Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200704010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20190144939 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 09:56:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,368,117,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 2 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 3 | Bàn, ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 4 | Bàn để máy vi tính | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 5 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 6 | Máy in | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 7 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 8 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | Tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 9 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 10 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 11 | Bàn, ghế tiếp khách | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 12 | Bàn để máy vi tính | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 13 | Máy vi tính | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 14 | Máy in | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 15 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 16 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 2 | Tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 17 | Bộ bàn ghế phòng họp | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 18 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 19 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 20 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | Tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 21 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 22 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 23 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 24 | Bàn, ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 25 | Bàn để máy vi tính | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 26 | Máy vi tính | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 27 | Máy in | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 28 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 29 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 30 | Tủ đựng đồ cá nhân | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 31 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 32 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 33 | Giường y tế + vạt inox + nệm | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 34 | Tủ thuốc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 35 | Tủ chứa hồ sơ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 36 | Cân sức khỏe | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 37 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 38 | Pence cong không mầu | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 39 | Pence thẳng không mầu | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 40 | Kéo thẳng nhọn | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 41 | Nhiệt kế đo thân nhiệt | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 42 | Tai nghe nhịp tim | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 43 | Máy đo huyết áp | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 44 | Tủ hấp cơm + hệ thống đường ống | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 45 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 46 | Hệ thống bếp ga tập thể | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 47 | Bảng formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | Tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 48 | Bảng tin ngoài (thực đơn hằng ngày) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 49 | Máy giặt 8,5 ký | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 50 | Bàn chia thức ăn có hộc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 51 | Xe đưa thức ăn cho lớp 3 tầng | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 52 | Xe gia vị 3 tầng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 53 | Chậu rửa chén có hệ thống vòi xoay | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 54 | Tủ sấy chén tuyệt trùng bằng tia cực tím- sấy 400 chén | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 55 | Cối xoay thịt loại lớn | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 56 | Nồi nấu món mặn | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 57 | Nồi nấu canh | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 58 | Nồi nấu nước | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 59 | Nồi chia thức ăn các lớp nhỏ | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 60 | Nồi chia thức ăn các lớp lớp | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 61 | Cân | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 62 | Giá để dao | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 63 | Kệ phơi nồi 3 tầng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 64 | Hệ thống nước nóng | 1 | HT | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 65 | Máy xay sinh tố | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 66 | Bàn ăn + ghế | 10 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 67 | Giá phơi khăn | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 68 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 69 | Bình ủ nước | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 70 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 71 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 72 | Giá để giày dép | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 73 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 74 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 75 | Xô | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 76 | Chậu | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 77 | Bàn cho trẻ | 54 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 78 | Ghế cho trẻ | 105 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 79 | Bàn giáo viên | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 80 | Ghế giáo viên | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 81 | Giá để đồ chơi và học liệu | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 82 | Tivi 55 inch | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 83 | Đàn organ | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 84 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 18 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 85 | Mô hình hàm răng | 9 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 86 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 87 | Vòng thể dục nhỏ | 105 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 88 | Gậy thể dục nhỏ | 105 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 89 | Xắc xô | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 90 | Cổng chui | 15 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 91 | Gậy thể dục to | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 92 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 93 | Bóng các loại | 48 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 94 | Đồ chơi Bowling | 15 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 95 | Dây thừng | 9 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 96 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 97 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 98 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 99 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 100 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 101 | Bộ xếp hình xây dựng | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 102 | Bộ luồn hạt | 15 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 103 | Bộ lắp ghép | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 104 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 105 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 106 | Cân chia vạch | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 107 | Nam châm thẳng | 9 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 108 | Kính lúp | 9 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 109 | Phễu nhựa | 9 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 110 | Bể chơi với cát và nước | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 111 | Ghép nút lớn | 15 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 112 | Bộ ghép hình hoa | 15 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 113 | Bảng chun học toán | 15 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 114 | Đồng hồ học số, học hình | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 115 | Bộ hình khối | 15 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 116 | Bộ nhận biết hình phẳng | 105 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 117 | Bộ que tính | 45 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 118 | Domino chữ cái và số | 30 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 119 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 120 | Bộ chữ cái | 45 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 121 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 15 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 122 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 123 | Bộ dụng cụ lao động | 9 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 124 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 125 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 126 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 127 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 128 | Búp bê bé trai | 9 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 129 | Búp bê bé gái | 9 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 130 | Bộ trang phục công an | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 131 | Doanh trại bộ đội | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 132 | Bộ trang phục bộ đội | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 133 | Bộ trang phục công nhân | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 134 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 135 | Bộ trang phục bác sỹ | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 136 | Gạch xây dựng | 6 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 137 | Bộ xếp hình xây dựng | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 138 | Hàng rào lắp ghép lớn | 9 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 139 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 36 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 140 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 141 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 142 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 143 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 144 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 145 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 146 | Xô | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 147 | Chậu | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 148 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 149 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 150 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 151 | Ghế cho trẻ | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 152 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 153 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 154 | Ti vi | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 155 | Đàn organ | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 156 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 157 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 158 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 159 | Vòng thể dục nhỏ | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 160 | Gậy thể dục nhỏ | 60 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 161 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 162 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 163 | Vòng thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 164 | Gậy thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 165 | Bộ chun học toán | 12 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 166 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 167 | Bục bật sâu | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 168 | Các khối hình học | 20 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 169 | Bộ xâu dây tạo hình | 20 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 170 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 171 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 172 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 173 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 174 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 175 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 176 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 177 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 178 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 179 | Bộ đồ chơi gia đình | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 180 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 181 | Bộ tranh cảnh báo | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 182 | Bộ ghép hình hoa | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 183 | Bộ lắp ráp nút tròn | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 184 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 185 | Bộ xây dựng | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 186 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 187 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 188 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 189 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 190 | Kính lúp | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 191 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 192 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 193 | Cân thăng bằng | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 194 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 195 | Đồng hồ lắp ráp | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 196 | Bàn tính học đếm | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 197 | Bộ hình phẳng | 60 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 198 | Ghép nút lớn | 6 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 199 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 200 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 201 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 202 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 203 | Bộ chữ số và số lượng | 30 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 204 | Lô tô hình và số lượng | 30 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 205 | Lịch của bé | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 206 | Bộ chữ và số | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 207 | Bộ trang phục Công an | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 208 | Bộ trang phục Bộ đội | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 209 | Bộ trang phục Bác sỹ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 210 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 211 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 212 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 213 | Con rối | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 214 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 215 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 216 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 217 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 218 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 219 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 220 | Xô | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 221 | Chậu | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 222 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 223 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 224 | Bàn cho trẻ | 13 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 225 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 226 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 227 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 228 | Ti vi 55 inch | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 229 | Đàn organ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 230 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 231 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 5 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 232 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 233 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 234 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 235 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 236 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 237 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 238 | Xắc xô | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 239 | Trống da | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 240 | Cổng chui | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 241 | Bóng nhỏ | 25 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 242 | Bóng to | 5 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 243 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 244 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 245 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 246 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 247 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 248 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 249 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 250 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 251 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 252 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 253 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 254 | Bộ xếp hình trên xe | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 255 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 256 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 257 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 258 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 259 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 260 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 261 | Kính lúp | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 262 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 263 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 264 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 265 | Con rối | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 266 | Bộ hình học phẳng | 25 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 267 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 268 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 269 | Hộp thả hình | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 270 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 271 | Súng bắn keo | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 272 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | ||
| 273 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi