Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư linh kiện phục vụ trung tu, đại tu các máy cắt thuộc PTC2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653126-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền Tải Điện 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư linh kiện phục vụ trung tu, đại tu các máy cắt thuộc PTC2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20191215799 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-18 15:10:00 đến ngày 2020-06-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,508,858,584 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Linh kiện đại tu cho buồng cắt cho máy cắt GL 314 có cùng thông số kỹ thuật và đảm bảo điều kiện lắp đặt cho máy cắt GL 314 số máy: 1044 924 001 001 | 1 | Bộ/ máy | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án chính-Sửa chữa MC 272 Ngăn lộ 220kV Trạm biến áp 220kV Huế (loại GL314 do Alstom sản xuất) | |
| 2 | Linh kiện đại tu cho trụ sứ và truyền động máy cắt GL 314 | 1 | Bộ/ máy | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án chính-Sửa chữa MC 272 Ngăn lộ 220kV Trạm biến áp 220kV Huế (loại GL314 do Alstom sản xuất) | |
| 3 | Túi lọc khí SF6 mới của MC GL 314 số máy: 1044 924 001 001 đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, điều kiện lắp đặt | 3 | Túi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án chính-Sửa chữa MC 272 Ngăn lộ 220kV Trạm biến áp 220kV Huế (loại GL314 do Alstom sản xuất) | |
| 4 | LOCTITE 262 (50ml) | 1 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án chính-Sửa chữa MC 272 Ngăn lộ 220kV Trạm biến áp 220kV Huế (loại GL314 do Alstom sản xuất) | |
| 5 | LOCTITE 225 (250ml) | 1 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án chính-Sửa chữa MC 272 Ngăn lộ 220kV Trạm biến áp 220kV Huế (loại GL314 do Alstom sản xuất) | |
| 6 | MOLYKOTE 111 GREASE | 0,2 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án chính-Sửa chữa MC 272 Ngăn lộ 220kV Trạm biến áp 220kV Huế (loại GL314 do Alstom sản xuất) | |
| 7 | MOBILPLEX 47 GREASE | 1 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án chính-Sửa chữa MC 272 Ngăn lộ 220kV Trạm biến áp 220kV Huế (loại GL314 do Alstom sản xuất) | |
| 8 | VASELINE 204-9 | 1 | Lọ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án chính-Sửa chữa MC 272 Ngăn lộ 220kV Trạm biến áp 220kV Huế (loại GL314 do Alstom sản xuất) | |
| 9 | CONTACT GREASE | 0,2 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án chính-Sửa chữa MC 272 Ngăn lộ 220kV Trạm biến áp 220kV Huế (loại GL314 do Alstom sản xuất) | |
| 10 | ASEOL 0-365.2 GREASE | 0,5 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án chính-Sửa chữa MC 272 Ngăn lộ 220kV Trạm biến áp 220kV Huế (loại GL314 do Alstom sản xuất) | |
| 11 | Máy cắt khí SF6, 245kV- 2500A – 40kA, trụ đỡ, giá đỡ và kẹp cực thiết bị đi kèm: - Trụ đỡ, giá đỡ máy cắt (Đi kèm MC (01 trụ/pha)-01 bộ; - Kẹp cực máy cắt nối với 01 với dây ACSR500/64 mm2 (Đi kèm MC -06 bộ) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án lựa chọn -Thay thế MC 272 Ngăn lộ 220kV Trạm biến áp 220kV Huế (loại GL314 do Alstom sản xuất) | |
| 12 | Linh kiện đại tu cho buồng cắt cho máy cắt GL 312 F1 có cùng thông số kỹ thuật và đảm bảo điều kiện lắp đặt cho MC GL 312 F1 số máy: 3008030/1 | 3 | Bộ/ pha | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án chính-Sửa chữa MC 134 Ngăn lộ 110kV Trạm biến áp 220kV Huế (loại GL312 F1 do Alstom sản xuất ) | |
| 13 | Linh kiện đại tu trụ sứ và truyền động máy cắt GL 312 F1 | 1 | Bộ/ máy | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án chính-Sửa chữa MC 134 Ngăn lộ 110kV Trạm biến áp 220kV Huế (loại GL312 F1 do Alstom sản xuất ) | |
| 14 | Túi lọc khí SF6 mới của MC GL 312 F1 số máy 3008030/1 đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, điều kiện lắp đặt | 3 | Túi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án chính-Sửa chữa MC 134 Ngăn lộ 110kV Trạm biến áp 220kV Huế (loại GL312 F1 do Alstom sản xuất ) | |
| 15 | Máy cắt khí SF6, 145kV- 3150A – 40kA. Trụ đỡ, giá đỡ và kẹp cực thiết bị đi kèm:- Trụ đỡ, giá đỡ máy cắt (01 bộ);-- Kẹp cực máy cắt nối với 02 với dây ACSR500/64 mm2 (06 bộ) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Phương án lựa chọn-Thay thế máy cắt 134 trạm biến áp 220kV Huế | |
| 16 | Cuộn đóng | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Trung tu MC 276 - TBA 220kV Hòa Khánh (LTB245E1 do hãng ABB sản xuất) | |
| 17 | Cuộn cắt | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Trung tu MC 276 - TBA 220kV Hòa Khánh (LTB245E1 do hãng ABB sản xuất) | |
| 18 | Bộ đếm MC LTB 245 E1 | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật | Trung tu MC 276 - TBA 220kV Hòa Khánh (LTB245E1 do hãng ABB sản xuất) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi