Gói thầu: 59 2020 VHT K1-RD.LRS Mua sắm vật tư linh kiện điện tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200637487-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 59 2020 VHT K1-RD.LRS Mua sắm vật tư linh kiện điện tử
Số hiệu KHLCNT 20200570317
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn KHCN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 16:21:00 đến ngày 2020-06-22 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,305,365,660 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 CAPACITOR 231 Chiếc CAP-CER,SMD; 10UF,10%,2220,100V,X7S
2 CAPACITOR 45 Chiếc CAP-ALUM, POLY; 100uF, 20%,8.3mmx8.3mmx9.0mm, 35V
3 CAPACITOR 180 Chiếc CAP-TANT,SMD; 470UF,10%,2917,10V
4 CAPACITOR 135 Chiếc CAP-TANT,SMD; 47UF,10%,2917,25V
5 CAPACITOR 180 Chiếc CAP-CER,SMD; 10UF,10%,1210,50V,X7S
6 CAPACITOR 1.488 Chiếc CAP CER 1000PF 100V 5% C0G/NP0 0603
7 CAPACITOR 1.763 Chiếc CAP CER 100pF 100V 1% COG/NPO 0603
8 CAPACITOR 180 Chiếc CAP CER 0.022uF 100V 10% X7R 0603
9 CAPACITOR 1.433 Chiếc CAP CER 1uF 50V 10% X5R 0603
10 CAPACITOR 45 Chiếc CAP TANT 47UF 16V 10% 2312
11 CAPACITOR 1.352 Chiếc CAP-TANT,SMD; 10UF,20%,1206,20V
12 CAPACITOR 1.058 Chiếc CAP-CER,SMD; 4.7UF,10%,0603,25V,X6S
13 CAPACITOR 45 Chiếc CAP TANT 10UF 25V 20% 2312 1800mOhm
14 CAPACITOR 45 Chiếc CAP CER 82PF 100V 2% NP0 0603
15 CAPACITOR 45 Chiếc CAP TANT 100UF 10V 10% 2312
16 CAPACITOR 45 Chiếc CAP TANT 22UF 20V 10% 2312
17 CAPACITOR 992 Chiếc CAP CER 10PF 100V 1% C0G/NP0 0603
18 CAPACITOR 2.926 Chiếc CAP-CER,SMD; 0.1UF,10%,0603,100V,X7R
19 CAPACITOR 90 Chiếc CAP CER 56PF 100V 1% C0G/NP0 0603
20 CAPACITOR 855 Chiếc CAP-CER,SMD; 10UF,10%,0603,10V,X7T
21 CAPACITOR 135 Chiếc CAP-CER,SMD; 68pF,5%,0603,100V,X7R
22 CAPACITOR 135 Chiếc CAP-CER,SMD; 1.2nF,5%,0603,25V,X7R
23 CAPACITOR 45 Chiếc CAP CER 47pF 100V 1% COG 0603
24 CAPACITOR 225 Chiếc CAP CER 0.5PF 100V C0G/NP0 0805
25 CAPACITOR 45 Chiếc CAP CER 10PF 2100V C0G/NP0 0805 1%
26 CAPACITOR 92 Chiếc CAP CER 2PF 250V 0.1pF C0G/NP0 0805
27 DIODE 90 Chiếc DIODE GEN PURP 1KV 10A DO214AB
28 DIODE 45 Chiếc DIODE SCHOTTKY 20V 0.5A MBR0520L
29 DIODE 180 Chiếc DIODE-ZENER;2.5V,500mW,SOD123,DIODE ZENER 2.5V 500MW SOD123
30 DIODE 631 Chiếc TVS Diode Arrays 600W 2 Channel Green Asymmetrical SOT23-3
31 DIODE 1.082 Chiếc CERAMIC ESD DEV .05PF 15KV 0402
32 FILTER 90 Chiếc FILTER BPF_2.9GHz 2.7GHz to 3.1 GHz
33 FILTER 45 Chiếc LC EMI FILTER 1uF SMD
34 CONNECTOR 90 Chiếc SMA Connector Receptacle, Female Socket 50Ohm Through Hole Solder
35 HEADER 90 Chiếc CONN HEADER VERT 30POS 1.27MM MALE
36 HEADER 45 Chiếc CONN HEADER VERT 3POS 3MM
37 HEADER 90 Chiếc CONN-HEADER VERT 3POS 2.54MM
38 LED 1.171 Chiếc LED-SMD;3.3V,20mA,1.60mmLX0.80mmW,BLUE,VLMB1310-GS08
39 INDUCTORS 45 Chiếc IND0603 10uH 10mA 1.7OHM 10%
40 FIXED 45 Chiếc FIXED IND 27UH 195mA 1 OHM 1210 SMD 5%
41 INDUCTORS 180 Chiếc IND0603 1.5nH 300mA 230MOHM 0.3nH
42 INDUCTORS 180 Chiếc IND0603 1nH 300mA 220MOHM 0.3nH
43 INDUCTORS 180 Chiếc IND0603 2.7nH 500mA 150MOHM 0.3nH
44 INDUCTORS 90 Chiếc IND0603 43nH 600mA 280MOHM 2%
45 INDUCTORS 45 Chiếc IND0603 15nH 300mA 450MOHM 5%
46 HEADER 194 Chiếc Connector Header Through Hole 40 position 0.050" (1.27mm)
47 RESITOR 2.595 Chiếc RES 1KOHM 1/2W 0.1% 0603 SMD
48 RESITOR 180 Chiếc RES 53.6KOHM 1/10W 1% 0603 SMD
49 RESITOR 45 Chiếc RES 5.11KOHM 1/5W 0.1% 0603 SMD
50 RESITOR 135 Chiếc RES 3.92KOHM 1/10W 1% 0603 SMD
51 RESITOR 6.450 Chiếc RES ZERO OHM 1/4W 1% 0603 SMD
52 RESITOR 271 Chiếc RES 130KOHM 1/4W 1% 0603 SMD
53 RESITOR 665 Chiếc RES 4.99KOHM 1/10W 1% 0603 SMD
54 RESITOR 399 Chiếc RES 41.2KOHM 1/10W 1% 0603 SMD
55 RESITOR 4.599 Chiếc RES 10KOHM 1/10W 5% 0603 SMD
56 RESITOR 45 Chiếc RES 300K OHM 1/4W 1% 0603 SMD
57 RESITOR 45 Chiếc RES 40.2KOHM 1/4W 1% 0603 SMD
58 RESITOR 179 Chiếc RES 71.5KOHM 1/10W 1% 0603 SMD
59 RESITOR 178 Chiếc RES 50 OHM 8W 2% SMD
60 RESITOR 898 Chiếc RES 33OHM 1/10W 1% 0603 SMD
61 RESITOR 135 Chiếc RES 50OHM 1/8W 0.1% 0603 SMD
62 RESITOR 360 Chiếc RES 3.01KOHM 1/10W 1% 0603 SMD
63 RESITOR 542 Chiếc RES 4.7KOHM 1/8W 0.1% 0603 SMD
64 RESITOR 624 Chiếc RES 120OHM 1/10W 0.1% 0603 SMD
65 RESITOR 755 Chiếc RES 50 OHM 150W 2% SMD
66 RESITOR 135 Chiếc RES 330OHM 1/10W 1% 0603 SMD
67 IC 180 Chiếc IC;IC MOD SIMPLE SWITCHER,43-B3QFN,-40TO105°C,LMZ36002RVQT,2A
68 IC 399 Chiếc IC;IC REG LINEAR POS ADJ 2A 8LFCSP,5V
69 IC 45 Chiếc IC REG BCK BST -5V 275MA 8SOIC
70 IC 90 Chiếc IC;SW SPDT DRVR ABSORP 6GHZ MSL3
71 IC 133 Chiếc IC; COUPLER RF 20dB 180W 2GHZ-6GHZ SMD
72 IC 90 Chiếc IC;IC INVERTER SCHMITT 1CH,5-TSSOP,-40TO 125°C,74AHC1G14GW
73 IC 180 Chiếc IC RF RMS PWR DETECTOR 16-QFN 600MHz -15 GHz
74 IC 51 Chiếc IC ATTENUATOR RF DSA 7 bit 50 ohm 32-QFN 31.75dB 9 kHz- 6 GHz PE43713B-Z
75 IC 180 Chiếc IC;IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL,24-TSSOP,-40TO125°C,SN74LVC8T245QPWRQ1
76 IC 92 Chiếc IC, APM GAIN BLOCK 22.2DB
77 IC 624 Chiếc IC;1/1 Transceiver Half RS422,RS485 8-SOIC,MAX3485
78 IC 45 Chiếc IC; IC DIGITAL PHASE SHIFTER 6 BIT, 2.5-3.1 GHZ, -40 TO 85°C
79 TRAN 45 Chiếc TRANSISTOR OUTPUT OPTOCOUPLERS 4PINSOP PHOTOTRANSTR PHOTOCOUPLER
80 CAPACITOR 45 Chiếc CAP-CER,SMD; 10UF,5%,1206,16V,X7R
81 CAPACITOR 90 Chiếc CAP CER 1000PF 200V 5% X7R 0603
82 CAPACITOR 92 Chiếc CAP CER 22PF 250V 5% C0G/NP0 0805
83 CAPACITOR 360 Chiếc CAP CER 10PF 250V C0G/NP0 0805 1%
84 CAPACITOR 270 Chiếc CAP-ALUM,DIP;680uF,20%,8.3mmx8.3mmx6.1mm,63V
85 CAPACITOR 405 Chiếc CAP CER 10000PF 100V 5% X7R 0805
86 CAPACITOR 51 Chiếc CAP CER 1PF 250V 0.05pF C0G/NP0 0603
87 CAPACITOR 51 Chiếc CAP CER 4.7PF 250V 0.05pF C0G/NP0 0603
88 CAPACITOR 51 Chiếc CAP CER 5.1PF 250V 0.05pF NP0 0603
89 CAPACITOR 51 Chiếc CAP CER 5.6PF 250V 0.05pF C0G/NP0 0603
90 CAPACITOR 51 Chiếc CAP CER 1.2PF 250V 0.05pF C0G/NP0 0603
91 CAPACITOR 51 Chiếc CAP CER 1.5PF 250V 0.05pF C0G/NP0 0603
92 CAPACITOR 51 Chiếc CAP CER 1.3PF 250V 0.05pF NP0 0603
93 CAPACITOR 96 Chiếc CAP CER 0.7PF 250V 0.05pF NP0 0603
94 CAPACITOR 96 Chiếc CAP CER 0.6PF 250V 0.05pF NP0 0603
95 CAPACITOR 96 Chiếc CAP CER 0.5PF 250V 0.05pF NP0 0603
96 RESITOR 90 Chiếc RES 1 OHM 1/4W 1% 0603 SMD
97 RESITOR 90 Chiếc RES 2 OHM 1/10W 1% 0603 SMD
98 RESITOR 45 Chiếc RES-SMD;4.7OHM,1%,0603,1/2W
99 IC 135 Chiếc DROP-IN CIRCULATOR 2.2GHz to 3.1GHz 0.35dB
100 CAPACITOR 135 Chiếc CAP CER 12PF 500V P90 1111 1%
101 CAPACITOR 90 Chiếc CAP CER 13PF 500V P90 1111 1%
102 CAPACITOR 225 Chiếc CAP CER 15PF 500V P90 1111 1%
103 CAPACITOR 180 Chiếc CAP CER 12PF 250V C0G/NP0 0805 1%
104 CAPACITOR 92 Chiếc CAP CER 15PF 250V C0G/NP0 0805 1%
105 CAPACITOR 495 Chiếc CAP CER 10000PF 100V 5% NP0 1812
106 CAPACITOR 45 Chiếc CAP CER 470PF 2KV C0G/NP0 1812
107 CAPACITOR 450 Chiếc CAP CER 10PF 500V P90 1111 1%
108 CAPACITOR 225 Chiếc CAP CER 0.1UF 100V NP0 1210 5%
109 CAPACITOR 51 Chiếc CAP CER 6.8PF 250V 0.1pF C0G/NP0 0603
110 CONNECTOR 450 Chiếc CONN SMB MALE JACK STRGHT PCB
111 INDUCTORS 225 Chiếc IND0805 22nH 800mA 200MOHM 5%
112 RESITOR 45 Chiếc RES 5R1 OHM 1/10W 1% 0603 SMD
113 RESITOR 45 Chiếc RES SMD 510 OHM 5% 1/4W 0603
114 CAPACITOR 180 Chiếc CAP CER 10PF 250V 1% C0G/NP0 0603
115 CONNECTOR 180 Chiếc CONN-SMA,Jack STR,50ohm solder,142-1701-041
116 RESITOR 225 Chiếc RES-SMD;0OHM,5%,0603,1/10W
117 CAPACITOR 135 Chiếc CAP-CER,SMD; 0.1UF,10%,0603,100V,X7R
118 RESITOR 45 Chiếc RES-SMD;3K01OHM,1%,0603,1/10W
119 IC 37 Chiếc DOUBLE DROP-IN ISOLATORS, 2.7GHz to 3.1GHz, - Forward Power: ≥ 2500W Peak, ≥ 250W Avg. - Reverse Power: ≥ 100W Avg.
120 CONNECTOR 45 Chiếc N Type Connector Receptacle, Male Pin 50Ohm Panel Mount Solder Tab
121 CONNECTOR 140 Chiếc N Type Connector Receptacle, Female Socket 50Ohm Panel Mount Solder
122 CAPACITOR 1.000 Chiếc CAP-ALUM,RL 1000uF, ≥80V, ≤ 18x40mm, Lifetime @ Temp ≥ 8000 Hrs
123 CAPACITOR 270 Chiếc CAP-CER,SMD; 10000pF,5%,0603,100V,X7R
124 DIODE 1.125 Chiếc DIODE-ARRAY;100V,215mA,SOT23-3,BAW56
125 DIODE 270 Chiếc DIODE-ZENER;11V,300mW,SOD323,BZX384-C11,115
126 FERRITE 45 Chiếc LC EMI Filter 5th Order Low Pass 2 Channel C = 1µF 20A 4-SMD, No Lead
127 FERRITE 270 Chiếc FERRITE BEAD 56 OHM 1612 1LN
128 CONNECTOR 450 Chiếc CONN-SPECIAL;CONN SMB FEMALE PLUG STRGHT PCB
129 CONNECTOR 45 Chiếc CONN HEADER VERT 16POS 1.25MM MALE
130 CONNECTOR 45 Chiếc CONN HEADER VERT 2POS 4MM
131 MOS-FET 829 Chiếc MOS-FET;N-CHANNEL,20V,1.05A,SOT23,BSH105,215
132 MOS-FET 583 Chiếc MOS-FET;P-CHANNEL,50V,130mA,SOT-23-3,BSS84
133 MOS-FET 270 Chiếc MOSFET N-CH 100V D2PAK-3
134 TRANS 270 Chiếc TRANS-BJT;PNP,45V,0.1A,SOT23,BC857BLT1G
135 RESITOR 1.453 Chiếc RES 1KOHM 1/4W 0.1% 0603 SMD
136 RESITOR 270 Chiếc RES 200UOMH 9W 1% 3921 SMD
137 RESITOR 1.125 Chiếc RES-SMD;100KOHM,1%,0603,1/10W
138 RESITOR 270 Chiếc RES-SMD;8.87KOHM,1%,0603,1/10W
139 RESITOR 1.013 Chiếc RES 10 OHM 1/4W 1% 0603 SMD
140 RESITOR 542 Chiếc RES-SMD;15KOHM,1%,0603,1/10W
141 RESITOR 270 Chiếc RES-SMD;100OHM,1%,0603,1/10W
142 RESITOR 270 Chiếc RES-SMD;24KOHM,1%,0603,1/10W
143 RESITOR 270 Chiếc RES-SMD;2.55KOHM,1%,0603,1/10W
144 RESITOR 542 Chiếc RES-SMD;1.96KOHM,1%,0603,1/10W
145 RESITOR 270 Chiếc RES-SMD;787OHM,1%,0603,1/10W
146 RESITOR 542 Chiếc RES-SMD;2KOHM,1%,0603,1/10W
147 RESITOR 270 Chiếc RES-SMD;44K2OHM,1%,0603,1/10W
148 IC 312 Chiếc IC;IC OPAMP GP,SOT23-5,-40TO 125°C,LM7321MF/NOPB
149 IC 90 Chiếc IC REG LINEAR 5V 700MA 8SOIC
150 IC 270 Chiếc IC;IC CTLR HOTSWAP,8SOIC,-40 TO 85°C,LT4256-1IS8#PBF
151 IC 270 Chiếc IC;IC REG SWTCHD,8SOIC,-40 TO 85°C,LTC1261IS8#PBF,-1.25V TO -8V 12MA
152 IC 48 Chiếc IC REG LINEAR 3.3V 1A SOT223-3
153 IC 270 Chiếc Current sensor 50A 1 channel
154 TRIMMER 312 Chiếc TRIMMER 5K OHM 0.25W J LEAD TOP
155 IC 45 Chiếc IC;SENSOR HUMID/TEMP 5V I2C 2% SMD
156 HEADER 90 Chiếc CONN HEADER VERT 40POS 1.27MM
157 CONNECTOR 45 Chiếc Signal;RNJ RECEPTACLE, Insert type 15-35 , CI = PCB contact - P = pin
158 RESITOR 3.225 Chiếc RES SMD 0.0 OHM JUMPER 1/10W
159 CONNECTOR 2.355 Chiếc CAP CER 0.1UF 50V 10% X7R 0603
160 RESITOR 1.354 Chiếc RES SMD 10K OHM 1% 1/10W 0603
161 RESITOR 870 Chiếc RES SMD 22 OHM 1% 1/10W 0603
162 CONNECTOR 624 Chiếc CAP CER 10UF 50V 20% X7R 1210
163 CONNECTOR 542 Chiếc CAP CER 1UF 25V 10% X7R 0603
164 RESITOR 450 Chiếc RES SMD 1 KOHM 1% 1/10W 0603
165 FERRITE 358 Chiếc FERRITE BEAD 600 OHM 0603
166 RESITOR 270 Chiếc RES SMD 100K OHM 1% 1/10W 0603
167 RESITOR 225 Chiếc RES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0603
168 RESITOR 225 Chiếc RES SMD 120 OHM 1% 1/10W 0603
169 CONNECTOR 180 Chiếc CAP CER 10UF 10V 20% X7R 0603
170 LED 180 Chiếc LED SMARTLED GREEN 570NM 0603
171 CONNECTOR 194 Chiếc CONN HEADER VERT 40POS .100 15AU
172 FIXED 98 Chiếc FIXED IND 4.7UH 4.5A 60 MOHM SMD
173 CONNECTOR 90 Chiếc CAP CER 100 pF 50V 5% COG 0603
174 RESITOR 90 Chiếc RES SMD 4.99K OHM 1% 1/10W 0603
175 IC 98 Chiếc IC REG BUCK ADJ 3A TSOT23-8
176 IC 100 Chiếc IC FLASH 512 MBIT 104 MHZ 8WSON, IC FLASH 512 MBIT 133 MHZ 8WPDFN
177 IC 50 Chiếc IC FPGA 178 I/O 256FBGA
178 Header 45 Chiếc Header, 5-Pin, Dual row
179 IC 45 Chiếc IC OPAMP GP SOT23-5
180 DIODE 360 Chiếc ZenerDiode 47V 225mW 6% SMD SOT233
181 RESITOR 45 Chiếc RES SMD 30.1KOHM 0.1% 1/10W 0603
182 RESITOR 45 Chiếc RES SMD 40.2KOHM 0.1% 1/10W 0603
183 RESITOR 45 Chiếc RES SMD 61.9KOHM 0.1% 1/10W 0603
184 RESITOR 45 Chiếc RES SMD 13K OHM 1% 1/10W 0603
185 RESITOR 45 Chiếc RES SMD 16K OHM 1% 1/10W 0603
186 RESITOR 45 Chiếc RES SMD 82K OHM 1% 1/10W 0603
187 IC 50 Chiếc IC SDRAM 512MBIT 143MHZ 54TSOP
188 IC 45 Chiếc IC REG LDO ADJ 1.5A 8SOIC
189 IC 68 Chiếc IC TXRX RS485/422 10MBPS 8SOIC
190 IC 62 Chiếc IC AND 1 Channel
191 DIODE 142 Chiếc SCHOTTKY RECT 100V 3A SMC
192 RESITOR 45 Chiếc RES SMD 1 OHM 1% 1/10W 0603
193 IC 50 Chiếc Sensor humid/temp 5V anlg 2% smd
194 IC 50 Chiếc IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL SM8 0.65mm
195 CONNECTOR 45 Chiếc CAP TANT 470UF 10V 20% 2917
196 CONNECTOR 45 Chiếc CAP TANT 4.7UF 10V 10% 1206
197 OSC 50 Chiếc OSC TCXO 50.000 MHZ 3.3V SMD
198 IC 45 Chiếc OPTOISO 5KV TRANS 4SOP
199 IC 15 chiếc IC; GAIN BLOCK 5 TO 5000 MHZ
200 IC 30 chiếc IC;REG,LDO,ADJ,1.5A,8SOIC
201 IC 4 chiếc IC RF DETECT 0 -3.9GHZ 24 QFN
202 IC 4 chiếc IC PLL MODULE 50 MHz EXTERNAL REFERENCE INPUT CLOCK, HC1-25MT6G
203 IC 2 chiếc COUPLER; DIRECTIONAL COUPLER, 26 dB DIRECTIVITY, 50 OHM, 100 TO 1200 MHz
204 IC 4 chiếc POWER SPLITTER/COMBINER 2 WAY 1550 TO 4400 MHZ
205 IC 4 chiếc IC AMP W-CDMA 30MHZ-6GHZ SOT89-3
206 IC 4 chiếc RF TRANSFORMER 4.5 TO 3000 MHZ
207 IC 4 chiếc IC; DDS AD9914 3.5GSPS 12 BIT 88-LFCSP
208 IC 8 chiếc FREQUENCY MIXER LEVEL 10 1 MHZ TO 6000 MHZ
209 IC 8 chiếc IC RF AMP GP 3GHZ-4.5GHZ 8MSOP
210 IC 5 chiếc High Power Bi-Directional Coupler 50? 16dB Coupling DC Pass 1800 to 4200 MHz
211 IC 2 chiếc POWER SPLITTER/COMBINER 3400 TO 4600 MHZ
212 IC 4 chiếc IC MONITOR OCTAL 16MSOP
213 IC 4 chiếc IC; WIDE BAND GAIN BLOCK 5 TO 3000 MHZ
214 IC 4 chiếc RF SWITCH, ABSORPTIVE RF SWITCH 0.3 TO 4500 MHZ
215 IC 10 chiếc IC; 1W HIGH LINEARITY AMPLIFIER, 400-6000 MHz, SOT-89, TQP7M9103
216 IC 7 chiếc SPDT RF SWITCH 500-6000 MHZ
217 IC 4 chiếc Power Splitter/Combiner 20 to 2000 MHz
218 IC 15 chiếc High Performance InGaP HBT MMIC Amplifier , 5 to 1000MHz
219 CABLE 4 Chiếc CABLE; COAXIAL; UT-047C/DA50047 Semi-Rigid 5FT, đóng gói dạng thẳng dài 5ft ~ 1.52m
220 CONNECTOR 100 Chiếc CAP CER 0.1PF 250V C0G/NP0 0603
221 CONNECTOR 100 Chiếc CAP CER 0.2PF 250V C0G/NP0 0603
222 CONNECTOR 100 Chiếc CAP CER 0.3PF 250V C0G/NP0 0603
223 CONNECTOR 100 Chiếc CAP CER 0.4PF 250V C0G/NP0 0603
224 CONNECTOR 100 Chiếc CAP CER 0.8PF 250V C0G/NP0 0603
225 CONNECTOR 100 Chiếc CAP CER 0.9PF 250V NP0 0603
226 CONN 224 Chiếc CONN SOCKET FREE 28-30AWG CRIMP GOLD
227 CONN 8 Chiếc CONN HEADER SMD 2x17 POS 1MM
228 CONN 8 Chiếc CONN HEADER WIRE HOUSING 2x17 POS
229 CONN 22 Chiếc CONN SMA JACK 50 OHM EDGE MNT
230 CONN 4 Chiếc CONN RECEPT 50POS 2MM IDT GOLD
231 IC 2 Chiếc IC DDS QUAD 10BIT DAC 56LFCSP
232 IC 2 Chiếc IC CLK BUFFER 1:4 250MHZ 8TSSOP
233 IC 2 Chiếc u-blox M8 time & frequency reference GNSS module
234 CONN 2 Chiếc CONN HEAD 2MM 50POS GOLD
235 IC 4 Chiếc IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 16TSSOP
236 IC 6 Chiếc DC/DC CONVERTER 0.8-6V 50W
237 IC 4 Chiếc IC BUCK SYNC 36V 5A TO-PMOD-7
238 IC 4 Chiếc IC TRNSLTR BIDIRECTIONAL 20TSSOP
239 CONNECTOR 6 Chiếc CAP ALUM 220UF 20% 35V SMD
240 IC 2 Chiếc IC CTLR HOT SWAP I2C 24-SSOP
241 IC 4 Chiếc IC BUS TXRX LVTTL-GTLP 48-TSSOP
242 CONNECTOR 20 Chiếc CONN SOCKET 18-24AWG CRIMP GOLD
243 HEADER 5 Chiếc CONN RECEPT 6POS DUAL
244 HEADER 5 Chiếc CONN HEADER VERT 6POS 4.2MM
245 HEADER 2 Chiếc MINIFIT JR 4 CIRCUIT BLACK 500MM
246 Pin 77 Chiếc CONN SOCKET 28-32AWG CRIMP GOLD
247 Đai ốc 6 Chiếc NUTHEX STNLESSSTEEL M2X0.4 1=1PC
248 HEADER 94 Chiếc CONN RCPT 40P IDC 30-32AWG GOLD
249 CONN-DIP 4 chiếc CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR Couple, Panel Mount, Square Flange, IP67
250 CONN-DIP 2 chiếc CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTOR Cap for connector#5
251 CONNECTOR 8 chiếc CONN ADAPT N JACK TO SMA JACK
252 CONNECTOR 2 chiếc CONN RCPT FMALE 4POS GOLD CRIMP, IP67 - Dust Tight, Waterproof
253 CONN-DIP 2 chiếc CONN DUST COVER 10 SILVER
254 CONNECTOR 2 chiếc CONN PLUG MALE 4POS GOLD CRIMP, IP67 - Dust Tight, Waterproof
255 CONNECTOR 5 Chiếc CONN RCPT FMALE 10POS SOLDER CUP SHELL SIZE 18
256 SHIELDING 3 chiếc CAB 18 GASKET FRTMT PCP
257 SHIELDING 3 chiếc  CAB 18 CAP SKT CHAIN
258 CONNECTOR 5 Chiếc CONN PLUG MALE 10POS SOLDER CUP SHELL 18
259 CONNECTOR 30 Chiếc CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER
260 CONNECTOR 140 Chiếc CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDER
261 CABLE 15 Chiếc CABLE; COAXIAL; UT-085C-LL Semi-Rigid 5FT, đóng gói dạng thẳng dài 5ft ~ 1.52m
262 CABLE 2 Chiếc CBL FMALE TO WIRE LEAD 8P 1.64'
263 CONNECTOR 2 Chiếc CONN PLUG MALE 8POS AXIAL PIERCE
264 CONNECTOR 6 Chiếc CONN RCPT 10POS IDC 28AWG GOLD
265 LED 11 Chiếc LED Panel Mount Indicators LED Indicator 6mm Flush 2VDC IP67, Red/Green
266 CONNECTOR 5 Chiếc CONN HOUSING 6POS 2MM W/KEY
267 CONNECTOR 20 Chiếc CONN SOCKET 26-30AWG CRIMP GOLD
268 CONNECTOR 27 Chiếc CONN SMA RCPT STR 50 OHM SOLDER
269 CONNECTOR 17 Chiếc CONN SMA RCPT STR 50OHM EDGE MNT
270 CABLE 2 Cuộn HOOK-UP STRND 24AWG RED 100'
271 CABLE 2 Cuộn HOOK-UP STRND 24AWG BLACK 100'
272 CABLE 2 Cuộn HOOK-UP STRND 24AWG GREEN 100'
273 FILTER 37 Chiếc Filter; Bandpass filter 2.7-3.1 Ghz Output Connector: N- Female Input Connector: N - Male
274 CONNECTOR 52 Chiếc N Type Connector Jack, Female Socket 50Ohm Panel Mount Solder, IP67
275 Adapter N 53 Chiếc Adapter Coaxial Connector N Jack, Female Socket To N Jack, Female Socket 50Ohm, IP67
276 Adapter N 52 Chiếc RF Adapters - In Series N plug(m) to N jack(f) right angle
277 CABLE 6 Chiếc Cable; Coaxial; UT-250C/BA50250 Semi-Rigid 5FT; Đóng gói dạng thẳng dài 5ft ≈ 1.52m
278 CONNECTOR 45 Chiếc CONN N PLUG STR 50 OHM SOLDER
279 CONNECTOR 45 Chiếc CONN N PLUG R/A 50 OHM PUSH
280 Header 104 Chiếc 3 Position Rectangular Receptacle Connector IDC Gold 24 AWG
281 Header 104 Chiếc 30 Position Rectangular Receptacle Connector IDC Gold 30-32 AWG
282 Header 46 Chiếc 2 Position Rectangular Receptacle Connector Solder Gold 10 AWG
283 Header 46 Chiếc 16 Position Rectangular Housing Connector Receptacle Green 0.049" (1.25mm)
284 Pin 880 Chiếc Socket Contact Gold 26 AWG Crimp
285 Tool 2 Chiếc Insertion/Extraction Tool For Rectangular Contacts, 24-32 AWG
286 Header 46 Chiếc 3 Position Rectangular Housing Connector Receptacle Green 0.118" (3.00mm)
287 Pin 176 Chiếc Socket Contact Gold 22 AWG Crimp Power
288 Tool 2 Chiếc Insertion/Extraction Tool For Rectangular Contacts, 18-22 AWG
289 CONNECTOR 46 Chiếc 9 Position D-Sub Plug, Male Pins Connector
290 CONNECTOR 46 Chiếc 9 Position D-Sub Receptacle, Female Sockets Connector
291 CONNECTOR 46 Chiếc 15 Position D-Sub, High Density Plug, Male Pins Connector
292 CONNECTOR 52 Chiếc 15 Position D-Sub, High Density Receptacle, Female Sockets Connector
293 Bu lông 190 Chiếc MACH SCREW FLAT PHILLIPS #4-40
294 CONNECTOR 45 Chiếc Power;RNJ RECEPTACLE, SZ 17 SHELL, Socket
295 CONNECTOR 45 Chiếc Power;RNJ RECEPTACLE, SZ 17 SHELL, Pin
296 CONNECTOR 45 Chiếc Signal;RNJ RECEPTACLE, Insert type 15-35 , crimp contact - S = Socket
297 CABLE 4 Chiếc CABLE RIBN 40 COND 0.025 GRAY 10 feet
298 CABLE 2 Cuộn HOOK-UP STRND 16AWG RED 100'
299 CABLE 2 Cuộn HOOK-UP STRND 16AWG BLACK 100'
300 CABLE 2 Cuộn HOOK-UP SOLID 32AWG ORANGE 100'
301 CABLE 2 Cuộn HOOK-UP SOLID 32AWG BLACK 100'
302 CABLE 200 Mét LLSB-200 Low Loss Military/Shipboard Coax
303 CABLE 220 Mét LLSB-600 Low Loss Military/Shipboard Coax
304 CONNECTOR 112 Chiếc N Type Connector Plug, Male Pin 50Ohm Free Hanging (In-Line) Push On
305 CONNECTOR 190 Chiếc RF Connector, N Type Right Angle Crimp Plug for LMR-200, 50 Ohm
306 Vỏ bảo vệ CONN N 270 Chiếc Connector Strain Relief For BNC, N Type, TNC, UHF Connectors
307 Genco 15 Chiếc Heat Shrink Tubing, Semi-Flexible 0.354" (8.99mm) 3 to 1 Black 4.00' (1.22m)
308 CONNECTOR 132 Chiếc N Type Connector Plug Straight Crimp, Male Pin 50Ohm Free Hanging (In-Line) Push On, IP67
309 CONNECTOR 90 Chiếc N Type Connector Plug R/A Crimp, Male Pin 50Ohm Free Hanging (In-Line) Push On, IP68
310 Vỏ bảo vệ CONN N 23 Gói Connector Strain Relief For LMR-600 Crimp Connectors
311 Cầu chì 20A 10 Chiếc FUSE CERM 20A 250VAC 125VDC 3AB
312 Cầu chì 15A 10 Chiếc FUSE CERAMIC 15A 600VAC 170VDC
313 Hút thiếc 10 Chiếc DESOLDER BRAID ROSIN 0.11" 10'
314 Kem thiếc 3 Chiếc SOLDER PASTE SAC305 250G T5
315 Thiếc hàn 2 Chiếc Solder Sn96.5Ag3Cu0.5 .025 1LB SPL WIRE
316 Thiếc hàn 2 Chiếc Solder Sn96.5Ag3Cu0.5 .040 1LB SPL WIRE
317 Mũi hàn 20 Chiếc Soldering Irons Cartridge Chisel 1.78mm(0.07 ") 30Deg
318 Mũi hàn 5 Chiếc Soldering Irons Cartridge Conical 0.4mm (0.016 in)
319 Mũi hàn 5 Chiếc Soldering Irons Cartridge Chisel Lg 5mm(0.2 in) 30Deg
320 IC 12 Chiếc RF Mosfet LDMOS 50V 100mA 1.3GHz 22.7dB 250W NI-780
321 IC 12 Chiếc RF Mosfet LDMOS (Dual) 50V 100mA 1.4GHz 17.7dB ,1000W NI-1230H-4S
322 IC 6 Chiếc RF Mosfet LDMOS 50V 10mA 1.09GHz 25dB 10W PLD-1.5
323 FILTER 10 Chiếc FILTER-HELICAL; BW 3dB 4MHZ±0.5MHZ (PERFORMANCE), IL ≤ 9.5 dB; Fc70MHZ; 50OHM
324 FILTER 10 Chiếc FILTER-HELICAL; BW 3dB 4MHZ±0.5MHZ (PERFORMANCE), IL ≤ 9.5 dB; Fc58MHZ; 50OHM
325 CONNECTOR 1 Chiếc CONN RCPT FEMALE 4POS SOLDER CUP, SHELL 24-22
326 CONNECTOR 6 Chiếc CONN N PLUG STR 50 OHM CRIMP
327 CABLE 5 Mét Coaxial Cables SOLD IN METERS
328 Đầu nối 8 Chiếc CONN D-SUB HD PLUG 15POS PNL MNT
329 CONNECTOR 4 Chiếc D-Sub High Density Connectors 62 POS MALE HD PC TAIL STRAIGHT G/F GOLD PLATING SOLID BODY WATER RESISTANT THD MTG HOLE C/W UNC4-40 HEX BOLTS
330 CONNECTOR 4 Chiếc D-Sub High Density Connectors D-SUB 62P SOCKET
331 CONNECTOR 6 Chiếc CONN ADAPT JACK-JACK N 50 OHM
332 CONNECTOR 15 Chiếc BMA JACK SOLDER FOR PANEL RECEPTACLE
333 ADAPTER 44 Chiếc N Female to N Female Bulkhead Adapter
334 CONNECTOR 100 Chiếc N Type Connector Receptacle, Female Socket 50Ohm Panel Mount Solder
335 CONNECTOR 60 Chiếc N Type Connector Receptacle, Male Pin 50Ohm Panel Mount Solder
336 Tool 2 Chiếc Type N, SC Fixed Torque Wrench in Click Type 13/16 inch Bit that is Pre-set to 14 in-lbs
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->