Gói thầu: Gói thầu RRQM.39 2020 SCL: Cung cấp phụ kiện dây trần, dây bọc trung, hạ thế các loại.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649256-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu RRQM.39 2020 SCL: Cung cấp phụ kiện dây trần, dây bọc trung, hạ thế các loại. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624698 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 10:21:00 đến ngày 2020-06-29 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 829,083,915 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống nối dây ACSR 70 mm2 | 72 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 2 | Ống nối dây ACSR 95 mm2 | 40 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 3 | Ống nối dây ACSR 120 mm2 | 34 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 4 | Ống nối dây ACSR 150 mm2 | 12 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 5 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp 50 mm2 | 6 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 6 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp 70 mm2 | 12 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 7 | Ống nối dây nhôm bọc trung áp 95 mm2 | 18 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 8 | Kẹp răng trung thế 70 mm2 | 123 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 9 | Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 70mm2 | 64 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 10 | Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 120mm2 | 36 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 11 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 70mm2 | 692 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 12 | Kẹp cáp 2 bu lông đồng nhôm 70mm2 | 59 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 13 | Kẹp cáp 2 bu lông đồng nhôm 95mm2 | 282 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 14 | Đai thép không rỉ 20x0,5 | 548 | Kg | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 15 | Đai thép không rỉ 20x0,7 | 60 | Kg | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 16 | Dây đai thép + Khóa đai | 1.955 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 17 | Khoá đai 20 x 0,7mm | 38 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 18 | Ốc siết cáp đồng 35mm2 | 10 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 19 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 70 mm2 | 60 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 20 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 95 mm2 | 15 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 21 | Cụm đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120 mm2 | 3 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 22 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 70mm2 | 207 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 23 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 95mm2 | 96 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 24 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 120mm2 | 54 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 25 | Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm bọc 150mm2 | 18 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 26 | Khóa néo dây AC 3 bulong 25-70mm2 | 240 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 27 | Khóa néo dây AC 3 bulong 95-120mm2 | 60 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 28 | Khóa néo dây AC 3 bulong 150-185mm2 | 33 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 29 | Khóa néo thẳng 5 gông ( 70-120 ) | 12 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 30 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 | 117 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 31 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16 | 66 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 32 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-120/19 | 33 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 33 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-150/19 | 18 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 34 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 39 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 35 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-95/16 (cách điện bán phần) + yếm giáp níu | 21 | Bộ | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 36 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 70 mm2 | 6 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 37 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ AC 95 mm2 | 20 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 38 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | 782 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 39 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | 315 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 40 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 | 179 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 41 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 70 mm2 | 4 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 42 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 95 mm2 | 24 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 43 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 | 6 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 44 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 35 mm2 | 5 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 45 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50 mm2 | 3 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 46 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 70 mm2 | 1 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 47 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 95 mm2 | 3 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 48 | Đầu cốt bấm đồng 2 lỗ M 120 mm2 | 6 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 49 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 240 mm2 | 18 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 50 | Móc treo chữ U 70 KN | 225 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 51 | Mắc nối đơn 70 KN | 69 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 52 | MOC TREO CK-6 | 69 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 53 | Ống nối dây ABC 150 mm2 | 12 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 54 | Kẹp treo cáp ABC 70mm2 | 183 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 55 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | 169 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này | ||
| 56 | Móc treo cáp ABC đơn Ø16 | 545 | Cái | Được mô tả tại mục 2 chương này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi