Gói thầu: Gói thầu HH35-2020: Cung cấp vật tư phục vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy đo cho hệ thống xử lý nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200679484-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH35-2020: Cung cấp vật tư phục vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy đo cho hệ thống xử lý nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346360 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 09:34:00 đến ngày 2020-07-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 443,793,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Photocell Replacement Kit for the 1720E | 1 | Bộ | No. 52180-00 hoặc tương đương phù hợp máy Hach -1720E Low Range Turbidimeter with SC200 controller | ||
| 2 | Tổ hợp đèn, 1720E | 1 | Bộ | No :1895000 hoặc tương đương phù hợp máy Hach -1720E Low Range Turbidimeter with SC200 controller | ||
| 3 | Bộ thiết bị bảo trì/Maintenance Kit | 1 | Bộ | Cat.no: 6788301 hoặc tương đương phù hợp máy Hach 5500.KTO.S0.A1U - HACH 5500sc SILICA ANALYZERS | ||
| 4 | Sealing kit for reagent bottle (Set of 5 sealing rings for reagent bottle (consumption approx. 1 set per year) | 1 | Bộ | No. A-82.939.010 hoặc tương đương phù hợp máy Swan A-24.411.100 (AMI Sodium P - Version 5.40 and higher) | ||
| 5 | Bộ lọc không khí /Air filter, 2 pcs (for use with: AMI Soditrace, AMI Sodium A, AMI SodiumP) | 1 | Bộ | No. C-82.880.010 hoặc tương đương phù hợp máy Swan A-24.411.100 (AMI Sodium P - Version 5.40 and higher) | ||
| 6 | Swansensor pH FL - version AMI Sodium | 1 | Cái | No. A-87.150.100 hoặc tương đương phù hợp máy Swan A-24.411.100 (AMI Sodium P - Version 5.40 and higher) | ||
| 7 | Swansensor Sodium, screw plug | 1 | Cái | No. A-87.720.010 hoặc tương đương phù hợp máy Swan A-24.411.100 (AMI Sodium P - Version 5.40 and higher) | ||
| 8 | Swansensor Reference Na | 1 | Cái | No. A-87.840.100 hoặc tương đương phù hợp máy Swan A-24.411.100 (AMI Sodium P - Version 5.40 and higher) | ||
| 9 | Động cơ máy khuấy/ Stirrer Motor | 1 | Cái | part code no. 74130259 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 10 | Van điện từ SV1, SV5 /Solenoid Valve SV1, SV5 | 1 | Cái/loại | part code no. 74130400 hoặc hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 11 | Van điện từ SV2, SV3 và SV4 / Solenoid Valve SV2 ~ 4 | 1 | Cái | part code no. 74130606 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 12 | Thanh khuấy/Stir Bar | 1 | Cái | part code no. 74130795 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 13 | Giá đỡ thanh khuấy/Stir Bar Plate | 1 | Cái | part code no. 74130795 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 14 | O-ring (S15) | 1 | Cái | part code no. 22230346 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 15 | O-ring (S20) | 1 | Cái | part code no. 22230345 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 16 | Quạt/Fan | 1 | Cái | part code no. 74130839 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 17 | Ống silicon/ Silicon tube ø3x5 | 1 | mét | part code no. 22140247 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 18 | Ống Teflon/Teflon tube ø1x3 | 1 | mét | part code no. 22140256 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 19 | Ống nylon/Nylon Tube ø4x6 | 1 | mét | part code no. 22100012 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 20 | Ống nylon /Nylon Tube ø8x10 | 1 | mét | part code no. 22100067 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 21 | Ống Teflon/Teflon tube ø3x4 | 1 | mét | part code no. 22140550 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 22 | Ống dẫn khí nén/air tube ø2,5x4 | 1 | mét | part code no. 22100085 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 23 | Đèn led/Led assy | 1 | Cái | part code no. 74130419 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 24 | ống châm mẫu thử/ minifitting ø15 | 1 | Cái | part code no. 22111493 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 25 | Bình thuốc thử 1/Reagent Tank 1 | 1 | Cái | part code no. 74130615 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 26 | Bình thuốc thử 2/Reagent Tank 2 | 1 | Cái | part code no. 74130624 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 27 | Bình thuốc thử 3/Reagent Tank 3 | 1 | Cái | part code no. 74130633 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 28 | Bình chứa dung dịch chuẩn/Standard Solution Tank | 1 | Cái | part code no. 74130759 hoặc tương đương phù hợp máy Silica Analyzer 7180 (NIKKISO) | ||
| 29 | Bình 10 lit | 1 | Cái | Code no XC503088 hoặc tương đương phù hợp máy Hydrazine Analyzer 7150 (NIKKISO) | ||
| 30 | Bình 2 lit | 1 | Cái | Code no XC507007 hoặc tương đương phù hợp máy Hydrazine Analyzer 7150 (NIKKISO) | ||
| 31 | Điện cực bạc (silver electrode) | 1 | Cái | Code no 73511616 hoặc tương đương phù hợp máy Hydrazine Analyzer 7150 (NIKKISO) | ||
| 32 | Điện cực hỗn hợp (compound electrode | 1 | Cái | Code no 73511607 hoặc tương đương phù hợp máy Hydrazine Analyzer 7150 (NIKKISO) | ||
| 33 | Quantitative Sample Injection Pump | 1 | Cái | pump 1 hoặc tương đương phù hợp máy Hydrazine Analyzer 7150 (NIKKISO) | ||
| 34 | Reagent Quantitative Injection Pump | 1 | Cái | pump 2 hoặc tương đương phù hợp máy Hydrazine Analyzer 7150 (NIKKISO) | ||
| 35 | PharMed Tube (7.94 x 4.76) 145mm | 1 | mét | 116E660 hoặc tương đương phù hợp máy Hydrazine Analyzer 7150 (NIKKISO) | ||
| 36 | PharMed Tube (1/16" x 3/16) 145mm | 1 | mét | 116E663 hoặc tương đương phù hợp máy Hydrazine Analyzer 7150 (NIKKISO) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi