Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị điện phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020 – đợt 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200674233-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị điện phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020 – đợt 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200669950 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 của Công ty Điện lực Sơn Tây |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 09:29:00 đến ngày 2020-07-06 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 608,236,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x120 mm2 | 300 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 2 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 100 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 | 32 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 4 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 | ACSR-120mm2 | 500 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 5 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính cách ly | CS (LA)-22kV-10kA | 1 | bộ/ 3pha | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 6 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 250A | MCCB 3 Pole 600V-250A-36kA/s | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 7 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 630A | MCCB 3 Pole 600V-630A-50kA/s | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 8 | Hòm 1 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | H1-1pha Composit, không bao gồm cầu chì/ATM | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 9 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | H2-1pha Composit, không bao gồm cầu chì/ATM | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 10 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | H3 pha Composit | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 11 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) | HPD-Composit | 25 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 12 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 11 | LT14m (G4+N10)/11/190 | 3 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 13 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | LT8,5/5.0/190 | 1 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 14 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | LT8,5/4.3/190 | 2 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 15 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6.0 | LT7,5/6/190 | 1 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 16 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp | Cosse C-A120 | 230 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 17 | Cosse ép Cu-Al 95mm2 - hạ áp | Cosse C-A95 | 30 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 18 | Cosse ép Cu-Al 70mm2 - hạ áp | Cosse C-A70 | 150 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 19 | Cosse ép Cu 150mm2 - hạ áp | Cosse C150 | 10 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 20 | Cosse ép Cu 70mm2 - hạ áp | Cosse C70 | 20 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 21 | Cosse ép Cu 16mm2 - hạ áp | Cosse C16 | 360 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 22 | Cosse ép Cu 6mm2 - hạ áp | Cosse C6 | 160 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 23 | Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông | A25-150-3BL | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 24 | Đai thép + Khoá đai | ĐT+KĐ | 1.600 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 25 | Dầu MBA | D-MBA | 110 | Lít | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 26 | Băng dính đen nhỏ | BD | 600 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 27 | Zoăng Máy biến áp | Z-MBA | 90 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 28 | Cáp lụa TK50 bọc nhựa | TK50 | 4.461 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 29 | Cáp lụa bọc nhựa D6 | CL-D6 | 4.461 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 30 | Dây thép bọc PVC lõi thép 1,5mm | DT-PVC | 5.261 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 31 | Kẹp siết cáp thép | KS-CT | 320 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 32 | Kẹp siết cáp lụa 6 | KS-CL | 320 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 33 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 200A | MCCB 3 Pole 600V-200A-36kA/s | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 34 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 300A | MCCB 3 Pole 600V-300A-36kA/s | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 35 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x70 mm2 | 40 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 36 | Chuỗi treo néo 24kV - 120kN, Polymer (bao gồm phụ kiện) | CN-24kV-120KN | 24 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 37 | Chuỗi treo néo 35kV - 120kN, Polymer (bao gồm phụ kiện) | CN-35kV-120KN | 3 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi