Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm xe máy đặc chủng theo Lệnh sản xuất số 25 LSX-CKT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200645052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Cục kỹ thuật Phòng không Không quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm xe máy đặc chủng theo Lệnh sản xuất số 25 LSX-CKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645049 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo đảm kỹ thuật thực hiện nhiệm vụ theo CTPL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-15 20:03:00 đến ngày 2020-06-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,548,520,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nắp máy | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bạc cam | 15 | Bộ | Như trên | ||
| 3 | Bạc trục | 15 | Bộ | Như trên | ||
| 4 | Bạc biên | 24 | Bộ | Như trên | ||
| 5 | Xi lanh cốt 0 | 24 | Cái | Như trên | ||
| 6 | Piston cốt 0 | 24 | Cái | Như trên | ||
| 7 | Vòng găng cốt 0 | 24 | Bộ | Như trên | ||
| 8 | Bạc trục ЯМЗ-204 | 5 | Bộ | Như trên | ||
| 9 | Bạc biên ЯМЗ-204 | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 10 | Xi lanh cốt 0 ЯМЗ-204 | 4 | Cái | Như trên | ||
| 11 | Piston cốt 0 ЯМЗ-204 | 4 | Cái | Như trên | ||
| 12 | Vòng găng cốt 0 ЯМЗ-204 | 4 | Cái | Như trên | ||
| 13 | Bánh đà | 1 | Cái | Như trên | ||
| 14 | Bộ kim phun liên hợp | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 15 | Bơm nhồi khí | 1 | Cái | Như trên | ||
| 16 | Bộ đệm toàn máy | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 17 | Két nước | 3 | Cái | Như trên | ||
| 18 | Bơm nước | 4 | Cái | Như trên | ||
| 19 | Bơm nhớt | 1 | Cái | Như trên | ||
| 20 | Lọc xăng | 3 | Cái | Như trên | ||
| 21 | Bơm xăng | 3 | Cái | Như trên | ||
| 22 | Chế hòa khí | 3 | Cái | Như trên | ||
| 23 | Khởi động 24V | 3 | Cái | Như trên | ||
| 24 | Khởi động YAK-204 | 1 | Cái | Như trên | ||
| 25 | Máy phát | 4 | Cái | Như trên | ||
| 26 | Bình điện | 12V 150AH | 6 | Bình | Như trên | |
| 27 | Tiết chế PP132 | PP132 | 4 | Cái | Như trên | |
| 28 | TK200 | 4 | Cái | Như trên | ||
| 29 | Bộ chia điện | 3 | Cái | Như trên | ||
| 30 | Đĩa ly hợp | 4 | Cái | Như trên | ||
| 31 | Hộp số chính | 2 | Cái | Như trên | ||
| 32 | Trục các đăng | 4 | Cái | Như trên | ||
| 33 | Bộ vi sai cầu sau | 3 | Bộ | Như trên | ||
| 34 | Bộ bánh răng quả dứa | 2 | Bộ | Như trên | ||
| 35 | Giằng cầu | 24 | Cái | Như trên | ||
| 36 | Lốp + xăm, van kim | 1200-20 | 24 | Bộ | Như trên | |
| 37 | Hộp tay lái | 4 | Cái | Như trên | ||
| 38 | Bơm hơi | 3 | Cái | Như trên | ||
| 39 | Nhíp trước | 8 | Bộ | Như trên | ||
| 40 | Bầu phanh | 24 | Cái | Như trên | ||
| 41 | Tổng phanh | 1 | Cái | Như trên | ||
| 42 | Má phanh chân | 48 | Cái | Như trên | ||
| 43 | Nắp máy (АПА-5Д) | 4 | Cái | Như trên | ||
| 44 | Bạc cam (АПА-5Д) | 5 | Bộ | Như trên | ||
| 45 | Bạc trục cốt 0 (АПА-5Д) | 5 | Bộ | Như trên | ||
| 46 | Bạc biên cốt 0 (АПА-5Д) | 8 | Bộ | Như trên | ||
| 47 | Vòng găng cốt 0 (АПА-5Д) | 8 | Bộ | Như trên | ||
| 48 | Xi lanh cốt 0 (АПА-5Д) | 8 | Cái | Như trên | ||
| 49 | Piston cốt 0 (АПА-5Д) | 8 | Cái | Như trên | ||
| 50 | Lọc gió (АПА-5Д) | 1 | Cái | Như trên | ||
| 51 | Bơm nước (АПА-5Д) | 1 | Cái | Như trên | ||
| 52 | Két nước (АПА-5Д) | 1 | Cái | Như trên | ||
| 53 | Kim phun (АПА-5Д) | 8 | Cái | Như trên | ||
| 54 | Bơm cao áp (АПА-5Д) | 1 | Cái | Như trên | ||
| 55 | Bơm tay (АПА-5Д) | 1 | Cái | Như trên | ||
| 56 | Khởi động (АПА-5Д) | 1 | Cái | Như trên | ||
| 57 | Bình điện (12V 200AH) | 2 | Bình | Như trên | ||
| 58 | Đĩa ly hợp (АПА-5Д) | 2 | Cái | Như trên | ||
| 59 | Bổ trợ ly hợp (АПА-5Д) | 1 | Cái | Như trên | ||
| 60 | Hộp số phụ (АПА-5Д) | 1 | Cái | Như trên | ||
| 61 | Lốp + xăm, van kim (1400-20) | 6 | Bộ | Như trên | ||
| 62 | Ben tay lái (АПА-5Д) | 1 | Cái | Như trên | ||
| 63 | Bơm tay lái (АПА-5Д) | 1 | Cái | Như trên | ||
| 64 | Bổ trợ phanh (АПА-5Д) | 2 | Cái | Như trên | ||
| 65 | Bơm con (АПА-5Д) | 6 | Cái | Như trên | ||
| 66 | Khung lốp dự phòng | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 67 | Roto máy phát ПP-600x2 | 1 | Cái | Như trên | ||
| 68 | Bộ điều áp PYГ-82 | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 69 | Hộp trích công suất KOM-1 | 1 | Cái | Như trên | ||
| 70 | Bơm НШ-6Т1 | 1 | Cái | Như trên | ||
| 71 | Bánh răng hộp số bị động | 2 | Cái | Như trên | ||
| 72 | Bánh răng hộp số chủ động | 1 | Cái | Như trên | ||
| 73 | Quạt gió ДB-302T | 2 | Cái | Như trên | ||
| 74 | Điốt nắn dòng Д-5Д | 3 | Cái | Như trên | ||
| 75 | Vòng bi máy phát ГТ-40ПЧ6 | 2 | Cái | Như trên | ||
| 76 | Bộ điều áp БРН-208М7А | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 77 | Tụ БСЧ-5Д | 1 | Cái | Như trên | ||
| 78 | Công tắc tơ TKC-101ДOД | 1 | Cái | Như trên | ||
| 79 | Điện trở БСЧ-5Д | 2 | Cái | Như trên | ||
| 80 | Khuếch đại từ БСЧ-МУ2 | 1 | Cái | Như trên | ||
| 81 | Rơ le 8Э14-28,5V | 2 | Cái | Như trên | ||
| 82 | Tụ mạch bảo vệ БЗ-5Д | 3 | Cái | Như trên | ||
| 83 | Stato máy phát ГT40ПЧ6 | 1 | Cái | Như trên | ||
| 84 | Công tắc tơ TKC-611ДOД | 1 | Cái | Như trên | ||
| 85 | Công tăc tơ TKC-601ДОД | 1 | Cái | Như trên | ||
| 86 | Công tăc tơ TKC-201ДОД | 1 | Cái | Như trên | ||
| 87 | Bộ cắt dòng điện ngược ДMЗ | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 88 | Đầu nối trung gian | 16 | Cái | Như trên | ||
| 89 | Van bình khí | 10 | Cái | Như trên | ||
| 90 | Ti van bình | 4 | Cái | Như trên | ||
| 91 | Đường ống khí | 6 | ống | Như trên | ||
| 92 | Bộ giảm áp | 5191- Cδ0209 | 2 | Cái | Như trên | |
| 93 | Van phân chia | 1 | Cái | Như trên | ||
| 94 | Bộ giảm áp | 1611-150-50 | 2 | Cái | Như trên | |
| 95 | Van khí | 7 | Cái | Như trên | ||
| 96 | Bình khí | 6 | Cái | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi