Gói thầu: E-RG16: Mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên của một số tờ trình, phương án kỹ thuật năm 2020 - Công ty thủy điện Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200651217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-RG16: Mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ sửa chữa thường xuyên của một số tờ trình, phương án kỹ thuật năm 2020 - Công ty thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650720 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện năm 2020 – Công ty thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 15:58:00 đến ngày 2020-06-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 382,372,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Led tuyp | . | 10 | Bóng | 1,2m; 22W, 2500Lm | |
| 2 | Led pha treo trần | . | 5 | Bóng | LXHB-200C-200W. Hãng SX: Luxfine | |
| 3 | Led buld | . | 20 | Bóng | Led buld DCS14-14W, Hãng SX: Hippo Led | |
| 4 | Led tube | . | 20 | Bóng | INC-ILF 8-17S, 17,5W. Hãng SX: Inclux | |
| 5 | Khẩu trang hoạt tính | . | 10 | Cái | Anvilife 4 lớp | |
| 6 | Băng dính cách điện | . | 5 | Cuộn | Màu đen, khổ 17mm | |
| 7 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 | . | 3 | Cái | Cán bằng Inox | |
| 8 | Cửa thép chống cháy | . | 1 | Bộ | Kích thước: Rộng 980mm x cao 2140mm (Bao gồm cả khung cửa); Màu: Ghi; Chiều dầy cánh: 50mm Chất liệu: Thép mạ điện sơn tĩnh điện, giấy tổ ong honeycomb; Giới hạn chịu lửa: 120 phút Khóa: chống cháy - tay ngang; Bản lề: nổi 180º (Bao gồm đầy đủ các phụ kiện: Tay đẩy cửa; Thanh thoát hiểm đơn, tay co thủy lực) Kèm theo bu long nở để lắp cửa. | |
| 9 | Thép tấm gân chống trượt | . | 5 | M2 | Loại có gân chống trượt Độ dày 3mm Kích thước: 5m2 (1mx5m) | |
| 10 | Thép góc | . | 24 | M | L50x50x5 | |
| 11 | Thép góc | . | 24 | M | L40x40x4 | |
| 12 | Thép tấm | . | 4 | M2 | Độ dày 2mm Kích thước: 4m2 (1mx4m) | |
| 13 | Thép lưới | . | 4 | M2 | Kích thước: 1mx4m; Kích thước lỗ: 5mmx5mm; Đường kính sợi thép: Ф2mm Vật liệu: Thép không gỉ | |
| 14 | Que hàn | . | 10 | Kg | E7016 – Ф3.2mm | |
| 15 | Sơn chống gỉ | . | 6,75 | Lit | Jotun Barrier 77 Grey Comp.A 6,75 lít/ Thùng | |
| 16 | Sơn chống gỉ | . | 2,25 | Lit | Jotun Barrier 77 Grey Comp.B 2,25 lít/ Thùng | |
| 17 | Keo Silicon | . | 2 | Tuýp | Keo Silicone Apollo A300 trắng sữa | |
| 18 | Ổ khóa cửa | . | 1 | Cái | Khóa cửa tay gạt JEP MC39 Chất liệu: Inox SUS 201/304 | |
| 19 | Thép tấm gân chống trượt | . | 2 | M2 | Loại có gân chống trượt Độ dày: 3mm Kích thước: 2m2 (1x2m | |
| 20 | Thép góc | . | 9 | M | L50x50x5 | |
| 21 | Ống thép mạ kẽm | . | 5 | M | DN25(Ф34) Mạ kẽm | |
| 22 | Que hàn | . | 5 | Kg | E7016 Ф3,2mm | |
| 23 | Camera speed dome | . | 3 | Bộ | Camera Speed Dome TIVI quay quét 2MP 7 - inch. - Cảm biến CMOS 1/2.8''.- Độ phân giải 1920 x 1080. - Độ nhậy sáng Color: 0.005 Lux@(F1.6, AGC, ON ); B/W: 0.001 Lux@(F1.6, AGC ON) 0 lux with IR. - Hồng ngoại tầm xa 150m. - Zoom quang 32X, Zoom số 16X. - Chống ngược sáng True WDR 120dB. - Đầu ra video: BNC, VCBS.- Ngôn ngữ: Tiếng anh. - Đế gắn tường kèm theo. | |
| 24 | Bộ chuyển đổi nguồn | . | 2 | Bộ | Ngõ vào: 230VAC. - Ổn áp đầu ra: 24VAC. - Dòng định mức: 2.5A | |
| 25 | Van an toàn. | . | 1 | Bộ | Loại van: Van an toàn hơi; Mặt bích lắp ghép: DN25 (04 lỗ bulong Ф19,5mm; đường kính tâm lỗ bulong Ф89mm); Áp lực làm việc 6,7Mpa; Vật liệu thân gang, Seat đồng. Áp lực lớn nhất: 10Mpa; Bao gồm cả tem kiểm định tại Việt Nam còn hiệu lực. | |
| 26 | Nối thẳng | . | 9 | Bộ | Vật liệu: HDPE Kích thước: 63mm Áp lực làm việc: 1.6Mpa | |
| 27 | Nối thẳng | . | 27 | Bộ | Nối thẳng Vật liệu: HDPE Kích thước: 90mm Áp lực làm việc: 1.6Mpa | |
| 28 | Cút 90 | . | 18 | Bộ | Cút 90 Vật liệu: HDPE Kích thước: Co 90º 90mmx90mm Áp lực làm việc: 1.6Mpa | |
| 29 | Cút 90 | . | 9 | Bộ | Cút 90 Vật liệu: HDPE Kích thước: Co 90o 63mmx63mm Áp lực làm việc: 1.6Mpa | |
| 30 | Nối 01 đầu bích | . | 9 | Cái | Vật liệu: HDPE Kích thước: 63mm Áp lực làm việc: 1.6Mpa | |
| 31 | Nối 01 đầu bích | . | 6 | Cái | Vật liệu: HDPE Kích thước: 90mm Áp lực làm việc: 1.6Mpa Gồm cả mặt bích đồng bộ | |
| 32 | Nối giảm | . | 6 | Cái | Vật liệu: HDPE Kích thước: 90mmx63mm Áp lực làm việc: 1.6Mpa | |
| 33 | Van nối thẳng | . | 6 | Cái | Vật liệu: HDPE Kích thước: 63mm Áp lực làm việc: 1.6Mpa | |
| 34 | Ống | . | 180 | M | Vật liệu: HDPE Kích thước: 90mm Áp lực làm việc: 1.6Mpa | |
| 35 | Tê giảm | . | 3 | Cái | Vật liệu: HDPE Kích thước: 90mmx63mm Áp lực làm việc: 1.6Mpa | |
| 36 | Nối ren ngoài | . | 24 | Cái | Vật liệu: HDPE Kích thước: 63mmx1 1/2’’ Áp lực làm việc: 1.6Mpa | |
| 37 | Nối ren ngoài | . | 6 | Cái | Vật liệu: HDPE Kích thước: 90mmx3’’ Áp lực làm việc: 1.6Mpa | |
| 38 | Nối ren trong | . | 18 | Cái | Vật liệu: HDPE Kích thước: 63mmx1 1/2’’ Áp lực làm việc: 1.6Mpa | |
| 39 | Nối 02 đầu ren ngoài | . | 24 | Cái | Vật liệu: HDPE Kích thước: 63mmx1 1/2’’ Áp lực làm việc: 1.6Mpa | |
| 40 | Van 1 chiều | . | 3 | Cái | Chất liệu: Đồng thau Áp suất tối đa: 16kg (1.6 Mpa - PN16) Bước ren: 1 ½’’ | |
| 41 | Van bi | . | 3 | Cái | Kích thước: 90mm Chất liệu van: Đồng Áp suất làm việc: PN40 Kiểu kết nối: Nối ren 3’’ | |
| 42 | Măng sông ren ngoài | . | 6 | Cái | Vật liệu: Nhựa PVC Kích thước: 90mmx3’’ Áp lực làm việc: 1.6Mpa | |
| 43 | Đai ôm | . | 180 | Bộ | Loại: Omega Kích thước: Ø100 Chất liệu: Inox 304 Mỗi đi ôm kèm 02 bộ bulong cùng chủng loại | |
| 44 | Keo dán ống | . | 3 | Lọ | Nước PVC lọ 1kg | |
| 45 | Băng tan | . | 105 | Cuộn | Băng tan | |
| 46 | Găng tay len | . | 90 | Đôi | Găng tay len | |
| 47 | Khẩu trang hoạt tính | . | 6 | Cái | Khẩu trang hoạt tính EROSS | |
| 48 | Keo tạo gioăng | . | 9 | Lọ | Loại: 750oF-300 | |
| 49 | Lưỡi cưa | . | 9 | Cái | Lưỡi Cưa sắt 24 răng 12In/300Mm Stanley 20-176 | |
| 50 | Giẻ lau | . | 73 | Kg | Kích thước ≥ A4 | |
| 51 | Kéo cắt ống | . | 3 | Cái | - Kéo cắt được ống: 50-127mm | |
| 52 | Lưỡi cắt | . | 9 | Cái | Kích thước: Ø100mm | |
| 53 | Keo dán | . | 9 | Lọ | Scotch-Weld 20g 3M PR100 | |
| 54 | Mũi khoan thép trắng | . | 21 | Cái | Ф5mm | |
| 55 | Keo | . | 6 | Gói | Flexicclad PC loại 0.5 Kg/460cc | |
| 56 | Van xả khí | . | 2 | Cái | Size: ½’’ (DN15) Áp xuất làm việc: 1,2Mpa Kèm theo 01 van tay DN15 và hai kép nối ren DN15 thép không gỉ lắp đồng bộ với van xả khí (Catalog đính kèm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi