Gói thầu: Cung cấp vật tư, vật liệu phục vụ sửa chữa thường xuyên 6 tháng cuối năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200700968-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, vật liệu phục vụ sửa chữa thường xuyên 6 tháng cuối năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200689265 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 10:36:00 đến ngày 2020-07-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 149,725,675 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giẻ lau công nghiệp | kích thước khổ lớn, vải thun công nghiệp, 40x60 cm | 150 | Kg | Mới 100% | |
| 2 | Bút xóa nước | Thiên long CP-02, năm sản xuất 2020 | 4 | Hộp | Mới 100% | |
| 3 | Keo dán roang | Keo 502, năm sản xuất 2020 | 6 | Bình | Mới 100% | |
| 4 | Keo dán roang | Loctite 406, năm sản xuất 2020 | 4 | Bình | Mới 100% | |
| 5 | Bình phá rỉ | RP7-300g, năm sản xuất 2020 | 1 | Bình | Mới 100% | |
| 6 | Roăng su định hình | O-Ring Kit AS568-NBR70, Gapi/Ý | 1 | Hộp | Mới 100% | |
| 7 | Lăn sơn dầu | Dài 3cm | 20 | Cái | Mới 100% | |
| 8 | Lăn sơn dầu | Dài 6cm | 20 | Cái | Mới 100% | |
| 9 | Xăng | Xăng thơm | 2 | Lít | Mới 100% | |
| 10 | Đá cắt | Loại NRT, Ø100mm | 20 | Viên | Mới 100% | |
| 11 | Đá cắt | Loại NRT, Ø125mm | 20 | Viên | Mới 100% | |
| 12 | Đá cắt | Loại NRT, Ø180mm | 20 | Viên | Mới 100% | |
| 13 | Đá cắt | Loại NRT, Ø350mm | 10 | Viên | Mới 100% | |
| 14 | Đá xếp nhám | A80-100x16mm | 10 | Viên | Mới 100% | |
| 15 | Giấy nhám | P180, 240, 400, 600 (mỗi loại 30 tờ) [loại nhám dùng chùi sắt, giấy nhám Nhật] | 120 | Tờ | Mới 100% | |
| 16 | Que hàn | KT421-Ф2.5mm | 8 | Kg | Mới 100% | |
| 17 | Que hàn chịu lực | KT6013-Ф2.5mm | 3 | Kg | Mới 100% | |
| 18 | Đinh ri vê | Ф4mm | 1 | Kg | Mới 100% | |
| 19 | Đinh vít đuôi cá đầu bằng | Dài 10mm, 20mm, 30mm, 40mm (mỗi loại 0,5 kg) | 2 | kg | Mới 100% | |
| 20 | Bao tay len | Găng tay len phủ cao su 1 mặt 70g | 40 | Đôi | Mới 100% | |
| 21 | Khẩu trang chống bụi | KT5 | 40 | Cái | Mới 100% | |
| 22 | Bao tải | Loại kg, 40kg | 10 | Cái | Mới 100% | |
| 23 | Hộp nhựa | 410x260x145mm | 5 | Cái | Mới 100% | |
| 24 | Sơn chống rỉ | Màu ghi sáng | 4 | Kg | Mới 100% | |
| 25 | Dây điện CV1.5 | Lappkabel 1x1.5mm2, màu đen (3), màu xanh (3) | 6 | Cuộn /100m | Mới 100% | |
| 26 | Dây điện 2x1.5 | Dây điện đôi xám 2 lớp vỏ 2x1.5 | 1 | Cuộn /100m | Mới 100% | |
| 27 | Cáp mạng | AMP Category 6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (CABLE, CAT6, 4UTP, 23AWG, CM, 75C, BLUE) – Part Number: 1427254-6. | 1 | Cuộn 305 | Mới 100% | |
| 28 | Đầu bấm mạng cat 6 | Đầu bấm mạng AMP cat6 chống nhiễu loại 01 mảnh | 1 | Hộp, 100 cái | Mới 100% | |
| 29 | Adapter sạc đèn và tua vít điện | Bộ sạc nhanh micro usb 2.1A, Cáp Micro 1m AVA LTPL-0 | 2 | Cái | Mới 100% | |
| 30 | Chuột quang có dây | Hãng dell, không dây, màu đen, Logitech | 4 | Cái | Mới 100% | |
| 31 | Bàn phím | Bộ Bàn Phím Và Chuột Logitech MK220 Không Dây | 2 | Cái | Mới 100% | |
| 32 | Phích cắm điện (dương) | Phích cắm 3 chấu chân dẹt 16A - U418T | 10 | Cái | Mới 100% | |
| 33 | Phích cắm điện (dương) | Phích cắm điện Dosel DP2105 Hàn Quốc | 10 | Cái | Mới 100% | |
| 34 | Dây thít nhựa UV (buộc cáp) | Dây rút Nylon cables ties K-450HU, 7.6x450mm | 4 | Gói 100 | Mới 100% | |
| 35 | Dây thít nhựa UV (buộc cáp) | Dây rút Nylon cables ties K-380HU 7.6x380mm | 10 | Gói 100 | Mới 100% | |
| 36 | Dây thít nhựa UV (buộc cáp) | Dây rút Dây rút Nylon cables ties K-250SDU 4.8x250mm | 10 | Gói 100 | Mới 100% | |
| 37 | Dây thít nhựa UV (buộc cáp) | Dây rút Dây rút Nylon cables ties K-200HU 7.6x200mm | 10 | Gói 100 | Mới 100% | |
| 38 | Băng keo cách điện, loại 30yard | Băng keo cách điện Nitto No. 2107 TV. Đỏ (10), xanh (10), vàng (10), Đen (10) | 80 | Cuộn | Mới 100% | |
| 39 | Băng keo giấy | Băng keo giấy chịu nhiệt Cao Nghệ Vina | 10 | Cuộn | Mới 100% | |
| 40 | Băng keo vải | Băng keo vải siêu kết dính, chịu được áp lực mạnh, màu xám | 10 | Cuộn | Mới 100% | |
| 41 | Đầu cos tròn | SC 1.5mm2, lỗ Fi 4 | 4 | Gói 100 | Mới 100% | |
| 42 | Đầu cos tròn | SC 1.5mm2, lỗ Fi 6 | 4 | Gói 100 | Mới 100% | |
| 43 | Đầu cos tròn | SC 2.5mm2, lỗ Fi 4 | 4 | Gói 100 | Mới 100% | |
| 44 | Đầu cos tròn | SC 2.5mm2, lỗ Fi 6 | 4 | Gói 100 | Mới 100% | |
| 45 | Đèn túp led 1,2m | Bóng đèn LED Tuýp 1.2m T8 18W nhựa, Hộp 20 bóng, Rạng Đông | 2 | Hộp | Mới 100% | |
| 46 | Đèn led búp đuôi E40 (hoặc E27 có đầu chuyển đổi E27/40) | MPE bóng đèn led tròn 220Vac-30W MPE. Nhiệt độ màu (CCT): Ánh sáng vàng 2800-3200K. MPE | 20 | Cái | Mới 100% | |
| 47 | Đèn trạng thái 220V (ac/dc) | Bóng đèn led đuôi xoáy đường kính đuôi 10mm, màu Green, Red, Yellow. | 3 | Hộp/ mỗi màu | Mới 100% | |
| 48 | Đèn trạng thái 12-24V (ac/dc) | Bóng đèn led đuôi xoáy đường kính đuôi 10mm, màu Green, Red, Yellow. | 3 | Hộp/ mỗi màu | Mới 100% | |
| 49 | Bút lông dầu (bút dạ gốc dầu) Monami namePen F | Nhà sản xuất: Monami - Hàn quốc. Chất liệu: vỏ nhựa. Kích thước nét bút 2 đầu: 0.5mm. Màu đen, xanh | 2 | Hộp/ mỗi màu | Mới 100% | |
| 50 | Bulông và êcu bắt thép V lỗ | M10 | 100 | Bộ | Mới 100% | |
| 51 | Adapter nguồn | Đầu cắm Dcv : 5.5 * 2.5mm. Điện áp đầu vào: 100-240V 50 / 60Hz, điện áp ra 5V, dòng ra 2A | 8 | Cái | Mới 100% | |
| 52 | Jack cọc bình ắc quy | Đôi Đầu kẹp cọc bình ắc quy ô tô xe máy , cọc bình ắc quy bằng đồng | 10 | Bộ | Mới 100% | |
| 53 | Khóa cửa nắm tròn | Việt Tiệp, màu trắng | 1 | Bộ | Mới 100% | |
| 54 | Cùm cudê inox | Dùng cho ống Fi 64mm, độ bền lực 6.4, inox SUS 304 | 10 | Cái | Mới 100% | |
| 55 | Bulông inox 304 đầu lục giác M5x65 | Đầu lục giác chìm M5x65, TH337, Tanaka,China | 20 | Cái | Mới 100% | |
| 56 | Nhiệt ẩm kế treo tường | Hãng DAISO, loại dài, kích thước D24cm x R5.5cm | 2 | Cái | Mới 100% | |
| 57 | Tụ điện | RIFA 33n 600v, Tụ RIFA PHE450 104 100nF 0.1uF 630V | 50 | Cái | Mới 100% | |
| 58 | IC | FAN 4803 | 50 | Cái | Mới 100% | |
| 59 | IC | Sim 908 | 10 | Cái | Mới 100% | |
| 60 | Điện trở | 4.7 ohm 5w | 50 | Cái | Mới 100% | |
| 61 | Điện trở | 4.7 ohm 15w | 50 | Cái | Mới 100% | |
| 62 | Varitor | 14D561K | 50 | Cái | Mới 100% | |
| 63 | Tụ điện | Tụ kẹo CBB 224J 400V 0.22uF 10mm | 50 | Cái | Mới 100% | |
| 64 | Tụ bảo vệ | 10K221U | 50 | Cái | Mới 100% | |
| 65 | IGBT | 60N60 | 30 | Cái | Mới 100% | |
| 66 | Diot xung | D92-02 | 30 | Cái | Mới 100% | |
| 67 | Diot xung | MM80FU040 | 20 | Cái | Mới 100% | |
| 68 | Diot SMA | 1n4007 | 50 | Cái | Mới 100% | |
| 69 | Diot cầu 3p | SQL 100A1600V | 20 | Cái | Mới 100% | |
| 70 | Diod | Diode FR207 2A 1000V ( DIP) | 50 | Cái | Mới 100% | |
| 71 | Diod | 3A 1000V 1N 5408 | 50 | Cái | Mới 100% | |
| 72 | Diod | 1N4007 Diode 1000V 1A | 50 | Cái | Mới 100% | |
| 73 | Diot dán | 1.5KE250CA | 50 | Cái | Mới 100% | |
| 74 | IC ổn áp | 7805(To-252) | 20 | Cái | Mới 100% | |
| 75 | IC ổn áp | 7812(To-252) | 20 | Cái | Mới 100% | |
| 76 | IC ổn áp | 7905(To-252) | 20 | Cái | Mới 100% | |
| 77 | IC ổn áp | 7912(To-252) | 20 | Cái | Mới 100% | |
| 78 | IC uồng dán | Top 233GN | 20 | Cái | Mới 100% | |
| 79 | Transitro CS | D718, D718 TO247 TRANS NPN 8A 120V | 100 | Cái | Mới 100% | |
| 80 | Transitro CS | B688, B688 TO247 TRANS PNP 8A 120V | 100 | Cái | Mới 100% | |
| 81 | Mosfet | 110N8F6 | 50 | Cái | Mới 100% | |
| 82 | Mosfet | IRFP 4688 | 20 | Cái | Mới 100% | |
| 83 | Phích cắm | Điện quang, 15A, ECO ĐQ EPR HP 2PN, ECO ( Màu ngẫu nhiên ) - 18A | 20 | Cái | Mới 100% | |
| 84 | Ổ cắm | Điện quang, 3 đường cắm, ECO ĐQ ESK 32 ECO(3lỗ2chấu ) | 10 | Cái | Mới 100% | |
| 85 | Đầu kẹp cọc bình ắc quy | Đầu kẹp cọc bình ắc quy, cọc tròn | 20 | Cái | Mới 100% | |
| 86 | Varistor | Varistor 20D471K | 50 | Cái | Mới 100% | |
| 87 | Jack Nối Âm Dương | Jack Nối Âm Dương DC đầu Male+Female 12V 5.5*2.5mm, dây dài 1m | 10 | Cặp | Mới 100% | |
| 88 | Jack - đầu nối âm dương | CO155 jack GX16-3P | 20 | Cặp | Mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi