Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư chuyên môn, công cụ, dụng cụ phục vụ hoạt động của Bệnh viện Đa khoa tỉnh năm 2020-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690961-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư chuyên môn, công cụ, dụng cụ phục vụ hoạt động của Bệnh viện Đa khoa tỉnh năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200669252 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu được để lại của Bệnh viện năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 16:46:00 đến ngày 2020-07-07 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,339,514,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ấm siêu tốc | 25 | Cái | 1.8 lít | ||
| 2 | Bàn chải vuông | 75 | Cái | Chất liệu Nhựa cứng KT 12x5 cm | ||
| 3 | Băng dính 2 mặt | 20 | Cuộn | KT: 2 cm | ||
| 4 | Băng dính lụa 10F | 100 | Cuộn | KT: 10 cm | ||
| 5 | Băng dính lụa 5F | 250 | Cuộn | KT: 4.5 cm | ||
| 6 | Băng dính lụa 7F | 100 | Cuộn | KT: 7 cm | ||
| 7 | Băng dính trong 5F | 100 | Cuộn | KT: 4.5 cm | ||
| 8 | Băng xóa chữ | 40 | Cái | Kích thước 12m x 5mm | ||
| 9 | Bẫy keo dính chuột (loại con voi) | 105 | Miếng | Glue Trap A1 hoặc tương đương | ||
| 10 | Bìa A4 màu hồng | 15 | Gram | Chất lượng 160g/m2; 100 sheets, Kích thước 210 x 297 mm | ||
| 11 | Bìa A4 màu vàng | 15 | Gram | Chất lượng 160g/m2; 100 sheets,Kích thước 210 x 297 mm | ||
| 12 | Bìa A4 màu xanh cốm | 15 | Gram | Chất lượng 160g/m2; 100 sheets,Kích thước 210 x 297 mm | ||
| 13 | Bìa A4 màu xanh da trời | 100 | Gram | Chất lượng 160g/m2; 100 sheets, Kích thước 210 x 297 mm | ||
| 14 | Bìa bóng kính A4 | 30 | Gram | Kích thước 210 x 297 mm; 100 sheets | ||
| 15 | Bìa Phân trang | 50 | Tập | A4 12 lá, 12 mầu | ||
| 16 | Bình nước RO | 40 | Cái | Cổ nhỏ, Chất liệu Nhựa PVC 19L | ||
| 17 | Bình xịt côn trùng | 45 | Chai | Trọng lượng 350g/600 ml | ||
| 18 | Bộ cốc uống nước | 15 | Bộ | Bộ 6 chiếc, 200 ml/ cốc. Chất liệu Thủy tinh | ||
| 19 | Bột giặt 400g | 2.668 | Túi | Trọng lượng 400g | ||
| 20 | Bột giặt 6kg | 24 | Túi | Trọng lượng 6kg | ||
| 21 | Búi inox cọ dụng cụ | 42 | Cái | Kim loại sắt. | ||
| 22 | Bút bi Trendee (màu xanh) | 80 | Cái | Ngòi 0.5 mm. | ||
| 23 | Bút chì khúc | 15 | Cái | Bút chì | ||
| 24 | Bút chỉ Laser | 3 | Cái | Bút trình chiếu | ||
| 25 | Bút dây đế cắm (màu xanh) | 100 | Cặp | Ngòi 0.7 mm. | ||
| 26 | Bút kim (màu đen) | 60 | Cái | Ngòi 0.5 mm | ||
| 27 | Bút kim (màu xanh) | 50 | Cái | Ngòi 0.5 mm. | ||
| 28 | Bút ký (màu xanh) | 150 | Cái | Ngòi 1.0 mm. | ||
| 29 | Bút lông dầu CD nhỏ (màu đen) | 100 | Cái | Ngòi 1.0mm | ||
| 30 | Bút lông dầu CD nhỏ (màu đỏ) | 155 | Cái | Ngòi 1.0 mm/ 0.4 mm | ||
| 31 | Bút lông dầu CD nhỏ (màu xanh) | 923 | Cái | Ngòi 1.0 mm/ 0.4 mm | ||
| 32 | Bút lông dầu to (màu đen) | 50 | Cái | Ngòi 6.0 mm/ 0.8 mm | ||
| 33 | Bút lông dầu to (màu đỏ) | 120 | Cái | Ngòi 6.0 mm/ 0.8 mm | ||
| 34 | Bút lông dầu to (màu xanh) | 400 | Cái | Ngòi 6.0 mm/ 0.8 mm | ||
| 35 | Bút nhớ dòng | 15 | Cái | Bút nhớ dòng | ||
| 36 | Bút nước (màu đỏ) | 10 | Cái | Ngòi 0.5mm | ||
| 37 | Bút viết bảng trắng (màu đen) | 345 | Cái | Ngòi 2.5 mm. | ||
| 38 | Bút viết bảng trắng (màu xanh) | 215 | Cái | Ngòi 2.5 mm. | ||
| 39 | Cặp ba dây 10 cm | 110 | Cái | Chất liệu: Bìa cứng.Màu sắc: Gáy màu trắng. Kích thước: 24x35 cm | ||
| 40 | Cặp ba dây 15 cm | 1.500 | Cái | Chất liệu: Bìa cứng.Màu sắc: Gáy màu trắng. Kích thước: 24x35 cm | ||
| 41 | Cặp ba dây 20 cm | 700 | Cái | Chất liệu: Bìa cứng.Màu sắc: Gáy màu trắng. Kích thước: 24x35 cm | ||
| 42 | Cặp đựng tài liệu | 26 | Cái | 2 khóa Folder | ||
| 43 | Cặp hồ sơ đục lỗ | 50 | Cái | Độ dày: 7 cm.Chất liệu: Nhựa cứng. Kích thước: 28 x 35 cm | ||
| 44 | Cặp hồ sơ đục lỗ | 20 | Cái | Độ dày: 16 cm.Chất liệu: Nhựa cứng. Kích thước: A4 | ||
| 45 | Cặp hộp đựng tài liệu | 20 | Cái | Nhựa, dày 3 cm | ||
| 46 | Cặp tài liệu đục lỗ 5 cm | 13 | Cái | Độ dày: 5 cm.Chất liệu: Nhựa cứng. Kích thước: 28 x 35 cm | ||
| 47 | Cặp trình ký 1 mặt | 25 | Cái | Nhựa Mika | ||
| 48 | Cặp trình ký da A4 (màu đỏ) | 45 | Cái | Kích thước 210x 297 mm | ||
| 49 | Cặp trình ký thường A4 | 20 | Cái | 2 mặt nhựa PVC | ||
| 50 | Cây gạt nước sàn nhà | 5 | Cái | Cán inox dài 1.2m; Thanh gạt cao su 60 cm | ||
| 51 | Cây lau nhà | 7 | Bộ | M003 hoặc tương đương | ||
| 52 | Cây treo quần áo | 10 | Cái | Chiều cao: 165cm. Chất liệu inox 201. | ||
| 53 | Chăn đông băng lông | 21 | Chiếc | Kích thước 1,8 x 2 m | ||
| 54 | Chăn hè | 27 | Chiếc | Chất liệu Cotton. Kích thước 1,5 x 2,1 m. | ||
| 55 | Chậu nhôm to | 3 | Cái | Kích thước: Phi 60 | ||
| 56 | Chậu nhựa nhỡ 2262 | 7 | Cái | ĐK 50cm | ||
| 57 | Chậu nhựa to | 19 | Cái | Kích thước 67.8 *52.5 *25.5 | ||
| 58 | Chổi chít | 9 | Cái | Quy cách Cán gỗ bó tay.Kích thước dài 80 cm | ||
| 59 | Chổi cọ đầu tròn | 12 | Cái | Dài 40cm cán nhựa | ||
| 60 | Chổi cọ dụng cụ nhỡ (cọ ống xét nghiệm) | 20 | Cái | Cán dài 10cm, chổi 11 cm | ||
| 61 | Chổi cọ dụng cụ to (cọ ống xét nghiệm) | 10 | Cái | Cán dài 17cm, chổi 20cm | ||
| 62 | Chổi lá cọ | 12 | Cái | Dài 1.5 cm | ||
| 63 | Chổi lông ngắn | 12 | Chiếc | Chất liệu Cán nhựa, lông mềm.Kích thước 60 cm | ||
| 64 | Chổi nhựa | 27 | Cái | Cán inox. Kích thước dài cán 105 cm | ||
| 65 | Cờ chuối | 6 | Bộ | Chất liệu Vải xatanh. Màu sắc Nhiều màu. Kích thước 0,45 x 0,9 m | ||
| 66 | Cờ Tổ quốc | 2 | Chiếc | - Chất liệu Vải xatanh. Cờ đỏ sao vàng. Kích thước 2,4mx 4m | ||
| 67 | Cốc giấy dùng 1 lần | 20.000 | Cái | Dung tích 230 ml. Chất liệu Giấy. ĐK miệng 7,5 cm. ĐK đáy 5,5 cm. Cao 8,5 cm | ||
| 68 | Dao dọc giấy | 26 | Cái | Kích thước 18 cm | ||
| 69 | Dập đục lỗ | 12 | Cái | Kích thước 8 cm | ||
| 70 | Dập ghim đại | 2 | Chiếc | Dùng cho ghim 23/8- 23/23 | ||
| 71 | Dập ghim MAX | 6 | Chiếc | Dùng ghim Số 10 | ||
| 72 | Dập ghim nhỏ | 100 | Chiếc | No. 0229 hoặc tương đương | ||
| 73 | Dập ghim trung xoay ngang | 13 | Chiếc | Dùng ghim 24/6 | ||
| 74 | Dây dứa | 150 | Cuộn | Màu sắc Màu Trắng. Trọng lượng 1 kg | ||
| 75 | Đệm 1,2 m | 15 | Cái | Chất liệu Bông ép. Kích thước 1,2x1,8x0,5 m | ||
| 76 | Đèn tích điện | 30 | Cái | Model: HJD-3200 hoặc tương đương | ||
| 77 | Dép tổ ong | 100 | Đôi | - Chất liệu Nhựa. Màu sắc Màu trắng | ||
| 78 | Điện thoại bàn | 15 | Chiếc | Model No. KX-TS500MX hoặc tương đương | ||
| 79 | Đồng hồ treo tường | 35 | Chiếc | Hình vuông. Kích thước 40 x 35 cm | ||
| 80 | File còng nhẫn Deli 3F | 100 | Cái | Deli 3cm | ||
| 81 | File Còng Trà My 7F | 50 | Cái | Độ dày: 7 cm. Chất liệu: Nhựa cứng. Kích thước: 28 x 35 cm | ||
| 82 | Ga trải giường 1,2 m | 33 | Cái | Kích thước 1,2 x 1,8m | ||
| 83 | Găng tay bảo hộ lao động | 150 | Đôi | Chất liệu Vải bố. Màu sắc Màu trắng | ||
| 84 | Găng tay cao su | 145 | Đôi | Kích thước 35cm ± 1cm 85gr ±3gr. Size M | ||
| 85 | Ghế đẩu nhựa | 120 | Cái | 40.7 x 40.7 x 45 cm | ||
| 86 | Giàn phơi quần áo | 30 | Chiếc | Giàn phơi II inox . KT: 1.4 x 1.5m | ||
| 87 | Giấy A3 | 20 | Gram | Chất lượng 70 GSM 500 sheets. Kích thước 297x 420 mm | ||
| 88 | Giấy A4 | 5.617 | Gram | - Chất lượng 70 g/m2; 500 sheets/ gram. Kích thước 210 x 297 mm | ||
| 89 | Giấy A4 màu | 10 | Gram | Chất lượng GSM 80, 50 tờ- KT 210 x 297 mm | ||
| 90 | Giấy A5 | 1.642 | Gram | Chất lượng 70 GSM; 500 sheets/ gram. Kích thước 148.5 x 210 mm | ||
| 91 | Giấy ăn vuông | 1.227 | Tệp | Chất liệu Bột giấy nguyên. KT 330x 330 mm. 100 tờ x 1 lớp | ||
| 92 | Giấy đề can A4 | 5 | Gram | Chất lượng GSM 80, 100 tờ. Kích thước 210 x 297 mm | ||
| 93 | Giấy gói thuốc Đông Y nhỏ | 120 | Kg | KT 45 x 45 cm | ||
| 94 | Giấy gói thuốc Đông Y to | 30 | Kg | KT 80 x 80 cm | ||
| 95 | Giấy in ảnh 1 mặt bóng | 180 | Gram | Chất lượng 5760 dpi. Kích thước 210x297. Trọng lượng 135g, 100 tờ | ||
| 96 | Giấy in ảnh 2 mặt bóng | 20 | Gram | Chất lượng 5760 dpi. Kích thước 210x297. Trọng lượng 260g, 50 tờ | ||
| 97 | Giấy nhớ loại nhỡ | 50 | Tập | 100 sheets/pad. Kích thước 7,6 x 7,6 cm | ||
| 98 | Giấy nhớ loại to | 534 | Tập | 100 sheets/pad. Kích thước 7,6 x 10,2 cm | ||
| 99 | Giấy nhớ nhỏ các mầu | 355 | Tập | 80 sheets/pad. Kích thước 1,9 x 7,6 cm | ||
| 100 | Giấy nhớ màu nilon | 250 | Tập | Kích thước 44x12 mm/ 5x 20 sheets | ||
| 101 | Giấy sần in chứng chỉ | 10 | Gram | Chất lượng 160 g/m2; 100 sheet/ gram. Kích thước 210 x 297 mm | ||
| 102 | Giấy than | 2 | Tập | Kích thước: 21 x 33 cm. 100 tờ/hộp. | ||
| 103 | Giấy vệ sinh Hà Nội | 14.570 | Cuộn | Chất liệu 100% bột giấy 10 cuộn x 3 lớp x 32 m/1 | ||
| 104 | Gỡ ghim MESA | 15 | Cái | No. SR10 hoặc tương đương | ||
| 105 | Gối ( vỏ + lõi ) | 30 | Cái | Chất liệu Bông hóa học. Kích thước 40 x 65 cm | ||
| 106 | Hộp bóng đếm giấy | 5 | Hộp | No. 9109 hoặc tương đương | ||
| 107 | Hộp ghim cài nhỏ | 144 | Hộp | Kích thước 3 cm. Nhọn đầu | ||
| 108 | Hộp ghim cài trung | 60 | Hộp | No. 0024 hoặc tương đương.Quy cách đóng gói: 100 cái/ hộp | ||
| 109 | Hộp ghim dập 10 (nhỏ) | 120 | Hộp | No. 10 | ||
| 110 | Hộp ghim dập 23/10 | 20 | Hộp | Model 0023A hoặc tương đương | ||
| 111 | Hộp ghim dập 23/15 | 10 | Hộp | Model 0023F hoặc tương đương | ||
| 112 | Hộp ghim dập 23/17 | 10 | Hộp | Model 0023H hoặc tương đương | ||
| 113 | Hộp ghim dập 23/20 | 20 | Hộp | Model 0023K hoặc tương đương | ||
| 114 | Hộp ghim dập 23/23 | 10 | Hộp | Model 0023N hoặc tương đương | ||
| 115 | Hộp ghim dập 23/8 | 20 | Hộp | Model 00238 hoặc tương đương | ||
| 116 | Hộp ghim dập 24/6 | 10 | Hộp | No. 3 hoặc tương đương Số lượng 1000 chiếc/ hộp | ||
| 117 | Hộp ghim dập23/13 | 10 | Hộp | 0023A hoặc tương đương | ||
| 118 | Hộp lưu trữ hồ sơ | 20 | Cái | KT: 24x32x5,5 cm | ||
| 119 | Hộp mực dấu đỏ điểm chỉ | 15 | Cái | No. 9864 hoặc tương đương | ||
| 120 | Hót rác | 5 | Cái | Chất liệu Plastic.Kích thước 20x25x60 cm. Có cán tay cầm | ||
| 121 | Keo dán giấy Mic | 48 | Lọ | Loại khô | ||
| 122 | Kéo to | 76 | Cái | Kích thước 210 mm (8 ¼") | ||
| 123 | Kẹp sắt màu 15mm | 377 | Hộp | Quy cách đóng gói: 60 cái/ hộp | ||
| 124 | Kẹp sắt màu 19mm | 80 | Hộp | Quy cách đóng gói: 40 cái/ hộp | ||
| 125 | Kẹp sắt màu 25mm | 232 | Hộp | Quy cách đóng gói: 48 cái/ hộp | ||
| 126 | Kẹp sắt màu 32mm | 275 | Hộp | Quy cách đóng gói 24 cái/ hộp | ||
| 127 | Kẹp sắt màu 50 mm | 217 | Hộp | Quy cách đóng gói: 12 cái/ hộp | ||
| 128 | Kẹp tài liệu rút gáy A4 | 30 | Cái | Model Q332A hoặc tương đương | ||
| 129 | Khăn lau mặt | 20 | Cái | 30x50 | ||
| 130 | Khăn lau máy (thấm nước) | 110 | Cái | Chất liệu Cotton. Kích thước 30 x 45 cm. Màu xanh coban | ||
| 131 | Khăn lau tay trắng | 1.426 | Cái | Chất liệu Cotton. Kích thước 30 x 30 cm. Màu trắng | ||
| 132 | Khay đựng tài liệu 3 ngăn | 34 | Cái | Chất liệu nhựa PVC | ||
| 133 | Khóa Việt Tiệp | 13 | Chiếc | Cầu ngang đồng | ||
| 134 | Lịch đề bàn 2021 | 59 | Quyển | Kiểu chữ A. Kích thước 24 x 16 cm | ||
| 135 | Lưỡi dao dọc giấy | 16 | Bộ | Kích thước 18 mm | ||
| 136 | Lưới rửa dụng cụ | 20 | Cái | Vải lưới | ||
| 137 | Màn giường 1,5m | 5 | Cái | Chất liệu vải tuyn mềm,dai màu trắng KT: 1,6m x 2m | ||
| 138 | Máy đóng số nhảy 6 số | 5 | Cái | 7506 hoặc tương đương | ||
| 139 | Máy đóng số nhảy 8 số | 2 | Cái | 7508 hoặc tương đương | ||
| 140 | Máy tính Casio | 6 | Cái | 14 số JS 40 B hoặc tương đương | ||
| 141 | Mực dấu đỏ | 20 | Lọ | Dung tích 28 ml | ||
| 142 | Mực dấu đỏ | 20 | Hộp | Dung tích 28 ml | ||
| 143 | Mực dấu đỏ | 37 | Lọ | Dung tích 40ml | ||
| 144 | Mực dấu xanh | 10 | Lọ | Dung tích 28 ml | ||
| 145 | Mút lau bảng trắng | 20 | Cái | Kích thước 110x50x30 mm | ||
| 146 | Nẹp giấy | 100 | Hộp | 50 chiếc/ hộp, Kích thước 8 cm | ||
| 147 | Nước lau kính | 3 | Chai | Thể tích 580 ml | ||
| 148 | Nước lau sàn | 40 | Chai | Thể tích 1 lít | ||
| 149 | Nước rửa chén bát | 40 | Chai | Khối lượng tịnh 1,5 kg. Thể tích thực 1,45 lít | ||
| 150 | Nước rửa kính xe ô tô | 48 | Can | Thể tích 2,5 lít | ||
| 151 | Nước rửa tay Lifebouy | 80 | Can | 4 kg | ||
| 152 | Nước tẩy rửa toilet | 17 | Chai | Thể tích 900 ml | ||
| 153 | Nước tẩy trắng | 239 | Chai | Trọng lượng 550 g | ||
| 154 | Nylon chải bàn mổ | 360 | Mét | Kích thước 1x 1,4 m. Màu trắng trong | ||
| 155 | Ổ cắm điện đa năng 6 lỗ | 26 | Cái | Dây dài 5m. 10A, 250V | ||
| 156 | Ổ cắm điện SOPOKA | 124 | Cái | Dây dài 4m, ổ 10 cửa, lõi chịu nhiệt 2200W | ||
| 157 | Phong bì thư | 1.200 | Cái | Kích thước 10 x 18 cm | ||
| 158 | Phong bì trắng | 100 | Cái | Chất lượng GSM 120. Kích thước 12 x 22 cm | ||
| 159 | Pin CR123 Lithium | 10 | Đôi | Hiệu điện thế 3V. | ||
| 160 | Pin cúc áo loại to | 10 | Cái | Model CR 2032 hoặc tương đương | ||
| 161 | Pin đại Panasonic | 10 | Đôi | Hiệu điện thế 1.5V. Chất liệu Bột than | ||
| 162 | Pin đũa | 1.135 | Đôi | Kích thước AAA. Hiệu điện thế 1,5V | ||
| 163 | Pin tiểu | 1.609 | Đôi | AA. Hiệu điện thế 1,5V; | ||
| 164 | Pin tiểu | 800 | Đôi | Kích thước AA. Hiệu điện thế 1,5V | ||
| 165 | Pin tiểu Con thỏ | 30 | Đôi | Kích thước AA. Hiệu điện thế 1,5V; | ||
| 166 | Pin trung | 450 | Đôi | Hiệu điện thế 1.5V. Chất liệu Bột than | ||
| 167 | Quạt sưởi | 30 | Cái | Công suất 800W, 50Hz | ||
| 168 | Rổ chữ nhật | 30 | Cái | Chất liệu Nhựa. Kích thước 30,5x22x9cm | ||
| 169 | Rổ lỗ bé | 30 | Cái | Rổ nhựa KT: 30x20x 5cm | ||
| 170 | Rổ nhựa | 20 | Cái | Chất liệu Nhựa. Kích thước 20 x 40 x 7cm | ||
| 171 | Rổ nhựa | 20 | Cái | Chất liệu Nhựa. Kích thước 26x20x5cm | ||
| 172 | Rổ nhựa đựng ống xét nghiệm( Sóng 4 rỗng ) | 10 | Cái | KT 60,5x 41,5x 18,5cm | ||
| 173 | Rổ nhựa đựng thuốc | 30 | Cái | KT: 40 x 30x15cm | ||
| 174 | Rổ thưa | 30 | Cái | Chất liệu Nhựa. Kích thước 46x30x13,8cm | ||
| 175 | Ruột bút ký (màu xanh) | 300 | Cái | Ngòi 1.0 mm | ||
| 176 | Ruột chăn bông | 10 | Cái | KT 1,8x 2,1m | ||
| 177 | Sổ da A4 | 120 | Quyển | Chất lượng 70-80g/m2. KT 210x300±2mm.200t | ||
| 178 | Sổ da A5 | 50 | Quyển | Chất lượng 70-80g/ m2 Kích thước 150x210±2mm | ||
| 179 | Sọt rác (màu xanh) | 109 | Cái | Chất liệu Nhựa. Chiều cao 25 cm | ||
| 180 | Sọt nhựa | 20 | Cái | Kích thước: D54cm, cao 35cm | ||
| 181 | Tăm bông | 40 | Hộp | Chất liệu 100% cotton | ||
| 182 | Tăm tre | 20 | Hộp | Số lượng 600 que/ hộp. Nhọn hai đầu hộp nhựa. Chất liệu Tre | ||
| 183 | Tạp dề | 30 | Cái | vải nilon không thấm nước | ||
| 184 | Thùng nhựa 180 lít | 5 | Cái | Thùng nhựa 180L | ||
| 185 | Thùng rác nhỏ có nắp | 20 | Thùng | Chất liệu Plastic. Kích thước 15 lít | ||
| 186 | Trụ cắm bút xoay 360 | 10 | Cái | 904 hoặc tương đương | ||
| 187 | Túi bóng kính 0,5 kg | 500 | Kg | .Chất liệu Nhựa.Kích thước 12x23 cm | ||
| 188 | Túi clear to | 390 | Cái | Khổ F | ||
| 189 | Túi nilon 2 quai loại 10 kg | 75 | Kg | Chất liệu Nhựa. Kích thước 35x 45 cm | ||
| 190 | Túi nilon 2 quai loại 1kg | 313 | Kg | Chất liệu Nhựa.Kích thước 20x20 cm | ||
| 191 | Túi nilon 2 quai loại 3 kg | 80 | Kg | Chất liệu Nhựa.Kích thước 38x 30 cm | ||
| 192 | Túi nilon 2 quai loại 5kg | 100 | Kg | Chất liệu Nhựa. Kích thước 38x 30 cm | ||
| 193 | Túi nilon không quai 35x40 | 25 | Kg | Chất liệu Nhựa. Kích thước 35x40 cm | ||
| 194 | Dây nịt | 150 | Túi | Chất liệu Cao su màu vàng. Trọng lượng 150g | ||
| 195 | Túi zip chia thuốc Zipper số 4 | 20 | Kg | 85x120 mm; 100 chiếc/kg | ||
| 196 | Túi zip có khóa Eufood Brand Zipper bag | 3 | Hộp | Size XL 35x28 (10c/h) | ||
| 197 | Ủng cao su | 46 | Đôi | Ủng màu đen 50 cm | ||
| 198 | Vỏ + dây đeo thẻ bệnh nhân đi mổ | 80 | Bộ | Chất liệu Vỏ nhựa. Kích thước 6,5 x 9,5 cm | ||
| 199 | Vỏ chăn bông | 10 | Cái | KT 1,8x 2,1m | ||
| 200 | Vòi nước nóng lạnh RO | 20 | Cái | Nhựa chịu nhiệt | ||
| 201 | Xà phòng thơm | 1.800 | Bánh | Trọng lượng 90 g | ||
| 202 | Xô nhựa 10 lít | 20 | Cái | 10 lít | ||
| 203 | Xô nhựa 20 lít | 20 | Cái | 20 lít | ||
| 204 | Xô nhựa 5 lít | 20 | Cái | 5 lít |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi