Gói thầu: SXKD2020-HH13: Cung cấp Switch và công tác giới hạn các loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200700071-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SXKD2020-HH13: Cung cấp Switch và công tác giới hạn các loại
Số hiệu KHLCNT 20200205815
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD điện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 13:24:00 đến ngày 2020-07-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,039,392,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Công tắc giới hạn 1 Cái Telemecanique XCR; IEC 947-5-1; Ui: 500V; Uimp: 6kV; AC 15; 250V 3A;
2 Công tắc giới hạn 8 Cái OMRON WL CA2-2 Nema A600 type 3,4 and13
3 Switch van Remote Control Switches: 3 Bộ Proximity 60VDC 200mA Gland Entries:2XM20;Model:RC P&F NBB-V3-Z4-24VDC:IP67
4 Switch từ 2 Cái AIRTAC - Model: CS1-F; DC/AC 5~240V, 100mA, 10W
5 Switch từ 2 Cái TOPWORK - Mode No: 75-13528-A2; Listed 20H7; 24VDC 120VAC.
6 Switch từ 2 Cái Telemecanique; Model: XSD-C407139; Sn = 40mm; Ue: 12-48VDC; Ie: 1.5 .. 100mA
7 Switch tín hiệu 4 Cái YAMATAKE- 1LS1-J; 10A-125, 250 or 480VAC
8 Switch tín hiệu 1 Cái Telemecanique XCK-J; IEC 947.5.1; EN 60 947.5.1; Ui: 500V; Uimp: 6kV; AC15 240V 3A; IP 66;
9 Switch tín hiệu 2 Cái Telemecanique XCK-J.C; IEC60947 5-1; GB14048.5; Ui:500V, Uimp: 6kV; AC15 240V 3A; IP 66;
10 Switch nhiệt độ 1 Cái Rainbow electronics TS-320S R-C 50C-320C P-TS00716 15/33 14C38
11 Switch mức 4 Cái Model: CCHZ-10 COON Type: KCO
12 Switch lưu lượng 1 Cái Hãng: KOBOLD Model: DW-U AU-FL Dải đo (60-240) m3/h
13 Switch lưu lượng 1 Cái Hãng:KOBOLD Model: DW-U AU-FL Dải đo (20-80) m3/h
14 Switch lệch băng 10 Cái CHINT - Model: YBLX – X2; Ue: AC 380V; Ie: AC 2A; Ith: 10A; GB 14048.5
15 Switch giới hạn 1 Cái Telemecanique - XCK-S; Ui: 500V; AC15 240V 3A;
16 Switch giới hạn 1 Cái Telemecanique XCK-M; ZCK-M1; ZCK-D06; 230V-3A; (limit switch)
17 Switch van 10 Cái V7-1C17D8-022; 15,1A 1/2HP 125,250VAC
18 Switch giới hạn 2 Cái SCHMERSAL MV10H-330-11y-M20; IEC 60947-5-1; IP65; Ui 250V; Uimp 4kV; AC-15
19 Switch cơ 3 Cái Switch cơ LXP1 120 1J, CB14048.5, IEC947 -5 - 1, Ui:380V, Ith: 10A, IP67
20 Switch báo mở phanh 1 Cái Telemecanique XCK-M; ZCK-M1; ZCK-D10; Ui 500V; 240VAC 3A;
21 Switch báo lệch băng 1 Cái SCHMERSAL T.441-11y-243/1276-2; IEC 60947-5-1; IP65; Ui 400V; Uimp 6kV; AC-15
22 Switch áp lực 4 Cái 0-10kg: AC 380, 2.5A
23 Switch áp lực 1 Cái Dazhou, type HLP830, dải đo -0,5..6/6..30 BAR
24 Switch áp lực 1 Cái Press ADJ: INCR. CCWISE 160-3200 PIS 11-221 BAR ADJUSTTABLE RANGE4000PSI 276 BAR PROOF PRESSURESWITCH NUBER: B2S-H32SS
25 Swich giới hạn 4 Cái Burgess; VCF9/2319UL; 15A 250VAC; 2709K,
26 Swich giới hạn 2 Cái 80I-NX7 10A, 600V AC-DC
27 Hộp switch từ 1 Bộ Shannxi Sanda Technology Co., Ltd. ; FJK valve position feedback; Model: G6Z2110N; 220VAC;
28 Hộp switch lệch băng 2 Bộ SHENYANG; DEVIATION CORRECTION SWITCH, WEIGHT:2.5kg
29 Cầu chì 5 Cái RT28N-32X; 500V~; 32A
30 Cầu chì ống sứ 60 Cái 3NW8 011-1; 1A - aM; ~500V 10 x 38 CEI 269-2-1, SIEMENS
31 Cầu chì ống sứ 60 Cái 3N W8 004-1; 4A-aM-500V, 10x38CEI 269-2-1, SIEMENS
32 Cầu chì ống sứ 60 Cái 3NW8-002-1-2A-AM-500V, SIEMENS
33 Cầu chì ống + hộp đựng cầu chì 15 Cái 10x38, 3A, SIEMENS
34 Cầu chì 12 Cái F1AL, 230V
35 Cầu chì 5 Cái BUSS FUSE F5A - 250V
36 Cầu chì 4 Cái AMP-TRAP; 600VAC; 6A
37 Cầu chì 2 Cái AMP-TRAP; 600VAC; 20A
38 Cầu chì 3 Cái AMP-TRAP; 600VAC; 15A
39 Cầu chì 6 Cái AMP-TRAP; 600VAC; 10A
40 Cầu chì 3 Cái R038KP; 800V~50kA; gG 300A
41 Cầu chì 2 Cái 24kV, 0,5 A kích thước 5,5 x50,5 cm. (có mẫu kèm theo)
42 Cầu chì 3 Cái ABB Fuselink CMF 7,2KV - 100A
43 Cầu chì 8 Cái NT2-315, 315A
44 Cầu chì 6 Cái Bussmann LP-CC-10 (10A - kích thước 10x38 mm)
45 Cầu chì 2 Cái EFEN - UPS - Battery - Fuse type 00D - FEINSILBER NH 00 35177.0080 - 550 V - 25kA
46 Tụ điện 10 Cái 60MF-400VAC
47 Tụ điện 20 Cái 50MF - 450V
48 Tụ điện 30 Cái 4MF 250-:-500V
49 Tụ điện 25 Cái 45MF-400VAC
50 Tụ điện 20 Cái 4 mF Valvcon ADP, 4mF 5% 370VAC -25-+85oC; 50-60 Hz; Motor Cap E142139.
51 Tụ điện 25 Cái 2.5 MF - 400v
52 Tụ điện 30 Cái 1,5 MF- 400v
53 Tụ điện 25 Cái 1,2 mF Valvcon ADP, 1,2 mF 5% 370VAC -25-+85oC; 50-60 Hz; Motor Cap E142139
54 Tụ điện 20 Cái 35mF và 1,5 mF (tụ kép 3 chân) 400 v
55 Tụ điện 3 Cái 300 mF 400v
56 Tụ điện 20 Cái 1 mF 400V
57 Tụ điện 25 Cái 6mF 400V
58 Tụ điện 15 Cái Tụ 30MF kiểu 3 chân tụ kép 30MF và 1,5MF
59 Tụ điện 10 Cái Tụ 50 mF - 400 W
60 Tụ điện 10 Cái Tụ 50 mF - 400W - 220V
61 Tụ điện 20 Cái Tụ 32 mF - 250 W
62 Tụ điện 5 Cái Tụ cho bóng đèn cao áp 150 W
63 Tụ điện 5 Cái Tụ cho bóng đèn cao áp 150W
64 Điện trở 3 Cái 600W-300Ώ
65 Chổi than diệt điện áp trục 8 Cái HG6634 (24,5x31,5x70mm)
66 Chổi than máy phát 22 Cái TLFC:RTX=1917 (32x32x100)
67 Chổi than máy nghiền 10 Cái E49 20x32x64
68 Chổi than 15 Cái E 104 20x32x64 (cực âm)
69 Chổi than 15 Cái HG 6634 20x32x64
70 Rơ le trung gian 2 Cái MM2XPN - Omron
71 Rơ le trung gian + đế cắm 15 Cái MY2N AC220/240 PYFA-N; Omron
72 Rơ le thời gian 9 Cái ST3PE AC 240V, 3A; DC 12V 0,5A;
73 Rơ le thời gian 2 Cái LADS2
74 Rơ le thời gian 10 Cái H3Y- 2TIMER, SOURCE: 220V 50-60HZ, CONTACT: 5A, 250VAC
75 Rơ le thời gian 2 Cái Schneider Electric; CO 847; lth: 10A AO13256; Ui: 690V; Lisled 170M A600 P600
76 Rơ le nhiệt 6 Cái LRD08; Schneider
77 Rơ le nhiệt độ 2 Cái KP 73; 060L 1118; Max 80 ͦC; Dải đo : -25 - 15 ͦC
78 Rơ le nhiệt 1 Cái ABB TA42 DU
79 Rơ le nhiệt 1 Cái 400Vac LRD32C 23-32A
80 Rơ le nhiệt + Khởi động từ 1 Cái HOCH, 25A
81 Rơ le nhiệt 1 Cái Thermal relay RLD 3355C
82 Rơ le nhiệt 6 Cái Thermal relay LRD05C
83 Rơ le 4 Cái IDEC RJ2S-CL-D488A/250VAC - 8A/30VDC - 48VDC
84 Rơ le 8 Cái IDEC RU2S - A220, 10A(Res) 250VAC, 220-240VAC
85 Rơ le áp suất thấp 10 Cái LPS - 059 - 027G046G
86 Rơ le áp suất thấp 2 Cái KLP 1 060 - 1101; PB 17 Bar; MWP 245 Psi; Dải đo: -0,2 - 7,5bar, 6 - 108Psi
87 Rơ le áp suất 6 Bộ Danfoss; Dải cao: 100 - 165Psi; Dải thấp: 30 - 85Psi;
88 Rơ le áp suất 2 Cái KP5; 060 - 1173; PB 35Bar; MWP 510Psi; Reset Diff: 3bar 43 psi
89 Rơ le áp suất 8 Cái K-03H 059-398R313Y
90 Rơ le giám sát điện áp pha 1 Cái 3 UG3013 - 1 BP60 - 400 V - 50 HZ - 1/33HP240 VAC
91 Bộ switch tín hiệu gồm 2 switch và cam hành trình 2 Bộ GEORG FISCHER +GF+; Typ ER 52-1; Code 199190305; CH-8201 Schaffhausen;
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->