Gói thầu: Mua sắm tài sản năm 2020 (Loa di động, máy chiếu và màn chiếu, máy in, máy in A3, máy in màu A4, máy scan, máy lạnh, máy lọc nước, máy nóng lạnh, ghế xoay, ghế làm việc, bàn làm việc, tủ hồ sơ, màn cửa sổ các phòng)”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200657953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tài nguyên và Môi trường Cà Mau |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản năm 2020 (Loa di động, máy chiếu và màn chiếu, máy in, máy in A3, máy in màu A4, máy scan, máy lạnh, máy lọc nước, máy nóng lạnh, ghế xoay, ghế làm việc, bàn làm việc, tủ hồ sơ, màn cửa sổ các phòng)” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657265 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí mua sắm, sửa chữa tập chung của tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 15:21:00 đến ngày 2020-06-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 321,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | LOA KÉO | 1 | Cái | Màu sắc: Đen Nhà sản xuất: Acnos Xuất xứ: Việt nam Bảo hành:12 tháng Công suất: 600W Cổng kết nối: HDMI/USB/Wifi Kích thước: 567x790x517 mm Kèm theo loa 2 micro không dây UHF | ||
| 2 | Máy in Laser | 1 | Cái | Công nghệ in: In Laser. Tốc độ in: 38 trang/ phút (trắng đen, A4), 40 trang/ phút. Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi. Thời gian in bản đầu tiên: 5.7 giây. Chức năng in 2 mặt tự động. Bộ nhớ: 128 MB. Tốc độ xử lý: 1200MHz. Chu kỳ in hàng tháng: 80,000 trang/ tháng. Kết nối 1 cổng USB 2.0 tốc độ cao; 1 cổng Host USB. Kết nối mạng: 10/100/1000 Base-TX Gigabit Ethernet. Xử lý giấy ngõ vào: 100-sheet tray 1, 250-sheet tray 2. Xử lý giấy ngõ ra: 150-sheet. Màn hình hiển thị: LCD 2 dòng. Tính năng in di động: HP ePrint, Apple AirPrint™, Morpria-certified, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps. Tính năng mạng: Via built-in 10/100/1000Base-TX Ethernet, Gigabit; Auto-crossover Ethernet; Authentication via 802.1X. Ngôn ngữ in: HP PCL 5, HP PCL 6, HP postscript level 3 emulation, direct PDF (v 1.7) printing, URF, PCLM, PWG. Hỗ trợ hệ điều hành: Window 8, 7, Vista, XP, Sever, Mac OS. Kích thước: 381 x 357 x 216 mm. Trọng lượng: 8.58 kg | ||
| 3 | Máy in A3 | 2 | cái | Chức năng in qua mạng LAN. Màn hình hiển thị LCD 2 dòng. Tốc độ in: 35 trang/phút. Thời gian in trang đầu: 9 giây. Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi. Khay giấy vào: 250 tờ. Khay giấy vào đa năng: 100 tờ. Khay giấy ra: 250 tờ. Khổ giấy in: A3; A4; B4 (JIS); B5 (JIS); A5; 16K Tốc độ xử lý: 750MHz Bộ nhớ RAM: 256 MB Chuẩn kết nối: Hi-Speed USB 2.0, Ethernet 10/100Mbps. Hiệu suất làm việc: 65.000 trang /tháng. Mực in sử dụng: HP93A (CZ192A: 12.000 trang). Kích thước tối đa: 500 x 840 x 295 mm Trọng lượng: 17kg. Loại máy: Sử dụng bình Đèn led hiển thị: Có Công tắc cho nóng lạnh: Có Ngăn lạnh: Không Điện áp: 220~240V/50Hz Công nghệ làm lạnh: Điện tử Công suất làm nóng: 500W (5L/h) Công suất làm lạnh: 65W (1L/1h) Nhiệt độ nước nóng: >90 độ C Nhiệt độ nước lạnh: > 16 độ C Kích thước: 350 x 360 x 995mm | ||
| 4 | Máy nóng lạnh | 6 | Cái | Loại máy: Sử dụng bình Đèn led hiển thị: Có Công tắc cho nóng lạnh: Có Ngăn lạnh: Không Điện áp: 220~240V/50Hz Công nghệ làm lạnh: Điện tử Công suất làm nóng: 500W (5L/h) Công suất làm lạnh: 65W (1L/1h) Nhiệt độ nước nóng: >90 độ C Nhiệt độ nước lạnh: > 16 độ C Kích thước: 350 x 360 x 995mm | ||
| 5 | Ghế xoay | 3 | cái | Đệm tựa bọc da, da CN hoặc PVC có các đường may trang trí ô vuông. Chân ghế bằng nhựa có bánh xe, tay nhựa, bát có chức năng điều chỉnh độ cao cần hơi. Mặt ngồi có lớp đệm mút vừa phải. Kích Thước: W650 x D650 x H(1105-1160) mm Chất liệu: Đệm tựa bọc da, chân tay ghế bằng nhựa, bát 216 | ||
| 6 | Ghế xoay | 1 | cái | Đệm tựa bọc vải liền khối Tay nhựa, bát có chức năng điều chỉnh độ cao cần hơi. Chân ghế bằng nhựa có bánh xe di chuyển Kích Thước: W630 x D670 x H(955-1080) mm Chất liệu: Đệm tựa bọc vải, chân tay ghế bằng nhựa. | ||
| 7 | Máy Lạnh | 6 | cái | Màu sắc: Trắng Thời gian bảo hành: 24 tháng Công suất: 1.5HP Tốc độ làm lạnh trung bình: 12.283 BTU Làm lạnh nhanh: Có Khử mùi: Màng lọc chống nấm mốc và Nano Platium Chế độ gió: thổi rộng và xa Chế độ hẹn giờ: có Tự khởi động lại sau khi có điện: có Khả năng hút ẩm: 0.6L/h Gas sử dụng: R-32 Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 799x290x232 Kích thước dàn nóng (RxSxC): 718x525x255 Khối lượng dàn lạnh: 9.5kg Khối lượng dàn nóng: 31.5kg | ||
| 8 | Màn cửa sổ các phòng | 1 | bộ | Màn cửa hội trường (Vải chống nắng, khung treo thanh nhôm) Dài x Rộng: 3m x 2m) | ||
| 9 | Máy lọc nước | 1 | cái | Màng R.O Filmtec Made in USA. Loại bỏ vi khuẩn trong nguồn nước. Điện áp: 32V * 2 Bơm Công suất: 65 Lít/giờ Khối lượng: 25,7 Kg Kích thước: 27,4x44x84,5 cm | ||
| 10 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Tủ hồ sơ mặt hình chữ nhật Tủ gồm 2 khoang khoang trên có 2 đợt di động, khung cánh kính mở. khoang dưới có 2 cánh sắt mở Kích Thước: W1000 x D450 x H1830 mm Sắt sơn tĩnh điện Tay nắm bằng nhôm | ||
| 11 | MÁY SCAN | 1 | cái | Loại máy quét: Máy quét tài liệu để bàn (khay nạp tài liệu tự động 20 tờ). Scan 2 mặt tự động. Nạp tài liệu : Nạp giấy tự động. Khổ giấy scan tối đa: A4. Tốc độ: 15trang/phút (đen trắng), 10trang/phút Độ phân giải: 150 x 150dpi, 200 x 200dpi, 300 x 300dpi, 400 x 400dpi, 600 x 600dpi. Cổng giao tiếp chuẩn: USB 2.0. Điện năng tiêu thụ : Xấp xỉ 2.5W. Nguồn điện: Dùng nguồn USB. Kích thước: 285 x 95 x 40mm (khi đóng nắp). Trọng lượng: Xấp xỉ 1.0kg. | ||
| 12 | Bàn làm việc bàn Gỗ ghép phủ xoan (0.6 x 1.2 x 0.76)m | 1 | cái | Kích thước: W1800 x D900 x H760 mm Chất liệu: Làm bằng gỗ công nghiệp sơn phủ Veneer cao cấp Mặt bàn hình chữ nhật, có tấm PVC phần ngồi viết. Yếm bàn ốp nổi veneer đấu vân. Chân bàn giám đốc gỗ có dạng hộp. Sử dụng hộc và tủ phụ để tài liệu | ||
| 13 | Máy chiếu | 2 | cái | Cường độ sáng : 2.800 Ansi Lumens công nghệ 3LCD 0.63" Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels) Độ tương phản: 4.000:1; Zoom cơ: 1.2X. Tỷ lệ chiếu 4:3- Trình chiếu từ 30” tới 300” (0.76 m tới 7.62m) Tuổi thọ bóng đèn 10.000 (H) Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30 Kết nối đầu vào/ra: 1-RGB, 1-HDMI, 1 Composite, đầu ra: 1-Stereo Jack- Loa: 1W (Mono) trọng lượng: 2.7 (Kg) Màn chiếu 3 chân Dalite 85 inches | ||
| 14 | Máy in Laser màu | 1 | cái | Máy in Laser màu khổ A4. Tốc độ in: 14 trang/ phút (đen); 14 trang/ phút (màu). Khổ giấy: A4, in qua mạng LAN (không dây và có dây). Thời gian khởi động: Xấp xỉ 20 giây hoặc nhanh hơn từ lúc bật nguồn. Thời gian in trang đầu tiên: 18 giây (trắng/ đen); 18 giây (màu). Chu kỳ in: Tối đa 30.000 trang mỗi tháng. Lề in: 5 mm trên, dưới, trái và phải. Khổ giấy: A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, 16K, Envelope DL, Envelope COM10, Envelope C5, Envelope Monarch, Index Card. Cỡ giấy tùy chỉnh: Rộng 83 đến 215.9 mm, dài 127 đến 355.6 mm. Độ phân giải: 1200dpi x 1200dpi. Độ phân giải in: 600 x 600 dpi. Bộ nhớ: 64 MB. Khay giấy: 150 tờ cassette. Hiển thị: 12 LED và 4 phím hoạt động. Khay giấy: Cassette 150 tờ. Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao. Mực: Cartridge 331 (YMC: 1.500 trang) (BK: 2.400 trang). Nguồn điện: 220-240V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz). Công suất tiêu thụ: 800W. Kích thước: 406 x 454 x 255 mm. Trọng lượng: 16.6 kg. Bảo hành chính hãng 12 tháng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi