Gói thầu: Văn phòng phẩm, giấy in, mực in và vật tư máy in 06 tháng cuối năm 2020 của Sở Tài chính Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200714762-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tài chính Hà Nội |
| Tên gói thầu | Văn phòng phẩm, giấy in, mực in và vật tư máy in 06 tháng cuối năm 2020 của Sở Tài chính Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200668519 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-06 19:09:00 đến ngày 2020-07-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 413,967,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ruột bút BL57/60 hoặc tương đương | 48 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 2 | Băng dính trong- vàng 5cm- 90Y | 49 | Cuộn | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 3 | Băng dính trong- vàng 7cm- 90Y | 25 | Cuộn | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 4 | Băng dính trong VP dày 1cm | 35 | Cuộn | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 5 | Băng dính lụa 5cm | 37 | Cuộn | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 6 | Băng dính 2 mặt 1cm | 10 | Cuộn | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 7 | Băng dính 2 mặt 2cm | 21 | Cuộn | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 8 | Bìa A4 | 1 | Tập | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 9 | Bút chì 134-2B hoặc tương đương | 175 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 10 | Bút Pentel BL57/BL60 hoặc tương đương | 132 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 11 | Bút UM100 hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 12 | Bút bi TL 023 hoặc tương đương | 135 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 13 | Bút bi TL 027 hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 14 | Bút bi TL 025 hoặc tương đương | 1.115 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 15 | Bút bi TL 036 hoặc tương đương | 80 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 16 | Bút Ofice 1.0 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 17 | Bút Baoke PC 1588 hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 18 | Bút nước M&G hoặc tương đương | 45 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 19 | Bút nước TL Gel hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 20 | Bút nước TL Gel08 hoặc tương đương | 44 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 21 | Bút Mygel hoặc tương đương | 260 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 22 | Bút viết bảng Thiên Long WB03 hoặc tương đương | 58 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 23 | Bút dạ dầu Thiên Long hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 24 | Bút ghi đĩa CD | 40 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 25 | Bút nhớ dòng Deli hoặc tương đương | 108 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 26 | Bút nhớ Đức 364 Staedtler Topstar hoặc tương đương | 69 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 27 | Bút xóa Thiên Long CP02 hoặc tương đương | 47 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 28 | Bút cắm bàn đôi Bến Nghé/ Thiên Long hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 29 | Xóa băng Plus WH105 to hoặc tương đương | 119 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 30 | Xóa băng Plus WH105 nhỏ hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 31 | Cặp trình ký | 23 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 32 | Cặp trình ký Xifu 8009 hoặc tương đương | 148 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 33 | Chia File giấy 10 màu thường | 10 | Bộ | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 34 | Cặp 3 dây nhựa PVC màu xanh Camellia VN hoặc tương đương | 180 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 35 | Cặp 100 lá | 5 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 36 | Cặp hộp xi 10F EKE hoặc tương đương | 80 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 37 | Cặp hộp xi 15F EKE hoặc tương đương | 45 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 38 | Cặp hộp xi 20F EKE hoặc tương đương | 150 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 39 | Cặp hộp xi 30F EKE hoặc tương đương | 75 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 40 | Cắm bút gỗ | 1 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 41 | Cắm bút Deli 904/906/912 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 42 | Dao dọc giấy Deli to hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 43 | Ghim cài C62 hoặc tương đương | 241 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 44 | Ghim dập số 10 Plus Nhật hoặc tương đương | 300 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 45 | Ghim dập trung số 3 Plus Nhật hoặc tương đương | 15 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 46 | Nhân ghim 23/23 | 1 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 47 | Nhân ghim 23/13 | 1 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 48 | Nhân ghim 23/10 | 1 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 49 | Giấy note size 3x3 | 292 | Tập | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 50 | Giấy note size 3x4 | 30 | Tập | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 51 | Giấy note size 3x5 | 22 | Tập | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 52 | Giấy phân trang nilon Deli hoặc tương đương | 196 | Tập | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 53 | Gọt chì | 30 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 54 | Gọt chì Steadler Đức hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 55 | File sơ mi lỗ EH 303A Trung Quốc 100c/tập hoặc tương đương | 2 | Tập | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 56 | File đục lỗ 2 còng 5cm/7cm Kokuyo hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 57 | File nan 3 ngăn Việt Nam hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 58 | Hồ nước Mic hoặc tương đương | 15 | Lọ | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 59 | Hồ khô Double hoặc tương đương | 21 | Lọ | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 60 | Hồ khô Đức hoặc tương đương | 19 | Lọ | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 61 | Kẹp double clip 15 mm hộp 12c hoặc tương đương | 423 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 62 | Kẹp double clip 19 mm hộp 12c hoặc tương đương | 134 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 63 | Kẹp double clip 25 mm hộp 12c hoặc tương đương | 20 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 64 | Kẹp double clip 32 mm hộp 12c hoặc tương đương | 70 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 65 | Kẹp double clip 41 mm hộp 12c hoặc tương đương | 71 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 66 | Kẹp double clip 51 mm hộp 12c hoặc tương đương | 26 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 67 | Kéo VP Deli, Suter hoặc tương đương | 66 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 68 | Khăn lau bàn nhỏ | 20 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 69 | Khay dấu Deli hoặc tương đương | 2 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 70 | Khay dấu Deli hoặc tương đương | 20 | Viên | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 71 | Khay dấu Deli hoặc tương đương | 26 | Viên | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 72 | Túi đựng tài liệu có khuy buộc F119 hoặc tương đương | 200 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 73 | Túi Clear bag bấm cúc A4 dày | 1.210 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 74 | Túi Clear bag bấm cúc F4 dày | 1.670 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 75 | Thước kẻ Mika 20cm | 4 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 76 | Thước kẻ Mika 30cm | 5 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 77 | Máy dập số 10 | 87 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 78 | Máy dập số 3 xoay | 5 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 79 | Mực dấu Shiny BS-62 hoặc tương đương | 20 | Lọ | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 80 | Máy tính DM 1600 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 81 | Máy tính Casio JS40B hoặc tương đương | 17 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 82 | Sổ A4 240trang | 3 | Quyển | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 83 | USB Kingston 16GB hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 84 | Phong bì nhỏ | 500 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 85 | Phong bì 1/3 A4 | 100 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 86 | Pin Sony 9V (pin sạc) hoặc tương đương | 7 | Viên | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 87 | Pin AA , AAA Energizer hoặc tương đương | 98 | Vỉ | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 88 | Giấy Double A/A4/70 hoặc tương đương | 1.120 | Gram | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 89 | Giấy Double A/A5/70 hoặc tương đương | 1 | Gram | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 90 | Giấy Double A/A3/70 hoặc tương đương | 3 | Gram | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 91 | Mực đổ máy in laser A4 | 130 | Lọ | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 92 | Mực đổ máy in laser A4 HP 402D | 30 | Lọ | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 93 | Mực đổ máy in Xerox, Ricoh 330 DN | 8 | Lọ | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 94 | Mực đổ máy in laser A3 | 5 | Cụm | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 95 | Hộp mực HP 12A (HP 1020) hoặc tương đương | 1 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 96 | Hộp mực HP 53A (HP 2014/2015) hoặc tương đương | 3 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 97 | Hộp mực HP 05A (HP 2035/2055D) hoặc tương đương | 40 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 98 | Hộp mực HP 16A (HP 5200) hoặc tương đương | 1 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 99 | Hộp mực HP 93A (HP706N) hoặc tương đương | 3 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 100 | Hộp mực Canon EP26 (Canon 3300) hoặc tương đương | 4 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 101 | Hộp mực Canon 303 (Canon 2900) hoặc tương đương | 4 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 102 | Hộp mực Ricoh 330 DN (Ricoh 330DN) hoặc tương đương | 1 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 103 | Hộp mực Xerox CT202330 (Xerox M225Z) hoặc tương đương | 1 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 104 | Hộp mực Fax KXMB 2030 hoặc tương đương | 1 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 105 | Chíp mực Ricoh 330DN hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 106 | Hộp mực HP 80A (HP 401D) hoặc tương đương | 10 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 107 | Hộp mực HP 226 (HP 402D) hoặc tương đương | 12 | Hộp | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 108 | Cụm trống Xerox M225Z hoặc tương đương | 1 | Cụm | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 109 | Lô sấy máy in A4 | 1 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 110 | Lô ép máy in A4 | 1 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 111 | Bánh cao su kéo giấy máy in A4 | 3 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC | ||
| 112 | Cluck kéo giấy máy in A4 | 12 | Chiếc | Theo Chương V của E - HSYC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi