Gói thầu: Cung ứng vật tư thực hiện Lệnh sản xuất số 11 2020 VKHK ngày 20 3 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200657081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Cục kỹ thuật Phòng không Không quân |
| Tên gói thầu | Cung ứng vật tư thực hiện Lệnh sản xuất số 11 2020 VKHK ngày 20 3 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200656992 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Lệnh sản xuất số 11/2020/VKHK ngày 20/3/2020, NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 13:36:00 đến ngày 2020-07-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 733,225,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lốc máy tạo áp suất khí ga | AE460E-FZ1B | 50 | Cái | Như phần V | |
| 2 | Quạt hút không khí | SKH-250 | 25 | Cái | Như phần V | |
| 3 | Quạt đẩy không khí | SKH-250 | 25 | Cái | Như phần V | |
| 4 | Lưới lọc không khí | Inox-304 | 50 | Bộ | Như phần V | |
| 5 | Giàn nóng | PTE60LV1V | 25 | Bộ | Như phần V | |
| 6 | Giàn lạnh | PTE60LV1V | 25 | Bộ | Như phần V | |
| 7 | Sơn đen | Glaso | 12,5 | Kg | Như phần V | |
| 8 | Sơn vàng | Glaso | 12,5 | Kg | Như phần V | |
| 9 | Chổi quét sơn | 50 | Cái | Như phần V | ||
| 10 | Nước pha sơn | Butylacetat | 25 | Lít | Như phần V | |
| 11 | Keo bịt kín | Y30M3C | 12,5 | Kg | Như phần V | |
| 12 | Ống nhựa Ф50 | PVC | 300 | Mét | Như phần V | |
| 13 | Ống nhựa Ф40 | PVC | 300 | Mét | Như phần V | |
| 14 | Đầu nối các loại | PVC | 300 | Cái | Như phần V | |
| 15 | Keo dán ống nhựa | 75 | Tuýp | Như phần V | ||
| 16 | Vòng kẹp cố định | 375 | Cái | Như phần V | ||
| 17 | Hộp điều khiển | VH-25A | 25 | Cái | Như phần V | |
| 18 | Vi mạch | 9375F(L 741I) | 25 | Cái | Như phần V | |
| 19 | Bán dẫn | BTA87709D | 125 | Cái | Như phần V | |
| 20 | Rơ le | IEC869 | 75 | Cái | Như phần V | |
| 21 | Biến áp soay chiều | FC-21-3KE | 50 | Cái | Như phần V | |
| 22 | Mảng mạch hiển thị | TG672C-03A | 25 | Cái | Như phần V | |
| 23 | Đồng hồ hiển thị độ ẩm | FOX-2FH | 25 | Cái | Như phần V | |
| 24 | Cầu chì | ИП-1000 | 50 | Cái | Như phần V | |
| 25 | Chì hàn | ASAHI | 25 | Cuộn | Như phần V | |
| 26 | Đèn tín hiệu | YW1P-UPM3 | 50 | Cái | Như phần V | |
| 27 | Dây điện | 0.75 | 75 | Mét | Như phần V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi