Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm đà, thanh chống, ống nhựa, đầu cosse, sứ và ty sứ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659304-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm đà, thanh chống, ống nhựa, đầu cosse, sứ và ty sứ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200641634 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty TNHH MTV điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 10:13:00 đến ngày 2020-07-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,405,711,525 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đà sắt L75x75x8x2200mm (4 ốp) | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Đà sắt mạ kẽm L75x75x8 - 0,8m (1 ốp) | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Đà sắt L75x75x8-2600mm (0 ốp) đỡ thùng | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Đà sắt L75x75x8-655mm - Loại A (giữ 3 MBA 1 pha trạm giàn) | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Đà sắt L75x75x8-655mm - Loại B (giữ 3 MBA 1 pha trạm giàn) | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Đà sắt L75x75x8-3000mm - (giữ 3 MBA 1 pha trạm giàn) | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Đà sắt mạ kẽm U200x68x5 - 2800mm | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Đà sắt mạ kẽmU100x46x4,5 - 500mm (ốp đà trạm giàn) | 52 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Đà sắt mạ kẽm U100x46x4,5 - 800mm (kẹp chân MBA) | 26 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Đà sắt mạ kẽm U100x46x4,5 - 500mm | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bộ đà ngồi TBA theo chuẩn Cty (theo đặc tính kỹ thuật và bản vẽ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật) | 8 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Thanh chống đà composite 40x10 - 920m | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Thanh chống composite 40x10-720 mm | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Đà composite 110x80x5-2200mm (2 nắp đậy) | 17 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Đà composite 110x80x5-2400mm (2 nắp đậy) | 44 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Đà composite 110x80x5-2600mm (2 nắp đậy) | 28 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Đà composite 110x80x5-3000mm (2 nắp đậy) | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Ống nhựa tròn ĐK 21 | 364 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | 200 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Ống nhựa tròn ĐK 42 | 2.500 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | 3.200 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | 700 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Đầu cosse ép đồng nhôm 16mm2 (gắn điện kế) | 25.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Đầu cosse ép đồng nhôm 16mm2 (gắn CB) | 6.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | nắp chụp đầu cosse 16mm2 | 20.000 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Sứ đứng 24kV (không bọc chì) | 320 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Sứ treo 24kV polymer | 415 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Ty sứ đứng 24KV (đầu không bọc chì) | 350 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi