Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị, công cụ, dụng cụ phục vụ dự án Đường dây và trạm biến áp 110kV Việt Trì 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200720476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị, công cụ, dụng cụ phục vụ dự án Đường dây và trạm biến áp 110kV Việt Trì 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200720417 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 10:59:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 433,615,325 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | TRẠM BIẾN ÁP | 0 | - | - | ||
| 2 | TRANG BỊ VẬN HÀNH, SỬA CHỮA | 0 | - | - | ||
| 3 | Mêgômmét ( 2500V ) | 1 | cái | Kyoritsu/Thái Lan | ||
| 4 | Mêgômmét ( 500V ) | 1 | cái | Kyoritsu/Thái Lan | ||
| 5 | Đồng hồ vạn năng | 1 | cái | Kyoritsu/Thái Lan | ||
| 6 | Máy thử rò khí SF6 | 1 | cái | Smartsensor/Trung Quốc | ||
| 7 | Máy phát điện động chạy xăng, công suất 5kW | 1 | cái | Trung Quốc | ||
| 8 | Khoan điện cầm tay 220V - (800W -1500W) | 1 | cái | QUAIYOU/Trung Quốc | ||
| 9 | Máy mài cầm tay 220V - (800W -1500W) | 1 | cái | QUAIYOU/Trung Quốc | ||
| 10 | Máy hút bụi công nghiệp 220V - (1000W -2000W) | 1 | cái | Trung Quốc | ||
| 11 | Đèn chiếu sáng di động 500W-220V-AC | 2 | bộ | Trung Quốc | ||
| 12 | Giá sắt để dụng cụ | 1 | cái | Việt Nam | ||
| 13 | Tủ đựng dụng cụ sửa chữa 0,9x1,8m | 1 | cái | Việt Nam | ||
| 14 | Tủ sắt kín đựng dụng cụ | 1 | cái | Việt Nam | ||
| 15 | Kìm cách điện 1000V | 1 | cái | STANLEY/Việt Nam | ||
| 16 | Máy hút ẩm | 2 | cái | Nhật | ||
| 17 | Súng đo nhiệt độ | 1 | cái | Smartsensor/Trung Quốc | ||
| 18 | Ampe kìm | 1 | cái | Kyoritsu/Thái Lan | ||
| 19 | Bộ dụng cụ sửa chữa cầm tay | 1 | bộ | STANLEY/Việt Nam | ||
| 20 | Âm kế (t 0C) | 1 | cái | Việt Nam | ||
| 21 | Máy sấy cầm tay 220V X 1000W | 1 | cái | TALON/Trung Quốc | ||
| 22 | Búa tay 5kg | 2 | cái | Việt Nam | ||
| 23 | Bút thử điện hạ thế | 2 | cái | Việt Nam | ||
| 24 | TRANG BỊ ATLĐ | 0 | - | - | ||
| 25 | Bút thử điện 110kV cảm ứng đa năng kèm sào thao tác 110kV | 1 | bộ | Trung Quốc | ||
| 26 | Tiếp địa di động dây đồng mềm >= 25mm2 | 2 | bộ | Trung Quốc | ||
| 27 | Găng tay cách điện | 2 | đôi | Việt Nam | ||
| 28 | Ủng cách điện | 2 | đôi | Việt Nam | ||
| 29 | Thảm cách điện | 2 | cái | Việt Nam | ||
| 30 | Dây lưng an toàn | 2 | cái | Việt Nam | ||
| 31 | Thang gấp cách điện chữ A cao 3,5m | 1 | cái | Trung Quốc | ||
| 32 | Xích nhựa làm rào chắn an toàn | 4 | cuộn | Việt Nam | ||
| 33 | Mặt nạ phòng độc | 2 | cái | Nga | ||
| 34 | TRANG BỊ HÀNH CHÍNH, VĂN PHÒNG | 0 | - | - | ||
| 35 | Bàn trực vận hành | 1 | bộ | Việt Nam | ||
| 36 | Bàn làm việc loại thường + ghế | 2 | bộ | Việt Nam | ||
| 37 | Ghế trực vận hành | 2 | cái | Việt Nam | ||
| 38 | Ấm chén | 1 | bộ | Việt Nam | ||
| 39 | Ấm đun nước | 1 | cái | Việt Nam | ||
| 40 | Bàn hội họp + 10 ghế bọc nệm | 1 | bộ | Việt Nam | ||
| 41 | Bàn để máy vi tính + ghế | 1 | bộ | Việt Nam | ||
| 42 | Tủ hồ sơ 2 cánh | 2 | cái | Việt Nam | ||
| 43 | Bình lọc nước nóng, lạnh | 1 | cái | Việt Nam | ||
| 44 | Tủ đựng đồ cá nhân (10 ngăn) | 1 | cái | Việt Nam | ||
| 45 | Máy vi tính | 1 | bộ | HP/Việt Nam | ||
| 46 | Máy in (đa năng) | 1 | bộ | Brother/Việt Nam | ||
| 47 | Cặp đục lỗ 7 cm | 20 | cái | Việt Nam | ||
| 48 | Hộp gấp đựng tài liệu (File hộp dán 30 cm) | 20 | cái | Việt Nam | ||
| 49 | Máy điện thoại cố định có dây | 1 | cái | Panasonic/Trung Quốc/VN | ||
| 50 | TRANG BỊ PCCC | 0 | - | - | ||
| 51 | Thang tre 4m | 2 | cái | Việt Nam | ||
| 52 | Xô tôn xách nước 10-15 lít | 5 | cái | Việt Nam | ||
| 53 | Xẻng | 2 | cái | Việt Nam | ||
| 54 | Bể cát 0.5 m3 | 5 | cái | Việt Nam | ||
| 55 | Cát | 3 | m3 | Việt Nam | ||
| 56 | Câu liêm | 2 | cái | Việt Nam | ||
| 57 | Giá đỡ bình chữa cháy (giá đôi) | 10 | cái | Việt Nam | ||
| 58 | PHẦN ĐƯỜNG DÂY | 0 | - | - | ||
| 59 | Kích xích căng dây 3 tấn | 2 | cái | Nitto/Nhật | ||
| 60 | Kích xích 1.5T | 3 | cái | Nitto/Nhật | ||
| 61 | Máy ép thủy lực xách tay và bộ hàm ép | 1 | cái | Trung Quốc | ||
| 62 | Máy đột lỗ xách tay kèm đầu đột | 1 | cái | Trung Quốc | ||
| 63 | Kéo cắt thủy lực | 1 | cái | Trung Quốc | ||
| 64 | Tời máy 5 tấn | 1 | cái | Trung Quốc | ||
| 65 | Tời quay tay 5T | 1 | cái | Trung Quốc | ||
| 66 | Cáp thép lụa 14 ly | 400 | m | Việt Nam | ||
| 67 | Cáp thép lụa 12 ly | 400 | m | Việt Nam | ||
| 68 | Puly sắt đơn 5 tấn | 4 | cái | Việt Nam | ||
| 69 | Puly nhôm | 10 | cái | Việt Nam | ||
| 70 | Kẹp căng dây dẫn tiết diện 300mm | 4 | cái | Nhật Bản | ||
| 71 | Kẹp căng dây chống sét | 4 | cái | Nhật Bản | ||
| 72 | Cà lê lực | 2 | bộ | Trung Quốc | ||
| 73 | Ống nhòm hồng ngoại | 1 | cái | Carson/Trung Quốc | ||
| 74 | Cưa máy cầm tay chạy xăng | 1 | cái | QUAIYOU /Trung Quốc | ||
| 75 | Máy đo độ cao dây dẫn | 1 | cái | Trung Quốc | ||
| 76 | Máy đo điện trở tiếp đất (CA6471) | 1 | cái | Chauvin Arnoux/Pháp | ||
| 77 | Máy phát điện động chạy xăng, công suất 5kW | 1 | cái | Trung Quốc | ||
| 78 | Thang nhôm thay sứ néo | 1 | cái | Trung Quốc | ||
| 79 | Dây lưng an toàn + an toàn phụ | 4 | cái | Việt Nam | ||
| 80 | Bộ đàm cầm tay | 1 | cái | Motorola /Trung Quốc/VN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi