Gói thầu: Gói số 24: Trang bị an toàn, VSCN, DCĐN các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200653651-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Cty Điện lực TP.HCM TNHH Công ty Điện lực Thủ Đức |
| Tên gói thầu | Gói số 24: Trang bị an toàn, VSCN, DCĐN các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629278 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 10:18:00 đến ngày 2020-07-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 659,604,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,800,000 VNĐ ((Chín triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút thử điện hạ thế loại cảm ứng | 99 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 2 | Đầu thử điện trung thế | 5 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 3 | Dây an toàn (02 dây quàng) | 29 | Bộ | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 4 | Túi đựng dụng cụ đồ nghề và BHLĐ | 100 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 5 | Túi y tế | 24 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 6 | Sào cắt cây cách điện | 1 | Cây | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 7 | Sào thao tác 03 khúc | 1 | cây | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 8 | Băng cuộn cảnh báo công trường (loại 2 lớp, dài 100m) | 25 | cuộn | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 9 | Găng tay cách điện hạ thế + găng da | 50 | Đôi | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 10 | Găng tay cách điện trung thế + găng da | 2 | Đôi | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 11 | Nón an toàn (vàng) | 40 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 12 | Nón an toàn (trắng) | 18 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 13 | Vòi chữa cháy dài 20m, D50 (Vòi B) | 5 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp giấy chứng nhận kiểm định, chuyên dụng phòng cháy chữa cháy | |
| 14 | Lăng chữa cháy (Lăng B) | 5 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp giấy chứng nhận kiểm định, chuyên dụng phòng cháy chữa cháy | |
| 15 | Đèn EXIT, chiếu sáng sự cố | 5 | cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 16 | Tủ đựng vòi lăng | 1 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp giấy chứng nhận kiểm định, chuyên dụng phòng cháy chữa cháy | |
| 17 | Tiêu lệnh PCCC | 16 | cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 18 | Đèn chiếu sáng cầm tay | 2 | cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 19 | Dây cứu hộ cứu nạn dài 10 mét | 2 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp giấy chứng nhận kiểm định, chuyên dụng phòng cháy chữa cháy | |
| 20 | Mặt nạ phòng độc cách ly | 4 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp giấy chứng nhận kiểm định, chuyên dụng phòng cháy chữa cháy | |
| 21 | Xà beng | 1 | cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 22 | Búa tạ | 1 | cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 23 | Cuốc chim có tay cầm | 2 | cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 24 | Cưa tay | 2 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 25 | Kìm công lực | 1 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 26 | Thang dây dài 25 mét | 2 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 27 | Vải lau | 55 | kg | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 28 | Dao mỗ cáp (gọt dây cá nhân) | 65 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 29 | Dây luộc | 305 | mét | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 30 | Đèn pin cá nhân (led) | 48 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 31 | Đèn Led gắn mũ bảo hộ cá nhân | 16 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 32 | Kéo cắt cáp ABC 120 mm2 | 3 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 33 | Kềm răng | 45 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 34 | Máy vặn vít dùng pin sạc | 3 | Máy | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 35 | Megommet 2500V | 1 | Máy | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 36 | Megommet 500V | 1 | Máy | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 37 | Pin sạc cho kềm ép thủy lực điện (Klauke RA5) | 4 | Cục | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 38 | Pin sạc cho kềm ép thủy lực điện ( Durist) | 4 | Cục | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 39 | Thang nhôm (loại rút 3.8m) | 11 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 40 | Túi đựng điện kế | 18 | cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 41 | Thước dây kéo loại 50m | 4 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 42 | Tuốc nơ vít pake | 26 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 43 | Tuốc nơ vít dẹp | 26 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 44 | Ty leo trụ BTLT | 119 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 45 | Ampe kìm hiện số, gọng nhỏ | 5 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 46 | Túi dành cho nhân viên phúc tra chỉ số, nhân viên hiệu suất khu vực | 4 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 47 | Máy vặn đai ốc sử dụng pin (kèm theo các đai cỡ 8, 10, 13, 17, 19, 24), lực siết từ 220 đến 240 N.m | 3 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 48 | Bộ dây nguồn dài 50m (loại có rulo sắt) | 1 | cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 49 | Thước đo (loại đẩy, hiện số) | 1 | Cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 50 | Kẹp căng cáp ABC 4x95mm2 | 1 | cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 51 | Đèn khò cáp ngầm (sử dụng bình gas mini) | 13 | cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 52 | Mỏ lếch 12" | 5 | cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 53 | Đai ép đầu cosse 95mm2 | 2 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 54 | Đai ép đầu cosse 240mm2 | 1 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 55 | Đai ép clamp 95mm2 | 1 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 56 | Đai ép clamp 240mm2 | 1 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 57 | Đai cắt cáp ACV240mm2 (dùng cho kềm Klauke thủy lực điện) | 1 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, ISO | |
| 58 | Cưa máy loại cầm tay (Stihl-MS170) | 1 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 59 | Máy khoan búa loại lớn 800W 2 tay cầm lưỡi gài | 1 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 60 | Lưỡi cưa xích cho cưa máy loại cầm tay (Stihl-MS170) | 71 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 61 | Bộ tiếp địa hạ thế | 10 | bộ | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp BB thử nghiệm điển hình và catalog, ISO | |
| 62 | Kìm siết đai thép | 3 | cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 63 | Tấm che mặt gắn nón và gọng che | 60 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 64 | Mũi khoan bê tông lưởi gài 8mm2 dài 250mm2 | 14 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 65 | Kềm cắt | 4 | cái | Theo phạm vi cung cấp | - | |
| 66 | Kích xích 3/4T | 3 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 67 | Dụng cụ gọt đầu bút chì cáp điện lực | 2 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 68 | Bộ kẹp tiếp địa hạ thế | 16 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh | |
| 69 | Máy hút bụi công nghiệp, thể tích hút 20-25 lít | 1 | cái | Theo phạm vi cung cấp | Yêu cầu cung cấp catalog, hình ảnh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi