Gói thầu: Gói thầu số 8: Mua sắm dây cáp điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659361-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Mua sắm dây cáp điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200641634 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty TNHH MTV điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 13:39:00 đến ngày 2020-07-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,835,407,544 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp duplex DuAV 2x16mm2 | 45.000 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Cáp duplex DuCV 2x7mm2 | 2.500 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x95mm2 | 500 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x70mm2 | 800 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 4x70mm2 | 2.000 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 4x95mm2 | 3.500 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV - ABC 0.6/1KV 4x120mm2 | 1.200 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24KV ACX(ACR) 50mm2 | 1.000 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX(ACR) 70mm2 | 1.000 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX(ACR) 185mm2 | 1.000 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX(ACR) 240mm2 | 1.000 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | 220 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 | 6.500 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 | 700 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 | 150 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 | 500 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 150mm2 | 1.000 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 200mm2 | 100 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 | 552 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 | 1.000 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | 1.200 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 | 100 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 70mm2 | 150 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Cáp đồng bọc 24kV CX(CR) 120mm2 | 200 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 150mm2 | 150 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Cáp đồng bọc 24kV CX(CR) 185mm2 | 1.200 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 3x11+1x8 mm2 | 3.200 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 3x16+1x10mm2 | 500 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Cáp điện kế Muller (CVV) 3x22+1x11 mm2 | 1.000 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Cáp điều khiển ruột đồng, màng chắn nhôm (CVV-Sa) 6x4mm2 | 1.000 | Mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi