Gói thầu: 59 2020 VHT K1-RD.LRS Mua sắm vật tư linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200637487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 59 2020 VHT K1-RD.LRS Mua sắm vật tư linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200570317 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 16:21:00 đến ngày 2020-06-22 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,305,365,660 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CAPACITOR | 231 | Chiếc | CAP-CER,SMD; 10UF,10%,2220,100V,X7S | ||
| 2 | CAPACITOR | 45 | Chiếc | CAP-ALUM, POLY; 100uF, 20%,8.3mmx8.3mmx9.0mm, 35V | ||
| 3 | CAPACITOR | 180 | Chiếc | CAP-TANT,SMD; 470UF,10%,2917,10V | ||
| 4 | CAPACITOR | 135 | Chiếc | CAP-TANT,SMD; 47UF,10%,2917,25V | ||
| 5 | CAPACITOR | 180 | Chiếc | CAP-CER,SMD; 10UF,10%,1210,50V,X7S | ||
| 6 | CAPACITOR | 1.488 | Chiếc | CAP CER 1000PF 100V 5% C0G/NP0 0603 | ||
| 7 | CAPACITOR | 1.763 | Chiếc | CAP CER 100pF 100V 1% COG/NPO 0603 | ||
| 8 | CAPACITOR | 180 | Chiếc | CAP CER 0.022uF 100V 10% X7R 0603 | ||
| 9 | CAPACITOR | 1.433 | Chiếc | CAP CER 1uF 50V 10% X5R 0603 | ||
| 10 | CAPACITOR | 45 | Chiếc | CAP TANT 47UF 16V 10% 2312 | ||
| 11 | CAPACITOR | 1.352 | Chiếc | CAP-TANT,SMD; 10UF,20%,1206,20V | ||
| 12 | CAPACITOR | 1.058 | Chiếc | CAP-CER,SMD; 4.7UF,10%,0603,25V,X6S | ||
| 13 | CAPACITOR | 45 | Chiếc | CAP TANT 10UF 25V 20% 2312 1800mOhm | ||
| 14 | CAPACITOR | 45 | Chiếc | CAP CER 82PF 100V 2% NP0 0603 | ||
| 15 | CAPACITOR | 45 | Chiếc | CAP TANT 100UF 10V 10% 2312 | ||
| 16 | CAPACITOR | 45 | Chiếc | CAP TANT 22UF 20V 10% 2312 | ||
| 17 | CAPACITOR | 992 | Chiếc | CAP CER 10PF 100V 1% C0G/NP0 0603 | ||
| 18 | CAPACITOR | 2.926 | Chiếc | CAP-CER,SMD; 0.1UF,10%,0603,100V,X7R | ||
| 19 | CAPACITOR | 90 | Chiếc | CAP CER 56PF 100V 1% C0G/NP0 0603 | ||
| 20 | CAPACITOR | 855 | Chiếc | CAP-CER,SMD; 10UF,10%,0603,10V,X7T | ||
| 21 | CAPACITOR | 135 | Chiếc | CAP-CER,SMD; 68pF,5%,0603,100V,X7R | ||
| 22 | CAPACITOR | 135 | Chiếc | CAP-CER,SMD; 1.2nF,5%,0603,25V,X7R | ||
| 23 | CAPACITOR | 45 | Chiếc | CAP CER 47pF 100V 1% COG 0603 | ||
| 24 | CAPACITOR | 225 | Chiếc | CAP CER 0.5PF 100V C0G/NP0 0805 | ||
| 25 | CAPACITOR | 45 | Chiếc | CAP CER 10PF 2100V C0G/NP0 0805 1% | ||
| 26 | CAPACITOR | 92 | Chiếc | CAP CER 2PF 250V 0.1pF C0G/NP0 0805 | ||
| 27 | DIODE | 90 | Chiếc | DIODE GEN PURP 1KV 10A DO214AB | ||
| 28 | DIODE | 45 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 20V 0.5A MBR0520L | ||
| 29 | DIODE | 180 | Chiếc | DIODE-ZENER;2.5V,500mW,SOD123,DIODE ZENER 2.5V 500MW SOD123 | ||
| 30 | DIODE | 631 | Chiếc | TVS Diode Arrays 600W 2 Channel Green Asymmetrical SOT23-3 | ||
| 31 | DIODE | 1.082 | Chiếc | CERAMIC ESD DEV .05PF 15KV 0402 | ||
| 32 | FILTER | 90 | Chiếc | FILTER BPF_2.9GHz 2.7GHz to 3.1 GHz | ||
| 33 | FILTER | 45 | Chiếc | LC EMI FILTER 1uF SMD | ||
| 34 | CONNECTOR | 90 | Chiếc | SMA Connector Receptacle, Female Socket 50Ohm Through Hole Solder | ||
| 35 | HEADER | 90 | Chiếc | CONN HEADER VERT 30POS 1.27MM MALE | ||
| 36 | HEADER | 45 | Chiếc | CONN HEADER VERT 3POS 3MM | ||
| 37 | HEADER | 90 | Chiếc | CONN-HEADER VERT 3POS 2.54MM | ||
| 38 | LED | 1.171 | Chiếc | LED-SMD;3.3V,20mA,1.60mmLX0.80mmW,BLUE,VLMB1310-GS08 | ||
| 39 | INDUCTORS | 45 | Chiếc | IND0603 10uH 10mA 1.7OHM 10% | ||
| 40 | FIXED | 45 | Chiếc | FIXED IND 27UH 195mA 1 OHM 1210 SMD 5% | ||
| 41 | INDUCTORS | 180 | Chiếc | IND0603 1.5nH 300mA 230MOHM 0.3nH | ||
| 42 | INDUCTORS | 180 | Chiếc | IND0603 1nH 300mA 220MOHM 0.3nH | ||
| 43 | INDUCTORS | 180 | Chiếc | IND0603 2.7nH 500mA 150MOHM 0.3nH | ||
| 44 | INDUCTORS | 90 | Chiếc | IND0603 43nH 600mA 280MOHM 2% | ||
| 45 | INDUCTORS | 45 | Chiếc | IND0603 15nH 300mA 450MOHM 5% | ||
| 46 | HEADER | 194 | Chiếc | Connector Header Through Hole 40 position 0.050" (1.27mm) | ||
| 47 | RESITOR | 2.595 | Chiếc | RES 1KOHM 1/2W 0.1% 0603 SMD | ||
| 48 | RESITOR | 180 | Chiếc | RES 53.6KOHM 1/10W 1% 0603 SMD | ||
| 49 | RESITOR | 45 | Chiếc | RES 5.11KOHM 1/5W 0.1% 0603 SMD | ||
| 50 | RESITOR | 135 | Chiếc | RES 3.92KOHM 1/10W 1% 0603 SMD | ||
| 51 | RESITOR | 6.450 | Chiếc | RES ZERO OHM 1/4W 1% 0603 SMD | ||
| 52 | RESITOR | 271 | Chiếc | RES 130KOHM 1/4W 1% 0603 SMD | ||
| 53 | RESITOR | 665 | Chiếc | RES 4.99KOHM 1/10W 1% 0603 SMD | ||
| 54 | RESITOR | 399 | Chiếc | RES 41.2KOHM 1/10W 1% 0603 SMD | ||
| 55 | RESITOR | 4.599 | Chiếc | RES 10KOHM 1/10W 5% 0603 SMD | ||
| 56 | RESITOR | 45 | Chiếc | RES 300K OHM 1/4W 1% 0603 SMD | ||
| 57 | RESITOR | 45 | Chiếc | RES 40.2KOHM 1/4W 1% 0603 SMD | ||
| 58 | RESITOR | 179 | Chiếc | RES 71.5KOHM 1/10W 1% 0603 SMD | ||
| 59 | RESITOR | 178 | Chiếc | RES 50 OHM 8W 2% SMD | ||
| 60 | RESITOR | 898 | Chiếc | RES 33OHM 1/10W 1% 0603 SMD | ||
| 61 | RESITOR | 135 | Chiếc | RES 50OHM 1/8W 0.1% 0603 SMD | ||
| 62 | RESITOR | 360 | Chiếc | RES 3.01KOHM 1/10W 1% 0603 SMD | ||
| 63 | RESITOR | 542 | Chiếc | RES 4.7KOHM 1/8W 0.1% 0603 SMD | ||
| 64 | RESITOR | 624 | Chiếc | RES 120OHM 1/10W 0.1% 0603 SMD | ||
| 65 | RESITOR | 755 | Chiếc | RES 50 OHM 150W 2% SMD | ||
| 66 | RESITOR | 135 | Chiếc | RES 330OHM 1/10W 1% 0603 SMD | ||
| 67 | IC | 180 | Chiếc | IC;IC MOD SIMPLE SWITCHER,43-B3QFN,-40TO105°C,LMZ36002RVQT,2A | ||
| 68 | IC | 399 | Chiếc | IC;IC REG LINEAR POS ADJ 2A 8LFCSP,5V | ||
| 69 | IC | 45 | Chiếc | IC REG BCK BST -5V 275MA 8SOIC | ||
| 70 | IC | 90 | Chiếc | IC;SW SPDT DRVR ABSORP 6GHZ MSL3 | ||
| 71 | IC | 133 | Chiếc | IC; COUPLER RF 20dB 180W 2GHZ-6GHZ SMD | ||
| 72 | IC | 90 | Chiếc | IC;IC INVERTER SCHMITT 1CH,5-TSSOP,-40TO 125°C,74AHC1G14GW | ||
| 73 | IC | 180 | Chiếc | IC RF RMS PWR DETECTOR 16-QFN 600MHz -15 GHz | ||
| 74 | IC | 51 | Chiếc | IC ATTENUATOR RF DSA 7 bit 50 ohm 32-QFN 31.75dB 9 kHz- 6 GHz PE43713B-Z | ||
| 75 | IC | 180 | Chiếc | IC;IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL,24-TSSOP,-40TO125°C,SN74LVC8T245QPWRQ1 | ||
| 76 | IC | 92 | Chiếc | IC, APM GAIN BLOCK 22.2DB | ||
| 77 | IC | 624 | Chiếc | IC;1/1 Transceiver Half RS422,RS485 8-SOIC,MAX3485 | ||
| 78 | IC | 45 | Chiếc | IC; IC DIGITAL PHASE SHIFTER 6 BIT, 2.5-3.1 GHZ, -40 TO 85°C | ||
| 79 | TRAN | 45 | Chiếc | TRANSISTOR OUTPUT OPTOCOUPLERS 4PINSOP PHOTOTRANSTR PHOTOCOUPLER | ||
| 80 | CAPACITOR | 45 | Chiếc | CAP-CER,SMD; 10UF,5%,1206,16V,X7R | ||
| 81 | CAPACITOR | 90 | Chiếc | CAP CER 1000PF 200V 5% X7R 0603 | ||
| 82 | CAPACITOR | 92 | Chiếc | CAP CER 22PF 250V 5% C0G/NP0 0805 | ||
| 83 | CAPACITOR | 360 | Chiếc | CAP CER 10PF 250V C0G/NP0 0805 1% | ||
| 84 | CAPACITOR | 270 | Chiếc | CAP-ALUM,DIP;680uF,20%,8.3mmx8.3mmx6.1mm,63V | ||
| 85 | CAPACITOR | 405 | Chiếc | CAP CER 10000PF 100V 5% X7R 0805 | ||
| 86 | CAPACITOR | 51 | Chiếc | CAP CER 1PF 250V 0.05pF C0G/NP0 0603 | ||
| 87 | CAPACITOR | 51 | Chiếc | CAP CER 4.7PF 250V 0.05pF C0G/NP0 0603 | ||
| 88 | CAPACITOR | 51 | Chiếc | CAP CER 5.1PF 250V 0.05pF NP0 0603 | ||
| 89 | CAPACITOR | 51 | Chiếc | CAP CER 5.6PF 250V 0.05pF C0G/NP0 0603 | ||
| 90 | CAPACITOR | 51 | Chiếc | CAP CER 1.2PF 250V 0.05pF C0G/NP0 0603 | ||
| 91 | CAPACITOR | 51 | Chiếc | CAP CER 1.5PF 250V 0.05pF C0G/NP0 0603 | ||
| 92 | CAPACITOR | 51 | Chiếc | CAP CER 1.3PF 250V 0.05pF NP0 0603 | ||
| 93 | CAPACITOR | 96 | Chiếc | CAP CER 0.7PF 250V 0.05pF NP0 0603 | ||
| 94 | CAPACITOR | 96 | Chiếc | CAP CER 0.6PF 250V 0.05pF NP0 0603 | ||
| 95 | CAPACITOR | 96 | Chiếc | CAP CER 0.5PF 250V 0.05pF NP0 0603 | ||
| 96 | RESITOR | 90 | Chiếc | RES 1 OHM 1/4W 1% 0603 SMD | ||
| 97 | RESITOR | 90 | Chiếc | RES 2 OHM 1/10W 1% 0603 SMD | ||
| 98 | RESITOR | 45 | Chiếc | RES-SMD;4.7OHM,1%,0603,1/2W | ||
| 99 | IC | 135 | Chiếc | DROP-IN CIRCULATOR 2.2GHz to 3.1GHz 0.35dB | ||
| 100 | CAPACITOR | 135 | Chiếc | CAP CER 12PF 500V P90 1111 1% | ||
| 101 | CAPACITOR | 90 | Chiếc | CAP CER 13PF 500V P90 1111 1% | ||
| 102 | CAPACITOR | 225 | Chiếc | CAP CER 15PF 500V P90 1111 1% | ||
| 103 | CAPACITOR | 180 | Chiếc | CAP CER 12PF 250V C0G/NP0 0805 1% | ||
| 104 | CAPACITOR | 92 | Chiếc | CAP CER 15PF 250V C0G/NP0 0805 1% | ||
| 105 | CAPACITOR | 495 | Chiếc | CAP CER 10000PF 100V 5% NP0 1812 | ||
| 106 | CAPACITOR | 45 | Chiếc | CAP CER 470PF 2KV C0G/NP0 1812 | ||
| 107 | CAPACITOR | 450 | Chiếc | CAP CER 10PF 500V P90 1111 1% | ||
| 108 | CAPACITOR | 225 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 100V NP0 1210 5% | ||
| 109 | CAPACITOR | 51 | Chiếc | CAP CER 6.8PF 250V 0.1pF C0G/NP0 0603 | ||
| 110 | CONNECTOR | 450 | Chiếc | CONN SMB MALE JACK STRGHT PCB | ||
| 111 | INDUCTORS | 225 | Chiếc | IND0805 22nH 800mA 200MOHM 5% | ||
| 112 | RESITOR | 45 | Chiếc | RES 5R1 OHM 1/10W 1% 0603 SMD | ||
| 113 | RESITOR | 45 | Chiếc | RES SMD 510 OHM 5% 1/4W 0603 | ||
| 114 | CAPACITOR | 180 | Chiếc | CAP CER 10PF 250V 1% C0G/NP0 0603 | ||
| 115 | CONNECTOR | 180 | Chiếc | CONN-SMA,Jack STR,50ohm solder,142-1701-041 | ||
| 116 | RESITOR | 225 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,5%,0603,1/10W | ||
| 117 | CAPACITOR | 135 | Chiếc | CAP-CER,SMD; 0.1UF,10%,0603,100V,X7R | ||
| 118 | RESITOR | 45 | Chiếc | RES-SMD;3K01OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 119 | IC | 37 | Chiếc | DOUBLE DROP-IN ISOLATORS, 2.7GHz to 3.1GHz, - Forward Power: ≥ 2500W Peak, ≥ 250W Avg. - Reverse Power: ≥ 100W Avg. | ||
| 120 | CONNECTOR | 45 | Chiếc | N Type Connector Receptacle, Male Pin 50Ohm Panel Mount Solder Tab | ||
| 121 | CONNECTOR | 140 | Chiếc | N Type Connector Receptacle, Female Socket 50Ohm Panel Mount Solder | ||
| 122 | CAPACITOR | 1.000 | Chiếc | CAP-ALUM,RL 1000uF, ≥80V, ≤ 18x40mm, Lifetime @ Temp ≥ 8000 Hrs | ||
| 123 | CAPACITOR | 270 | Chiếc | CAP-CER,SMD; 10000pF,5%,0603,100V,X7R | ||
| 124 | DIODE | 1.125 | Chiếc | DIODE-ARRAY;100V,215mA,SOT23-3,BAW56 | ||
| 125 | DIODE | 270 | Chiếc | DIODE-ZENER;11V,300mW,SOD323,BZX384-C11,115 | ||
| 126 | FERRITE | 45 | Chiếc | LC EMI Filter 5th Order Low Pass 2 Channel C = 1µF 20A 4-SMD, No Lead | ||
| 127 | FERRITE | 270 | Chiếc | FERRITE BEAD 56 OHM 1612 1LN | ||
| 128 | CONNECTOR | 450 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN SMB FEMALE PLUG STRGHT PCB | ||
| 129 | CONNECTOR | 45 | Chiếc | CONN HEADER VERT 16POS 1.25MM MALE | ||
| 130 | CONNECTOR | 45 | Chiếc | CONN HEADER VERT 2POS 4MM | ||
| 131 | MOS-FET | 829 | Chiếc | MOS-FET;N-CHANNEL,20V,1.05A,SOT23,BSH105,215 | ||
| 132 | MOS-FET | 583 | Chiếc | MOS-FET;P-CHANNEL,50V,130mA,SOT-23-3,BSS84 | ||
| 133 | MOS-FET | 270 | Chiếc | MOSFET N-CH 100V D2PAK-3 | ||
| 134 | TRANS | 270 | Chiếc | TRANS-BJT;PNP,45V,0.1A,SOT23,BC857BLT1G | ||
| 135 | RESITOR | 1.453 | Chiếc | RES 1KOHM 1/4W 0.1% 0603 SMD | ||
| 136 | RESITOR | 270 | Chiếc | RES 200UOMH 9W 1% 3921 SMD | ||
| 137 | RESITOR | 1.125 | Chiếc | RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 138 | RESITOR | 270 | Chiếc | RES-SMD;8.87KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 139 | RESITOR | 1.013 | Chiếc | RES 10 OHM 1/4W 1% 0603 SMD | ||
| 140 | RESITOR | 542 | Chiếc | RES-SMD;15KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 141 | RESITOR | 270 | Chiếc | RES-SMD;100OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 142 | RESITOR | 270 | Chiếc | RES-SMD;24KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 143 | RESITOR | 270 | Chiếc | RES-SMD;2.55KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 144 | RESITOR | 542 | Chiếc | RES-SMD;1.96KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 145 | RESITOR | 270 | Chiếc | RES-SMD;787OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 146 | RESITOR | 542 | Chiếc | RES-SMD;2KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 147 | RESITOR | 270 | Chiếc | RES-SMD;44K2OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 148 | IC | 312 | Chiếc | IC;IC OPAMP GP,SOT23-5,-40TO 125°C,LM7321MF/NOPB | ||
| 149 | IC | 90 | Chiếc | IC REG LINEAR 5V 700MA 8SOIC | ||
| 150 | IC | 270 | Chiếc | IC;IC CTLR HOTSWAP,8SOIC,-40 TO 85°C,LT4256-1IS8#PBF | ||
| 151 | IC | 270 | Chiếc | IC;IC REG SWTCHD,8SOIC,-40 TO 85°C,LTC1261IS8#PBF,-1.25V TO -8V 12MA | ||
| 152 | IC | 48 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 1A SOT223-3 | ||
| 153 | IC | 270 | Chiếc | Current sensor 50A 1 channel | ||
| 154 | TRIMMER | 312 | Chiếc | TRIMMER 5K OHM 0.25W J LEAD TOP | ||
| 155 | IC | 45 | Chiếc | IC;SENSOR HUMID/TEMP 5V I2C 2% SMD | ||
| 156 | HEADER | 90 | Chiếc | CONN HEADER VERT 40POS 1.27MM | ||
| 157 | CONNECTOR | 45 | Chiếc | Signal;RNJ RECEPTACLE, Insert type 15-35 , CI = PCB contact - P = pin | ||
| 158 | RESITOR | 3.225 | Chiếc | RES SMD 0.0 OHM JUMPER 1/10W | ||
| 159 | CONNECTOR | 2.355 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V 10% X7R 0603 | ||
| 160 | RESITOR | 1.354 | Chiếc | RES SMD 10K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 161 | RESITOR | 870 | Chiếc | RES SMD 22 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 162 | CONNECTOR | 624 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V 20% X7R 1210 | ||
| 163 | CONNECTOR | 542 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V 10% X7R 0603 | ||
| 164 | RESITOR | 450 | Chiếc | RES SMD 1 KOHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 165 | FERRITE | 358 | Chiếc | FERRITE BEAD 600 OHM 0603 | ||
| 166 | RESITOR | 270 | Chiếc | RES SMD 100K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 167 | RESITOR | 225 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 168 | RESITOR | 225 | Chiếc | RES SMD 120 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 169 | CONNECTOR | 180 | Chiếc | CAP CER 10UF 10V 20% X7R 0603 | ||
| 170 | LED | 180 | Chiếc | LED SMARTLED GREEN 570NM 0603 | ||
| 171 | CONNECTOR | 194 | Chiếc | CONN HEADER VERT 40POS .100 15AU | ||
| 172 | FIXED | 98 | Chiếc | FIXED IND 4.7UH 4.5A 60 MOHM SMD | ||
| 173 | CONNECTOR | 90 | Chiếc | CAP CER 100 pF 50V 5% COG 0603 | ||
| 174 | RESITOR | 90 | Chiếc | RES SMD 4.99K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 175 | IC | 98 | Chiếc | IC REG BUCK ADJ 3A TSOT23-8 | ||
| 176 | IC | 100 | Chiếc | IC FLASH 512 MBIT 104 MHZ 8WSON, IC FLASH 512 MBIT 133 MHZ 8WPDFN | ||
| 177 | IC | 50 | Chiếc | IC FPGA 178 I/O 256FBGA | ||
| 178 | Header | 45 | Chiếc | Header, 5-Pin, Dual row | ||
| 179 | IC | 45 | Chiếc | IC OPAMP GP SOT23-5 | ||
| 180 | DIODE | 360 | Chiếc | ZenerDiode 47V 225mW 6% SMD SOT233 | ||
| 181 | RESITOR | 45 | Chiếc | RES SMD 30.1KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 182 | RESITOR | 45 | Chiếc | RES SMD 40.2KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 183 | RESITOR | 45 | Chiếc | RES SMD 61.9KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 184 | RESITOR | 45 | Chiếc | RES SMD 13K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 185 | RESITOR | 45 | Chiếc | RES SMD 16K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 186 | RESITOR | 45 | Chiếc | RES SMD 82K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 187 | IC | 50 | Chiếc | IC SDRAM 512MBIT 143MHZ 54TSOP | ||
| 188 | IC | 45 | Chiếc | IC REG LDO ADJ 1.5A 8SOIC | ||
| 189 | IC | 68 | Chiếc | IC TXRX RS485/422 10MBPS 8SOIC | ||
| 190 | IC | 62 | Chiếc | IC AND 1 Channel | ||
| 191 | DIODE | 142 | Chiếc | SCHOTTKY RECT 100V 3A SMC | ||
| 192 | RESITOR | 45 | Chiếc | RES SMD 1 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 193 | IC | 50 | Chiếc | Sensor humid/temp 5V anlg 2% smd | ||
| 194 | IC | 50 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL SM8 0.65mm | ||
| 195 | CONNECTOR | 45 | Chiếc | CAP TANT 470UF 10V 20% 2917 | ||
| 196 | CONNECTOR | 45 | Chiếc | CAP TANT 4.7UF 10V 10% 1206 | ||
| 197 | OSC | 50 | Chiếc | OSC TCXO 50.000 MHZ 3.3V SMD | ||
| 198 | IC | 45 | Chiếc | OPTOISO 5KV TRANS 4SOP | ||
| 199 | IC | 15 | chiếc | IC; GAIN BLOCK 5 TO 5000 MHZ | ||
| 200 | IC | 30 | chiếc | IC;REG,LDO,ADJ,1.5A,8SOIC | ||
| 201 | IC | 4 | chiếc | IC RF DETECT 0 -3.9GHZ 24 QFN | ||
| 202 | IC | 4 | chiếc | IC PLL MODULE 50 MHz EXTERNAL REFERENCE INPUT CLOCK, HC1-25MT6G | ||
| 203 | IC | 2 | chiếc | COUPLER; DIRECTIONAL COUPLER, 26 dB DIRECTIVITY, 50 OHM, 100 TO 1200 MHz | ||
| 204 | IC | 4 | chiếc | POWER SPLITTER/COMBINER 2 WAY 1550 TO 4400 MHZ | ||
| 205 | IC | 4 | chiếc | IC AMP W-CDMA 30MHZ-6GHZ SOT89-3 | ||
| 206 | IC | 4 | chiếc | RF TRANSFORMER 4.5 TO 3000 MHZ | ||
| 207 | IC | 4 | chiếc | IC; DDS AD9914 3.5GSPS 12 BIT 88-LFCSP | ||
| 208 | IC | 8 | chiếc | FREQUENCY MIXER LEVEL 10 1 MHZ TO 6000 MHZ | ||
| 209 | IC | 8 | chiếc | IC RF AMP GP 3GHZ-4.5GHZ 8MSOP | ||
| 210 | IC | 5 | chiếc | High Power Bi-Directional Coupler 50? 16dB Coupling DC Pass 1800 to 4200 MHz | ||
| 211 | IC | 2 | chiếc | POWER SPLITTER/COMBINER 3400 TO 4600 MHZ | ||
| 212 | IC | 4 | chiếc | IC MONITOR OCTAL 16MSOP | ||
| 213 | IC | 4 | chiếc | IC; WIDE BAND GAIN BLOCK 5 TO 3000 MHZ | ||
| 214 | IC | 4 | chiếc | RF SWITCH, ABSORPTIVE RF SWITCH 0.3 TO 4500 MHZ | ||
| 215 | IC | 10 | chiếc | IC; 1W HIGH LINEARITY AMPLIFIER, 400-6000 MHz, SOT-89, TQP7M9103 | ||
| 216 | IC | 7 | chiếc | SPDT RF SWITCH 500-6000 MHZ | ||
| 217 | IC | 4 | chiếc | Power Splitter/Combiner 20 to 2000 MHz | ||
| 218 | IC | 15 | chiếc | High Performance InGaP HBT MMIC Amplifier , 5 to 1000MHz | ||
| 219 | CABLE | 4 | Chiếc | CABLE; COAXIAL; UT-047C/DA50047 Semi-Rigid 5FT, đóng gói dạng thẳng dài 5ft ~ 1.52m | ||
| 220 | CONNECTOR | 100 | Chiếc | CAP CER 0.1PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 221 | CONNECTOR | 100 | Chiếc | CAP CER 0.2PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 222 | CONNECTOR | 100 | Chiếc | CAP CER 0.3PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 223 | CONNECTOR | 100 | Chiếc | CAP CER 0.4PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 224 | CONNECTOR | 100 | Chiếc | CAP CER 0.8PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 225 | CONNECTOR | 100 | Chiếc | CAP CER 0.9PF 250V NP0 0603 | ||
| 226 | CONN | 224 | Chiếc | CONN SOCKET FREE 28-30AWG CRIMP GOLD | ||
| 227 | CONN | 8 | Chiếc | CONN HEADER SMD 2x17 POS 1MM | ||
| 228 | CONN | 8 | Chiếc | CONN HEADER WIRE HOUSING 2x17 POS | ||
| 229 | CONN | 22 | Chiếc | CONN SMA JACK 50 OHM EDGE MNT | ||
| 230 | CONN | 4 | Chiếc | CONN RECEPT 50POS 2MM IDT GOLD | ||
| 231 | IC | 2 | Chiếc | IC DDS QUAD 10BIT DAC 56LFCSP | ||
| 232 | IC | 2 | Chiếc | IC CLK BUFFER 1:4 250MHZ 8TSSOP | ||
| 233 | IC | 2 | Chiếc | u-blox M8 time & frequency reference GNSS module | ||
| 234 | CONN | 2 | Chiếc | CONN HEAD 2MM 50POS GOLD | ||
| 235 | IC | 4 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 16TSSOP | ||
| 236 | IC | 6 | Chiếc | DC/DC CONVERTER 0.8-6V 50W | ||
| 237 | IC | 4 | Chiếc | IC BUCK SYNC 36V 5A TO-PMOD-7 | ||
| 238 | IC | 4 | Chiếc | IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 20TSSOP | ||
| 239 | CONNECTOR | 6 | Chiếc | CAP ALUM 220UF 20% 35V SMD | ||
| 240 | IC | 2 | Chiếc | IC CTLR HOT SWAP I2C 24-SSOP | ||
| 241 | IC | 4 | Chiếc | IC BUS TXRX LVTTL-GTLP 48-TSSOP | ||
| 242 | CONNECTOR | 20 | Chiếc | CONN SOCKET 18-24AWG CRIMP GOLD | ||
| 243 | HEADER | 5 | Chiếc | CONN RECEPT 6POS DUAL | ||
| 244 | HEADER | 5 | Chiếc | CONN HEADER VERT 6POS 4.2MM | ||
| 245 | HEADER | 2 | Chiếc | MINIFIT JR 4 CIRCUIT BLACK 500MM | ||
| 246 | Pin | 77 | Chiếc | CONN SOCKET 28-32AWG CRIMP GOLD | ||
| 247 | Đai ốc | 6 | Chiếc | NUTHEX STNLESSSTEEL M2X0.4 1=1PC | ||
| 248 | HEADER | 94 | Chiếc | CONN RCPT 40P IDC 30-32AWG GOLD | ||
| 249 | CONN-DIP | 4 | chiếc | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR Couple, Panel Mount, Square Flange, IP67 | ||
| 250 | CONN-DIP | 2 | chiếc | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR Cap for connector#5 | ||
| 251 | CONNECTOR | 8 | chiếc | CONN ADAPT N JACK TO SMA JACK | ||
| 252 | CONNECTOR | 2 | chiếc | CONN RCPT FMALE 4POS GOLD CRIMP, IP67 - Dust Tight, Waterproof | ||
| 253 | CONN-DIP | 2 | chiếc | CONN DUST COVER 10 SILVER | ||
| 254 | CONNECTOR | 2 | chiếc | CONN PLUG MALE 4POS GOLD CRIMP, IP67 - Dust Tight, Waterproof | ||
| 255 | CONNECTOR | 5 | Chiếc | CONN RCPT FMALE 10POS SOLDER CUP SHELL SIZE 18 | ||
| 256 | SHIELDING | 3 | chiếc | CAB 18 GASKET FRTMT PCP | ||
| 257 | SHIELDING | 3 | chiếc | CAB 18 CAP SKT CHAIN | ||
| 258 | CONNECTOR | 5 | Chiếc | CONN PLUG MALE 10POS SOLDER CUP SHELL 18 | ||
| 259 | CONNECTOR | 30 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | ||
| 260 | CONNECTOR | 140 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER | ||
| 261 | CABLE | 15 | Chiếc | CABLE; COAXIAL; UT-085C-LL Semi-Rigid 5FT, đóng gói dạng thẳng dài 5ft ~ 1.52m | ||
| 262 | CABLE | 2 | Chiếc | CBL FMALE TO WIRE LEAD 8P 1.64' | ||
| 263 | CONNECTOR | 2 | Chiếc | CONN PLUG MALE 8POS AXIAL PIERCE | ||
| 264 | CONNECTOR | 6 | Chiếc | CONN RCPT 10POS IDC 28AWG GOLD | ||
| 265 | LED | 11 | Chiếc | LED Panel Mount Indicators LED Indicator 6mm Flush 2VDC IP67, Red/Green | ||
| 266 | CONNECTOR | 5 | Chiếc | CONN HOUSING 6POS 2MM W/KEY | ||
| 267 | CONNECTOR | 20 | Chiếc | CONN SOCKET 26-30AWG CRIMP GOLD | ||
| 268 | CONNECTOR | 27 | Chiếc | CONN SMA RCPT STR 50 OHM SOLDER | ||
| 269 | CONNECTOR | 17 | Chiếc | CONN SMA RCPT STR 50OHM EDGE MNT | ||
| 270 | CABLE | 2 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG RED 100' | ||
| 271 | CABLE | 2 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG BLACK 100' | ||
| 272 | CABLE | 2 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG GREEN 100' | ||
| 273 | FILTER | 37 | Chiếc | Filter; Bandpass filter 2.7-3.1 Ghz Output Connector: N- Female Input Connector: N - Male | ||
| 274 | CONNECTOR | 52 | Chiếc | N Type Connector Jack, Female Socket 50Ohm Panel Mount Solder, IP67 | ||
| 275 | Adapter N | 53 | Chiếc | Adapter Coaxial Connector N Jack, Female Socket To N Jack, Female Socket 50Ohm, IP67 | ||
| 276 | Adapter N | 52 | Chiếc | RF Adapters - In Series N plug(m) to N jack(f) right angle | ||
| 277 | CABLE | 6 | Chiếc | Cable; Coaxial; UT-250C/BA50250 Semi-Rigid 5FT; Đóng gói dạng thẳng dài 5ft ≈ 1.52m | ||
| 278 | CONNECTOR | 45 | Chiếc | CONN N PLUG STR 50 OHM SOLDER | ||
| 279 | CONNECTOR | 45 | Chiếc | CONN N PLUG R/A 50 OHM PUSH | ||
| 280 | Header | 104 | Chiếc | 3 Position Rectangular Receptacle Connector IDC Gold 24 AWG | ||
| 281 | Header | 104 | Chiếc | 30 Position Rectangular Receptacle Connector IDC Gold 30-32 AWG | ||
| 282 | Header | 46 | Chiếc | 2 Position Rectangular Receptacle Connector Solder Gold 10 AWG | ||
| 283 | Header | 46 | Chiếc | 16 Position Rectangular Housing Connector Receptacle Green 0.049" (1.25mm) | ||
| 284 | Pin | 880 | Chiếc | Socket Contact Gold 26 AWG Crimp | ||
| 285 | Tool | 2 | Chiếc | Insertion/Extraction Tool For Rectangular Contacts, 24-32 AWG | ||
| 286 | Header | 46 | Chiếc | 3 Position Rectangular Housing Connector Receptacle Green 0.118" (3.00mm) | ||
| 287 | Pin | 176 | Chiếc | Socket Contact Gold 22 AWG Crimp Power | ||
| 288 | Tool | 2 | Chiếc | Insertion/Extraction Tool For Rectangular Contacts, 18-22 AWG | ||
| 289 | CONNECTOR | 46 | Chiếc | 9 Position D-Sub Plug, Male Pins Connector | ||
| 290 | CONNECTOR | 46 | Chiếc | 9 Position D-Sub Receptacle, Female Sockets Connector | ||
| 291 | CONNECTOR | 46 | Chiếc | 15 Position D-Sub, High Density Plug, Male Pins Connector | ||
| 292 | CONNECTOR | 52 | Chiếc | 15 Position D-Sub, High Density Receptacle, Female Sockets Connector | ||
| 293 | Bu lông | 190 | Chiếc | MACH SCREW FLAT PHILLIPS #4-40 | ||
| 294 | CONNECTOR | 45 | Chiếc | Power;RNJ RECEPTACLE, SZ 17 SHELL, Socket | ||
| 295 | CONNECTOR | 45 | Chiếc | Power;RNJ RECEPTACLE, SZ 17 SHELL, Pin | ||
| 296 | CONNECTOR | 45 | Chiếc | Signal;RNJ RECEPTACLE, Insert type 15-35 , crimp contact - S = Socket | ||
| 297 | CABLE | 4 | Chiếc | CABLE RIBN 40 COND 0.025 GRAY 10 feet | ||
| 298 | CABLE | 2 | Cuộn | HOOK-UP STRND 16AWG RED 100' | ||
| 299 | CABLE | 2 | Cuộn | HOOK-UP STRND 16AWG BLACK 100' | ||
| 300 | CABLE | 2 | Cuộn | HOOK-UP SOLID 32AWG ORANGE 100' | ||
| 301 | CABLE | 2 | Cuộn | HOOK-UP SOLID 32AWG BLACK 100' | ||
| 302 | CABLE | 200 | Mét | LLSB-200 Low Loss Military/Shipboard Coax | ||
| 303 | CABLE | 220 | Mét | LLSB-600 Low Loss Military/Shipboard Coax | ||
| 304 | CONNECTOR | 112 | Chiếc | N Type Connector Plug, Male Pin 50Ohm Free Hanging (In-Line) Push On | ||
| 305 | CONNECTOR | 190 | Chiếc | RF Connector, N Type Right Angle Crimp Plug for LMR-200, 50 Ohm | ||
| 306 | Vỏ bảo vệ CONN N | 270 | Chiếc | Connector Strain Relief For BNC, N Type, TNC, UHF Connectors | ||
| 307 | Genco | 15 | Chiếc | Heat Shrink Tubing, Semi-Flexible 0.354" (8.99mm) 3 to 1 Black 4.00' (1.22m) | ||
| 308 | CONNECTOR | 132 | Chiếc | N Type Connector Plug Straight Crimp, Male Pin 50Ohm Free Hanging (In-Line) Push On, IP67 | ||
| 309 | CONNECTOR | 90 | Chiếc | N Type Connector Plug R/A Crimp, Male Pin 50Ohm Free Hanging (In-Line) Push On, IP68 | ||
| 310 | Vỏ bảo vệ CONN N | 23 | Gói | Connector Strain Relief For LMR-600 Crimp Connectors | ||
| 311 | Cầu chì 20A | 10 | Chiếc | FUSE CERM 20A 250VAC 125VDC 3AB | ||
| 312 | Cầu chì 15A | 10 | Chiếc | FUSE CERAMIC 15A 600VAC 170VDC | ||
| 313 | Hút thiếc | 10 | Chiếc | DESOLDER BRAID ROSIN 0.11" 10' | ||
| 314 | Kem thiếc | 3 | Chiếc | SOLDER PASTE SAC305 250G T5 | ||
| 315 | Thiếc hàn | 2 | Chiếc | Solder Sn96.5Ag3Cu0.5 .025 1LB SPL WIRE | ||
| 316 | Thiếc hàn | 2 | Chiếc | Solder Sn96.5Ag3Cu0.5 .040 1LB SPL WIRE | ||
| 317 | Mũi hàn | 20 | Chiếc | Soldering Irons Cartridge Chisel 1.78mm(0.07 ") 30Deg | ||
| 318 | Mũi hàn | 5 | Chiếc | Soldering Irons Cartridge Conical 0.4mm (0.016 in) | ||
| 319 | Mũi hàn | 5 | Chiếc | Soldering Irons Cartridge Chisel Lg 5mm(0.2 in) 30Deg | ||
| 320 | IC | 12 | Chiếc | RF Mosfet LDMOS 50V 100mA 1.3GHz 22.7dB 250W NI-780 | ||
| 321 | IC | 12 | Chiếc | RF Mosfet LDMOS (Dual) 50V 100mA 1.4GHz 17.7dB ,1000W NI-1230H-4S | ||
| 322 | IC | 6 | Chiếc | RF Mosfet LDMOS 50V 10mA 1.09GHz 25dB 10W PLD-1.5 | ||
| 323 | FILTER | 10 | Chiếc | FILTER-HELICAL; BW 3dB 4MHZ±0.5MHZ (PERFORMANCE), IL ≤ 9.5 dB; Fc70MHZ; 50OHM | ||
| 324 | FILTER | 10 | Chiếc | FILTER-HELICAL; BW 3dB 4MHZ±0.5MHZ (PERFORMANCE), IL ≤ 9.5 dB; Fc58MHZ; 50OHM | ||
| 325 | CONNECTOR | 1 | Chiếc | CONN RCPT FEMALE 4POS SOLDER CUP, SHELL 24-22 | ||
| 326 | CONNECTOR | 6 | Chiếc | CONN N PLUG STR 50 OHM CRIMP | ||
| 327 | CABLE | 5 | Mét | Coaxial Cables SOLD IN METERS | ||
| 328 | Đầu nối | 8 | Chiếc | CONN D-SUB HD PLUG 15POS PNL MNT | ||
| 329 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | D-Sub High Density Connectors 62 POS MALE HD PC TAIL STRAIGHT G/F GOLD PLATING SOLID BODY WATER RESISTANT THD MTG HOLE C/W UNC4-40 HEX BOLTS | ||
| 330 | CONNECTOR | 4 | Chiếc | D-Sub High Density Connectors D-SUB 62P SOCKET | ||
| 331 | CONNECTOR | 6 | Chiếc | CONN ADAPT JACK-JACK N 50 OHM | ||
| 332 | CONNECTOR | 15 | Chiếc | BMA JACK SOLDER FOR PANEL RECEPTACLE | ||
| 333 | ADAPTER | 44 | Chiếc | N Female to N Female Bulkhead Adapter | ||
| 334 | CONNECTOR | 100 | Chiếc | N Type Connector Receptacle, Female Socket 50Ohm Panel Mount Solder | ||
| 335 | CONNECTOR | 60 | Chiếc | N Type Connector Receptacle, Male Pin 50Ohm Panel Mount Solder | ||
| 336 | Tool | 2 | Chiếc | Type N, SC Fixed Torque Wrench in Click Type 13/16 inch Bit that is Pre-set to 14 in-lbs |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi