Gói thầu: Gói thầu HH25-2020: Cung cấp vật tư, vật liệu lọc cho hệ thống nước khử khoáng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200400550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH25-2020: Cung cấp vật tư, vật liệu lọc cho hệ thống nước khử khoáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 09:42:00 đến ngày 2020-06-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,419,560,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anthracite (than Antraxit) | 24.480 | Lít | Độ đục sau rửa xuôi/Turbidyty After Rinse | ||
| 2 | Silica Sand (Cát thạch anh) | 14.320 | Lít | Độ đục sau rửa xuôi/Turbidyty After Rinse: | ||
| 3 | Fine Garnet (Đá Granet mịn) | 4.100 | Lít | Độ đục sau rửa xuôi/Turbidyty After Rinse: | ||
| 4 | Coarse Garnet (Đá Granet thô) | 2.050 | Lít | Độ đục sau rửa xuôi/Turbidyty After Rinse: | ||
| 5 | Gravel (2.0~4.0mm) | 2.000 | Lít | Gravel ( Sỏi 2.0~4.0mm) Hình đa giác hoặc hình cầu; Độ đục sau rửa xuôi/Turbidyty After Rinse: | ||
| 6 | Gravel (4.0~8.0mm) | 2.000 | Lít | Hình đa giác hoặc hình cầu; Độ đục sau rửa xuôi/Turbidyty After Rinse: | ||
| 7 | Gravel (8.0~12.0mm) | 4.000 | Lít | Hình đa giác hoặc hình cầu; Độ đục sau rửa xuôi/Turbidyty After Rinse: | ||
| 8 | Hạt nhựa trao đổi Anion yếu | WEAK BASE ANION EXCHANGER RESIN (A-1698) | 1.550 | Lít | Cấu trúc ma trận/Matrix Structure: Styrene Divinylbenzene Copolymer; Loại/type: Macroporous; Nhóm chức/Functional Group: -NR2; Hình dạng vật lý/Physical Form: Opaque spherical beads; Dạng ion/Ionic Form: Free base Tổng công suất trao đổi/Total Exchange Capacity: ≥ 1,25 eq/L free base form; Độ ẩm/Moisture Content: 57 - 63% free base form, Khối lượng riêng/Specific Gravity: 1,040 – 1,060 free base form; Hệ số đồng nhất/Uniformity Coefficient: ≤ 1,50; Kích thước trung bình/Mean Size: 630 - 830 µm; Giới hạn kích thước dưới/Fine Contents: 1,180mm, 1,0% max; Hạt nguyên vẹn/Whole uncracked beads: ≥90%; Trọng lượng vận chuyển/Shipping weight: 630g/l. | |
| 9 | Hạt nhựa trao đổi Anion mạnh | STRONG BASE ANION EXCHANGER RESIN (A-1942 OH) | 1.500 | Lít | Cấu trúc ma trận/Matrix Structure: Styrene Divinylbenzene Copolymer; Loại/Type: Gel type/ loại Gel; Nhóm chức/Functional Group: type 1, Quaternary Amine; Hình dạng vật lý/Physical Form: Light yellow clear, spherical beadsl/ vàng nhạt, hình cầu; Dạng ion/Ionic Form: OH; Tổng công suất trao đổi/Total Exchange Capacity: ≥ 1,00 eq/L, OH form; Độ ẩm/Moisture Content: 58 - 72%, OH form; Hệ số đồng nhất/Uniformity Coefficient: ≤ 1,25; Kích thước trung bình/Mean Size: 600 - 800 μm; Trương nở/Swelling: Cl- → OH- : ≤30% maximum; Hạt nguyên vẹn/Whole uncracked beads:≥90%; Dạng chuyển đổi/ ionic coversion: ≥90% OH-; Trọng lượng vận chuyển/Shipping weight: 675g/l; Khối lượng riêng/Specific Gravity: 1,07 g/ml | |
| 10 | Hạt nhựa trao đổi Cation yếu | WEAK ACID CATION EXCHANGER RESIN (C-1288) | 350 | Lít | Cấu trúc ma trận/Matrix Structure: Polyacrylic Copolyme/Acrylic; Loại/Type: Gel or Porous type; Nhóm chức/Functional Group: Carboxylic acid; Hình dạng vật lý/Physical Form: Clear amber spherical beads/ hình cầu màu hổ phách; Dạng ion/Ionic Form: H+, Tổng công suất trao đổi/Total Exchange Capacity: ≥ 4,10 eq/L, H + form; Độ ẩm/Moisture Content: 47 - 53%, H + form; Trọng lượng vận chuyển/Shipping weight: ≤790 g/L; Kích thước trung bình/Mean Size: 600 - 800 µm; Hệ số đồng nhất/Uniformity Coefficient: ≤ 1,5; Trương nở/Reversible swelling: H+ →Na+, ≤100%; Hạt nguyên vẹn/Whole uncracked beads:≥95%; | |
| 11 | Hạt nhựa trao đổi Cation mạnh | STRONG ACID CATION EXCHANGER RESIN (C-1412 H) | 1.875 | Lít | Cấu trúc ma trận/Matrix Structure: Styrene Divinylbenzene Copolymer; Loại/Type: Gel type/ loại Gel; Nhóm chức/Functional Group: SO3- ; Hình dạng vật lý/Physical Form: Amber beads/hạt hổ phách; Dạng ion/Ionic Form: H+; Tổng công suất trao đổi/Total Exchange Capacity: ≥ 1,8 eq/L, H+ form; Độ ẩm/Moisture Content: 49 - 55%, H+ form; Khối lượng riêng/Specific Gravity: 1,18 – 1,22, H+ form; Hệ số đồng nhất/Uniformity Coefficient: ≤ 1,2; Kích thước trung bình/Mean Size: 630 ± 50µm; Độ trương nở/Maximum reversible swelling: Na+→ H+, ≤10%; Hạt nguyên vẹn/Whole uncracked beads:≥90%; Dạng chuyển đổi/ ionic coversion: ≥95%; Trọng lượng vận chuyển/Shipping weight: 800g/l | |
| 12 | Vật liệu mang vi sinh chuyển động (MBBR) dạng múi xốp | 120 | Kg | Kích thước: 1,5cm x1,5cm, Nhiệt độ làm việc: 10-40 oC, Bề mặt riêng: >2000 m2/m3, Độ rỗng xốp: 90-95%, Trọng lượng: m3/30kg (đã cắt), Độ bền kéo đứt (N/cm2): 10,8, Độ dãn dài khi đứt (%): 116, Biến dạng nén dư sai 48h dưới tác dụng của lực nén 24N (%): 5,1, Độ bền xé rách (N/cm): 1,8 Độ cứng (Durometer type F): 84-88 | ||
| 13 | Bông lọc bụi công nghiệp | 1 | Cuộn | Vật liệu: polyester tổng hợp; màu trắng; Hiệu xuất (%): ≥75%; Độ thoáng khí (m3/h): 5400. | 1m x 20m x 5m/Cuộn | |
| 14 | Giấy lọc tách dầu | 12 | Cuộn | Giấy được làm bằng vật liệu xenlulo, polyprepylen. Dạng cuộn có trọng lượng từ 20 - 200g/m2. | Rộng 50cm x Dài 100m/Cuộn | |
| 15 | Giấy thấm dầu | 12 | Cuộn | Vật liệu: Polypropylene, Khả năng thấm hút: 145l/cuộn. | Rộng 40cm x Dài 50m x Dày 5mm/ cuộn | |
| 16 | Phao quây chống tràn dầu | 12 | Hộp | Vật liệu: Polypropylene, Khả năng thấm hút: 150L/thùng. | (Đường kính 100 mm x L3000 mm, số lượng 4 cái)/ Hộp | |
| 17 | Giấy lọc Whatman | 10 | Hộp | Giấy lọc nhanh, kích thước lỗ lọc 7 µm, đường kính 110 mm, Hàm lượng tro: 0.015%, Cat No 1452-110 hoặc tương đương | 100 tờ/hộp | |
| 18 | Giấy lọc Whatman | 12 | Hộp | Chất liệu: Cellulose acetate, đường kính: 47mm, kích thước lỗ: 0.45µm, độ dày: 105 đến 140µ, Khối lượng: Khối lượng: 3.6 đến 5.5 mg/cm2, Cat No 7184-004 hoặc tương đương | 100 tờ/hộp | |
| 19 | Hạt nhựa trao đổi Cation | 15 | Lít | Model: C101-H hoặc tương đương Loại/Type: Strong acid cation/cation axit mạnh; Ma trận/ Matrix:Gel type/loại Gel Nhóm chức/functional group: Sulfonic acid, Công suất trao đổi/Exchange capacity (eq/L, wet): >1,8 (H form); Kích thước hạt/Beads size distribution(mm-wet): 0,6- 0,8, Hệ số đồng nhất/ uniformity coefficient, max |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi