Gói thầu: Gói số 4: Cung cấp vật tư, thiết bị điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200513693-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Cung cấp vật tư, thiết bị điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200475267 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 10:35:00 đến ngày 2020-07-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,091,547,098 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 392,746,000 VNĐ ((Ba trăm chín mươi hai triệu bảy trăm bốn mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tụ điện loại 27L570S, thông số kỹ thuật 5mf, điện áp 370Vac | Tụ điện loại 27L570S, thông số kỹ thuật 5mf, điện áp 370Vac hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chương V, mục 2 | |
| 2 | Bộ cầu chỉnh lưu Type BEG - 261 - 460; 460VAC/0,75A | Bộ cầu chỉnh lưu Type BEG - 261 - 460; 460VAC/0,75A hoặc tương đương | 3 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 3 | Thanh chắn dẫn dây cấp nguồn vòi thổi bụi IK545 | Thanh chắn dẫn dây cấp nguồn vòi thổi bụi IK545 hãng Diamondpower hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 4 | Van điện từ asco loại: catalog no: 8223G003(Rebuild kit no:302315), size ống: 1/2", điện áp: 220VAC/50Hz | Van điện từ asco loại: catalog no: 8223G003(Rebuild kit no:302315), size ống: 1/2", điện áp: 220VAC/50Hz hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 5 | Nút ấn màu đỏ Moeller, type: A22-EK101C (bao gồm nút ấn và 02 tiếp điểm NO) | Nút ấn màu đỏ Moeller, type: A22-EK101C (bao gồm nút ấn và 02 tiếp điểm NO) hoặc tương đương | 4 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 6 | Động cơ bơm rửa lưới tuần hoàn; Model 300J400 - 40 - 75kW | Model bơm 300QJ400-40-75kW hoặc tương đương hoặc tốt hơn | 1 | Chiếc | Chương V, mục 2 | |
| 7 | Nút ấn màu xanh Moeller, type: A22-EK101C (bao gồm nút ấn và 02 tiếp điểm NO) | Nút ấn màu xanh Moeller, type: A22-EK101C (bao gồm nút ấn và 02 tiếp điểm NO) hoặc tương đương | 4 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 8 | Cáp kết nối Model: 84661-25; Part number:84661-25, dài 7.6m, vỏ bọc thép không gỉ (Kết nối với cảm biến đo độ rung P/N 330500) | Cáp kết nối Model: 84661-25; Part number:84661-25, dài 7.6m, vỏ bọc thép không gỉ (Kết nối với cảm biến đo độ rung P/N 330500) hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 9 | Áp tô mát GV2-ME32C; 24-32A; 3P | Áp tô mát GV2-ME32C; 24-32A; 3P hoặc tương đương | 3 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 10 | Pin máy bộ đàm Kenwood KNB - 45L, 2000mAh | Pin máy bộ đàm Kenwood KNB - 45L, 2000mAh hoặc tương đương | 25 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 11 | Máy bộ đàm TK3407; 16 kênh; 5W | Máy bộ đàm TK3407; 16 kênh; 5W hoặc tương đương | 7 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 12 | Quạt làm mát Ecofit model 2VRE15 200V | Quạt làm mát Ecofit model 2VRE15 200V hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 13 | Gioăng chịu đầu sứ xuyên đầu cốt MBA trường lọc bụi Model: HBK1 KT: 35X12mm | Gioăng chịu đầu sứ xuyên đầu cốt MBA trường lọc bụi Model: HBK1 KT: 35X12mm hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 14 | Thanh trở sấy phễu tro; Type GS3, 3KW, 220VAC | Thanh trở sấy phễu tro; Type GS3, 3KW, 220VAC hoặc tương đương | 13 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 15 | Cuộn hút điện từ HYDAC 3019736, Coil 230AG -50-1836, điện áp 220VAC sử dụng cho ht bơm dầu kẹp bánh xe cầu trục | Cuộn hút điện từ HYDAC 3019736, Coil 230AG -50-1836, điện áp 220VAC sử dụng cho ht bơm dầu kẹp bánh xe cầu trục hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 16 | Ống gen thủy tinh cách điện phi 6mm | Ống gen thủy tinh cách điện phi 6mm: Phi 6mm, vật liệu sợi thủy tinh, chịu nhiệt | 60 | Mét | Chương V, mục 2 | |
| 17 | Cáp điều khiển chống nhiễu imatek, model: RWP 4x1,5mm2 (sợi độn PP chịu lực cao, lớp phôi nhôm+lớp lưới đồng dệt đan chống nhiễu, vỏ cách điện PVC, ruột dẫn: đồng nhuyễn nguyên chất 99,97%) | Cáp điều khiển chống nhiễu imatek, model: RWP 4x1,5mm2 (sợi độn PP chịu lực cao, lớp phôi nhôm+lớp lưới đồng dệt đan chống nhiễu, vỏ cách điện PVC, ruột dẫn: đồng nhuyễn nguyên chất 99,97%) hoặc tương đương | 560 | Mét | Chương V, mục 2 | |
| 18 | Động cơ Art.no: Z012.803 (dùng cho cơ cấu dẫn động SA16.1-F16, Com.no: 13058642); 3Ph-400VAC; 1.5kW (Y3.6A, cosphi: 0.8, Isn.cl:F); 1400v/p; IP67 | Động cơ Art.no: Z012.803 (dùng cho cơ cấu dẫn động SA16.1-F16, Com.no: 13058642); 3Ph-400VAC; 1.5kW (Y3.6A, cosphi: 0.8, Isn.cl:F); 1400v/p; IP67 hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 19 | Block F4QD-SIII, 370 W, 380V, R-12 | Block F4QD-SIII, 370 W, 380V, R-12 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Chương V, mục 2 | |
| 20 | Bộ Kit tiêu hao cho thiết bị oxy, P/N:52 200 024 (bao gồm dung dịch mẫu, màng cảm biến) | Bộ Kit tiêu hao cho thiết bị oxy, P/N:52 200 024 (bao gồm dung dịch mẫu, màng cảm biến) hoặc tương đương | 4 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 21 | Bộ Kit tiêu hao cho thiết bị silica, P/N:58 091 250 (bao gồm hóa chất, dung dịch mẫu, ống cao su, phin lọc) | Bộ Kit tiêu hao cho thiết bị silica, P/N:58 091 250 (bao gồm hóa chất, dung dịch mẫu, ống cao su, phin lọc) hoặc tương đương | 2 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 22 | Dây điện 2 x 6mm2 | Dây điện Cu/PVC 2x6mm2 | 130 | Mét | Chương V, mục 2 | |
| 23 | Tủ điện Sino vỏ kim loại chứa 9 modul - gắn nổi loại EM9PS | Tủ điện Sino vỏ kim loại chứa 9 modul - gắn nổi loại EM9PS hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 24 | Đèn pha led 50W | Đèn pha LED 50W; IP65 ,3000K, >=110lm/W. Quy cách/khu vực lắp đặt: gắn cột hoặc thành bê tông; khu vực lắp đặt có bụi than. Nguồn Meanwell hoặc tương đương; Chip Citizen hoặc tương đương; Vật liệu vỏ hợp kim nhôm 6063 hoặc tốt hơn, ốc vít inox 304 hoặc tốt hơn; sơn phủ chống ăn mòn theo tiêu chuẩn hiện hành. Nếu sản xuất trong nước phải được công bố hợp chuẩn, hợp quy. Dấu hợp quy gắn trên sản phẩm. | 4 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 25 | Đồng hồ so No. 2046S, dải đo 1-10mm (kèm đế từ) (MITUTOYO) | Đồng hồ so No. 2046S, dải đo 1-10mm (kèm đế từ) (MITUTOYO) hoặc tương đương | 8 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 26 | Đồng hồ giảm áp Argon | Đồng hồ giảm áp Argon hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 27 | Cánh quạt loại Y160-4.6.8 (D trục 43mm, D cánh 236mm) | Cánh quạt loại Y160-4.6.8 (D trục 43mm, D cánh 236mm) hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 28 | Tủ điện CKE6+1 chống thấm, kích thước 700 x 500 x 200 | Tủ điện CKE6+1 chống thấm, kích thước 700 x 500 x 200 hoặc tương đương | 3 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 29 | Rơ le trung gian MY2N-220vac | Rơ le trung gian MY2N-220vac hoặc tương đương | 15 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 30 | Hộp Công tắc APL - 210N | Hộp Công tắc APL - 210N hoặc tương đương | 5 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 31 | Bộ gioăng của bộ chia khí SY5220 - 4LZD - C6; P: 0,1 - 0,7 Mpa (7 chi tiết) | Bộ gioăng của bộ chia khí SY5220 - 4LZD - C6; P: 0,1 - 0,7 Mpa (7 chi tiết) hoặc tương đương | 5 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 32 | ống xung nhựa trắng phi 8 mm, chất liệu: PTFE, chịu nhiệt 150 độ C, áp suất: 1 Mpa, chịu axit ăn mòn cao | ống xung nhựa trắng phi 8 mm, chất liệu: PTFE, chịu nhiệt 150 độ C, áp suất: 1 Mpa, chịu axit ăn mòn cao. | 115 | m | Chương V, mục 2 | |
| 33 | Bộ chia khí (cả cuộn hút, gioăng) SY5220 - 4LZD - C6; 0,1 - 0,7 Mpa | Bộ chia khí (cả cuộn hút, gioăng) SY5220 - 4LZD - C6; 0,1 - 0,7 Mpa hoặc tương đương | 5 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 34 | Biến trở RV30YN 20S B501 129C (góc quay 0-90 độ tương ứng với 0-100%) (đo góc mở van đầu đẩy bơm tuần hoàn) | Biến trở RV30YN 20S B501 129C (góc quay 0-90 độ tương ứng với 0-100%) (đo góc mở van đầu đẩy bơm tuần hoàn) hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 35 | Bộ hiển thị góc mở van đầu đẩy bơm tuần hoàn XMT605 | Bộ hiển thị góc mở van đầu đẩy bơm tuần hoàn XMT605 hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 36 | Biến tần Micromaster 440, Model 6SE6440-2UD23-0BA1 | Biến tần Micromaster 440, Model 6SE6440-2UD23-0BA1 hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 37 | Biến tần, model: EV2000-4T0110G/0150P 11/15kW | Biến tần, model: EV2000-4T0110G/0150P 11/15kW hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 38 | Tụ điện Hicom, type: HCGF5A, 2200MFD, 400VDC | Tụ điện Hicom, type: HCGF5A, 2200MFD, 400VDC hoặc tương đương | 4 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 39 | Cáp kết nối PC và Biến tần Simens, P/N: 6SE6400-1PC00-0AA0 | Cáp kết nối PC và Biến tần Simens, P/N: 6SE6400-1PC00-0AA0 hoặc tương đương | 2 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 40 | Bơm khí Model : N86KNE Điện áp: 230VAC/ 50HZ | Bơm khí Model : N86KNE Điện áp: 230VAC/ 50HZ hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 41 | Biến tần ACS550-01-012A-4 | Biến tần ACS550-01-012A-4 hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 42 | Hợp bộ chỉnh lưu, loại HAC415-4-160, điện áp đầu vào 415V, Iđm 160A, hãng sản xuất United Automation Ltd -Southport UK | Hợp bộ chỉnh lưu, loại HAC415-4-160, điện áp đầu vào 415V, Iđm 160A, hãng sản xuất United Automation Ltd -Southport UK hoặc tương đương | 1 | bộ | Chương V, mục 2 | |
| 43 | Áp tô mát TO-600BA, Un = 400V, In = 450A, Icu = 50kA, shun trip 380V | Áp tô mát TO-600BA, Un = 400V, In = 450A, Icu = 50kA, shun trip 380V hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 44 | Hộp công tắc của dây giật sự cố loại HFKLT2-II | Hộp công tắc của dây giật sự cố loại HFKLT2-II hoặc tương đương | 4 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 45 | Công tắc nhiệt độ Wika, model: TGT55+8xx, đường kính mặt: 160mm, dải đo:0-500 độ C, ren: M27x2mm (đầu đo dài: 90mm) | Công tắc nhiệt độ Wika, model: TGT55+8xx, đường kính mặt: 160mm, dải đo:0-500 độ C, ren: M27x2mm (đầu đo dài: 90mm) hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 46 | Cầu đấu động cơ type: Y2-200-225 | Cầu đấu động cơ type: Y2-200-225 hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 47 | Cảm biến đo nhiệt độ Pt100; PN: M-08510-03, loại 6 dây, Dải đo: -200 đến 500 độ C;CL:0,6 | Cảm biến đo nhiệt độ Pt100; PN: M-08510-03, loại 6 dây, Dải đo: -200 đến 500 độ C;CL:0,6 hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 48 | Ống cao su của bơm nhu động EGK 1/2, P/N: 100072399050688039), 230V/50Hz | Ống cao su của bơm nhu động EGK 1/2, P/N: 100072399050688039), 230V/50Hz hoặc tương đương | 4 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 49 | Bộ lọc ẩm, model:7F4759.00; G1/4'' PVDF, 0.1 µm, vỏ thủy tinh, phần tử lọc là sợi thủy tinh | Bộ lọc ẩm, model:7F4759.00; G1/4'' PVDF, 0.1 µm, vỏ thủy tinh, phần tử lọc là sợi thủy tinh hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 50 | Ống xung nhựa trắng phi 6 mm, chất liệu: PTFE, chịu nhiệt 150 độ C, áp suất: 1 Mpa, chịu axit ăn mòn cao | Ống xung nhựa trắng phi 6 mm, chất liệu: PTFE, chịu nhiệt 150 độ C, áp suất: 1 Mpa, chịu axit ăn mòn cao hoặc tương đương | 10 | Mét | Chương V, mục 2 | |
| 51 | Cút nối (nhựa PTFE, G1/4 - phi 6 mm, bao gồm cả cút nối, gioăng và nút vặn) | Cút nối (nhựa PTFE, G1/4 - phi 6 mm, bao gồm cả cút nối, gioăng và nút vặn) | 10 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 52 | Cút nối (nhựa PTFE;G1/8 - phi 6 mm) | Cút nối (nhựa PTFE;G1/8 - phi 6 mm) | 10 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 53 | Đồng hồ đo nhiệt độ tại chỗ, model: WSS, dải đo: 0 -100 độ C; KT LxL1: 100x50 mm; ren M27x2; DN mặt 100 | Đồng hồ đo nhiệt độ tại chỗ, model: WSS, dải đo: 0 -100 độ C; KT LxL1: 100x50 mm; ren M27x2; DN mặt 100 hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 54 | Cơ cấu dẫn động Neumax QT10; momen 100Nm; tốc độ 1v/p; s/n : 120604775 | Cơ cấu dẫn động Neumax QT10; momen 100Nm; tốc độ 1v/p; s/n : 120604775 hoặc tương đương | 6 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 55 | Van điện điều chỉnh áp suất, model: RU5-435; đầu nối RC1/4", PVC/HASTELLOY | Van điện điều chỉnh áp suất, model: RU5-435; đầu nối RC1/4", PVC/HASTELLOY hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 56 | Thiết bị đo độ ẩm bao gồm: Bộ điều khiển P/N:4111020, 230 VAC, 50 Hz, ER-145/A; Cảm biến:P/N:41111000, G1/4" | Thiết bị đo độ ẩm bao gồm: Bộ điều khiển P/N:4111020, 230 VAC, 50 Hz, ER-145/A; Cảm biến:P/N:41111000, G1/4" hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 57 | Thiết bị đo chênh áp suất kiểu chênh áp model EJA210E-JMS4G-914DN-WD23C2HW00-A/HE, dải đo 0 - 2,5 Kpa, U: 10,5- 42VDC, Out: 4-20mA, Pm:16 Mpa | Thiết bị đo chênh áp suất kiểu chênh áp model EJA210E-JMS4G-914DN-WD23C2HW00-A/HE, dải đo 0 - 2,5 Kpa, U: 10,5- 42VDC, Out: 4-20mA, Pm:16 Mpa hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 58 | Cảm biến đo nồng độ oxy model: KE-25F3, s/n:111001, loại 2 dây có giắc cắm | Cảm biến đo nồng độ oxy model: KE-25F3, s/n:111001, loại 2 dây có giắc cắm hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 59 | Bộ chuyển đổi áp suất Model: EJA438W-EBSA2BA-BA05-97DB/FF1 | Bộ chuyển đổi áp suất Model: EJA438W-EBSA2BA-BA05-97DB/FF1 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 60 | Thiết bị đo áp suất, mode: EJA438E-JBSCJ-917DB-WA22B2SW00-BA25/FF1/HE; U: 10,5-42VDC; Out: 4-20mA; dải làm việc: 0-1,2 Mpa | Thiết bị đo áp suất, mode: EJA438E-JBSCJ-917DB-WA22B2SW00-BA25/FF1/HE; U: 10,5-42VDC; Out: 4-20mA; dải làm việc: 0-1,2 Mpa hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 61 | Bộ điều khiển tại chỗ van TET - Local Lightbox SMC - 0.IN | Bộ điều khiển tại chỗ van TET - Local Lightbox SMC - 0.IN hoặc tương đương | 2 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 62 | Bộ lọc khí AIR FILTER - 9076M Dixon | Bộ lọc khí AIR FILTER - 9076M Dixon hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 63 | Bộ lọc khí Midiart 2000; 0,2 Mm PTFE, code 17805 - E | Bộ lọc khí Midiart 2000; 0,2 Mm PTFE, code 17805 - E hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 64 | Cơ cấu dẫn động _ TET SMC - 04INV | Cơ cấu dẫn động _ TET SMC - 04INV hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 65 | Bộ van chia dầu PV4S-1103201783 (Art-nr.103.215.218.001) | Bộ van chia dầu PV4S-1103201783 (Art-nr.103.215.218.001) hoặc tương đương | 2 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 66 | Cảm biến đo nhiệt độ Pt100, Type: M-08842-06; KT: phi 8x 60mmL (loại 2 đầu sensor kép, 06 dây), Dải đo: 0 -100 độ C, CL:0,6 | Cảm biến đo nhiệt độ Pt100, Type: M-08842-06; KT: phi 8x 60mmL (loại 2 đầu sensor kép, 06 dây), Dải đo: 0 -100 độ C, CL:0,6 hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 67 | Bóng cao áp của bộ kích điện cần đánh lửa vòi dầu type R-12M | Bóng cao áp của bộ kích điện cần đánh lửa vòi dầu type R-12M hoặc tương đương | 5 | cái | Chương V, mục 2 | |
| 68 | Bộ chia khí SR551 - DN25DW; 220VAC; 5,5VA; 25MPa | Bộ chia khí SR551 - DN25DW; 220VAC; 5,5VA; 25MPa hoặc tương đương | 2 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 69 | Bộ chia khí của van cấp dầu (kèm cuộn hút) ASCO Type : 531; Pmax : 10bar | Bộ chia khí của van cấp dầu (kèm cuộn hút) ASCO Type : 531; Pmax : 10bar hoặc tương đương | 6 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 70 | Bộ giảm áp cấp khí cho các van vòi dầu OFH-261, Pmax : 10 bar. Lưu lượng 3m3/h | Bộ giảm áp cấp khí cho các van vòi dầu OFH-261, Pmax : 10 bar. Lưu lượng 3m3/h hoặc tương đương | 15 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 71 | Động cơ Y132S1-2; 5,5kW, 400V, 11.1A, 2880v/p, kết nối IM B3. | Động cơ Y132S1-2; 5,5kW, 400V, 11.1A, 2880v/p, kết nối IM B3. hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Chương V, mục 2 | |
| 72 | Công tắc tơ LC2K09; loại kép | Công tắc tơ LC2K09; loại kép hoặc tương đương | 4 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 73 | Biến trở phản hồi cánh hướng B,C,E và van gió thoát; WDD25S; 1K | Biến trở phản hồi cánh hướng B,C,E và van gió thoát; WDD25S; 1K hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 74 | Bộ chia khí van Fisher G553A005MS ; Pmax 10Bar | Bộ chia khí van Fisher G553A005MS ; Pmax 10Bar hoặc tương đương | 2 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 75 | Ống gen thủy tinh cách điện phi 5mm | Ống gen thủy tinh cách điện phi 5mm: Phi 5mm, vật liệu sợi thủy tinh, chịu nhiệt | 40 | Mét | Chương V, mục 2 | |
| 76 | Ống gen thủy tinh cách điện phi 8mm | Ống gen thủy tinh cách điện phi 8mm : Phi 8mm, vật liệu sợi thủy tinh, chịu nhiệt | 10 | Mét | Chương V, mục 2 | |
| 77 | Ống gen thủy tinh cách điện phi 10mm | Ống gen thủy tinh cách điện phi 10mm: Phi 10mm, vật liệu sợi thủy tinh, chịu nhiệt | 10 | Mét | Chương V, mục 2 | |
| 78 | Bơm định lượng NaClO; GM090PQ1MNN (công suất 85 l/h; áp suất 7 bar) | Bơm định lượng NaClO; GM090PQ1MNN (công suất 85 l/h; áp suất 7 bar) hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 79 | Đồng hồ vạn năng, Model: Fluke 87-5/E2 KIT | Đồng hồ vạn năng, Model: Fluke 87-5/E2 KIT hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 80 | Thiết bị đo mức Sitran LU, 7ML5221-1BA11 | Thiết bị đo mức Sitran LU, 7ML5221-1BA11 hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 81 | Màn hình điều khiển Proface; Model GP2501-TC41-24V | Màn hình điều khiển Proface; Model GP2501-TC41-24V hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 82 | Rơ le đo tốc độ gió tủ kích từ máy phát, hãng Tohnic, loại FSW- T1 | Rơ le đo tốc độ gió tủ kích từ máy phát, hãng Tohnic, loại FSW- T1 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Chương V, mục 2 | |
| 83 | Điện cực bảo vệ ANOT-Zn; 300mmL x 140mmW x 40mmT đúc săn lõi thép C45 | Điện cực bảo vệ ANOT-Zn; 300mmL x 140mmW x 40mmT đúc săn lõi thép C45 hoặc tương đương | 30 | cái | Chương V, mục 2 | |
| 84 | Công tắc điện từ (bộ mã hóa tốc độ băng tải) loại GAK-PR12-2DP (3 dây, 24VDC) | Công tắc điện từ (bộ mã hóa tốc độ băng tải) loại GAK-PR12-2DP (3 dây, 24VDC) hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 85 | Khóa lựa chọn vị trí tủ điện | Khóa lựa chọn vị trí tủ điện | 10 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 86 | Áp tô mát 1 pha 32A, C65N-C32, 240V | Áp tô mát 1 pha 32A, C65N-C32, 240V hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 87 | Đèn báo màu đỏ AD16-16D/R32 (380VAC) | Đèn báo màu đỏ AD16-16D/R32 (380VAC) hoặc tương đương | 10 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 88 | Tay cầm đưa khoang tủ ra/vào trên PC và MCC, vật liệu nhựa, dài 15cm, bắt vít 4 | Tay cầm đưa khoang tủ ra/vào trên PC và MCC, vật liệu nhựa, dài 15cm, bắt vít 4 | 10 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 89 | Cánh quạt làm mát động cơ d=19, D=110 | Cánh quạt làm mát động cơ d=19, D=110 vật liệu nhựa. | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 90 | Ống xung nhựa mềm, Kích cỡ OD phi 10mm; ID phi 6mm; chịu áp lực max 12Bar; chịu nhiệt độ >120 độ C | Ống xung nhựa mềm, Kích cỡ OD phi 10mm; ID phi 6mm; chịu áp lực max 12Bar; chịu nhiệt độ >120 độ C | 20 | Mét | Chương V, mục 2 | |
| 91 | Van điện từ model: 2V025-08, U: 220VAC; P: 0-10 Kg/cm2 | Van điện từ model: 2V025-08, U: 220VAC; P: 0-10 Kg/cm2 hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 92 | Bộ chia khí STNC, model: TG2321H-08, s/n: 0409270128; áp suất: 0-1Mpa, U: 230VAC/50Hz | Bộ chia khí STNC, model: TG2321H-08, s/n: 0409270128; áp suất: 0-1Mpa, U: 230VAC/50Hz hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 93 | Bộ làm mát dầu model: OST-S6-4-530 | Bộ làm mát dầu model: OST-S6-4-530 hoặc tương đương | 2 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 94 | Module điều khiển FCM-1 | Module điều khiển FCM-1 hoặc tương đương | 13 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 95 | Tay trang bàn điều khiển bên trái cầu trục XKD-F12440440C | Tay trang bàn điều khiển bên trái cầu trục XKD-F12440440C hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 96 | Tay trang điều khiển cầu trục bốc than Telemecanique XKD- F16440440 | Tay trang điều khiển cầu trục bốc than Telemecanique XKD- F16440440 hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 97 | Ổ cứng di động 2TB | Ổ cứng di động 2TB | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 98 | Nguồn máy tính. Nguồn ORIENT 450W 240 PIN | Nguồn máy tính. Nguồn ORIENT 450W 240 PIN hoặc tương đương | 3 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 99 | ổ cứng Hitachi 120 GB, chuẩn : Sata 3.0 Gb/s | ổ cứng Hitachi 120 GB, chuẩn : Sata 3.0 Gb/s hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Chương V, mục 2 | |
| 100 | Camera giám sát, hình ảnh màu SCC-C4303AP điện áp 24VAC/12VDC | Camera giám sát, hình ảnh màu SCC-C4303AP điện áp 24VAC/12VDC hoặc tương đương | 15 | cái | Chương V, mục 2 | |
| 101 | Module nguồn bộ điều khiển NSC681 (NSC681-POWER) | Module nguồn bộ điều khiển NSC681 (NSC681-POWER) hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 102 | Đầu ghi hình 24 kênh HIKVISION DS-7324HGHI-SH | Đầu ghi hình 24 kênh HIKVISION DS-7324HGHI-SH hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 103 | Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + đế bắt nổi | Ổ cắm đôi 2 chấu 16A + đế bắt nổi Panasonic hoặc tương đương | 20 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 104 | Phích cắm 63A-5P-400V-6H-IP44; kiểu 3258 | Phích cắm 63A-5P-400V-6H-IP44; kiểu 3258 hoặc tương đương | 8 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 105 | Cảm biến nhiệt độ Pt1000, 0-300 độ | Cảm biến nhiệt độ Pt1000, 0-300 độ | 3 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 106 | Cút nối vuông 2 đường xung; T-1/4' MNPT x P 8mm | Cút nối vuông 2 đường xung; T-1/4' MNPT x P 8mm hoặc tương đương | 30 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 107 | Cút nối 2 đường xung ; T-1/4'MNPT x P8 mm | Cút nối 2 đường xung ; T-1/4'MNPT x P8 mm | 20 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 108 | Cút nối tube Connector, 1/4" MNPTx8mm OD | Cút nối tube Connector, 1/4" MNPTx8mm OD | 18 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 109 | Cút nối tube Connector-elbow, 1/4" MNPTx8mm OD | Cút nối tube Connector-elbow, 1/4" MNPTx8mm OD | 13 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 110 | Bộ điều khiển arduino 32bit (bao gồm 02 cảm biến tiệm cận hồng ngoại: E18-D80NK); Uv/ra: 5Vdc | Bộ điều khiển arduino 32bit (bao gồm 02 cảm biến tiệm cận hồng ngoại: E18-D80NK); Uv/ra: 5Vdc hoặc tương đương | 2 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 111 | Bộ nguồn loại: S8JX-05005CD; Input: AC220-240V;50/60HZ:0,8A; Output: DC5V; 10A | Bộ nguồn loại: S8JX-05005CD; Input: AC220-240V;50/60HZ:0,8A; Output: DC5V; 10A hoặc tương đương | 2 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 112 | Áp tô mát Schneider Smart NSC630K - 3 - 500, IEC60947-2, 50/60 Hz; cuộn cắt 380V | Áp tô mát Schneider Smart NSC630K - 3 - 500, IEC60947-2, 50/60 Hz; cuộn cắt 380V hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 113 | Nút ấn có đèn báo màu xanh loại LA39 -E-11/G. APT | Nút ấn có đèn báo màu xanh loại LA39 -E-11/G. APT hoặc tương đương | 5 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 114 | Bộ trao đổi nhiệt lạnh KT 230 x 200 x 1100; vật liệu ống đồng phi 16 x 1.5 x 800 (18 thanh); cánh tản nhiệt nhôm | Bộ trao đổi nhiệt lạnh KT 230 x 200 x 1100; vật liệu ống đồng phi 16 x 1.5 x 800 (18 thanh); cánh tản nhiệt nhôm | 1 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 115 | Bộ lọc tách nước ORION, Type DSF 2900A-AL | Bộ lọc tách nước ORION, Type DSF 2900A-AL hoặc tương đương | 2 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 116 | Lõi lọc tách nước EDS (dùng cho bộ lọc tách nước Type DSF 2900A-AL) | Lõi lọc tách nước EDS (dùng cho bộ lọc tách nước Type DSF 2900A-AL) hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Chương V, mục 2 | |
| 117 | Đồng hồ oxy | Đồng hồ oxy lắp đặt cho bình khí oxy bao gồm cả van điều áp oxy hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 118 | Động cơ phanh băng tải Ed- 50/6, U= 400V, P= 210W, lực đẩy pittong 500N | Động cơ phanh băng tải Ed- 50/6, U= 400V, P= 210W, lực đẩy pittong 500N hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 119 | Động cơ Type DS500, 0,37 kW, 220V | Động cơ Type DS500, 0,37 kW, 220V hoặc tương đương | 1 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 120 | Bộ ly hợp 7,5kW, Shaft 16 Teeth, OD 27,5mm | Bộ ly hợp 7,5kW, Shaft 16 Teeth, OD 27,5mm hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 121 | Ống gen thủy tinh cách điện phi 4mm | Ống gen thủy tinh cách điện phi 4mm: Phi 4mm, vật liệu sợi thủy tinh, chịu nhiệt | 30 | Mét | Chương V, mục 2 | |
| 122 | Ống gen thủy tinh cách điện phi 7mm | Ống gen thủy tinh cách điện phi 7mm: Phi 7mm, vật liệu sợi thủy tinh, chịu nhiệt | 230 | Mét | Chương V, mục 2 | |
| 123 | Bo mạch Code FD0153 của bộ UPS 80KVA (bao gồm cài đặt, hiệu chỉnh) | Bo mạch Code FD0153 của bộ UPS 80KVA (bao gồm cài đặt, hiệu chỉnh) hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Chương V, mục 2 | |
| 124 | Đèn pha led Potech PT-HPL-400-D60 | Đèn pha led Potech PT-HPL-400-D60 hoặc tương đương | 16 | Bộ | Chương V, mục 2 | |
| 125 | Ống gen thủy tinh cách điện phi 9mm | Ống gen thủy tinh cách điện phi 9mm: Phi 9mm, vật liệu sợi thủy tinh, chịu nhiệt | 170 | Mét | Chương V, mục 2 | |
| 126 | Rơ le trung gian Schneider RXM4AB2P7; Ucoil 230VAC/50Hz; 6A; 14 chân | Rơ le trung gian Schneider RXM4AB2P7; Ucoil 230VAC/50Hz; 6A; 14 chân hoặc tương đương | 30 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 127 | Rơ le thời gian off-delay H3CR-H8L; U:220VAC | Rơ le thời gian off-delay H3CR-H8L; U:220VAC hoặc tương đương | 4 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 128 | Ống xung nhựa mềm loại D16mmXD12mm | Ống xung nhựa mềm loại D16mmXD12mm | 50 | Mét | Chương V, mục 2 | |
| 129 | Ống xung nhựa mềm; nhựa trắng dẻo kích cỡ OD 12mm x ID 8mm; chịu áp suất 10BAR; nhiệt độ 120 độ C | Ống xung nhựa mềm; nhựa trắng dẻo kích cỡ OD 12mm x ID 8mm; chịu áp suất 10BAR; nhiệt độ 120 độ C | 50 | Mét | Chương V, mục 2 | |
| 130 | Ống xung nhựa mềm trắng (super Flexible nylon pressure tube-hãng Chinaust plastics), model: NSFM, 6x4-201208021540C | Ống xung nhựa mềm trắng (super Flexible nylon pressure tube-hãng Chinaust plastics), model: NSFM, 6x4-201208021540C hoặc tương đương | 45 | Mét | Chương V, mục 2 | |
| 131 | Bóng đèn máy đo quang Evolution 60S | Bóng đèn máy đo quang Evolution 60S hoặc tương đương | 2 | cái | Chương V, mục 2 | |
| 132 | Phích cắm điện 3 chân 15A | Phích cắm điện 3 chân 15A Panasonic hoặc tương đương | 10 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 133 | Ổ cắm 6 ổ đa năng, dây kéo dài 5m | Ổ cắm 6 ổ đa năng, dây kéo dài 5m hoặc tương đương | 5 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 134 | Phích cắm 16A-5P-400V-6H-IP44; kiểu 13A | Phích cắm 16A-5P-400V-6H-IP44; kiểu 13A hoặc tương đương | 5 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 135 | Ổ cắm rulo QN30 - 3 15A (dài 30m) | Ổ cắm rulo QN30 - 3 15A (dài 30m) hoặc tương đương | 4 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 136 | Đèn LED phòng nổ 40W; IP56, >=110lm/W, 2700K | Đèn LED phòng nổ 40W, gồm cả phụ kiện; IP56, >=110lm/W, 2700K. Tiêu chuẩn phòng nổ IECEx cho Vùng 1. Quy cách/Vị trí lắp đặt: Lắp trần, tường bê tông; khu vực lắp đặt trong hầm cáp điện. Nguồn Meanwell hoặc tương đương; Chip Citizen hoặc tương đương; Vật liệu vỏ hợp kim nhôm 6063 hoặc tốt hơn, ốc vít inox 304 hoặc tốt hơn; sơn phủ chống ăn mòn theo tiêu chuẩn hiện hành. Nếu sản xuất trong nước phải được công bố hợp chuẩn, hợp quy. Dấu hợp quy gắn trên sản phẩm. Sản phẩm phải được kiểm định phòng nổ và gắn tem phòng nổ của đơn vị có chức năng. | 61 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 137 | Đèn LED hành lang 40W, IP66, 3000K, >=110lm/W | Đèn LED 40W gồm cả phụ kiện; IP66, >=110lm/W, 3000K. Quy cách/khu vực lắp đặt: Lắp trên cột làm bằng ống thép, chiếu sáng cho hành lang khu vực lò hơi Nhà máy nhiệt điện (ngoài trời, nhiệt độ cao) Nguồn Meanwell hoặc tương đương; Chip Citizen hoặc tương đương; Vật liệu vỏ hợp kim nhôm 6063 hoặc tốt hơn, ốc vít inox 304 hoặc tốt hơn; sơn phủ chống ăn mòn theo tiêu chuẩn hiện hành. Nếu sản xuất trong nước phải được công bố hợp chuẩn, hợp quy. Dấu hợp quy gắn trên sản phẩm. | 750 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 138 | Đèn LED hành lang 60W; IP66, 2700K | Đèn LED60W gồm cả phụ kiện; IP66, 2700K Quy cách/khu vực lắp đặt: Lắp trên cột làm bằng ống thép, chiếu sáng cho hành lang khu vực lọc bụi, FGD nhà máy nhiệt điện. Nguồn Meanwell hoặc tương đương; Chip Citizen hoặc tương đương; Vật liệu vỏ hợp kim nhôm 6063 hoặc tốt hơn, ốc vít inox 304 hoặc tốt hơn; sơn phủ chống ăn mòn trong môi trường axit theo tiêu chuẩn hiện hành. Nếu sản xuất trong nước phải được công bố hợp chuẩn, hợp quy. Dấu hợp quy gắn trên sản phẩm. | 512 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 139 | Đèn LED phòng nổ 80W; IP66, 2700K, >=110lm/W | Đèn LED phòng nổ 80W gồm cả phụ kiện; IP66, >=110lm/W, 2700K. Tiêu chuẩn phòng nổ IECEx cho Vùng 1. Quy cách lắp đặt: Lắp bằng cần đèn; cần đèn có xích treo, cần gắn với thành bê tông. Nguồn Meanwell hoặc tương đương; Chip Citizen hoặc tương đương; Vật liệu vỏ hợp kim nhôm 6063 hoặc tốt hơn, ốc vít inox 304 hoặc tốt hơn; sơn phủ chống ăn mòn theo tiêu chuẩn hiện hành. Nếu sản xuất trong nước phải được công bố hợp chuẩn, hợp quy. Dấu hợp quy gắn trên sản phẩm. Sản phẩm phải được kiểm định phòng nổ và gắn tem phòng nổ của đơn vị có chức năng. | 35 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 140 | Đèn LED nhà xưởng 80W; IP66 ,2700K, >=110lm/W | Đèn LED 80W gồm cả phụ kiện; IP66 ,2700K, >=110lm/W Quy cách/khu vực lắp đặt: Lắp bằng cần đèn; cần đèn có xích treo, cần gắn với cột hoặc thành bê tông; khu vực lắp đặt có bụi than. Nguồn Meanwell hoặc tương đương; Chip Citizen hoặc tương đương; Vật liệu vỏ hợp kim nhôm 6063 hoặc tốt hơn, ốc vít inox 304 hoặc tốt hơn; sơn phủ chống ăn mòn theo tiêu chuẩn hiện hành. Nếu sản xuất trong nước phải được công bố hợp chuẩn, hợp quy. Dấu hợp quy gắn trên sản phẩm. | 1.072 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 141 | Đèn LED pha 120 W, IP65, 2700K, >=110lm/W | Đèn pha LED 120W gồm cả phụ kiện; IP65 ,2700K, >=110lm/W. Quy cách/khu vực lắp đặt: gắn cột hoặc thành bê tông; khu vực lắp đặt có bụi than. Nguồn Meanwell hoặc tương đương; Chip Citizen hoặc tương đương; Vật liệu vỏ hợp kim nhôm 6063 hoặc tốt hơn, ốc vít inox 304 hoặc tốt hơn; sơn phủ chống ăn mòn theo tiêu chuẩn hiện hành. Nếu sản xuất trong nước phải được công bố hợp chuẩn, hợp quy. Dấu hợp quy gắn trên sản phẩm. | 112 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 142 | Đèn LED đường 150W, 2700K, >=110lm/W | Đèn LED 150W chiếu sáng đường đi gồm cả phụ kiện; IP65 ,2700K, >=110lm/W. Quy cách/khu vực lắp đặt: Lắp cột 6m, chiếu sáng đường nội bộ nhà máy. Nguồn Meanwell hoặc tương đương; Chip Citizen hoặc tương đương; Vật liệu vỏ hợp kim nhôm 6063 hoặc tốt hơn, ốc vít inox 304 hoặc tốt hơn; sơn phủ chống ăn mòn theo tiêu chuẩn hiện hành. Nếu sản xuất trong nước phải được công bố hợp chuẩn, hợp quy. Dấu hợp quy gắn trên sản phẩm. | 56 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 143 | Đèn LED pha 200W, IP65, 2700K, >=110lm/W | Đèn pha LED 200W; IP65 gồm cả phụ kiện ,2700K, >=110lm/W. Quy cách/khu vực lắp đặt: gắn cột hoặc thành bê tông; khu vực lắp đặt có bụi than. Nguồn Meanwell hoặc tương đương; Chip Citizen hoặc tương đương; Vật liệu vỏ hợp kim nhôm 6063 hoặc tốt hơn, ốc vít inox 304 hoặc tốt hơn; sơn phủ chống ăn mòn theo tiêu chuẩn hiện hành. Nếu sản xuất trong nước phải được công bố hợp chuẩn, hợp quy. Dấu hợp quy gắn trên sản phẩm. | 13 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 144 | Đèn Highbay LED 200W, IP65, 2700K, >=110lm/W | Đèn Highbay LED 200W gồm cả phụ kiện, IP65, 2700K, >=110lm/W hoặc tương đương Quy cách/khu vực lắp đặt:lắp đặt trên nóc nhà thiết bị; thiết kế có xích treo đảm bảo an toàn. Nguồn Meanwell hoặc tương đương; Chip Citizen hoặc tương đương; Vật liệu vỏ hợp kim nhôm 6063 hoặc tốt hơn, ốc vít inox 304 hoặc tốt hơn; sơn phủ chống ăn mòn theo tiêu chuẩn hiện hành. Nếu sản xuất trong nước phải được công bố hợp chuẩn, hợp quy. Dấu hợp quy gắn trên sản phẩm. | 48 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 145 | Đèn LED 9W bulb, 3000K | Đèn LED 9W bulb gồm cả phụ kiện, 3000K chiếu sáng tường bao, dạng đui xoáy. | 361 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 146 | Đèn Đèn LED ốp trần 17W, kiểu tròn, kích thước 350x60mm, 3000K. | Đèn Đèn LED ốp trần 17W paragon gồm cả phụ kiện hoặc tương đương, kiểu tròn, kích thước 350x60mm, 3000K. hoặc tương đương | 153 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 147 | Đèn LED tuýp 2x20W | Đèn LED tuýp 2x20W lắp nổi trong phòng thiết bị gồm cả phụ kiện. | 466 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 148 | Đèn LED tuýp 2x20 phòng nổ; 3000K, IP65 | Đèn LED tuýp 2x20 phòng nổ gồm cả phụ kiện; 3000K, IP65 dài 1,2m lắp đặt nổi trong phòng. | 125 | Cái | Chương V, mục 2 | |
| 149 | Đèn LED tuýp chống nước 9W; IP 65, 3000K | Đèn LED tuýp chống nước 9W gồm cả phụ kiện; IP 65, 3000K, chiếu sáng cầu thang cầu trục. | 600 | Cái | Chương V, mục 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi