Gói thầu: Gói thầu số 96.2020 - Mua sắm Cột thép, tủ điện, tiếp địa, xà thép và Áptomat
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200668181-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 96.2020 - Mua sắm Cột thép, tủ điện, tiếp địa, xà thép và Áptomat |
| Số hiệu KHLCNT | 20200658120 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD và vay TM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 11:08:00 đến ngày 2020-07-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,649,878,370 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột thép bát giác BG-10 | 20 | Cột | Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Cột tháp thép N22-2 (N22-2) | 3 | Cột | Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bu lông neo BLN-42 (BLN-42) | 48 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Tủ điện TĐ-01 loại 1 lộ tổng 2 lộ xuất tuyến cho MBA đến 400kVA | 4 | Tủ | Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Tủ điện hạ áp TĐ-04 dùng cho MBA đến 630kVA 3 lộ ra - trọn bộ (TĐ-04) | 3 | Tủ | Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Tủ điện TĐ-50 loại 1 lộ tổng | 2 | Tủ | Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Tủ điện hạ áp TĐ-01 dùng cho MBA đến 400kVA 3 lộ ra - trọn bộ (TĐ-01) | 8 | Tủ | Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Chụp đầu cột CĐC-U-1.5 | 5 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Tiếp địa xà cột TĐXC-04 | 17 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Tiếp địa xà cột TĐXC-06 | 16 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Tiếp địa giếng TĐXC-G1 (TĐXC-G1) | 6 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Tiếp địa lặp lại kiểu cọc tia TĐLL-04 | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Tiếp địa lặp lại kiểu cọc tia TĐLL-06 | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Tiếp địa lặp lại trung hạ áp đi chung | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Tiếp địa TBA kiểu giếng khoan (TĐT-G2A) (TĐT-G2A) | 2 | Hệ | Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Tiếp đất TBA kiểu cọc tia TĐT-24 | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Tiếp đất TBA kiểu cọc tia TĐT-15 | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Tiếp đất TBA kiểu cọc tia TĐT-30 | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Tiếp địa TBA kiểu cọc tia (TĐT-26A) (TĐT-26A) | 4 | Hệ | Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Tiếp địa TBA kiểu cọc tia (TĐT-12A) (TĐT-12A) | 1 | Hệ | Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Hệ tiếp địa đường dây TĐĐZ-G1 (TĐĐZ-G1) | 2 | Hệ | Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Chi tiết nối đất CTNĐ-THA1 (CTNĐ-THA1) | 19 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Chi tiết nối đất đường dây (CTNĐ-HA) | 18 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Hệ tiếp địa đường dây TĐĐZ-6 (TĐĐZ-6) | 18 | Hệ | Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Hệ thống nối đất lặp lại đường dây (TĐĐZ-3) | 13 | Hệ | Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Xà lắp FCO trụ bê tông ly tâm ghép (XFLK-3-5) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Xà đỡ sứ trên cột BTLT đơn XĐS-12.01 | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Xà TBA trên cột ghép (XTBA-12-01D) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Xà đỡ góc lệch ĐGLT-2-8B | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Cùm treo tủ điện (CTĐ-14-01) | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Cùm CTĐ-10.01 | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Xà trạm trên 2 cột BTLT 12m (XTP-LT12-03 (XTP-LT-12-03) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Hệ xà trạm máy biến áp cột thép N22-1 (XTBA-N22-1) | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Xà đỡ chống sét van trên cột BTLT ghép (XĐCSV-02K) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Cùm lắp giá treo 3MBA 1 pha trên cột đôi (CLGT-3MBA-Đ-01) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Xà ĐGLK-2-8 (ĐGLK-2-8) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Xà ĐGL-3-7 | 7 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Xà GBA-12.01 | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Giá lắp MBA 1 pha GBA-12.03 | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Giá treo 3 MBA 1 pha trên cột đôi (GT-3MBA-Đ-01) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Xà NL-3-7 | 9 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Cùm dao tiếp địa cho cột BTLT đơn | 16 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Cùm dao tiếp địa cho cột BTLT ghép | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Xà néo góc lệch trụ ghép (NLK-2-8D) (NLK-2-8D) | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Xà đỡ dây lệch trụ ghép XĐD-2-8D (XĐD-2-8D) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Xà NLK-3-10 (NLK-3-10) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Xà néo lệch trụ ghép (NLK-3-7) | 6 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Xà néo trụ PI | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Xà ĐGL-2-8 (ĐGL-2-8) | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Giá móc cho khóa treo và néo | 87 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Xà néo lệch trụ ghép (NLK-3-8) (NLK-3-8) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Xà néo góc lệch trụ thép N22 (NLT-2-8) (NLT-2-8) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Xà đỡ thẳng lệch trụ đơn (ĐTL-3-8) (ĐTL-3-8) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột thép XCSV-HĐC-N22-2 | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột ghép dọc XCSV-HĐC-KD (XCSV-HĐC-KD) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Xà đỡ chống sét van và hộp đầu cáp (XCSV-HĐC-K) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Xà cầu chì (XFL-3-5) | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Xà lắp FCO (XFK-3-5-L) (XFK-3-5-L) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Xà đỡ tủ điện cột BTLT ghép (XTĐK-12-01) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Xà XFL-12.02 | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Xà MOF trên cột đôi | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Cùm lắp tủ điện (CTĐK-12-01) | 2 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | ĐTL-3-7 | 12 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | NRF-3-8 (NRF-3-8) | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | ĐC-1LT-1M | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Chụp đầu cột ĐC-2LT-2M | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Xà đỡ góc ĐTL-CĐC | 7 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Xà đỡ góc ĐGL-CĐC | 17 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Xà néo góc cột sắt XNG-510 | 4 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Xà néo tam giác cột sắt NTG-510 | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Xà sứ đỡ - chống sét van XSĐ-CSV | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Xà sứ đỡ - chống sét van XSĐ-CSV-510 | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Chụp đầu cột CĐCS-510(2,5) | 5 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Chụp đầu cột CĐC-2.0 | 24 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Giá giữ cáp ngầm cột ly tâm GGCN-LT-3 | 1 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Giá giữ cáp ngầm cột sắt GGCN-510-3 | 3 | Bộ | Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Bulong móc trọn bộ mạ kẽm 18x300 (vòng đệm dày 5mm) | 4 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Áp-tô-mát 2 pha 2 cực 125A (MCCB-125A-460V-65kA) | 1 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 225A | 1 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 30A | 1 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 40A | 13 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 80A | 8 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 100A (100A-690V-36kA) | 3 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 150A | 3 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-200A-690V-36kA (CB-200A-690V-36kA) | 10 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 225A | 2 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-300A-690V-50kA (CB-300A-690V-50kA) | 9 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-400A-690V-50kA (CB-400A-690V-50kA) | 6 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-600A-690V-50kA (CB-600A-690V-50kA) | 8 | Cái | Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) CB-1000A-690V-50kA (CB-1000A-690V-50kA) | 1 | Cái | Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi