Gói thầu: Mua trang thiết bị trạm xưởng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200659498-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Kỹ thuật Binh chủng/TCKT
Tên gói thầu Mua trang thiết bị trạm xưởng
Số hiệu KHLCNT 20200620600
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 19:42:00 đến ngày 2020-06-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,294,110,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Máy mài cầm tay 14 Cái Công suất đầu vào định mức: 1,300 W Tốc độ không tải: 11.500 vòng/phút Đầu ra công suất: 700 W Ren trục bánh mài M 14 Đường kính đĩa : 125 mm Tấm lót cao su, đường kính: 125 mm Chổi nắp con sợi thép, đường kính: 75 mm Kích thước dụng cụ (chiều dài): 297 mm Kích thước dụng cụ (chiều cao): 103 mm Trọng lượng: 2.3 kg Công tắc: 2 chiều
2 Máy phun rửa áp lực cao 4 Cái Công suất : 7,5KW , Điện áp 380V, 50HZ Lưu lượng: 18 lit/ phút Áp lực phun tối đa: 260 Bar Tốc độ vòng quay: 1440 vòng/phút Kiểu động cơ: Cảm ứng từ.
3 Máy cắt cỏ 14 Cái Cần và phụ kiện lắp giáp Việt Nam Công suất 1,6HP Dung tích xilanh : 35,8 CC
4 Bộ dụng cụ BD, SC 20 Bộ Có 85 chi tiêt 9 cái, Típ lục giác : 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 19 mm. 7 cái, Típ lục giác hệ inch : 3/8″, 7/16″, 1/2″, 9/16″, 5/8″, 11/16″, 3/4″. 10 cái, Típ 12 góc : 4, 4.5, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 mm. 9 cái, Típ 12 góc hệ inch: 3/16″, 7/32″, 1/4″, 9/32″, 5/16″, 11/32″, 3/8″, 7/16″, 1/2″. 32 cái, Mũi vít : T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40. 2.5, 3, 4, 5, 6 mm. PH0, PH1, PH2, PH3. 3, 4, 5, 6, 7 mm PZ0, PZ1, PZ2, PZ3. T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40. 1 cái, Thước cuộn (5.5M x 19m/m) 1 cái, Cần mạnh (2-6″L) • 3 cái, Cục biến 1 cái, Cần nối 1 cái, Mở Buji 1 cái, Mũi vít có hít 1 cái, Cần nối tự động 8″ 3 cái, Dao cắt 1 cái, Búa nhổ đinh 120Z 1 cái, Mỏ lết 8″ 1 cái, Kìm mỏ nhọn 6-1/2″ 1 cái, Kìm cắt 7″ 1 cái, Vít dẹp 6 x 100L 1 cái, Vít bake 6 x 100L 1 cái, Dũa 8″ 4 cái, 6Hole, 6Hole, 10Hole, 10Hole
5 Bộ Clê 1 đầu Tròng 20 Bộ Gồm 12 Clê :10,11,12,13,14,16,17,19, 21,22,24, 27, 30,32
6 Bộ cờ lê 6-32 20 Bộ Size: 6x7, 8x9, 10x11, 12x13, 14x15, 16x17, 18x19, 20x22, 21x23, 24x27, 25x28, 30x32
7 Bộ khẩu 10-32 40 Bộ Bộ khẩu hệ 1/2" 6 cạnh 24 chi tiết 10-32mm -18 đầu khẩu lục giác (6 cạnh): 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32mm - 2 cần nối - 1 cần xiết đảo chiều - 1 xiết tự động - 1 đầu tuýp dài - 1 cần chữ T - Kích thước: 445 x 187 x 50mm
8 Bộ Clê 2 đầu Chòng 40 Bộ Gồm 1 bộ Clê 2 tròng mã 6003 gồm ( 10x12, 12x14, 14x17, 19x21, 23x26 và Ba Clê 2 đầu tròng rời 8x9, 24x27, 30x32
9 Quạt cây công nghiệp 30 Cái Công suất: 160W Điện áp : 220 V 3 cánh, sải cánh 65cm
10 Kìm bằng 23 Cái Kích thước loại 6,5”
11 Bộ tô vít cách điện 23 Bộ Mỗi bộ Có 7 Tô vít loại bốn cạnh và hai cạnh ( Loại 4 cạnh No1: 1x100, No2: 2x100, No3: 3x100. Loại 2 cạnh : 4x100, 5,5x125, 6,5x150, 8x175)
12 Máy khâu công nghiệp 2 Cái Tốc độ may tối đa: 4000 mũi /phút Chiều dài mũi tối đa: 5mm Độ nâng chân vịt Bằng tay: 5,5mm/Bằng gạt gối : 13mm( tối đa)
13 Máy cắt vải 1 Cái Công suất tiêu thụ : 550W Điện áp: 120V/220V, 50HZ Khổ dao 8,10,12,13 inch Bảng điều khiển: Điều khiển cơ Có đèn báo hiệu
14 Đồng hồ đo điện vạn năng 18 Cái DCV:0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V AC V : 10/50/250/1000V (9kΩ/V) DC A : 50µA/2.5/25/250mA Ω : 2/20kΩ/2/20MΩ Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 2 6F22 (9V) × 1 Kích thước:150(L)×100(W)× 47(D)mm Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD
15 Máy khoan đứng 3 Cái Công suất: 550 W Điện áp định mức: 220V,50HZ Đường kính khoan tối đa: 16mm (5/8 ’’) Tốc độ tải: 180 – 2770r/phút Trục chính: 16 Khoảng cách từ trục chính đến bề mặt trong cột : 162.5mm Khoảng cách từ trục chính đến bề mặt trong bảng : 450mm Khoảng cách từ trục chính đến bề mặt đáy: 630mm Đường kích cột: 72mm Chiều cao : 980mm Trọng lượng/ tổng trọng lượng: 42/45kg
16 Máy bào gỗ 7 Cái Công suất 840W Bề rộng đường bào: 110mm Độ sâu đường bào: 2 mm Tốc độ không tải: 16.000 vòng/phút Tổng chiều dài: 355mm
17 Máy hàn TIG Inverter 2 Cái Công suất : 18,2 KVA. Dòng hàn : 25,2 A Nguồn điện vào AC 380V , 50/60 HZ. Tỷ lệ dòng hàn và điện áp : 294,3A/21,1V. Phạm vi dòng hàn: 10-380A Điện áp không tải: 75 V Chu kỳ tải : 60% Hiệu suất : 85% Dây hàn /que hàn cho phép: 0,8-1,2/ 2,6-6 (mm) Hệ số công suất : 0,93 Cấp độ bảo vệ : IP215 Cấp cách điện : F
18 Bộ dụng cụ sửa chữa điện 8 Bộ Gồm 32 chi tiết: 7 đầu khẩu 1/2 " từ 10, 11, 12, 13, 14, 17, 19 Hai tay nối 1/2 " : 6", 8" 1 khớp nối gấp khúc ½: 250mm Mỏ lết: 200mm Kìm cắt : 160 mm Kìm bằng: 200mm Kìm nhọn: 200mm Bộ 7 cờ lê vòng miệng : 10, 11, 12, 13, 14, 17, 19 1 bút thử điện: 3x140mm Bộ 3 tô vít gồm 3 cái 2 cạnh 4x100, 5,5x125, 6,5x150mm; 2 cái 4 cạnh: PH1x80, PH2x100 Bộ 4 đầu lục giác 4,5,6,8 mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->