Gói thầu: Gói thầu số 97.2020 - Mua sắm Vật liệu điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200668564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 97.2020 - Mua sắm Vật liệu điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200658120 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD và vay TM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 14:39:00 đến ngày 2020-07-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,106,534,938 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dao cách ly 1 pha LTD 24kV-630A | 9 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Dao cách ly có tải LBS 35kV 630A kiểu hở | 1 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Đầu cáp ngầm Elbow 24kV - 1x300mm2 (Deadbreak Elbow Connector - 24kV-630A Cho cáp nhôm (1x300)mm2) | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x50)mm2 (OD-24kV-3x50) | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x240)mm2 (ĐCNNT-24- (3x240)) | 7 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV- (3x240)mm2 (ĐCNTN-24- (3x240)) | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A | 21 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) (FCO 24kV 100A-12kA) | 94 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Chống sét van 18kV Bộ ngắt nối + Dây đồng mềm (nối từ đấy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) (Polimer LA 18kV-10kA) | 281 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Chống sét 18kV loại lắp trên lưới (kèm bách lắp, đầu cốt, nắp chụp) | 12 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bộ ngắt nối + Dây đồng mềm (nối từ đấy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) (BNKN-LA) | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Chống sét van 35kV (35kV-48kV) | 3 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Cách điện đứng 22kV Polymer + ty sứ (SĐ-22PL) | 496 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Cách điện đứng 22kV Polymer + kẹp dây (SĐ-22PL) | 742 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Sứ đứng 24kV (loại pinpost) | 37 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV 70KN (CN-22PL) | 558 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Sứ ống chỉ (SO-0,4) | 423 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Rack 2 sứ + ty | 214 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Dây buộc cổ sứ (loại composite cỡ dây 50-70mm2) | 168 | Sợi | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 35mm2 (Chế tạo sẵn) | 16 | Sợi | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 70mm2 (Chế tạo sẵn, loại composite) | 32 | Sợi | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 185mm2 (Chế tạo sẵn, loại composite) | 3 | Sợi | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Dây buộc cổ sứ (hông) 70mm2 (Chế tạo sẵn, loại composite) | 42 | Sợi | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Dây buộc cổ sứ (hông) 185mm2 (Chế tạo sẵn, loại composite) | 12 | Sợi | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Kẹp nối dây tiếp địa M38 | 127 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Kẹp quai nhôm đồng ép 2/0 | 291 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Kẹp treo cáp ABC 70mm2 | 3 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Kẹp treo cáp ABC 95mm2 | 16 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Kẹp treo cáp ABC 120mm2 | 9 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | 4 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | 24 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Kẹp ngừng cáp ABC 120mm2 | 18 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 150-185 (2BL) (IPC 185-150) | 540 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Kẹp răng trung thế 95-240/35-95 | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 (KR-24kV-185/150) | 55 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Kẹp răng trung thế 35-185mm2 (KR35-185) | 15 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-70 | 536 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Móc treo chữ U (Mắc nối đơn 70kN CKD-9-1) | 132 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Chi tiết giá móc cáp vặn xoắn (CTGM) | 150 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Móc treo chữ U 70 KN (U-70KN) | 291 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Khóa néo ép cho dây ACSR 70/11-XLPE/PVC/12,7(24)kV (KNE-B-70) | 48 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Khóa đỡ cáp ABC 4x120 (KĐ-120) | 13 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Khóa đỡ cáp ABC 4x150 (KĐ-150) | 21 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Khóa đỡ cáp ABC 4x95 (KĐ-95) | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Khóa néo cáp ABC 4x150 (KN-150) | 70 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Khóa néo cáp ABC 4x120 (KN-120) | 32 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Khóa néo cáp ABC 4x95 (KN-95) | 8 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Khóa néo dây AC, ACSR cỡ 150mm2 | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 49 | 3.Khóa néo dây trung thế XLPE cỡ dây 70mm2 | 17 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 50 mm2 (Cỡ 50mm2) | 71 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 70 mm2 (A-2L-70) | 95 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | 40 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 | 16 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70 mm2 (MA-2L-70) | 61 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 95 mm2 | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 120 mm2 (MA-2L-120) | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA150mm2 (ĐC-A/M150) | 40 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185 mm2 (MA-2L-185) | 66 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 | 294 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 | 17 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 35 mm2 (M-2L-35) | 273 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M120mm2 (ĐC-M120) | 22 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ M 35 mm2 (M35) | 348 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Nắp chụp cụm đấu nhánh rẽ hotline (Chế tạo sẵn, loại silicon) | 14 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Giáp níu cáp AC/XLPE 50mm2 + Yếm cáp | 30 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Giáp níu dây bọc XLPE-ACSR-240 (kèm yếm giáp níu) | 12 | bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Kẹp răng KR-A/M-240/35 | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Đầu cốt nhôm cho dây XLPE-ACSR- 240 | 30 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Đầu cốt đồng cho dây XLPE-35 | 12 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Ống nối cho dây XLPE tiết diện 240 | 1 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 71 | 5.3.Giáp níu dây bọc + yếm cáp | 96 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Ốc siết cáp đồng 4/0 | 30 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Nắp chụp đầu cực CSV (Silicon) | 37 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Nắp chụp đầu cực CSV loại silicone | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) (Silicon) | 49 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Bu lông thép mạ có đai ốc 10x40 (M10x40) | 74 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Bu lông đồng M10x40 | 150 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Dao tiếp địa cố định | 24 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Biến dòng điện hạ áp 1000/5A (TI-1000/5A-600V) | 9 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Biến dòng điện hạ áp 125/5A | 6 | Cái | Theo chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Hợp bộ đo lường MOF 3 pha 35kV 100(200)/5A (35000:V3/110:V3)V-100(200)/5A | 2 | Bộ | Theo chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi