Gói thầu: 15 2020 VHT K1-M.WF Mua sắm bo mạch 2 lớp, 4 lớp, 6 lớp, 8 lớp, 12 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh và mạch cáp dẻo 2 lớp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200666414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 15 2020 VHT K1-M.WF Mua sắm bo mạch 2 lớp, 4 lớp, 6 lớp, 8 lớp, 12 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh và mạch cáp dẻo 2 lớp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607975 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-22 16:20:00 đến ngày 2020-07-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,408,622,142 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bo mạch 12 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã 14.TM.STT.v2.3) | 14.TM.STT.v2.3 | 5 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 2 | Bo mạch 6 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã 14.TM.SMR.v2.2) | 14.TM.SMR.v2.2 | 5 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 3 | Bo mạch 6 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã 14.TM.CTP.v2.3) | 14.TM.CTP.v2.3 | 5 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 4 | Bo mạch 6 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã 14.TM.MNP.v1.2) | 14.TM.MNP.v1.2 | 5 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 5 | Bo mạch 6 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã 14.TM.CTT.v2.3) | 14.TM.CTT.v2.3 | 5 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 6 | Bo mạch 6 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã 14.TM.MLT.v1.2_f) | 14.TM.MLT.v1.2_f | 10 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 7 | Bo mạch 2 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã 14.TM.MHM.v2.2) | 14.TM.MHM.v2.2 | 5 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 8 | Bo mạch 2 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã 14.TM.BPM.v2.2) | 14.TM.BPM.v2.2 | 5 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 9 | Bo mạch 12 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã WBHF_HW_NPB_S_v1.0) | WBHF_HW_NPB_S_v1.0 | 2 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 10 | Bo mạch 8 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã WBHF_HW_FMC2ADDA_v1.0) | WBHF_HW_FMC2ADDA_v1.0 | 2 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 11 | Bo mạch 2 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã WBHF_HW_EPA_1.2) | WBHF_HW_EPA_1.2 | 5 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 12 | Bo mạch 2 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã WBHF_HW_DriverAmp_1.2) | WBHF_HW_DriverAmp_1.2 | 5 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 13 | Bo mạch 2 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã WBHF_HW_EPS_1.2) | WBHF_HW_EPS_1.2 | 5 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 14 | Bo mạch 4 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã WBHF_HW_Efilter_1.2) | WBHF_HW_Efilter_1.2 | 5 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 15 | Bo mạch 4 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã WBHF_HW_TunableFilter_1.2) | WBHF_HW_TunableFilter_1.2 | 5 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 16 | Bo mạch 2 lớp hàn lắp linh kiện hoàn chỉnh (mã WBHF_HW_PS_1.2) | WBHF_HW_PS_1.2 | 5 | Bo mạch | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 17 | Mạch cáp dẻo 2 lớp (mã FPCB_AUDIO) | FPCB_AUDIO | 5 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 18 | Mạch cáp dẻo 2 lớp (mã FPCB_CYPHER) | FPCB_CYPHER | 5 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 19 | Mạch cáp dẻo 2 lớp (mã FPCB_DATA) | FPCB_DATA | 5 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 20 | Mạch cáp dẻo 2 lớp (mã FPCB_DB25) | FPCB_DB25 | 5 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 21 | Mạch cáp dẻo 2 lớp (mã FPCB_LED_UI) | FPCB_LED_UI | 5 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 22 | Mạch cáp dẻo 2 lớp (mã FPCB_REMOTE) | FPCB_REMOTE | 5 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 23 | Mạch cáp dẻo 2 lớp (mã FPCB_UI) | FPCB_UI | 5 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 24 | Mạch cáp dẻo 2 lớp (mã FPCB_ETHERNET) | FPCB_ETHERNET | 5 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | |
| 25 | Mạch cáp dẻo 2 lớp (mã FPCB_EFILTER_1.2) | FPCB_EFILTER_1.2 | 5 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi