Gói thầu: Gói thầu số 1-Mua sắm VTTB phục vụ công trình lắp đặt mới Tụ bù hạ áp, sửa chữa Tụ bù hạ áp trên ĐZ 0,4kV Tỉnh Hà Giang năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1-Mua sắm VTTB phục vụ công trình lắp đặt mới Tụ bù hạ áp, sửa chữa Tụ bù hạ áp trên ĐZ 0,4kV Tỉnh Hà Giang năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719681 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Giá thành SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 09:51:00 đến ngày 2020-07-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,918,874,596 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,500,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ tụ bù 30kVAr-440V ( 3 cấp bù, 3*10) | 70 | Tủ | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ tụ bù 20kVAr-440V (3 cấp bù, 2*5 + 1*10) | 85 | Tủ | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2( Đã bao gồm chi phí thí nghiệm) | 1.162,5 | Mét | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 (Đã bao gồm chi phí thí nghiệm) | 1.162,5 | Mét | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Đầu cốt M25 | 620 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Ghíp đồng nhôm 3BL 16/95 | 620 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Băng dính | 465 | Cuộn | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ống co nhiệt F11/5,5 ( mỗi đoạn dài 3.2m) | 496 | Mét | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đai + khóa đai | 310 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Quần đùi co nhiệt 38/18 | 155 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Rơ le thời gian | 7 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | ATM tổng 200A | 1 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | ATM nhánh 40A | 1 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Khởi động từ | 2 | Cái | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ điều khiển Mikro | 3 | Bộ | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dây đấu tín hiệu 1*2.5mm | 5 | Mét | Theo mô tả chi tiết tại Phần 2-Chương 5-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi