Gói thầu: MS 09 2020 Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ ĐTXD năm 2020 bổ sung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200691980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thường Tín |
| Tên gói thầu | MS 09 2020 Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ ĐTXD năm 2020 bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200687853 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 20:05:00 đến ngày 2020-07-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,687,614,273 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị đóng cắt tụ 22kV | 1 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 2 | Tụ bù trung thế 12,7kV-200kVAr | 3 | bình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 3 | Chống sét van 24kV-10kA | 25 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 4 | Chống sét van 35kV-10kA | 13 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 5 | Tủ hạ thế 600V-630A NT (630A+5x250A+63A) | 9 | tủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 6 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (1000A+6x250A+100A) | 6 | tủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 7 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A-16kA/s ngoài trời | 7 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 8 | Cầu chì tự rơi 22kV-200A-12kA/s | 3 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 9 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A-36kA/s | 9 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 10 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-630A-50kA/s | 5 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 11 | Sứ đứng SĐD-35kV (cả ty) | 38 | quả | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 12 | Sứ đứng 24kV + ty mạ | 388 | quả | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 13 | Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120(cho chuỗi néo đơn) | 1.722 | bát | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 14 | Sứ bát thuỷ tinh IIC70 | 618 | bát | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 15 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC | 357 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 16 | Phụ kiện chuỗi néo kép dây AC | 48 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 17 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây bọc (bao gồm giáp níu) | 114 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 18 | Phụ kiện chuỗi đỡ đơn dây AC | 309 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 19 | Dây thép C35 (TL: 0,2297kg/m)x9033m | 2.074,88 | kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 20 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | 740,28 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 21 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 | 161,6 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 22 | Dây bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-150mm2 | 2.723 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 23 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 249 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 24 | Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 | 30 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 25 | Dây nhôm lõi thép AC150x13519m | 13.519 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 26 | Dây nhôm lõi thép AC120xm | 24.636 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 27 | Dây nhôm lõi thép AC70x4186m | 4.186 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 28 | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | 312 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 29 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | 392 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 30 | Dây đồng mềm M120mm2 | 12 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 31 | Dây đồng mềm M50 | 114 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 32 | Dây đồng mềm M35 | 243 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 33 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | 1.208 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 34 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | 8.566 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 35 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | 12.688 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 36 | ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 | 581 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 37 | ống nhựa xoắn HDPE d=130/100 | 143 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 38 | ống nhựa xoắn HDPE d=35/25 | 690 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 39 | ống nhựa xoắn HDPE d=40/30 | 90 | m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 40 | Dây chảy cầu chì tự rơi 16A | 23 | bộ/3pha | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 41 | Dây chì 31,5A | 2 | bộ/3pha | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 42 | Dây chì 50A | 1 | bộ/3pha | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 43 | Ghíp nhôm 3 bulong AC 25-240mm2 | 401 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 44 | Ghíp IPC (120-120) 2BL | 3.454 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 45 | Đầu cáp 24kV-XLPE ngoài trời 3x240-CU | 10 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 46 | Đầu cáp 24kV-XLPE ngoài trời 3x50-CU | 2 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 47 | Đầu cốt AM -150mm2 | 63 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 48 | Đầu cốt AM -120mm2 | 164 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 49 | Đầu cốt AM -95mm2 | 36 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 50 | Đầu cốt AM -70mm2 | 39 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 51 | Đầu cốt M240 | 88 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 52 | Đầu cốt đồng M150 | 10 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 53 | Đầu cốt đồng M120 | 142 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 54 | Đầu cốt đồng M70 | 30 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 55 | Đầu cốt đồng M50 | 210 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 56 | Đầu cốt đồng M35 | 182 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 57 | Kẹp quai và kẹp hotline | 11 | bộ 3 pha | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 58 | Móc ốp | 1.382 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 59 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | 64 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 60 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 | 614 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 61 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 920 | bộ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu | ||
| 62 | Ống nối cáp bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | 52 | cái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật hồ sơ mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi