Gói thầu: Gói thầu số 14: Cung cấp, lắp đặt thiết bị băng tải
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200570715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH 1TV Môi trường TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Cung cấp, lắp đặt thiết bị băng tải |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366664 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại 80% còn lại là nguồn vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn hợp pháp khác của chủ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 16:01:00 đến ngày 2020-07-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 53,465,394,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,600,000,000 VNĐ ((Một tỷ sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng tải BT01 ( Băng B1) trọn bộ | 1 | Bộ | - Kiểu dẫn động đầu băng; Q=250 t/h; B=1000mm; L=393m; v=1,6m/s; độc dốc amax=+11,97º;P=90kW; U=380/660V/50Hz; cỡ hạt max =300mm. Sản xuất năm 2020, mới 100%, có các thông số kỹ thuật được mô tả chi tiết tại Chương V của E - HSMT | ||
| 2 | Băng tải BT02 ( Băng B2) trọn bộ | 1 | bộ | Kiểu dẫn động đầu băng; Q=250 Th; B=1000mm; v=1,6m/s; độ dốc amax=+13º; L=142m; P=45kW; U=380/660V/50Hz; cỡ hạt max =300mm. Sản xuất 2020, mới 100, có các thông số kỹ thuật được mô tả chi tiết tại Chương V của E - HSMT | ||
| 3 | Băng tải BT03 ( Băng B3) trọn bộ | 1 | bộ | - Kiểu dẫn động đầu băng; Q=250T/h; B=1000mm; L=200m, v=1,6m/s, P=37kW, U=380/660V/50Hz; cỡ hạt max =300mm. Sản xuất 2020, mới 100%, có các thông số kỹ thuật được mô tả chi tiết tại Chương V của E - HSMT | ||
| 4 | Băng tải BT04 ( Băng B4) trọn bộ | 1 | bộ | - Kiểu dẫn động đầu băng; Q=1100T/h; B=1200mm; L=243m, v=2m/s, P=220kW, U=380/660V/50Hz; cỡ hạt max =300mm. Sản xuất 2020, mới 100%, có các thông số kỹ thuật được mô tả chi tiết tại Chương V của E - HSMT | ||
| 5 | Băng tải BT05 ( Băng B5) trọn bộ | 1 | bộ | - Kiểu dẫn động đầu băng; Q=1100T/h; B=1200mm; v=2m/s; L=435m; độ dốc αmax=-13,0o; P=132kW; U=380/660V/50Hz; cỡ hạt max =300mm; Sản xuất 2020, mới 100%, có các thông số kỹ thuật được mô tả chi tiết tại Chương V của E - HSMT | ||
| 6 | Băng tải BT06 ( Băng B6) trọn bộ | 1 | bộ | - Kiểu dẫn động đầu băng; Q=1100T/h; B=1200mm; v=2m/s; L=223m; độ dốc αmax=0,0o; P=75kW; U=380/660V/50Hz; cỡ hạt max =300mm. Sản xuất 2020, mới 100%, có các thông số kỹ thuật được mô tả chi tiết tại Chương V của E - HSMT | ||
| 7 | Băng tải BT07 ( Băng B7) trọn bộ | 1 | bộ | - Kiểu dẫn động đầu băng; Q=1100T/h, B=1200mm; v=2m/s, L=69m, độ dốc amax=+5,6o; P=55kW, U=380/660V/50Hz. Sản xuất 2020, mới 100%, có các thông số kỹ thuật được mô tả chi tiết tại Chương V của E - HSMT | ||
| 8 | Hệ thống bunke cấp liệu | 2 | bộ | Cấp liệu lắc Qmax = 185 T/h; Cỡ hạtmax=300mm; hành trình lắcmax=200mm; Số lần lắc 70 lần/phút; P=5,5kW; U=380/660V/50Hz; n=1480rpm; Hộp giảm tốc với tỷ số truyền là 20.5. Đồng bộ cùng tuyến băng. Sản xuất năm 2020, mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi