Gói thầu: Mua sắm thiết bị, đồ dùng dạy học, đồ chơi ngoài trời cho các trường đạt chuẩn, duy trì trường đạt chuẩn quốc gia và duy trì hoạt động thường xuyên của đơn vị năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200633831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị, đồ dùng dạy học, đồ chơi ngoài trời cho các trường đạt chuẩn, duy trì trường đạt chuẩn quốc gia và duy trì hoạt động thường xuyên của đơn vị năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569959 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 11:46:00 đến ngày 2020-06-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,048,989,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bục tượng Bác | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tượng Bác Hồ | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bục phát biểu | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn ghế tiếp khách | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Phông | 46,56 | m2 | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Phông cánh gà | 19,2 | m2 | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cờ | 9,6 | m2 | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Phông trang trí | 16,96 | m2 | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Biển | 5,82 | m2 | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Búa liềm | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Sao vàng | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Phông sân khấu | 48,38 | m2 | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Giá để đồ thiết bị | 13 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Giá để SGK Thư viện | 6 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bàn đọc phòng thư viện | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Ghế gấp | 35 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bàn thí nghiệm môn Vật Lý | 5 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Ghế phòng thí nghiệm | 70 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bàn thí nghiệm Sinh học | 5 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ đổi nguồn | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bàn đặt máy tính | 21 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Ghế phòng học Tin học | 36 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ghế phòng họp Hội đồng | 30 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Máy chiếu | 4 | Chiếc | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Amply | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Loa | 1 | Đôi | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Micro không dây | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Ti vi | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Ti vi | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Gương | 9 | m2 | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Gióng múa | 12 | mét | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Giá vẽ | 12 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Vòng múa | 25 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Phản ngủ | 15 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Loa | 1 | Đôi | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Amply | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Micro không dây | 2 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bục tượng Bác | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Thang leo bán cầu | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bàn làm việc | 4 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ghế làm việc | 4 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Tủ đựng tài liệu | 6 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Ghế gấp | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Nhà 3 khối hoa hướng dương | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ liên hoàn 4 khối ống chui | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Liên hoàn 2 khối xích đu | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bàn ghế mẫu giáo | 20 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Máy xay thịt | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bục tượng Bác | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Cờ | 9,6 | m2 | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Búa liềm | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Sao vàng | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Giá để đồ thiết bị | 14 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Bàn đọc phòng thư viện | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Ghế gấp | 25 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Ghế gấp | 20 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Máy chiếu | 1 | Chiếc | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Giá để đồ thiết bị | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Bàn đọc phòng thư viện | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Ghế gấp | 10 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Máy chiếu | 1 | Chiếc | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Giá đựng ca cốc | 2 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Thùng đựng rác | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Mâm quay | 1 | Cái | Mục 2. Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi