Gói thầu: Phụ kiện lưới điện các loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200611980-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Vĩnh Long
Tên gói thầu Phụ kiện lưới điện các loại
Số hiệu KHLCNT 20200609386
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư xây dựng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 65 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-22 15:46:00 đến ngày 2020-07-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,603,899,158 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bảng bakelit 200x400 dầy 5mm 3 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
2 Bảng tên trạm 15 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
3 Băng keo nhựa hạ thế 349 Cuộn Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
4 Bộ chống chằng lệch P60-1,2m 25 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
5 Bộ chống chằng lệch P60-1,5m 5 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
6 Bộ dây tiếp địa cáp thém mạ kẽm TK35 bọc HDPE dài 6m 92 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
7 Bộ dây tiếp địa cáp thép mạ kẽm TK35 bọc HDPE dài 8m 91 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
8 Bulon 10x40 44 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
9 Bulon 12x25 102 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
10 Bulon 12x40 6 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
11 Bulon 12x40 66 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
12 Bulon 12x50 84 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
13 Bulon 12x60 783 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
14 Bulon 14x200 18 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
15 Bulon 14x250 10 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
16 Bulon 16x50 270 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
17 Bulon 16x60 172 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
18 Bulon 16x200 51 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
19 Bulon 16x250 426 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
20 Bulon 16x300 572 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
21 Bulon 16x350 37 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
22 Bulon 16x400 32 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
23 Bulon 16x450 2 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
24 Bulon 16x500 18 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
25 Bulon 16x550 4 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
26 Bulon 16x600 41 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
27 Bulon 16x800 2 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
28 Bulon mắt 16x200 17 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
29 Bulon mắt 16x250 175 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
30 Bulon mắt 16x300 51 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
31 Bulon mắt 16x450 16 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
32 Bulon mắt 16x600 59 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
33 Bulon móc 16x200 91 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
34 Bulon móc 16x250 468 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
35 Bulon móc 16x300 151 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
36 Bulon móc 16x400 39 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
37 Bulon móc 16x450 111 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
38 Bulon móc 16x500 47 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
39 Bulon VR2Đ 22x600 201 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
40 Bulon VR2Đ 22x750 5 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
41 Bulon VR2Đ 22x800 67 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
42 Bulon VR2Đ 22x850 5 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
43 Bulon VRS 16x250 24 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
44 Bulon VRS 16x300 520 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
45 Bulon VRS 16x400 165 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
46 Bulon VRS 16x450 38 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
47 Bulon VRS 16x500 308 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
48 Bulon VRS 16x550 4 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
49 Bulon VRS 16x600 26 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
50 Bulon VRS 16x650 124 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
51 Bulon VRS 16x700 12 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
52 Bulon VRS 20x100 4 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
53 Bulon VRS 22x600 262 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
54 Bulon VRS 22x650 121 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
55 Bulon VRS 22x800 46 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
56 Co giảm PVC Ø60 - Ø34 101 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
57 Co giảm PVC Ø90 - Ø60 47 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
58 Co nhựa phi 114 8 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
59 Co nhựa phi 42 25 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
60 Co nhựa phi 60 658 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
61 Co nhựa phi 90 46 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
62 Cọc tiếp địa - hàn sẳn bass bắt đầu coss (mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ ≥80µm)): Ø 16- 2,4m 650 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
63 Cổ dê 230x80x6 bắt trụ ghép đôi 2 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
64 Cổ dê 250x80x6 bắt trụ ghép đôi 2 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
65 Côdê 260/60 nhúng kẽm kẹp ống PVC 53 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
66 Côdê 8x80mm giữ ống PVC Ø114 16 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
67 Côdê chống lắc phi 200 5 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
68 Côdê ống 4x40mm nhúng kẽm 4 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
69 Côdê phi 195 2 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
70 Côdê phi 250 (lắp xà và thanh chống) 4 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
71 Chụp bảo vệ LA 33 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
72 Chụp bảo vệ MBA 120 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
73 Dây buộc cổ sứ đôi không từ tính 185mm2 30 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
74 Dây buộc cổ sứ đôi không từ tính cho dây cỡ 95mm2 6 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
75 Dây buộc cổ sứ đôi không từ tính 50mm2 46 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
76 Dây buộc cổ sứ đơn cho dây ACXH 50mm2 8 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
77 Dây buộc đầu sứ đơn không từ tính 50mm2 147 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
78 Dây buộc đầu sứ đơn phi từ tính 185mm2 201 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
79 Dây buộc đầu sứ đơn phi từ tính 240mm2 12 Sợi Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
80 Đà L50x50x5-710 6 Cây  Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
81 Đà L75x75x6-800 1 ốp 42 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
82 Đà L75x75x8 - 2M 3 ốp (lệch 03 ốp) 46 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
83 Đà L75x8x2,4 M - 4 ốp 103 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
84 Đà sắt L75x75x8 - 2,8m 3 ốp 4 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
85 Đà sắt U100x46x4,5x7,6 dài 0,5m 8 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
86 Đà sắt U100x46x4,5x7,6 dài 0,75m 2 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
87 Đai thép dài 20x0,4 dài 1200mm + khoá đai 2.063 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
88 Đầu cosse Cu 4mm² 1.074 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
89 Đầu cosse Cu 25mm² 935 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
90 Đầu cosse Cu 35mm² 114 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
91 Đầu cosse Cu 50mm² 359 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
92 Đầu cosse Cu 70mm² 398 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
93 Đầu cosse Cu 95mm² 65 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
94 Đầu coss ép Cu 120mm2 80 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
95 Đầu cosse Cu 240mm² 12 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
96 Giáp néo dây nhôm bọc trung thế cở dây 185mm2 + phụ kiện 12 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
97 Giáp néo cho dây thép chằng 3/8 260 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
98 Giáp níu cho dây nhôm trần AC 50 4 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
99 Giáp níu nhôm bọc trung thế cở dây 50mm2 + phụ kiện 89 Bộ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
100 Hộp 01 công tơ 3 pha composite ngoài trời 83 Hộp Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
101 Hộp phân phối 6 MCB 32A (không kèm MCB) 133 Hộp Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
102 Hộp phân phối 6 MCB 63A (không kèm MCB) 136 Hộp Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
103 Keo dán ống PVC 102 ống Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
104 Keo silicon 60 chai Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
105 Kẹp AL//AC 50-70mm2 339 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
106 Kẹp cọc tiếp đất 298 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
107 Kẹp chằng 3 bulon 560 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
108 Kẹp dây nóng 2/0 13 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
109 Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95mm2 336 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
110 Kẹp dừng cáp ABC cỡ 4x120mm² 66 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
111 Kẹp IPC 120/120 136 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
112 Kẹp IPC 95/70 160 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
113 Kẹp IPC 95-35 792 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
114 Kẹp IPC cỡ dây 70mm² 3 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
115 Kẹp nối ép WR 279 604 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
116 Kẹp nối ép WR 419 (70-95/70-95) 14 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
117 Kẹp nối ép WR835 cỡ dây 50-95/120-240 8 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
118 Kẹp nối ép WR909 cỡ dây 95-150/120-240 24 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
119 Kẹp nối ép WR929 cỡ dây 120-240/120-240 50 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
120 Kẹp PC 95-95 750 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
121 Kẹp quai 240mm² 9 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
122 Kẹp quai 4/0 14 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
123 Nối Cu-Al 2/0 307 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
124 Kẹp treo cáp ABC 4x50-95mm2 357 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
125 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x120mm² 61 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
126 Khâu nối ren ngoài P60 106 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
127 Khóa đai Inox 165 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
128 Khoen neo P16 80 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
129 Khung bắt FCO-LA 93 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
130 Long đền vuông 18 10.351 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
131 Long đền vuông 24 2.145 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
132 Móc chữ A 55 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
133 Móc treo cáp ABC 4x50-95mm2 169 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
134 Móc treo chữ U 80 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
135 Nắp bịt cáp ABC cỡ 120mm² 32 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
136 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50mm² 309 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
137 Nắp bịt cáp ABC cỡ 70mm² 62 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
138 Nắp bịt cáp ABC cỡ 95mm² 183 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
139 Nắp bịt ống nhựa P60 120 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
140 Ống bọc cách điện trung thế dài 1,2m (150-300mm2) 126 ống Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
141 Ống nối dây ABC cỡ dây 120mm² 20 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
142 Ống nối dây ABC cỡ dây 50mm² 33 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
143 Ống nối dây ABC cỡ dây 70mm² 10 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
144 Ống nối dây ABC cỡ dây 95mm² 25 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
145 Ống nối dây nhôm lõi thép AC50 20 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
146 Ống nhựa P114 40 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
147 Ống nhựa P21 1.107 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
148 Ống nhựa P42 26 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
149 Ống nhựa P60 1.281 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
150 Ống nhựa P90 108 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
151 Ống nhựa uPVC Ø34 x 2m che dây chằng 251 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
152 Ống sắt tráng kẽm phi 21 52 mét Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
153 Rack 1 sứ 367 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
154 Rack 2 sứ 96 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
155 Rack 3 sứ 16 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
156 Sơn xịt màu đen 56 Chai Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
157 Sơn xịt màu đỏ 29 Chai Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
158 Sơn xịt màu trắng 76 Chai Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
159 Sứ đỡ tăng cường cách điện cho FCO 100 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
160 Sứ đứng 24KV 244 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
161 Sứ đứng 36KV 265 sứ Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
162 Sứ ống chỉ 571 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
163 Sứ treo Polymes 25KV 61 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
164 Tấm nối PL 60x6- 410mm2 4 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
165 Toppin sứ đỉnh 3x870 (Loại cong, đầu bọc chì) 56 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
166 Toppin sứ đỉnh 3x870 (Loại thẳng, đầu bọc chì) 44 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
167 Ty neo P16x1800 93 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
168 Ty neo P22x2400 14 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
169 Ty sứ đứng 24KV 138 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
170 Ty sứ đứng 36KV 265 ty Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
171 Thanh chống dẹp 6x60x0,92m 172 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
172 Thanh chống gió sắt L75x75x8 dài 2.7m 4 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
173 Thanh chống L50x50x5 -710 36 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
174 Thanh chống PL50x5x400 2 Thanh Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
175 Thanh chống V50x50x2000 7 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
176 Thanh chống V50x50x2050 24 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
177 Thanh neo P16x2400 48 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
178 Thanh neo P22x2400 38 Cây Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
179 Thanh nối sắt dẹp 60x6 - 0,4m 6 Thanh Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
180 Thùng CB Composite sử dụng TBA (gián tiếp hạ thế) 13 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
181 Thùng CD+ĐK composite 78 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
182 Yếm cáp 392 Cái Dẫn chiếu theo mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->