Gói thầu: Mua sắm một số vật tư, phụ kiện phục vụ công tác duy tu bảo dưỡng thường xuyên hệ thống điện của các khoa, phòng Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714997-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm một số vật tư, phụ kiện phục vụ công tác duy tu bảo dưỡng thường xuyên hệ thống điện của các khoa, phòng Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200714838 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 17:29:00 đến ngày 2020-07-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,264,540,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Attomat 3 pha 100A | K1 | 5 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: LG (Khối) | |
| 2 | Attomat Khối 3 pha | K2 | 30 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: LS (MCB BKN-2P) Đặt điểm: C16, C25, C32 | |
| 3 | Attomat 30A 01 pha | K3 | 100 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Panasonic | |
| 4 | Attomat tép C63 | K4 | 30 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Panasonic - 1P | |
| 5 | Băng keo điện | K5 | 120 | Cuộn | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Nano | |
| 6 | Bảng táp lô | K6 | 20 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Tasaky Kích thước: 15x20 cm | |
| 7 | Bóng đèn led 0,6m (vỏ thủy tinh) | K7 | 700 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Rạng Đông Công suất: 24W | |
| 8 | Bòng đèn led 1m2 (vỏ thủy tinh) | K8 | 1.500 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Rạng Đông Công suất: 24W | |
| 9 | Bóng led tròn 10W | K9 | 300 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Điện Quang Công suất: 10W | |
| 10 | Bóng tròn led 30W | K10 | 100 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Điện Quang Công suất: 30W | |
| 11 | Cầu chì âm | K11 | 50 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Nano Công suất: 10A | |
| 12 | Cầu chì nổi | K12 | 70 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Conis Ký mã hiệu: MH15 | |
| 13 | Chuông điện | K13 | 20 | Bộ | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Panasonic (EGG331) Loại nút nhấn | |
| 14 | Công tắc âm | K14 | 300 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Panasonic | |
| 15 | Công tắc thường | K15 | 50 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Coto | |
| 16 | Đầu COS | K16 | 40 | Con | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: SC (35) Đầu cốt đồng 35mm2 | |
| 17 | Đầu đèn các loại | K17 | 40 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Điện Quang | |
| 18 | Dây cáp 4x35 | K18 | 200 | m | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Cadivi | |
| 19 | Dây cáp 4x50 | K19 | 200 | m | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Cadivi | |
| 20 | Dây CV38 | K20 | 200 | m | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Cadivi | |
| 21 | Dây điện 16/10 | K21 | 1.000 | m | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Cadivi | |
| 22 | Dây điện 20/10 | K22 | 2.500 | m | Ký mã hiệu: MH26 Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Cadivi | |
| 23 | Dây điện 2x6 | K23 | 500 | m | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Cadivi | |
| 24 | Dây điện 30/10 | K24 | 700 | m | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Cadivi | |
| 25 | Dây điện đôi (Vcmd 2x1.5mm2) | K25 | 3.000 | m | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Cadivi | |
| 26 | Đế nổi | K26 | 150 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Panasonic (Đôi) | |
| 27 | Máng đèn 1m2 led đôi | K27 | 50 | Bộ | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Điện Quang | |
| 28 | Đèn cao áp led 100W | K28 | 20 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: IMT | |
| 29 | Đèn cao áp led 200W | K29 | 20 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: IMT | |
| 30 | Đèn sạt led | K30 | 100 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Sunmax | |
| 31 | Đinh thép | K31 | 100 | Hộp | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Sanky | |
| 32 | Đuôi đèn tròn | K32 | 100 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Vina | |
| 33 | Khởi động từ 50 A | K33 | 10 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: LS | |
| 34 | Máng đèn led 0m6 | K34 | 100 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Điện Quang | |
| 35 | Máng đèn led 1m2 | K35 | 200 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Điện Quang | |
| 36 | Mặt nạ âm | K36 | 200 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Panasonic | |
| 37 | Micro | K37 | 40 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Ariang | |
| 38 | Mô tơ quạt (nhông quạt) | K38 | 200 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Hữu Thành | |
| 39 | Ổ cắm loại 3 chấu dài 5m | K39 | 100 | Ổ | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Lioa | |
| 40 | Ổ cắm 3 chấu đôi | K40 | 50 | Ổ | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Panasonic | |
| 41 | Ổ cắm âm | K41 | 1.000 | Ổ | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Panasonic | |
| 42 | Ổ cắm thường | K42 | 300 | Ổ | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Coto | |
| 43 | Ống vuông (2P) | K43 | 300 | Ống | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Tiến Phát | |
| 44 | Phít cắm | K44 | 200 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Điện Quang | |
| 45 | Quạt đứng | K45 | 50 | Cây | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Senko DR-1608 | |
| 46 | Quạt đứng công nghiệp | K46 | 10 | Cây | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Lifan | |
| 47 | Quạt hút | K47 | 50 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: YanFan | |
| 48 | Quạt trần | K48 | 200 | Cây | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Panasonic | |
| 49 | Quạt trần đảo | K49 | 50 | Cây | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Lifan (Không mót) | |
| 50 | Quạt treo tường | K50 | 200 | Cây | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Lifan (Không mót) | |
| 51 | Tic kê | K51 | 500 | Bì | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Cota | |
| 52 | Kẹp nối cáp TTD | K52 | 50 | Con | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Tuấn An - Main: 50-185 mm2 - Tap: 6-150 mm2 - Điệp áp: 6KV | |
| 53 | Tụ quạt | K53 | 400 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: SenJa | |
| 54 | Vít | K54 | 50 | Bì | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Vít đầu bằng Đường kính: M3~M6 Bước ren: 6mm ~ 80mm Vật liêu: Inox, thép mạ trắng... | |
| 55 | Vô lim quạt | K55 | 200 | Cái | Đặc tính kỹ thuật của hàng hóa tham gia dự thầu tương đương hiệu: Nano |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi