Gói thầu: 23 2020 VHT K1-MPS “Mua sắm thiết bị lưu điện (UPS) và vật tư điện”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200668235-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 23 2020 VHT K1-MPS “Mua sắm thiết bị lưu điện (UPS) và vật tư điện” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200647965 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển khoa học công nghệ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 10:49:00 đến ngày 2020-06-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 127,493,275 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu cos SC 10-6 | SC 10-6 | 100 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 2 | Đầu cos SC 6-6 | SC 6-6 | 100 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 3 | Đầu cos SC 2.5-5 | SC 2.5-5 | 100 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 4 | Đầu cos E1008 | E1008 | 100 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 5 | Đầu cos SV2-5 | SV2-5 | 100 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 6 | Đầu cos DBN2-14 | DBN2-14 | 100 | Chiếc | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 7 | Gen co nhiệt phi 12 đen | Gen phi 12 | 3 | m | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 8 | Gen co nhiệt phi 8 đen | Gen phi 8 | 3 | m | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 9 | Gen co nhiệt phi 4 đen | Gen phi 4 | 3 | m | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 10 | Gen co nhiệt phi 2 đen | Gen phi 2 | 3 | m | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 11 | Dây thít 4x200 | Dây thít 4x200 | 500 | Cái | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 12 | Dây thít 5x300 | Dây thít 5x300 | 250 | Cái | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 13 | Máng ghen 24x14 mm | Máng ghen 24x14 mm | 80 | m | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 14 | Máng ghen 120x40 mm | Máng ghen 120x40 mm | 40 | m | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 15 | Bộ lưu diện công suất 2KVA | Bộ lưu diện công suất 2KVA | 3 | Bộ | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá | |
| 16 | Bộ lưu diện công suất 3KVA | Bộ lưu diện công suất 3KVA | 1 | Bộ | Tham chiếu chỉ tiêu kỹ thuật tại Phụ lục đính kèm Yêu cầu Báo giá |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi