Gói thầu: Mua sắm thiết bị nghề đào tạo chuyên ngành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200721074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng nghề Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị nghề đào tạo chuyên ngành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200720749 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | kinh phí Chương trình mục tiêu Giáo dục nghề nghiệp- Việc làm và an toàn lao động năm 2020 và ngân sách tỉnh cấp cho Trường Cao đảng nghề Thừa Thiên Huế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 16:07:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,991,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mẫu so sánh độ bóng | 1 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 2 | Thước cặp | 3 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 3 | Thước lá | 6 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 4 | Thước đo góc | 3 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 5 | Bộ mỏ kìm căn lá | 3 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 6 | Dưỡng kiểm tra | 3 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 7 | Khối V, trục kiểm | 1 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 8 | Nivo | 1 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 9 | Căn đệm các loại | 2 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 10 | búa tạ | 6 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 11 | khối D | 1 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 12 | bộ đồ gá | 1 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 13 | Con lăn | 6 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 14 | Xà beng | 2 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 15 | Xà Cậy | 2 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 16 | Dọi | 6 | quả | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 17 | Xy lanh thủy lực tác động kép | 1 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 18 | Động cơ Thủy lực | 1 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 19 | Van một chiều điều khiển hướng chặn | 4 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 20 | Van điều khiển áp suất | 1 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 21 | Cảm biến | 4 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 22 | Phụ kiện lắp ráp, kết nối | 2 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 23 | Đầu chia khí nén | 4 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 24 | Đầu kẹp sanga | 4 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 25 | đầu nối nhanh | 1 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 26 | Bàn thực hành khí nén - Thủy lực | 4 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 27 | Tay quay khí nén | 2 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 28 | Van điều khiển 3/2 | 2 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 29 | Vàn điều khiển 5/2 | 2 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 30 | Van đảo chiều 4/2 | 2 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 31 | Van xả nhanh | 2 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 32 | Van logic OR, AND | 1 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 33 | Van điều chỉnh áp suất | 2 | chiếc | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 34 | Phụ kiện cho việc lắp ráp kết nối | 3 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 35 | Mô hình trạm kho lưu trữ | 1 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 36 | Mô hình lắp ráp | 1 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 37 | Mô hình trạm trung gian | 1 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 38 | Bàn thực hành cảm biến bao gồm | 1 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 39 | Máy nạp chíp vạn năng | 1 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 40 | Thiết bị bảo hộ | 6 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 41 | Bộ đồ nghề điện cầm tay | 6 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 42 | Mô hình thực hành đấu dây động cơ 3 pha 2 cấp tốc độ | 1 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 43 | Thiết bị uốn cong | 2 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 44 | Bộ gia công ống nhựa | 2 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 45 | Tai nghe gọi cửa | 1 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 46 | Mô hình mô phỏng ứng dụng cảm biến tiệm cận và các loại cảm biến xác định vị trí, khoản cách | 1 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT | ||
| 47 | Động cơ không đồng bộ 3 pha roto dây quấn | 2 | bộ | Nội dung chi tiết theo biểu thông số kỹ thuật của hàng hóa tại điểm b, mục 2, chương V, phần 2 tại E- HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi