Gói thầu: Đà và thanh chống các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200581408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Đà và thanh chống các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200547892 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 13:47:00 đến ngày 2020-06-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,704,516,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,100,000 VNĐ ((Mười bảy triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đà L75x3M, bắt thùng CD-ĐK | 3 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Đà L75x3M-3ốp NK, bắt Sứ+FCO | 3 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Đà L75x8x2M - 2 ốp cân | 3 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Đà L75x8x2M-3ốp (lệch 1ốp-2ốp) | 10 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Đà L75x8x2M-3ốp (lệch 3ốp ) | 50 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Đà L75x8x2,4 M - 0 ốp NK | 2 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Đà L75x8x2,4 M - 3 ốp NK | 2 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Đà L75x8x2,4 M - 4 ốp NK | 204 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Đà U100 - 0,5M NK | 10 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Đà U100 - 0,8M NK | 10 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Đà U120 - 3M NK | 60 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Đà U160 - 3,2M NK | 4 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Đà U140 - 2M NK | 2 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Đà U140 - 3M NK | 210 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | T/chống dẹp 6x60x0,92m NK | 370 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | T/chống L50x1,132m NK | 10 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | T/chống L60x2,1m NK | 50 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Giá treo MBT 3P ≤ 50 KVA | 40 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Khung bắt FCO-LA | 460 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Bass L + I bắt FCO, LA | 270 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Potelet V60x6x3M NK | 880 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Potelet V50x5x2M NK | 1.950 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Bass kẹp PL 45x6x250mm | 1.720 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Bass sắt V50x0,3M | 70 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Bass sắt V50x0,6M | 70 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Thanh nới PL 60x6x800 | 70 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Cổ dê bắt ống nhựa P280/60 | 30 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Cổ dê bắt ống nhựa P300/60 | 30 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Cổ dê bắt ống nhựa P280/90 | 20 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Cổ dê bắt ống nhựa P300/90 | 20 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Cổ dê bắt ống nhựa P280/114 | 5 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Cổ dê bắt ống nhựa P300/114 | 5 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Cổ dê P300 liên kết trụ BTLT 2x14M | 50 | bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 34 | Đà U 160 x 2,1m | 4 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 35 | Đà U 160 x 1,460m | 2 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 36 | Đà U 160 x 1,7m | 4 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 37 | Đà U 160 x 0,7m | 2 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 38 | Đà U 100 x 0,5m | 4 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 39 | Đà U 100 x 1,1m | 6 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 40 | Đà U 100 x 0,7m | 6 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi