Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm trang bị an toàn và trang bị bảo hộ lao động phục vụ SXKD năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200658352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm trang bị an toàn và trang bị bảo hộ lao động phục vụ SXKD năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628622 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 13:38:00 đến ngày 2020-07-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,369,816,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút thử điện hạ áp không tiếp xúc | 337 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bút thử điện điện áp cao không tiếp xúc | 26 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Sào cách điện 35kV | 54 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tiếp địa di động hạ áp (loại kẹp bắt trong tủ PP) | 56 | Bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ tiếp địa di động 3 pha (35kV) | 47 | Bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ tiếp địa di động 3 pha (110kV) | 5 | Bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Găng tay cách điện hạ áp | 525 | Đôi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Găng tay cách điện cao áp | 40 | Đôi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Thảm cách điện | 3 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dây lưng an toàn có dây đỡ mông | 117 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Máy thử dây lưng an toàn | 3 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Guốc trèo cột ly tâm | 95 | Đôi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ủng chống a-xít | 2 | Đôi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Găng tay chống a-xít | 3 | Đôi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ủng đi mưa | 86 | Đôi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Mặt nạ phòng độc | 2 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Rào chắn an toàn mềm | 33 | Bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Túi đựng đồ cá nhân | 387 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Giầy BHLĐ | 2.535 | Đôi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Giầy BHLĐ chịu dầu | 37 | Đôi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dép rọ BHLĐ | 473 | Đôi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Quần áo đi mưa | 650 | Bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Mũ BHLĐ | 553 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Quần áo BHLĐ vận hành nam | 1.822 | bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Quần áo BHLĐ vận hành nữ | 184 | bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Áo Jilê BHLĐ nam | 325 | chiếc | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Áo Jilê BHLĐ nữ | 83 | chiếc | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Áo Jắckét BHLĐ nam | 324 | chiếc | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Áo Jắckét BHLĐ nữ | 84 | chiếc | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đồng phục BHLĐ Nam | 183 | Bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đồng phục BHLĐ nữ | 250 | Bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi