Gói thầu: 28 2020 VHT K1-LRO “Cung cấp các chi tiết và vật tư cơ khí”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 28 2020 VHT K1-LRO “Cung cấp các chi tiết và vật tư cơ khí” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 09:25:00 đến ngày 2020-07-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 443,190,330 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,500,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gá trục chính | 01.01.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Gá ổ bi | 01.01.02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Nắp ép phớt | 01.01.03 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Ép phớt | 01.01.04 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Gá rotor | 01.01.05 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Gá stator | 01.01.06 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Gá Incoder stator | 01.01.07 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Chặn trục | 01.01.08 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Gá động cơ | 01.02.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Trục căng đai 1 | 01.02.02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Mặt bích | 01.02.03 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Gá ổ bi căng đai 2 | 01.02.04 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Gá puli chuyển | 01.02.05 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Gá driver voice coil | 01.02.06 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Nắp trên | 01.02.07 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Gá dây cáp | 01.02.08 | 7 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Bạc chặn 1 | 01.02.09 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Bạc chặn 2 | 01.02.10 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Tấm đáy | 01.03.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Khung vỏ | 01.03.02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Tấm đế ngoài | 01.03.03 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Tem nhãn | 01.04 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Trục cụm Incoder | 02.01.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Gá connector | 02.01.02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Ép gioăng connector | 02.01.03 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Trục cụm Pulley | 02.02.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Gá phớt trục tilt | 02.02.02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Nắp trên | 02.03.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Khung gá chính vai trái | 02.03.02.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Khung gá chính vai phải | 02.03.02.02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Khung gá chính cụm bệ | 02.03.02.03 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Gá dẫn dây cụm Pulley | 02.03.03 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Gá dây má ngoài | 02.03.04 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Gá dây cụm Incoder | 02.03.06 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Gá dẫn hướng | 02.03.07 | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Gá dây cụm Pulley | 02.03.08 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Gá dây cụm Incoder | 02.03.09 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Thanh giằng | 02.03.12 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Housing vai phải | 02.04.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Housing vai trái | 02.04.02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Mặt bích | 02.05.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Gá động cơ 1 | 02.05.02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Gá dây mặt bích | 02.05.03 | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Bạc động cơ 1 | 02.05.04 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Nối trục | 02.05.05 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Gá căng đai | 02.05.06 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Cọc gá mạch | 02.05.09 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Gá Drive Tilt | 02.05.10 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Bạc động cơ 2 | 02.05.11 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Gá động cơ 2 | 02.05.12 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Tải giả Tilt | 02.05.13 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Gá Laser 1 | 03.01.01.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Gá Laser 2 | 03.01.01.02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Gá Laser 3 | 03.01.01.03 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Vách ngăn | 03.01.01.04 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Chốt chỉnh | 03.01.01.05 | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Đế camera | 03.01.02.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Gá trục X | 03.01.02.02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Gá trục Y | 03.01.02.03 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Gá cảm biến | 03.01.02.04 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Vít chỉnh | 03.01.02.05 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Gá mạch cảm biến | 03.01.02.06 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Gá Daycam 1 | 03.01.03.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Gá Daycam 2 | 03.01.03.02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Gá Daycam 3 | 03.01.03.03 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Trục Tilt VCM | 03.01.04 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Khung đồng chỉnh Sensor | 03.01.05.01 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Khung gá mạch 2 | 03.01.05.02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Khung gá mạch 1 | 03.01.05.03 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Gá IMU | 03.01.06 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Nối khung | 03.01.07 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Gá Connector | 03.02.01 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Cốc lót | 03.03.01 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Trục Pan VCM | 03.03.02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Nắp sau Housing | 03.03.03.01.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Nắp che Anten | 03.03.03.01.02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Nắp che van và chỉ thị ẩm | 03.03.03.01.03 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Thân chính housing | 03.03.03.03 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Nắp trước | 03.03.03.02.01 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Gá window TI | 03.03.03.02.02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Gá window Daycam | 03.03.03.02.03 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Gá window LRF | 03.03.03.02.04 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Nắp trên Housing | 03.03.04 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Chặn mềm Pan | 03.03.05 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Chặn mềm Tilt | 03.03.06 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Gá trục Tilt VCM | 03.04.01 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Khung Pan VCM | 03.04.02 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Gá tĩnh VCM Pan 1 | 03.05.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Gá tĩnh VCM tilt 1 | 03.06.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Gá tĩnh VCM Tilt 2 | 03.07.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Gá đẩy | 03.07.02 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Gá động Pan VCM 2 | 03.08.01 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Gá động Pan VCM 1 | 3.09 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Gá tĩnh Pan VCM 2 | 3.10 | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Tải cân bằng Inner Tilt 1 | 3.11 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Gá dây | 3.12 | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Tải cân bằng inner Pan | 03.13 | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Tải cân bằng inner Tilt | 03.14 | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Tải cân bằng Payload | 03.15 | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Lục chìm đệm vênh phẳng M2x6 | SCBS2-6 hoặc tương đương | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Vít lục chìm đệm vênh phẳng M2.5x10 | SCBS2.5-10 hoặc tương đương | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 102 | Luc giác đầu chìm M2.5x8 | SCB2.5 -8 hoặc tương đương | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 103 | Lục chìm đệm vênh phẳng M3x8 | SCBS3-8 hoặc tương đương | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 104 | Lục giác đầu chìm M3x8 | CSH-SUS-M3-8 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 105 | Vít lục chìm đầu mỏng M3x8 | CSHBTT-SUS-3-8 hoặc tương đương | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 106 | M3x10, đầu lục giác chìm, đệm phẳng, đệm vênh | SCBS3-10 hoặc tương đương | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 107 | Lục chìm đệm vênh M3x10 | SCBZ3-10 hoặc tương đương | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 108 | Vít chí lục chìm M3x4 | SSHH-ST-M3-4 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 109 | Lục chìm đệm vênh phẳng M4x8 | SCBS4-8 hoặc tương đương | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 110 | Vít dẹt chữ thập chìm M4x8 | SFBJ4-8 hoặc tương đương | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 111 | Lục chìm đệm vênh phẳng M4x10 | SCBS4-10 hoặc tương đương | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 112 | Lục giác chìm, đệm vênh phẳng M4x12 | SCBS4-12 hoặc tương đương | 200 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 113 | Lục giác chìm, đệm vênh phẳng M4x20 | SCBS4-20 hoặc tương đương | 100 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Lục giác chìm M4x25 | SCB4-25 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 115 | Lục giác chìm M4x50 | SCB4-50 hoặc tương đương | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 116 | Vít lục giác đầu mỏng | CBSTSR4-5 hoặc tương đương | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 117 | Luc giác đầu chìm M4x35 | SCB4-35 hoặc tương đương | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 118 | Vít đầu lục giác chìm M5x30 | ASCB5-30 hoặc tương đương | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 119 | Luc giác đầu chìm M5x10 | CSH-SUS-M5-10 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 120 | Lục chìm đệm vênh M5x10 | SCBZ5-10 hoặc tương đương | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 121 | Luc giác đầu chìm M5x15 | SCBZ5-15 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 122 | Lục giác đầu chìm M6x12 | CBSST6-12 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 123 | Lục giác đầu chìm M8x16 | CSH-SUS-M8-16 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 124 | Vit đầu lục giác M8x50 | HXN-SUSGJB-M8-50 hoặc tương đương | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 125 | Chốt Φ3x8 | HPB-3X8-SUS hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 126 | Chốt Φ2.5x8 | HPB-2.5X8-SUS hoặc tương đương | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 127 | Chốt định vị đường kính 3mm | APSTRM-D3-01-L12-0-R1 hoặc tương đương | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 128 | Chốt định vị đường kính 5mm | LPADC4-P5-B10-R1-L5 hoặc tương đương | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 129 | Cọc đồng M3 | SLCG5-10 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 130 | Vít đầu ren M6x23 | FGUTS6-10-23 hoặc tương đương | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 131 | Đai ốc M6 | SKNTR6 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 132 | Vít đầu dẹt, chữ thập chìm hệ inch mã CSPCS-SUS-UNCNO.4-1/4 | CSPCS-SUS-UNCNO-4-1/4 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 133 | Vít đầu cầu chữ thập chìm hệ inch mã CSPPN-SUS-UNCNO.2-5/16 | CSPPN-SUS-UNCNO.2-5/16 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 134 | Vít đầu cầu chữ thập chìm hệ inch mã CSPPN-SUS-UNCNO.2-5/16 | CSPPN-SUS-UNCNO.6-5/16 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 135 | Vit đầu cầu chữ thập chìm hệ inch mã CSPPN-SUS-UNCNO.6-7/16 | CSPPN-SUS-UNCNO.6-7/16 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 136 | Vít lục chìm trục bi mã BGPSL6-9-L20-F8 | BGPSL6-9-L20-F8 hoặc tương đương | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 137 | Vít lục chìm trục ổ bi mã BGPSL6-9-L23-F11 | BGPSL6-9-L23-F11 hoặc tương đương | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 138 | Cọc mạch M2 dài 10mm | 732-12918-ND hoặc tương đương | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 139 | TI oring | CO0554A hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 140 | LRF Oring | CO0549A hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 141 | Daycam Oring | CO0547A hoặc tương đương | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 142 | Gioăng 2 lớp 3x3.5mm (15m/cuộn) | Nolato 1162200 hoặc tương đương | 1 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 143 | Gioăng tròn d0 = 69.57mm, dày 1.78mm | AS568-039-4C hoặc tương đương | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 144 | Gioăng tròn d0 = 120.37mm, dày 1.78mm | AS568-048-4C hoặc tương đương | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 145 | Gioăng tròn d0 = 104.5mm, dày 2mm | SO105-4C hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 146 | Gioăng tròn d0 = 154.5mm, dày 2mm | S155-1A hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 147 | Gioăng tròn d0 = 194.5mm, dày 2mm | SO195-4C hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 148 | Chặn mềm cơ khí D=8 mm | USSH8 hoặc tương đương | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 149 | Vit lục chìm đầu mỏng M4 dài 8mm | CSHBTT-SUS-M4-8 hoặc tương đương | 50 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 150 | Vít bắt Camera | CSH-SUS-UNC1-4-5-16 hoặc tương đương | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi