Gói thầu: Cung cấp van điện, ống mềm và các trang thiết bị dự phòng - Số hiệu: A05
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200632471-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp van điện, ống mềm và các trang thiết bị dự phòng - Số hiệu: A05 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515441 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 11:12:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,753,530,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van định lượng 4” – Class 150 | 5 | Bộ | Không có | ||
| 2 | Ống mềm đường kính 4”, dài 16m/ống, loại mặt đĩa | 15 | Bộ | Không có | ||
| 3 | Ống mềm đường kính 4”, dài 16m/ống, loại một đầu đực, một đầu cái | 16 | Bộ | Không có | ||
| 4 | Ống mềm đường kính 6”, dài 8m/ống, loại mặt đĩa | 12 | Bộ | Không có | ||
| 5 | Ống mềm nhập xuất xăng dầu ngầm dưới biển (chịu nước mặn) loại đường kính 8", dài 10m/ống | 9 | Bộ | Không có | ||
| 6 | Board EAAI của Accuload III | 4 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 7 | RTD | 4 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 8 | Board KDC | 2 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 9 | Màn hình | 2 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 10 | Cáp màn hình | 4 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 11 | AC Ouput (SSR) | 15 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 12 | Solenoid van điện Smith 3" | 4 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 13 | Màng van Smith 2" | 2 | Cái | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 14 | Màng van Smith 3" | 8 | Cái | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 15 | Màng van Smith 6" | 2 | Cái | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 16 | Boadr HRE | 8 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 17 | Bộ Encoder 1000 plulses/rev cho bộ phát xung Model UPT-XU-1000-STD-00 | 2 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 18 | Bộ Encoder 1000 plulses/rev cho bộ phát xung Model UPT-XU-1000-STD-07 | 2 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 19 | Các loại vòng bi LLK Smith 2” | 2 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 20 | Các loại vòng bi LLK Smith 3” | 2 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 21 | Các loại vòng bi LLK Smith 6” | 2 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 22 | Nam châm vĩnh cửu của LLK Smith 2” | 4 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 23 | Nam châm vĩnh cửu của LLK Smith 3” | 4 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) | |
| 24 | Phát xung LLK Oval 10-100x/l | 2 | Bộ | Không có | Phụ tùng thay thế của Hãng FMC (Mỹ), Oval (Nhật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi