Gói thầu: Phụ kiện lưới điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200611980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Phụ kiện lưới điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200609386 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 65 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 15:46:00 đến ngày 2020-07-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,603,899,158 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng bakelit 200x400 dầy 5mm | 3 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Bảng tên trạm | 15 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Băng keo nhựa hạ thế | 349 | Cuộn | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ chống chằng lệch P60-1,2m | 25 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ chống chằng lệch P60-1,5m | 5 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ dây tiếp địa cáp thém mạ kẽm TK35 bọc HDPE dài 6m | 92 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ dây tiếp địa cáp thép mạ kẽm TK35 bọc HDPE dài 8m | 91 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Bulon 10x40 | 44 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Bulon 12x25 | 102 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Bulon 12x40 | 6 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Bulon 12x40 | 66 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Bulon 12x50 | 84 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Bulon 12x60 | 783 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Bulon 14x200 | 18 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Bulon 14x250 | 10 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Bulon 16x50 | 270 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Bulon 16x60 | 172 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Bulon 16x200 | 51 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Bulon 16x250 | 426 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Bulon 16x300 | 572 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Bulon 16x350 | 37 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Bulon 16x400 | 32 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Bulon 16x450 | 2 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Bulon 16x500 | 18 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Bulon 16x550 | 4 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Bulon 16x600 | 41 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Bulon 16x800 | 2 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Bulon mắt 16x200 | 17 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Bulon mắt 16x250 | 175 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Bulon mắt 16x300 | 51 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Bulon mắt 16x450 | 16 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Bulon mắt 16x600 | 59 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Bulon móc 16x200 | 91 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 34 | Bulon móc 16x250 | 468 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 35 | Bulon móc 16x300 | 151 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 36 | Bulon móc 16x400 | 39 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 37 | Bulon móc 16x450 | 111 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 38 | Bulon móc 16x500 | 47 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 39 | Bulon VR2Đ 22x600 | 201 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 40 | Bulon VR2Đ 22x750 | 5 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 41 | Bulon VR2Đ 22x800 | 67 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 42 | Bulon VR2Đ 22x850 | 5 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 43 | Bulon VRS 16x250 | 24 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 44 | Bulon VRS 16x300 | 520 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 45 | Bulon VRS 16x400 | 165 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 46 | Bulon VRS 16x450 | 38 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 47 | Bulon VRS 16x500 | 308 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 48 | Bulon VRS 16x550 | 4 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 49 | Bulon VRS 16x600 | 26 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 50 | Bulon VRS 16x650 | 124 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 51 | Bulon VRS 16x700 | 12 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 52 | Bulon VRS 20x100 | 4 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 53 | Bulon VRS 22x600 | 262 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 54 | Bulon VRS 22x650 | 121 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 55 | Bulon VRS 22x800 | 46 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 56 | Co giảm PVC Ø60 - Ø34 | 101 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 57 | Co giảm PVC Ø90 - Ø60 | 47 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 58 | Co nhựa phi 114 | 8 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 59 | Co nhựa phi 42 | 25 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 60 | Co nhựa phi 60 | 658 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 61 | Co nhựa phi 90 | 46 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 62 | Cọc tiếp địa - hàn sẳn bass bắt đầu coss (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m | 650 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 63 | Cổ dê 230x80x6 bắt trụ ghép đôi | 2 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 64 | Cổ dê 250x80x6 bắt trụ ghép đôi | 2 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 65 | Côdê 260/60 nhúng kẽm kẹp ống PVC | 53 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 66 | Côdê 8x80mm giữ ống PVC Ø114 | 16 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 67 | Côdê chống lắc phi 200 | 5 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 68 | Côdê ống 4x40mm nhúng kẽm | 4 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 69 | Côdê phi 195 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 70 | Côdê phi 250 (lắp xà và thanh chống) | 4 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 71 | Chụp bảo vệ LA | 33 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 72 | Chụp bảo vệ MBA | 120 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 73 | Dây buộc cổ sứ đôi không từ tính 185mm2 | 30 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 74 | Dây buộc cổ sứ đôi không từ tính cho dây cỡ 95mm2 | 6 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 75 | Dây buộc cổ sứ đôi không từ tính 50mm2 | 46 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 76 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây ACXH 50mm2 | 8 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 77 | Dây buộc đầu sứ đơn không từ tính 50mm2 | 147 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 78 | Dây buộc đầu sứ đơn phi từ tính 185mm2 | 201 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 79 | Dây buộc đầu sứ đơn phi từ tính 240mm2 | 12 | Sợi | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 80 | Đà L50x50x5-710 | 6 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 81 | Đà L75x75x6-800 1 ốp | 42 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 82 | Đà L75x75x8 - 2M 3 ốp (lệch 03 ốp) | 46 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 83 | Đà L75x8x2,4 M - 4 ốp | 103 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 84 | Đà sắt L75x75x8 - 2,8m 3 ốp | 4 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 85 | Đà sắt U100x46x4,5x7,6 dài 0,5m | 8 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 86 | Đà sắt U100x46x4,5x7,6 dài 0,75m | 2 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 87 | Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm + khoá đai | 2.063 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 88 | Đầu cosse Cu 4mm² | 1.074 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 89 | Đầu cosse Cu 25mm² | 935 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 90 | Đầu cosse Cu 35mm² | 114 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 91 | Đầu cosse Cu 50mm² | 359 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 92 | Đầu cosse Cu 70mm² | 398 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 93 | Đầu cosse Cu 95mm² | 65 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 94 | Đầu coss ép Cu 120mm2 | 80 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 95 | Đầu cosse Cu 240mm² | 12 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 96 | Giáp néo dây nhôm bọc trung thế cở dây 185mm2 + phụ kiện | 12 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 97 | Giáp néo cho dây thép chằng 3/8 | 260 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 98 | Giáp níu cho dây nhôm trần AC 50 | 4 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 99 | Giáp níu nhôm bọc trung thế cở dây 50mm2 + phụ kiện | 89 | Bộ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 100 | Hộp 01 công tơ 3 pha composite ngoài trời | 83 | Hộp | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 101 | Hộp phân phối 6 MCB 32A (không kèm MCB) | 133 | Hộp | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 102 | Hộp phân phối 6 MCB 63A (không kèm MCB) | 136 | Hộp | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 103 | Keo dán ống PVC | 102 | ống | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 104 | Keo silicon | 60 | chai | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 105 | Kẹp AL//AC 50-70mm2 | 339 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 106 | Kẹp cọc tiếp đất | 298 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 107 | Kẹp chằng 3 bulon | 560 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 108 | Kẹp dây nóng 2/0 | 13 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 109 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95mm2 | 336 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 110 | Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² | 66 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 111 | Kẹp IPC 120/120 | 136 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 112 | Kẹp IPC 95/70 | 160 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 113 | Kẹp IPC 95-35 | 792 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 114 | Kẹp IPC cỡ dây 70mm² | 3 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 115 | Kẹp nối ép WR 279 | 604 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 116 | Kẹp nối ép WR 419 (70-95/70-95) | 14 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 117 | Kẹp nối ép WR835 cỡ dây 50-95/120-240 | 8 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 118 | Kẹp nối ép WR909 cỡ dây 95-150/120-240 | 24 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 119 | Kẹp nối ép WR929 cỡ dây 120-240/120-240 | 50 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 120 | Kẹp PC 95-95 | 750 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 121 | Kẹp quai 240mm² | 9 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 122 | Kẹp quai 4/0 | 14 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 123 | Nối Cu-Al 2/0 | 307 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 124 | Kẹp treo cáp ABC 4x50-95mm2 | 357 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 125 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² | 61 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 126 | Khâu nối ren ngoài P60 | 106 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 127 | Khóa đai Inox | 165 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 128 | Khoen neo P16 | 80 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 129 | Khung bắt FCO-LA | 93 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 130 | Long đền vuông 18 | 10.351 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 131 | Long đền vuông 24 | 2.145 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 132 | Móc chữ A | 55 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 133 | Móc treo cáp ABC 4x50-95mm2 | 169 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 134 | Móc treo chữ U | 80 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 135 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² | 32 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 136 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 50mm² | 309 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 137 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 70mm² | 62 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 138 | Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² | 183 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 139 | Nắp bịt ống nhựa P60 | 120 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 140 | Ống bọc cách điện trung thế dài 1,2m (150-300mm2) | 126 | ống | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 141 | Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² | 20 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 142 | Ống nối dây ABC cỡ dây 50mm² | 33 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 143 | Ống nối dây ABC cỡ dây 70mm² | 10 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 144 | Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² | 25 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 145 | Ống nối dây nhôm lõi thép AC50 | 20 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 146 | Ống nhựa P114 | 40 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 147 | Ống nhựa P21 | 1.107 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 148 | Ống nhựa P42 | 26 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 149 | Ống nhựa P60 | 1.281 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 150 | Ống nhựa P90 | 108 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 151 | Ống nhựa uPVC Ø34 x 2m che dây chằng | 251 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 152 | Ống sắt tráng kẽm phi 21 | 52 | mét | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 153 | Rack 1 sứ | 367 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 154 | Rack 2 sứ | 96 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 155 | Rack 3 sứ | 16 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 156 | Sơn xịt màu đen | 56 | Chai | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 157 | Sơn xịt màu đỏ | 29 | Chai | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 158 | Sơn xịt màu trắng | 76 | Chai | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 159 | Sứ đỡ tăng cường cách điện cho FCO | 100 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 160 | Sứ đứng 24KV | 244 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 161 | Sứ đứng 36KV | 265 | sứ | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 162 | Sứ ống chỉ | 571 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 163 | Sứ treo Polymes 25KV | 61 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 164 | Tấm nối PL 60x6- 410mm2 | 4 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 165 | Toppin sứ đỉnh 3x870 (Loại cong, đầu bọc chì) | 56 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 166 | Toppin sứ đỉnh 3x870 (Loại thẳng, đầu bọc chì) | 44 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 167 | Ty neo P16x1800 | 93 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 168 | Ty neo P22x2400 | 14 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 169 | Ty sứ đứng 24KV | 138 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 170 | Ty sứ đứng 36KV | 265 | ty | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 171 | Thanh chống dẹp 6x60x0,92m | 172 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 172 | Thanh chống gió sắt L75x75x8 dài 2.7m | 4 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 173 | Thanh chống L50x50x5 -710 | 36 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 174 | Thanh chống PL50x5x400 | 2 | Thanh | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 175 | Thanh chống V50x50x2000 | 7 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 176 | Thanh chống V50x50x2050 | 24 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 177 | Thanh neo P16x2400 | 48 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 178 | Thanh neo P22x2400 | 38 | Cây | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 179 | Thanh nối sắt dẹp 60x6 - 0,4m | 6 | Thanh | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 180 | Thùng CB Composite sử dụng TBA (gián tiếp hạ thế) | 13 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 181 | Thùng CD+ĐK composite | 78 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 182 | Yếm cáp | 392 | Cái | Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi