Gói thầu: Trang thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200635840-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190809956 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 14:35:00 đến ngày 2020-06-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,310,455,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn hội trường 02 chỗ ngồi (hội trường) | 25 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 2 | Ghế hội trường (hội trường) | 50 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 3 | Phông nền + rèm sò (hội trường) | 24,5 | m2 | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 4 | Phong cờ (hội trường) | 6,3 | m2 | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 5 | Màn cửa đi và cửa sổ (hội trường) | 25,65 | m2 | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 6 | Biểu tượng ngôi sao, búa liềm (hội trường) | 1 | bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 7 | Khẩu hiệu " ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" (hội trường) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 8 | Bục tượng Bác (hội trường) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 9 | Tượng Bác (hội trường) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 10 | Bục phát biểu (hội trường) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 11 | Loa thùng Fun (02 cái) và Loa monitor (02 cái) 4 tấc SWA (hội trường) (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 12 | Bộ công suất EV2400 (hội trường) (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 13 | Bộ Micro không dây cầm tay (hội trường) | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 14 | Bộ điều khiển âm thanh EFX 8 line (hội trường) | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 15 | Bộ cân bằng âm thanh DBX2231 (Loại 1) (hội trường) (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 16 | Kệ đựng máy (hội trường) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 17 | Dây cáp tín hiệu loai tốt (hội trường) | 100 | Mét | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 18 | Tủ hồ sơ (hội trường) | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 19 | Tủ trưng bày (Phòng truyền thống - đoàn - hội) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 20 | Bảng từ trắng (Phòng truyền thống - đoàn - hội) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 21 | Bàn họp 10 chỗ (Phòng truyền thống - đoàn - hội) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 22 | Bàn giáo viên (Phòng truyền thống - đoàn - hội) | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 23 | Tủ hồ sơ (Phòng truyền thống - đoàn - hội) | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 24 | Ghế làm việc (Phòng truyền thống - đoàn - hội) | 12 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 25 | Màn cửa đi và cửa sổ (Phòng truyền thống - đoàn - hội) | 25,65 | m2 | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 26 | Biểu tượng ngôi sao, búa liềm (Phòng truyền thống - đoàn - hội) | 1 | bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 27 | Khẩu hiệu " ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" (Phòng truyền thống - đoàn - hội) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 28 | Bục tượng Bác (Phòng truyền thống - đoàn - hội) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 29 | Tượng Bác (Phòng truyền thống - đoàn - hội) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 30 | Máy tính học sinh FPT ELEAD (Thiết bị phòng tin học) (hoặc tương đương) | 20 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 31 | Bàn vi tính học sinh (Thiết bị phòng tin học) | 40 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 32 | Ghế vi tính học sinh (Thiết bị phòng tin học) | 40 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 33 | Thiết bị đầy đủ cho hệ thống mạng LAN và điện phòng (Thiết bị phòng tin học) | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 34 | Ổn áp Lioa 10KVA (Thiết bị phòng tin học) (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 35 | Màn cửa đi và cửa sổ (Thiết bị phòng tin học) | 39,42 | m2 | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 36 | Bàn giáo viên (Phòng ngoại ngữ) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 37 | Ghế giáo viên (Phòng ngoại ngữ) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 38 | Bàn Lab học viên chuyên dụng 02 chỗ (Phòng ngoại ngữ) | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 39 | Ghế xếp lựng tựa (Phòng ngoại ngữ) | 40 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 40 | Màn cửa đi và cửa sổ (Phòng ngoại ngữ) | 39,42 | m2 | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 41 | Ổn áp Lioa 10KVA (Phòng ngoại ngữ) (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 42 | Loa hộp Bosch LB2-UC30D1/L1 (Phòng ngoại ngữ) (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 43 | Bộ khuếch đại Bosch PLE-1ME-120-EU (Phòng ngoại ngữ) (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 44 | Bộ micro AKG WMS 40mini2 Vocal Set (01 bộ thu + 02 micro) (hoặc tương đương) (Phòng ngoại ngữ) | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 45 | Dây cáp tín hiệu loai tốt (Phòng ngoại ngữ) | 100 | Mét | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 46 | ke, tắc kê, ốc vis chuyên dụng của Bosch (Phòng ngoại ngữ) (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 47 | Bàn TN Giáo viên (Phòng thực hành vật lý THCS, 6 nhóm thực hành) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 48 | Bàn TN học sinh (02 chỗ ngồi) (Phòng thực hành vật lý THCS, 6 nhóm thực hành) | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 49 | Ghế phòng thí nghiệm (Phòng thực hành vật lý THCS, 6 nhóm thực hành) | 40 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 50 | Tủ phòng thí nghiệm (Phòng thực hành vật lý THCS, 6 nhóm thực hành) | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 51 | Kệ thiết bị (Phòng thực hành vật lý THCS, 6 nhóm thực hành) | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 52 | Bàn chuẩn bị (Phòng thực hành vật lý THCS, 6 nhóm thực hành) | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 53 | Ghế xếp mặt nệm có tựa giáo viên (Phòng thực hành vật lý THCS, 6 nhóm thực hành) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 54 | Bộ điều khiển trung tâm và Hệ thống điện đến bàn học sinh và Giáo viên (Phòng thực hành vật lý THCS, 6 nhóm thực hành) | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 55 | Màn cửa đi và cửa sổ (Phòng thực hành vật lý THCS, 6 nhóm thực hành) | 39,42 | m2 | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 56 | Bàn TN Giáo viên (Phòng thực hành hóa THCS, 6 nhóm thực hành) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 57 | Bàn TN Học sinh (Phòng thực hành hóa THCS, 6 nhóm thực hành) | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 58 | Ghế phòng thí nghiệm (Phòng thực hành hóa THCS, 6 nhóm thực hành) | 45 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 59 | Tủ phòng bộ môn (Phòng thực hành hóa THCS, 6 nhóm thực hành) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 60 | Tủ dụng cụ (Phòng thực hành hóa THCS, 6 nhóm thực hành) | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 61 | Ghế xếp mặt nệm có tựa giáo viên (Phòng thực hành hóa THCS, 6 nhóm thực hành) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 62 | Bàn chuẩn bị (Phòng thực hành hóa THCS, 6 nhóm thực hành) | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 63 | Tủ Hotte (pha chế hoá chất) (Phòng thực hành hóa THCS, 6 nhóm thực hành) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 64 | Màn cửa đi và cửa sổ (Phòng thực hành hóa THCS, 6 nhóm thực hành) | 39,42 | m2 | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 65 | Bàn TN Giáo viên (Phòng thực hành Sinh THCS, 6 nhóm thực hành) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 66 | Bàn TN Học sinh (Phòng thực hành Sinh THCS, 6 nhóm thực hành) | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 67 | Ghế phòng thí nghiệm (Phòng thực hành Sinh THCS, 6 nhóm thực hành) | 45 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 68 | Tủ phòng bộ môn (Phòng thực hành Sinh THCS, 6 nhóm thực hành) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 69 | Tủ dụng cụ (Phòng thực hành Sinh THCS, 6 nhóm thực hành) | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 70 | Bàn chuẩn bị (Phòng thực hành Sinh THCS, 6 nhóm thực hành) | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 71 | Ghế xếp mặt nệm có tựa giáo viên (Phòng thực hành Sinh THCS, 6 nhóm thực hành) | 1 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 72 | Màn cửa đi và cửa sổ (Phòng thực hành Sinh THCS, 6 nhóm thực hành) | 39,42 | m2 | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 73 | Bộ bàn rữa tay inox 304 (01 Bàn + 02 lavabo + 02 vòi + phụ kiện) phục vụ cho các phòng thực hành và rữa tay học sinh (Phòng thực hành Sinh THCS, 6 nhóm thực hành) | 6 | bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT | ||
| 74 | Tivi 65inch Samsung 65TU70000 bộ xử lý 4k, có kết nối internet (Bao gồm phụ kiện treo) (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi