNatri | Loại bơm: LK-F11VH-VS. Kích thước: phi165x50 Nhựa UPVC, tiêu chuẩn ATSM | 1 | Bộ | Loại bơm: LK-F11VH-VS. Kích thước: phi165x50 Nhựa UPVC, tiêu chuẩn ATSM | |
| 19 | Cánh động bơm | Thông số: phi 190x20x26/61 (7 cánh). Vật liệu gang, chịu mài mòn. | 1 | Cái | Thông số: phi 190x20x26/61 (7 cánh). Vật liệu gang, chịu mài mòn. | |
| 20 | Cánh động bơm | Thông số: phi 190x20x26/61. Vật liệu gang, chịu mài mòn | 1 | Cái | Thông số: phi 190x20x26/61. Vật liệu gang, chịu mài mòn | |
| 21 | Cánh động bơm ly tâm đặt nằm ngang | Phi 135/ phi 20x64mm (thép Crom,Niken) | 1 | Cái | Phi 135/ phi 20x64mm (thép Crom,Niken) | |
| 22 | Cánh động bơm ly tâm đặt nằm ngang | Phi 160/phi20 x 65mm (thép Crom, Niken) | 1 | Cái | Phi 160/phi20 x 65mm (thép Crom, Niken) | |
| 23 | Cánh động bơm ly tâm đặt nằm ngang | Thông số: phi ngoài 156; phi trong20; δ65.5mm. Vật liệu: Inox SUS 304 | 1 | Cái | Thông số: phi ngoài 156; phi trong20; δ65.5mm. Vật liệu: Inox SUS 304 | |
| 24 | Cánh động bơm thải xỉ | Phi 550x210, thép hợp kim chịu mài mòn | 4 | Cái | Phi 550x210, thép hợp kim chịu mài mòn | |
| 25 | Cánh động bơm | Thông số: phi ngoài/phi trong: 240/140x48 - 06 cánh, bằng gang chịu mài mòn | 1 | Cái | Thông số: phi ngoài/phi trong: 240/140x48 - 06 cánh, bằng gang chịu mài mòn | |
| 26 | Cánh động bơm | Vật liệu bằng gang chịu mài mòn. phi155/16 x 55 | 1 | Cái | Vật liệu bằng gang chịu mài mòn. phi155/16 x 55 | |
| 27 | Cánh động buồng công tác bơm ly tâm đặt nằm ngang | Thông số: Phi ngoài166/phi trong 24x65. Then 7x8, 7 cánh. Vật liệu: Gang, chịu mài mòn. | 1 | Bộ | Thông số: Phi ngoài166/phi trong 24x65. Then 7x8, 7 cánh. Vật liệu: Gang, chịu mài mòn. | |
| 28 | Cánh động | Phi202/phi20x54; Vật liệu: Gang chịu mài mòn | 1 | Cái | Phi202/phi20x54; Vật liệu: Gang chịu mài mòn | |
| 29 | Cánh làm mát vành chèn | Vật liệu đồng chịu mài mòn. DN150x50; 19 cánh hướng;Phi trong 30 | 1 | Bộ | Vật liệu đồng chịu mài mòn. DN150x50; 19 cánh hướng;Phi trong 30 | |
| 30 | Giàn phân phối nước vào vận hành, nước ra xới ngược | Vật liệu: thép C20; thông số: Phễu phi 400/110x4x150; Cút 900: phi110x4x650; Bích hàn ống phi ngoài/trong: 228/112x25, 8 lỗ bắt bu lông M16, tâm hai lỗ bắt bulong đối xứng L190 | 1 | Bộ | Vật liệu: thép C20; thông số: Phễu phi 400/110x4x150; Cút 900: phi110x4x650; Bích hàn ống phi ngoài/trong: 228/112x25, 8 lỗ bắt bu lông M16, tâm hai lỗ bắt bulong đối xứng L190 | |
| 31 | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm | Tốc độ: 1600 vòng/phút; Năng suất Q = 500m3/h. Kiểu: CER045/4330 (Seal4330) England (Anh) | 1 | Cái | Tốc độ: 1600 vòng/phút; Năng suất Q = 500m3/h. Kiểu: CER045/4330 (Seal4330) England (Anh) | |
| 32 | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm | Tốc độ: 2920 vòng/phút; Năng suất Q = 45m3/h. TS: Φt/n: 24/39x50mm. Ký hiệu: CER032/4330 (P/N) của Anh | 3 | Bộ | Tốc độ: 2920 vòng/phút; Năng suất Q = 45m3/h. TS: Φt/n: 24/39x50mm. Ký hiệu: CER032/4330 (P/N) của Anh | |
| 33 | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm | Tốc độ: 1370 vòng/phút; Năng suất Q = 30m3/h. Hãng UK-AESSEAL. Loại N-W07DMU-AJY1-0350; 35mm W07DMU CAR/SIC/EPR (W/L = 31mm) 1PC 980363/001/0815. | 1 | Bộ | Tốc độ: 1370 vòng/phút; Năng suất Q = 30m3/h. Hãng UK-AESSEAL. Loại N-W07DMU-AJY1-0350; 35mm W07DMU CAR/SIC/EPR (W/L = 31mm) 1PC 980363/001/0815. | |
| 34 | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm | Tốc độ: 2900 vòng/phút; Năng suất Q = 120m3/h. Ký hiệu: JOHN CRANE England (Anh). 0300 594 CP 743.4. (Фt/n: 20/44x55). | 1 | Cái | Tốc độ: 2900 vòng/phút; Năng suất Q = 120m3/h. Ký hiệu: JOHN CRANE England (Anh). 0300 594 CP 743.4. (Фt/n: 20/44x55). | |
| 35 | Vành chèn cơ khí bơm ly tâm | Tốc độ: 2905 vòng/phút; Năng suất: Q= 40m3/h. Ký hiệu: Solid Pumping. Solutions. MECH SEAL FOR JS 3-140-G10. England (Anh) | 1 | Bộ | Tốc độ: 2905 vòng/phút; Năng suất: Q= 40m3/h. Ký hiệu: Solid Pumping. Solutions. MECH SEAL FOR JS 3-140-G10. England (Anh) | |
| 36 | Vành chèn cơ khí bơm nước thải chính | Loại: HU 2100 NN 53 WH 045 | 1 | Bộ | Loại: HU 2100 NN 53 WH 045 | |
| 37 | Vành chèn cơ khí | Loại JOHN CRANE England: 0300594CP743.4 | 1 | Bộ | Loại JOHN CRANE England: 0300594CP743.4 | |
| 38 | Vành chèn cơ khí | Loại: N- P05- AD21- 0317 | 2 | Bộ | Loại: N- P05- AD21- 0317 | |
| 39 | Vành chèn cơ khí | Phi50/phi32x60. Vật liệu: SUS316/Carbide | 1 | Bộ | Phi50/phi32x60. Vật liệu: SUS316/Carbide | |
| 40 | Vành chèn cơ khí | Loại TORI SEAL PRODUOT. NO S910805. TYPE: HU2100N METERIAL 53UH SIZE 035 | 1 | Cái | Loại TORI SEAL PRODUOT. NO S910805. TYPE: HU2100N METERIAL 53UH SIZE 035 | |
| 41 | Bánh động | Phi73x25x19 (41 răng), thép 20X | 1 | Cái | Phi73x25x19 (41 răng), thép 20X | |
| 42 | Mặt chính xác van | Van Larox PVE8A200 – 703LSZX kiểu ống cao su Dn200 | 5 | Cái | Van Larox PVE8A200 – 703LSZX kiểu ống cao su Dn200 | |
| 43 | Màng Piston bơm | Vật liệu: Nhựa tổng hợp, chịu mài mòn. Loại: LK- F47 VC- 04S. Kích thước: Đường kính Φ170mm, dày: 20 mm. | 3 | Cái | Vật liệu: Nhựa tổng hợp, chịu mài mòn. Loại: LK- F47 VC- 04S. Kích thước: Đường kính Φ170mm, dày: 20 mm. | |
| 44 | Màng piston bơm định lượng a xít | Vật liệu: Nhựa tổng hợp, chịu mài mòn. Loại: LK- F31 VH- 04S. Kích thước: Đường kính phi170mm, dày: 20 mm. | 1 | Cái | Vật liệu: Nhựa tổng hợp, chịu mài mòn. Loại: LK- F31 VH- 04S. Kích thước: Đường kính phi170mm, dày: 20 mm. | |
| 45 | Màng Piston bơm định lượng HypoCloruaNatri | Vật liệu: nhựa tổng hợp chịu kiềm. Loại: LK-F21 VS – 04S | 1 | Cái | Vật liệu: nhựa tổng hợp chịu kiềm. Loại: LK-F21 VS – 04S | |
| 46 | Màng piston bơm định lượng kiềm | Vật liệu: Nhựa tổng hợp, chịu mài mòn. Loại: LK-F31 VH-04S. | 1 | Cái | Vật liệu: Nhựa tổng hợp, chịu mài mòn. Loại: LK-F31 VH-04S. | |
| 47 | Màng piston bơm định lượng axit | Vật liệu: Nhựa tổng hợp, chịu mài mòn. Loại: LK-7 (L0210) Kích thước: Đường kính phi 195mm, dày: 20 mm. | 1 | Cái | Vật liệu: Nhựa tổng hợp, chịu mài mòn. Loại: LK-7 (L0210) Kích thước: Đường kính phi 195mm, dày: 20 mm. | |
| 48 | Màng piston bơm định lượng HypoCloruaNatri | Vật liệu: Nhựa tổng hợp, chịu mài mòn. Loại: LK-F11 VC-04S. | 1 | Cái | Vật liệu: Nhựa tổng hợp, chịu mài mòn. Loại: LK-F11 VC-04S. | |
| 49 | Màng piston bơm định lượng kiềm | Vật liệu: Nhựa tổng hợp, chịu mài mòn.Loại: LK- A65 VS- 04S | 1 | Cái | Vật liệu: Nhựa tổng hợp, chịu mài mòn.Loại: LK- A65 VS- 04S | |
| 50 | Màng piston bơm định lượng Polymer | Màng piston bơm định lượng Polymer | 3 | Cái | Vật liệu: Nhựa tổng hợp, chịu mài mòn. Loại: LK-F57 VS-04S | |
| 51 | Bộ ống thủy cụm pha loãng hóa chat | Loại: VAFM 10000L/H 335 PVC/EPDM d63DN50 | 2 | Bộ | Loại: VAFM 10000L/H 335 PVC/EPDM d63DN50 | |
| 52 | Bộ ống thủy cụm pha loãng hóa chat | Loại: VAFM 1000L/H 335 PVC/EPDM d32DN25 | 2 | Bộ | Loại: VAFM 1000L/H 335 PVC/EPDM d32DN25 | |
| 53 | Bộ ống thủy cụm pha loãng hóa chat | Loại: VAFM 1500L/H 335 PVC/EPDM d40DN32 | 2 | Bộ | Loại: VAFM 1500L/H 335 PVC/EPDM d40DN32 | |
| 54 | Bộ ống thủy cụm pha loãng hóa chat | Loại: VAFM 2500L/H 335 PVC/EPDM d40DN32 | 2 | Bộ | Loại: VAFM 2500L/H 335 PVC/EPDM d40DN32 | |
| 55 | Mặt bích nhựa UPVC | Phi 108/phi 34 (4 lỗ bắt bu lông M14) | 8 | Cái | Phi 108/phi 34 (4 lỗ bắt bu lông M14) | |
| 56 | Vòng phanh phe gài chặn trục | D29x0,7mm. Thép Mn16 | 1 | Cái | D29x0,7mm. Thép Mn16 | |
| 57 | Trục vít | Phi 35x185. Vật liệu thép 40X | 1 | Cái | Phi 35x185. Vật liệu thép 40X |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi